Thư mời xin visa Trung Quốc là tài liệu quan trọng đối với một số diện có cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức tại Trung Quốc đứng ra mời. Tuy nhiên, không có một mẫu thư mời duy nhất áp dụng cho mọi loại visa Trung Quốc. Loại tài liệu mời phụ thuộc mục đích nhập cảnh, người hoặc tổ chức mời và diện visa đang xin. Visa M/F, Q1/Q2 và S1/S2 sử dụng tài liệu mời theo những mục đích khác nhau, trong khi X1/X2 dựa chủ yếu vào giấy tờ học tập.
Điểm quan trọng không phải làm thư “càng trang trọng càng tốt”, mà là bảo đảm đúng người mời, đúng mục đích visa và thông tin trong thư thống nhất với tờ khai cùng các giấy tờ hỗ trợ.
- Không phải mọi hồ sơ visa Trung Quốc đều bắt buộc có cùng một loại thư mời.
- Visa M/F, Q1/Q2 và S1/S2 thường có tài liệu mời gắn trực tiếp với mục đích nhập cảnh.
- Visa L không nên mặc định bắt buộc có thư mời; cần kiểm tra checklist tại thời điểm nộp.
- Không nên mặc định mọi thư mời đều phải viết tay, có “dấu đỏ” hoặc nộp bản gốc.
- Thư mời cần thống nhất với hộ chiếu, tờ khai online, lịch trình và giấy tờ của bên mời.
Thông tin được Visa Top Ten rà soát lại theo hướng dẫn chính thức ngày 05/09/2026. Checklist có thể khác theo loại visa, Trung tâm tiếp nhận và tình trạng hồ sơ.
Khi nào cần thư mời xin visa Trung Quốc?
Yêu cầu thư mời phụ thuộc vào mục đích chính của chuyến đi và loại visa đang xin. Vì vậy, trước khi tìm một mẫu thư trên mạng, người nộp cần xác định đúng diện visa.
| Diện visa | Vai trò của thư mời/tài liệu mời |
|---|---|
| M – Thương mại | Thư mời hoặc tài liệu thương mại từ đối tác, đơn vị hoặc cá nhân liên quan tại Trung Quốc là tài liệu trọng tâm để chứng minh hoạt động thương mại. |
| F – Giao lưu, thăm viếng, khảo sát | Thường sử dụng thư mời của đơn vị hoặc cá nhân liên quan đến hoạt động trao đổi, khảo sát, giao lưu hoặc mục đích phi thương mại phù hợp. |
| Q1/Q2 | Người mời là công dân Trung Quốc hoặc người nước ngoài có tư cách thường trú tại Trung Quốc; hồ sơ còn phải chứng minh tư cách người mời và quan hệ nếu checklist yêu cầu. |
| S1/S2 | Người mời thường là người nước ngoài đang làm việc, học tập hoặc cư trú hợp pháp tại Trung Quốc; ngoài thư mời còn cần giấy tờ hộ chiếu/cư trú và quan hệ phù hợp. |
| L – Du lịch | Không nên mặc định mọi hồ sơ đều bắt buộc có thư mời. Cần kiểm tra checklist của Trung tâm tiếp nhận tại thời điểm nộp. |
| X1/X2 – Du học | Không nên áp dụng một “mẫu thư mời visa” thông thường. Hồ sơ tập trung vào Admission Notice và tài liệu học tập theo từng diện. |
Phân loại trên được đối chiếu với danh sách loại thị thực hiện hành của Trung tâm Dịch vụ Xin Visa Trung Quốc tại Việt Nam. Các diện M, F, Q1/Q2, S1/S2 và X1/X2 được phân tách theo mục đích nhập cảnh, thay vì gom thành một nhóm “thư mời visa Trung Quốc” chung. Tham khảo hướng dẫn loại visa của CVASC Hà Nội.
Q1/Q2 và S1/S2 khác nhau ở đâu?
Q1/Q2 áp dụng khi người được thăm là công dân Trung Quốc hoặc người nước ngoài có tư cách thường trú tại Trung Quốc.
S1/S2 lại chủ yếu liên quan người nước ngoài đang làm việc, học tập hoặc cư trú hợp pháp tại Trung Quốc, hoặc một số việc riêng theo phạm vi của từng diện.
Ngoài ra, Q1 và S1 thuộc nhóm lưu trú dài hơn 180 ngày, trong khi Q2 và S2 là nhóm ngắn hạn không quá 180 ngày theo phân loại thị thực.
Nếu chưa xác định đúng diện, nên xem trước các loại visa Trung Quốc hoặc bài visa thăm thân Trung Quốc thay vì dùng một mẫu thư chung.
Thư mời xin visa Trung Quốc cần có những thông tin gì?
Dù hình thức thư có thể khác nhau, nội dung thường xoay quanh ba nhóm chính:
Người được mời → Chuyến đi → Bên mời
Đây cũng là ba nhóm thông tin được checklist CVASC nêu đối với thư mời thương mại.
1. Thông tin người được mời
Nên kiểm tra:
- họ tên;
- giới tính nếu mẫu yêu cầu;
- ngày sinh;
- quốc tịch;
- số hộ chiếu;
- thông tin nhận diện khác nếu checklist hoặc mẫu yêu cầu.
Họ tên và số hộ chiếu phải trùng với hộ chiếu đang được sử dụng để xin visa.
2. Thông tin chuyến đi
Thư mời nên thể hiện rõ:
- mục đích sang Trung Quốc;
- ngày dự kiến nhập cảnh;
- ngày dự kiến rời Trung Quốc;
- thành phố hoặc địa điểm cần đến;
- thời gian lưu trú;
- mối quan hệ giữa hai bên;
- nguồn chi trả nếu được yêu cầu.
Mục đích trong thư phải phù hợp với loại visa. Ví dụ, thư xin Visa M nên thể hiện hoạt động thương mại thay vì dùng những mô tả quá chung như “visit China”.
3. Thông tin bên mời
Tùy cá nhân hay tổ chức, các thông tin có thể gồm:
- họ tên hoặc tên pháp lý của doanh nghiệp/tổ chức;
- địa chỉ;
- điện thoại;
- email nếu sử dụng;
- người liên hệ;
- chữ ký;
- thông tin pháp lý hoặc giấy tờ nhận diện phù hợp.
Với thư của doanh nghiệp hoặc tổ chức, cần thực hiện theo yêu cầu về chữ ký, con dấu và tài liệu pháp lý của checklist đang áp dụng. Không nên suy rộng thành quy tắc rằng mọi loại thư mời cá nhân đều bắt buộc phải có “dấu đỏ”.
Các dữ liệu này cần thống nhất với hồ sơ xin visa Trung Quốc, đặc biệt là tờ khai online.
Mẫu thư mời xin visa Trung Quốc có dùng chung cho mọi diện không?
Không. Đây là một trong những điểm dễ gây sai nhất khi tải mẫu có sẵn trên Internet.
Một thư mời thương mại Visa M không nên được sử dụng nguyên bản cho hồ sơ Q1/Q2 hoặc S1/S2. Nội dung cốt lõi của từng thư khác nhau vì người mời và mục đích nhập cảnh khác nhau.
Lưu ý: Khung dưới đây chỉ giúp kiểm tra các nhóm thông tin thường gặp, không phải mẫu thư chính thức do Đại sứ quán, Tổng Lãnh sự quán hoặc CVASC ban hành. Nếu Trung tâm tiếp nhận cung cấp mẫu hoặc checklist riêng cho diện đang xin, cần ưu tiên tài liệu đó.
Khung thư mời tham khảo
INVITATION LETTER 1. Applicant information - Full name: - Gender: - Date of birth: - Nationality: - Passport number: 2. Visit information - Purpose of visit: - Intended arrival date: - Intended departure date: - Places to visit/stay: - Relationship with inviter: - Financial source: 3. Inviter information - Name/company: - Address: - Telephone: - Contact person: - Signature/stamp where applicable: - Date:
Nội dung thực tế cần được điều chỉnh theo diện visa và checklist áp dụng.
Cách chuẩn bị thư mời xin Visa M Trung Quốc
Visa M dành cho người đến Trung Quốc để thực hiện hoạt động thương mại. Đây là diện mà thư mời thường đóng vai trò rõ nhất.
Checklist hiện hành của CVASC nêu thư mời thương mại cần thể hiện ba nhóm chính: thông tin người được mời, thông tin chuyến đi và thông tin bên mời. Tùy checklist, bản fax, bản photo hoặc bản scan rõ ràng có thể được chấp nhận nếu không có yêu cầu nộp bản gốc ngay từ đầu; cơ quan lãnh sự vẫn có quyền yêu cầu bản gốc khi cần. Tham khảo hướng dẫn Visa M của CVASC Đà Nẵng.
Chi tiết về toàn bộ bộ hồ sơ nằm tại bài visa công tác Trung Quốc.
Thông tin doanh nghiệp hoặc bên mời
Nếu bên mời là doanh nghiệp/tổ chức tại Trung Quốc, cần ghi đúng:
- tên pháp lý;
- địa chỉ;
- số điện thoại;
- người liên hệ;
- mục đích mời;
- thông tin ký/đóng dấu theo checklist tương ứng.
Không nên sử dụng tên giao dịch hoặc tên viết tắt nếu khác với giấy tờ pháp lý mà không có cách giải thích rõ.
Thông tin người đi công tác
Họ tên, ngày sinh, quốc tịch và số hộ chiếu cần thống nhất với hộ chiếu và tờ khai trực tuyến.
Nếu người nộp vừa đổi hộ chiếu, cần đặc biệt kiểm tra xem thư mời đang sử dụng số hộ chiếu mới hay số cũ.
Mục đích công tác
Nên mô tả cụ thể:
- gặp đối tác;
- đàm phán hợp đồng;
- khảo sát nhà máy;
- dự triển lãm hoặc hội chợ;
- trao đổi thương mại;
- hoạt động kinh doanh phù hợp khác.
Không nên chỉ viết một cụm chung như “business trip” nếu thực tế có thể mô tả rõ hơn.
Thời gian và địa điểm
Ngày đến, ngày đi và các thành phố trong thư cần khớp với tờ khai và lịch công tác.
Nếu thay đổi lịch trình sau khi thư đã được phát hành, nên kiểm tra xem các tài liệu có cần cập nhật trước khi submit hay không.
Xin Visa M nhiều lần nhập cảnh
Nếu đề nghị Visa M nhiều lần nhập cảnh, nên chuẩn bị tài liệu thể hiện nhu cầu đi lại thực tế và kiểm tra yêu cầu về lịch sử Visa M trước đây của Trung tâm tiếp nhận đang xử lý hồ sơ. Việc ghi “multiple entry” trong thư chỉ thể hiện nhu cầu; loại visa và số lần nhập cảnh được cấp vẫn do cơ quan lãnh sự quyết định.

Thư mời Visa F khác Visa M như thế nào?
Visa F và Visa M không nên dùng thay thế cho nhau. Visa M dành cho hoạt động thương mại, còn F áp dụng cho các hoạt động như giao lưu, thăm viếng, khảo sát, trao đổi học thuật, văn hóa hoặc các hoạt động phi thương mại phù hợp. Vì vậy, thư mời Visa F cần mô tả đúng hoạt động thực tế và đơn vị/cá nhân mời; không nên sử dụng nguyên một thư thương mại Visa M rồi chỉ thay mã visa.
Trung tâm Visa Trung Quốc tại Việt Nam hiện cũng phân loại F và M thành hai nhóm mục đích riêng. Khi hoạt động có yếu tố khó phân định giữa khảo sát và thương mại, nên xác định diện trước khi phát hành thư.
Thư mời Visa Q1/Q2 cần chuẩn bị thế nào?
Q1 và Q2 áp dụng với trường hợp thăm hoặc đoàn tụ cùng công dân Trung Quốc hoặc người nước ngoài có tư cách thường trú tại Trung Quốc theo điều kiện của từng diện.
Thư mời nên thể hiện:
- thông tin người xin visa;
- mục đích thăm thân/đoàn tụ;
- ngày dự kiến đến;
- địa điểm lưu trú;
- thời gian dự kiến;
- quan hệ giữa hai bên;
- thông tin người mời;
- chữ ký người mời.
Thư mời không thay thế các giấy tờ chứng minh khác.
Tùy diện, hồ sơ còn có thể cần:
- căn cước Trung Quốc của người mời;
- hộ chiếu và giấy tờ thường trú của người mời nếu là người nước ngoài;
- giấy đăng ký kết hôn;
- giấy khai sinh;
- tài liệu chứng minh quan hệ khác.
Thư mời Visa S1/S2 khác Q1/Q2 như thế nào?
Điểm khác nằm chủ yếu ở tình trạng của người mời.
S1/S2 thường áp dụng khi người được thăm là người nước ngoài đang làm việc, học tập hoặc cư trú tại Trung Quốc theo diện phù hợp.
Do đó, ngoài thư mời, hồ sơ thường cần đối chiếu:
- hộ chiếu của người mời;
- giấy phép cư trú hoặc giấy tờ cư trú hợp pháp;
- giấy tờ chứng minh quan hệ nếu xin theo diện thăm thân.
Không nên chỉ có thư mời nhưng không chứng minh được người mời đang có tư cách lưu trú phù hợp tại Trung Quốc.

Visa L du lịch có bắt buộc phải có thư mời không?
Visa L không nên mặc định bắt buộc có thư mời. Hồ sơ du lịch cần chuẩn bị tài liệu theo checklist của Trung tâm tiếp nhận tại thời điểm nộp; nếu sử dụng thư mời từ cá nhân hoặc tổ chức tại Trung Quốc, thông tin người mời và chuyến đi phải phù hợp với hồ sơ thực tế.
Không nên mua hoặc tạo thư mời chỉ để thay thế một chuyến đi không có thật.
Visa X1/X2 có dùng thư mời thông thường không?
Không nên dùng khái niệm “thư mời visa Trung Quốc” theo cách áp dụng cho M/Q/S.
Với hồ sơ học tập:
- X1: thường gắn với Admission Notice và giấy tờ học tập như JW201/JW202 theo yêu cầu hiện hành;
- X2: chủ yếu dựa vào Admission Notice của cơ sở tiếp nhận cùng các giấy tờ liên quan.
Yêu cầu chi tiết nên đối chiếu với checklist chính thức của diện X. Tham khảo hướng dẫn X1/X2 của CVASC và bài visa du học Trung Quốc.
Thư mời xin visa Trung Quốc có cần bản gốc không?
Không phải mọi trường hợp đều phải nộp bản gốc ngay từ đầu.
Một số checklist hiện hành của CVASC nêu các tài liệu không được yêu cầu bản gốc có thể được chấp nhận dưới dạng fax, bản photo hoặc bản scan rõ ràng; tuy nhiên viên chức lãnh sự vẫn có quyền yêu cầu bản gốc khi cần.
Do đó:
- nếu nhận thư qua email, nên giữ file rõ nét;
- không chỉnh sửa nội dung hoặc chữ ký trên file;
- nên đề nghị bên mời giữ bản gốc;
- sẵn sàng cung cấp bản gốc nếu được yêu cầu.
Đây là cách hiểu an toàn hơn so với khẳng định “bắt buộc bản gốc” hoặc “scan luôn luôn đủ”.
Thư mời có bắt buộc đóng dấu đỏ không?
Không có một quy tắc “mọi thư mời visa Trung Quốc đều phải có dấu đỏ”.
Cần phân biệt:
- thư từ doanh nghiệp/tổ chức;
- thư từ cá nhân.
Với thư của tổ chức/doanh nghiệp, chữ ký, con dấu và thông tin pháp lý cần tuân theo checklist hoặc mẫu áp dụng.
Với thư của cá nhân Q/S hoặc một số trường hợp L, trọng tâm thường là chữ ký, thông tin người mời và giấy tờ chứng minh tư cách của người đó.
Do đó, không nên lấy yêu cầu của Visa M rồi áp cho mọi thư mời thăm thân.
Những thông tin nào phải khớp với tờ khai online?
Trong quy trình hiện hành, thư mời và tờ khai cần mô tả cùng một chuyến đi.
Nên kiểm tra:
- họ tên;
- ngày sinh;
- số hộ chiếu;
- loại visa/mục đích;
- ngày dự kiến đến;
- ngày dự kiến rời Trung Quốc;
- thành phố và địa chỉ lưu trú;
- người hoặc đơn vị mời;
- quan hệ giữa hai bên;
- bên chịu chi phí nếu được khai;
- nhu cầu số lần nhập cảnh.
Ví dụ, nếu thư mời ghi làm việc với đối tác tại Thâm Quyến nhưng tờ khai lại ghi một mục đích hoặc địa chỉ hoàn toàn khác, hồ sơ có thể cần được chỉnh sửa hoặc giải thích thêm.
7 lỗi thường gặp khi làm thư mời visa Trung Quốc
1. Dùng sai mẫu theo diện visa
Lấy thư M dùng cho Q/S hoặc ngược lại.
2. Nhầm Visa M và Visa F
M dành cho hoạt động thương mại; F dành cho giao lưu, thăm viếng, khảo sát và các hoạt động phi thương mại phù hợp.
3. Sai số hộ chiếu
Đây là lỗi nhỏ về hình thức nhưng có thể tạo mâu thuẫn trực tiếp với hồ sơ online.
4. Lịch trình không khớp
Ngày, thành phố hoặc mục đích trong thư khác với tờ khai.
5. Thiếu giấy tờ của người/bên mời
Có thư nhưng không chứng minh được tư cách của người hoặc tổ chức mời khi checklist yêu cầu.
6. Tự đặt quy tắc không có trong checklist
Ví dụ:
- mọi thư đều phải viết tay;
- mọi thư đều phải đóng dấu đỏ;
- mọi thư đều phải phát hành trong 30 hoặc 90 ngày;
- bắt buộc phải nộp bản gốc trong mọi trường hợp.
Không nên biến kinh nghiệm của một hồ sơ thành quy định chung.
7. Xin multiple entry nhưng không có cơ sở phù hợp
Việc ghi yêu cầu nhiều lần nhập cảnh trong thư không bảo đảm cơ quan lãnh sự sẽ cấp đúng số lần đó.
Checklist kiểm tra thư mời trước khi upload
- ☐ Đúng diện visa.
- ☐ Đúng tên người xin.
- ☐ Đúng số hộ chiếu.
- ☐ Đúng người/bên mời.
- ☐ Mục đích nhập cảnh rõ.
- ☐ Ngày đi và về hợp lý.
- ☐ Thành phố/địa chỉ khớp.
- ☐ Quan hệ hai bên được mô tả đúng.
- ☐ Nguồn chi trả thống nhất nếu có.
- ☐ Chữ ký/dấu theo đúng loại thư và checklist.
- ☐ Giấy tờ của bên mời đã chuẩn bị đủ.
- ☐ Không có dữ liệu mâu thuẫn với tờ khai.
Nếu chưa xác định được loại visa hoặc toàn bộ hồ sơ cần chuẩn bị, nên kiểm tra thủ tục xin visa Trung Quốc trước khi hoàn thiện thư.
Visa Top Ten hỗ trợ rà soát thư mời như thế nào?
Visa Top Ten có thể hỗ trợ:
- xác định đúng diện visa;
- kiểm tra người/bên mời;
- rà nội dung thư;
- đối chiếu với tờ khai online;
- kiểm tra giấy tờ hỗ trợ của bên mời;
- phát hiện thông tin mâu thuẫn trước khi upload.
Việc rà soát giúp giảm lỗi chuẩn bị nhưng không thay thế việc xét duyệt của cơ quan có thẩm quyền Trung Quốc.
Nếu cần hỗ trợ toàn bộ quy trình từ xác định diện đến kiểm tra và theo dõi hồ sơ, có thể tham khảo dịch vụ visa Trung Quốc.

Câu hỏi thường gặp
Thư mời xin visa Trung Quốc có mẫu chính thức duy nhất không?
Không. Nội dung và tài liệu mời phụ thuộc loại visa, người mời và checklist áp dụng. Không nên sử dụng một mẫu chung cho M, Q, S và L.
Thư mời visa Trung Quốc có bắt buộc viết tay không?
Không có quy tắc chung yêu cầu mọi thư mời phải viết tay. Cần thực hiện theo mẫu hoặc checklist của diện visa tương ứng.
Thư mời có bắt buộc nộp bản gốc không?
Không phải mọi trường hợp. Bản fax, photo hoặc scan rõ ràng có thể được chấp nhận trong một số checklist; viên chức lãnh sự vẫn có thể yêu cầu bản gốc khi cần.
Thư mời Visa M có cần đóng dấu không?
Với thư do doanh nghiệp hoặc tổ chức phát hành, cần tuân thủ yêu cầu về chữ ký, con dấu và thông tin pháp lý theo checklist áp dụng. Không nên suy rộng quy tắc này sang mọi thư mời cá nhân.
Có thư mời thì chắc chắn được cấp visa không?
Không. Thư mời là một tài liệu hỗ trợ. Cơ quan lãnh sự vẫn quyết định việc cấp visa, thời hạn, thời gian lưu trú và số lần nhập cảnh dựa trên hồ sơ cụ thể.
Có thể dùng thư mời để xin visa nhiều lần không?
Có thể thể hiện nhu cầu nhiều lần nhập cảnh trong thư nếu phù hợp, nhưng kết quả cuối cùng vẫn do cơ quan lãnh sự quyết định. Cần kiểm tra yêu cầu về lịch sử Visa M và hồ sơ bổ sung tại Trung tâm tiếp nhận đang xử lý.
Kết luận
Thư mời xin visa Trung Quốc không phải một mẫu giấy dùng chung cho mọi hồ sơ. Điểm cần kiểm tra trước tiên là ai đang mời, mục đích nhập cảnh thuộc diện nào và thư có thống nhất với toàn bộ hồ sơ hay không.
Với Visa M, nội dung trọng tâm là hoạt động thương mại và bên mời. Với Visa F, nội dung cần phản ánh hoạt động giao lưu, khảo sát hoặc trao đổi phù hợp. Với Q1/Q2 hoặc S1/S2, trọng tâm chuyển sang tư cách người mời và quan hệ. Visa L không nên mặc định bắt buộc có thư mời, còn X1/X2 sử dụng hệ thống giấy tờ học tập riêng.
Thay vì tìm một “mẫu chuẩn để tăng tỷ lệ đậu”, nên dùng checklist chính thức của đúng diện và bảo đảm các dữ liệu trong thư, hộ chiếu, tờ khai và tài liệu hỗ trợ cùng mô tả một trường hợp thực tế.



