Các loại visa Trung Quốc 2026: Bảng phân loại và cách chọn

Trung Quốc có 12 nhóm visa phổ thông: C, D, F, G, J, L, M, Q, R, S, X và Z. Mỗi nhóm tương ứng với mục đích nhập cảnh. Khi tách J1/J2, Q1/Q2, S1/S2 và X1/X2, danh mục có 16 mã.

Người Việt thường gặp L (du lịch), M/F (công tác hoặc giao lưu) và Q/S (thăm thân). Visa X dành cho học tập, Z dành cho làm việc. Bảng dưới giúp chọn mã phù hợp và tránh nhầm với chính sách miễn visa.

Trung Quốc có bao nhiêu loại visa phổ thông?

Trung Quốc có 12 nhóm visa phổ thông theo ký hiệu chữ cái. Nếu tách riêng J1/J2, Q1/Q2, S1/S2 và X1/X2, người đọc sẽ thấy 16 mã thường được liệt kê. Đây là hai cách đếm khác nhau, không phải hai hệ thống thị thực.

Visa phổ thông không phải visa ngoại giao, công vụ hoặc lễ tân. Hãy chọn mã theo hoạt động thực tế tại Trung Quốc. Sau đó đối chiếu giấy tờ theo diện và nơi tiếp nhận.

Trung Quốc có bao nhiêu loại visa phổ thông?
Trung Quốc có bao nhiêu loại visa phổ thông?

Bảng phân loại 12 nhóm visa Trung Quốc theo mục đích nhập cảnh

Bảng này dựa trên danh mục thị thực do cơ quan lãnh sự Trung Quốc công bố. Những mã có số 1 và 2 được đặt cùng hàng để dễ so sánh.

Mã visaMục đích chínhĐiểm cần nhớ
LDu lịch, tham quanÁp dụng cho mục đích du lịch, không dùng thay visa làm việc.
MHoạt động thương mạiGiao dịch, gặp đối tác, hội chợ hoặc hoạt động thương mại phù hợp.
FGiao lưu, thăm viếng, khảo sátHoạt động trao đổi hoặc phi thương mại phù hợp với thư mời.
Q1 / Q2Đoàn tụ, thăm thânThân nhân là công dân Trung Quốc hoặc người có thường trú Trung Quốc.
S1 / S2Thăm thân, việc riêngLiên quan người nước ngoài đang lưu trú/cư trú tại Trung Quốc hoặc việc riêng phù hợp.
X1 / X2Học tậpX1: học trên 180 ngày; X2: học không quá 180 ngày.
ZLàm việcCần giấy tờ chấp thuận lao động tương ứng.
GQuá cảnhChỉ xem xét khi hành trình không được miễn visa quá cảnh.
CThành viên vận tải quốc tếTổ bay, thuyền viên, lái xe và trường hợp đi cùng theo quy định.
J1 / J2Hoạt động báo chíJ1 thường trú, J2 tác nghiệp ngắn hạn.
RNhân tài/chuyên gia được công nhậnCần điều kiện và tài liệu chuyên biệt.
DThường trúDành cho người được chấp thuận đến Trung Quốc thường trú.

Nên chọn loại visa Trung Quốc nào theo chuyến đi?

Trước tiên, hãy xác định việc chính bạn sẽ làm tại Trung Quốc. Sau đó xét tư cách người mời, quan hệ gia đình và thời gian dự kiến. Không nên chọn một diện chỉ vì nghe nói hồ sơ dễ hơn.

Đi du lịch: Visa L hay visa đoàn?

Người đi tham quan, nghỉ dưỡng thường thuộc diện L. Lịch trình và thông tin lưu trú cần khớp tờ khai. Có thể chuẩn bị giấy tờ theo yêu cầu visa du lịch Trung Quốc của đúng nơi nộp.

Đoàn du lịch có danh sách cố định có thể được xem xét theo cơ chế thị thực đoàn. Nhưng visa đoàn Trung Quốc không đồng nghĩa với eVisa hoặc miễn visa. Điều kiện phụ thuộc chương trình, đơn vị tổ chức và cửa khẩu.

Gặp đối tác, đi hội chợ, khảo sát: Visa M hay F?

Thư mời cần phản ánh đúng hoạt động dự kiến. Nếu gặp đối tác hoặc dự hội chợ thương mại, hãy kiểm tra hồ sơ visa công tác Trung Quốc trước khi khai đơn.

Thăm người thân: Visa Q hay S?

Nhóm Q dành cho người thăm công dân Trung Quốc hoặc thường trú nhân nước ngoài tại Trung Quốc. Nhóm S có thể áp dụng khi người được thăm là người nước ngoài đang cư trú hoặc lưu trú vì làm việc, học tập. Một số trường hợp việc riêng cũng thuộc S.

Tư cách người mời và quan hệ thân nhân là tiêu chí quan trọng. Trước khi chuẩn bị thư mời, hãy xác định đúng diện visa Q1, Q2, S1 hoặc S2.

Đi học hoặc đi làm: Visa X hay Z?

Visa X dành cho người học tập. X1 áp dụng cho chương trình trên 180 ngày; X2 cho chương trình không quá 180 ngày. Giấy báo nhập học và tài liệu theo diện được trình bày trong bài visa du học Trung Quốc.

Nếu sang Trung Quốc để làm việc, hãy kiểm tra diện Z và giấy tờ chấp thuận tương ứng. Visa M/F không thay thế visa lao động Trung Quốc khi hoạt động thực tế cần diện Z.

Ba nhóm visa dễ nhầm: M/F/Z, Q/S và X1/X2

Visa M, F và Z: khác nhau ở hoạt động thực tế

M dành cho hoạt động thương mại, F dành cho giao lưu phù hợp, còn Z dành cho làm việc. Ba mã không thể thay thế nhau chỉ vì đều có thư mời. Đi hội chợ để giao dịch khác với sang làm việc cho doanh nghiệp tại Trung Quốc.

Visa Q1/Q2 và S1/S2: khác nhau ở người mời và thời gian

Nhóm Q dùng khi người được thăm là công dân Trung Quốc hoặc thường trú nhân nước ngoài. Nhóm S dành cho trường hợp thăm người nước ngoài đang ở Trung Quốc và một số việc riêng. Mã số 1 thường gắn với dự kiến trên 180 ngày; số 2 không quá 180 ngày. Riêng S1 có phạm vi thân nhân hẹp hơn S2.

Visa X1 và X2: khác nhau ở thời gian khóa học

Khóa học trên 180 ngày thuộc nhóm X1; chương trình không quá 180 ngày thuộc X2. Người mang X1 thường cần thực hiện thủ tục giấy phép cư trú sau nhập cảnh. Thời gian khóa học không tự động bằng thời gian lưu trú ghi trên visa dán.

Visa nhiều lần, hiệu lực và thời gian lưu trú có phải là loại visa riêng?

Không. Visa nhiều lần chỉ mô tả số lượt nhập cảnh. Trên thị thực, Entries là số lượt; Enter Before là hạn sử dụng để nhập cảnh; Duration of Each Stay là thời gian được ở lại mỗi lần. Những thông số này không thay đổi mã visa.

Thông tinÝ nghĩa
EntriesMột lần, hai lần hoặc nhiều lần nhập cảnh được phép.
Enter BeforeNgày cuối cùng được dùng visa để nhập cảnh, nếu còn lượt nhập cảnh.
Duration of Each StaySố ngày được ở lại cho mỗi lần nhập cảnh theo thị thực được cấp.

Người thường xuyên giao dịch có thể quan tâm đến visa Trung Quốc nhiều lần. Số lượt và thời hạn được cấp vẫn do cơ quan lãnh sự quyết định.

Người Việt có trường hợp nào không cần xin visa Trung Quốc?

Có, nhưng không phải miễn visa toàn diện. Từ 20/08/2026, người mang hộ chiếu phổ thông Việt Nam được bổ sung vào hai chính sách có điều kiện:

  • Quá cảnh miễn visa 240 giờ: cần vé nối chuyến xác nhận đến nước hoặc vùng lãnh thổ thứ ba. Phải nhập cảnh qua cửa khẩu đủ điều kiện và tuân thủ phạm vi lưu trú.
  • Hải Nam miễn visa tối đa 30 ngày: nhập qua cửa khẩu của tỉnh Hải Nam và lưu trú trong phạm vi được phép. Các hoạt động và điều kiện sử dụng vẫn phải phù hợp chính sách.

Hai chính sách này không phải mã visa L hoặc G. Nếu hành trình vượt phạm vi được miễn, phải kiểm tra điều kiện nhập cảnh. Thông tin và ví dụ được cập nhật tại chính sách miễn visa Trung Quốc.

Người Việt có trường hợp nào không cần xin visa Trung Quốc?
Người Việt có trường hợp nào không cần xin visa Trung Quốc?

Sau khi chọn được mã visa, cần chuẩn bị gì?

Chọn đúng diện trước khi lập hồ sơ. Người du lịch không dùng checklist Z. Người đi làm cũng không thể dùng thư mời thương mại để thay giấy tờ lao động.

  1. Xác định mục đích chính và tư cách của người hoặc đơn vị mời.
  2. Kiểm tra hộ chiếu, tờ khai và giấy tờ đặc thù của diện visa.
  3. Chọn trung tâm tiếp nhận phù hợp với nơi nộp hồ sơ.
  4. Khai đơn, tải tài liệu và theo dõi Online Review theo hướng dẫn hiện hành.
  5. Chỉ nộp hộ chiếu khi đủ điều kiện chuyển bước và nhận hướng dẫn xác nhận tương ứng.

Nếu chưa quen việc nộp trực tuyến, cần nắm các bước xin visa Trung Quốc. Hãy kiểm tra yêu cầu Online Review của đúng trung tâm trước khi nộp hộ chiếu.

Visa Top Ten hỗ trợ chọn loại visa Trung Quốc như thế nào?

Visa Top Ten hỗ trợ đối chiếu mục đích chuyến đi với mã thị thực phù hợp. Với hồ sơ có thư mời, đơn vị có thể kiểm tra dữ liệu người mời, dự kiến lưu trú và giấy tờ liên quan. Đây là dịch vụ hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ, không thay thế quyết định cấp visa.

Người chưa xác định được mã visa có thể sử dụng dịch vụ visa Trung Quốc của Visa Top Ten để kiểm tra hồ sơ. Các hạng mục và chi phí cần được xác nhận trước khi triển khai.

Visa Top Ten hỗ trợ chọn loại visa Trung Quốc như thế nào?
Visa Top Ten hỗ trợ chọn loại visa Trung Quốc như thế nào?

Kết luận

Trung Quốc phân visa phổ thông theo 12 nhóm mã. Những diện người Việt thường gặp là L, M, F, Q/S, X và Z. Hãy xác định mục đích nhập cảnh và người mời trước khi lập hồ sơ.

Nếu hành trình gồm quá cảnh hoặc đến Hải Nam, hãy kiểm tra điều kiện miễn visa riêng. Với chuyến đi nhiều mục đích, cần xác định hoạt động chính trước khi chọn mã. Nội dung được đối chiếu với nguồn chính thức tại thời điểm 19/10/2026.

Câu hỏi thường gặp

Hãy xác định mục đích chính. Nếu phần lớn chuyến đi dành cho giao dịch hoặc gặp đối tác thương mại, thường cần xem xét M. Việc kết hợp tham quan không tự động khiến chuyến đi thuộc diện L.

Không mặc định. Điều kiện về quan hệ thân nhân và giấy tờ chứng minh phải được đối chiếu theo checklist hiện hành. Quan hệ yêu đương chưa đăng ký kết hôn không tự động đáp ứng mọi điều kiện visa thăm thân.

Có thể đề nghị loại có số lần nhập cảnh phù hợp nếu đáp ứng yêu cầu hồ sơ. Tuy nhiên, không có bảo đảm sẽ được cấp nhiều lần. Cơ quan lãnh sự quyết định số lượt và hiệu lực của thị thực.

Không nhất thiết. Trung Quốc có cơ chế quá cảnh miễn visa 24 giờ theo điều kiện. Nếu hành trình không đáp ứng, người đi cần kiểm tra visa G hoặc loại thị thực phù hợp trước khi khởi hành.

Không. S2 là mã thăm thân ngắn hạn hoặc xử lý một số việc riêng được cho phép. Trung Quốc không có mã phổ thông riêng mang tên “visa kết hôn”. Phải xét mục đích thực tế và tư cách người mời.

Sử dụng Dịch vụ làm VISA Trung Quốc của VISA TOP TEN ngay để được hỗ trợ làm visa từ A-Z, cam kết tỷ lệ đậu lên đến 98,6%!

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN VISA TRUNG QUỐC