Visa công tác Trung Quốc thường liên quan đến Visa M hoặc Visa F tùy mục đích thực tế của chuyến đi. Visa M dành cho hoạt động thương mại như gặp đối tác, đàm phán, giao dịch hoặc tham dự hội chợ; Visa F dành cho giao lưu, thăm viếng, khảo sát và các hoạt động phi thương mại phù hợp.
Người mang hộ chiếu phổ thông Việt Nam hiện cần khai tờ khai và tải hồ sơ lên hệ thống CVASC trước. Sau khi hồ sơ online đạt kết quả cho phép chuyển sang bước nộp hộ chiếu và nhận email/hướng dẫn tương ứng, đương đơn mới thực hiện Passport Submission tại Trung tâm Dịch vụ Visa Trung Quốc.
Visa M/F không thay thế Visa Z. Nếu sang Trung Quốc để làm việc theo diện lao động, cần kiểm tra visa lao động Trung Quốc thay vì sử dụng M hoặc F.
| Thông tin nhanh | Nội dung |
|---|---|
| Visa M | Hoạt động thương mại, gặp đối tác, giao dịch kinh doanh, hội chợ |
| Visa F | Giao lưu, thăm viếng, khảo sát, trao đổi và hoạt động phi thương mại phù hợp |
| Cách nộp | Khai form và upload hồ sơ online trước, sau đó nộp hộ chiếu theo kết quả review/assessment của center |
| Hồ sơ trọng tâm | Hộ chiếu, tờ khai, ảnh 48 × 33 mm, thư mời và giấy tờ chứng minh mục đích chuyến đi |
| Vân tay 2026 | Visa M/F ngắn hạn không quá 180 ngày hiện được miễn lấy dấu vân tay đến 31/12/2026 |
Visa công tác Trung Quốc là Visa M hay Visa F?
Visa M dành cho người đến Trung Quốc thực hiện hoạt động thương mại. Visa F được sử dụng cho giao lưu, thăm viếng, khảo sát, trao đổi và các hoạt động phi thương mại phù hợp.
- Visa M: gặp đối tác, đàm phán, giao dịch thương mại, ký kết hợp đồng, tham gia hội chợ hoặc hoạt động kinh doanh phù hợp.
- Visa F: giao lưu, thăm viếng, khảo sát, trao đổi học thuật, study tour hoặc hoạt động phi thương mại phù hợp.
- Visa Z: áp dụng cho trường hợp sang Trung Quốc làm việc theo diện lao động và thực hiện các thủ tục liên quan đến làm việc/cư trú.
Không nên chọn M hoặc F chỉ dựa trên cách gọi “đi công tác”. Mã visa phải khớp với hoạt động thực tế tại Trung Quốc. Tờ khai, thư mời, quyết định cử đi công tác, lịch trình và supporting documents cần thống nhất với nhau.

Visa M dành cho thương mại, trong khi Visa F áp dụng cho giao lưu, thăm viếng và khảo sát phù hợp.
Visa công tác Trung Quốc có thời hạn và số lần nhập cảnh thế nào?
Đương đơn có thể đề nghị visa một lần, hai lần hoặc nhiều lần nếu nhu cầu thực tế phù hợp. Tuy nhiên, việc đề nghị một loại visa không bảo đảm sẽ được cấp đúng số lần nhập cảnh, thời hạn hiệu lực hoặc thời gian lưu trú yêu cầu.
| Thông tin trên visa | Ý nghĩa | Cần hiểu đúng |
|---|---|---|
| Enter Before | Ngày cuối cùng visa có thể được sử dụng để nhập cảnh | Không phải ngày bắt buộc phải rời Trung Quốc |
| Entries | Số lần được phép nhập cảnh | Mỗi lần nhập cảnh sử dụng một lượt |
| Duration of Each Stay | Số ngày được lưu trú trong mỗi lần nhập cảnh | Không đồng nghĩa với toàn bộ thời hạn hiệu lực visa |
Nếu đề nghị multiple entry, hồ sơ nên thể hiện được nhu cầu đi lại thực tế, quan hệ với đối tác, lịch sử giao dịch và kế hoạch công tác. Không có một điều kiện tự động giống nhau cho mọi đương đơn xin Visa M nhiều lần.

Cần phân biệt ngày hết hạn visa, số lần nhập cảnh và thời gian lưu trú cho mỗi lần.
Hồ sơ xin visa công tác Trung Quốc năm 2026 gồm gì?
Thành phần hồ sơ phụ thuộc Visa M hay F, Trung tâm xử lý và trường hợp cụ thể. Checklist dưới đây là khung tham khảo; nếu tài khoản CVASC hoặc center yêu cầu tài liệu khác, cần ưu tiên yêu cầu áp dụng trực tiếp cho application.
1. Hồ sơ cơ bản
- Hộ chiếu: thông thường còn ít nhất 6 tháng kể từ ngày nộp và tối thiểu 2 trang visa trống.
- Tờ khai visa: hoàn thành online và ký theo hướng dẫn.
- Ảnh visa: ảnh màu gần đây, chính diện, nền trắng, kích thước 48 × 33 mm.
- Bản sao trang thông tin hộ chiếu và giấy tờ khác nếu checklist yêu cầu.
- Visa/hộ chiếu Trung Quốc cũ: chuẩn bị khi có và cần đối chiếu lịch sử.
Đối với người lần đầu xuất cảnh: checklist hiện hành của một số CVASC có thể yêu cầu thêm giấy tờ về cư trú hoặc công việc. Ví dụ, trang Visa M tiếng Việt của CVASC Hà Nội hiện yêu cầu bản photo sổ hộ khẩu hoặc giấy xác nhận thông tin cư trú CT07. Vì yêu cầu và wording có thể khác theo center, không nên áp một loại giấy cư trú chung cho toàn Việt Nam.
2. Thư mời từ phía Trung Quốc
Đối với Visa M, thư mời thương mại là một trong những tài liệu trọng tâm. Nội dung thư mời xin visa Trung Quốc thường cần làm rõ:
- Họ tên và thông tin nhận diện của người được mời.
- Mục đích chuyến đi.
- Ngày dự kiến nhập cảnh và rời Trung Quốc.
- Địa điểm và chương trình làm việc.
- Quan hệ giữa người được mời với bên mời.
- Bên chịu chi phí chuyến đi nếu được yêu cầu.
- Tên, địa chỉ và thông tin liên hệ của đơn vị mời.
Không nên tự coi một kiểu dấu hoặc hình thức trình bày cụ thể là yêu cầu bắt buộc cho mọi thư mời. Cần sử dụng mẫu/checklist phù hợp với diện và center.
3. Hồ sơ doanh nghiệp và công việc
Tùy checklist và mục đích thực tế, có thể cần:
- Quyết định hoặc thư cử đi công tác của doanh nghiệp Việt Nam.
- Giấy đăng ký doanh nghiệp khi được yêu cầu.
- Giấy phép kinh doanh hoặc tài liệu pháp lý của bên mời tại Trung Quốc.
- Hợp đồng, lịch họp, đăng ký hội chợ hoặc giấy tờ thể hiện quan hệ thương mại.
- Tài liệu chứng minh nhu cầu đi lại thường xuyên nếu đề nghị multiple entry.
4. Visa M/F có bắt buộc chứng minh tài chính 50 triệu đồng không?
Không có mức 50 triệu đồng bắt buộc chung được công bố cho mọi hồ sơ Visa M/F. Cơ quan xét duyệt vẫn có thể yêu cầu sao kê, chứng từ thuế hoặc tài liệu tài chính khác khi cần xác minh trường hợp cụ thể.
Không nên coi một mức số dư do website hoặc đơn vị dịch vụ đề xuất là điều kiện chính thức.
Checklist nền tảng có thể xem tại hồ sơ xin visa Trung Quốc.

Hồ sơ Visa M/F cần thống nhất giữa tờ khai, thư mời và giấy tờ doanh nghiệp.
Quy trình xin Visa M/F Trung Quốc năm 2026
Quy trình hiện hành tại Việt Nam sử dụng mô hình online-first: khai đơn và upload supporting documents trước khi chuyển sang bước nộp hộ chiếu.
- Xác định M hay F: dựa vào hoạt động thực tế tại Trung Quốc.
- Chuẩn bị hồ sơ: hộ chiếu, ảnh, thư mời và tài liệu doanh nghiệp/công việc.
- Khai và upload online: đăng nhập CVASC, điền form và tải tài liệu theo yêu cầu.
- Theo dõi review/assessment: kiểm tra tài khoản và email; sửa hoặc bổ sung nếu được yêu cầu.
- Nộp hộ chiếu: thực hiện khi hồ sơ online đạt kết quả cho phép chuyển sang Passport Submission.
- Thanh toán và nhận kết quả: giữ biên nhận và kiểm tra thông tin visa khi nhận hộ chiếu.
Lưu ý về trạng thái: không nên áp một tên status duy nhất cho mọi center. Ví dụ, Procedure hiện hành của Đà Nẵng sử dụng trạng thái Approved để chỉ application đủ điều kiện chuyển sang nộp hộ chiếu. Các center hoặc phiên bản giao diện khác có thể sử dụng wording khác. Vì vậy nên ưu tiên trạng thái thực tế và email của Trung tâm đang xử lý hồ sơ.
Quy trình tổng thể được trình bày tại thủ tục xin visa Trung Quốc.
Visa M/F năm 2026 có phải lấy dấu vân tay không?
Visa M/F ngắn hạn có thời gian lưu trú không quá 180 ngày hiện được miễn lấy dấu vân tay đến 31/12/2026.
Các diện D, J1, Q1, S1, X1 và Z thuộc nhóm ngoại lệ vẫn phải lấy dấu vân tay theo quy định hiện hành. M và F không nằm trong nhóm ngoại lệ này.

Quy trình Visa M/F hiện bắt đầu bằng khai form và upload hồ sơ online.
Phí visa công tác Trung Quốc năm 2026 bao nhiêu?
Visa M và F không có bảng lệ phí riêng chỉ dựa vào ký hiệu. Đối với công dân Việt Nam, số tiền phụ thuộc chủ yếu vào số lần nhập cảnh và hình thức xử lý.
Với visa một lần, biểu phí được kiểm tra ngày 04/09/2026 như sau:
| Hình thức | Lệ phí thị thực | Phí CVASC | Hai khoản chính |
|---|---|---|---|
| Thường / Regular | 45 USD | 760.000đ | 45 USD + 760.000đ |
| Nhanh / Express | 70 USD | 1.160.000đ | 70 USD + 1.160.000đ |
| Gấp / Urgent | 82 USD | 1.520.000đ | 82 USD + 1.520.000đ |
Express và Urgent cần được viên chức lãnh sự phê duyệt. Trả thêm phí không đồng nghĩa hồ sơ chắc chắn được xử lý nhanh/gấp hoặc chắc chắn được cấp visa.
Phí dịch vụ CVASC có thể thay đổi theo tỷ giá. Bảng đầy đủ theo số lần nhập cảnh được cập nhật tại phí xin visa Trung Quốc.
Visa công tác Trung Quốc mất bao lâu?
Cần tách rõ thời gian Online Review và thời gian xử lý sau khi hộ chiếu được CVASC tiếp nhận. Hai giai đoạn này không phải một.
Online Review không có một SLA chung cố định cho tất cả hồ sơ tại Việt Nam. Nếu application cần sửa, bổ sung hoặc xác minh, thời gian có thể kéo dài.
Sau khi chuyển sang Passport Submission, thời gian xử lý được center công bố theo từng dịch vụ. Ví dụ, Procedure hiện hành của Đà Nẵng ghi Regular nhận vào ngày làm việc thứ 7 và Express vào ngày làm việc thứ 6. :contentReference[oaicite:4]{index=4}
Do lịch xử lý và loại dịch vụ có thể khác theo center, người nộp nên căn cứ email, biên nhận và thông báo hiện hành của nơi tiếp nhận thay vì áp một mốc chung cho toàn Việt Nam.
Cách dự trù toàn bộ tiến độ được trình bày tại xin visa Trung Quốc mất bao lâu.
Những lỗi khiến hồ sơ Visa M/F dễ bị yêu cầu bổ sung
- Chọn sai Visa M/F: hoạt động thực tế không khớp mã visa.
- Dùng M/F cho mục đích lao động: trường hợp phù hợp có thể cần Visa Z.
- Thư mời và tờ khai không thống nhất: ngày, địa điểm, bên mời hoặc nguồn chi trả khác nhau.
- Thông tin doanh nghiệp không khớp: tên pháp lý hoặc thông tin bên mời khác giấy tờ.
- Đề nghị multiple entry nhưng thiếu cơ sở: không thể hiện nhu cầu đi lại thường xuyên.
- Upload file mờ, thiếu trang hoặc sai mục.
- Sử dụng thư mời hoặc tài liệu doanh nghiệp không xác thực.
- Bỏ qua yêu cầu sửa/bổ sung trong Online Review.
Nếu hồ sơ từng không được cấp, có thể đối chiếu nguyên nhân rớt visa Trung Quốc nhưng không nên che giấu lịch sử visa thực tế.
Phân biệt Visa M/F với các loại visa Trung Quốc khác
| Mục đích | Diện cần kiểm tra |
|---|---|
| Du lịch, tham quan | Visa L |
| Hoạt động thương mại | Visa M |
| Giao lưu, thăm viếng, khảo sát | Visa F |
| Thăm người thân | Visa Q/S tùy tư cách người được thăm |
| Học tập | Visa X1/X2 |
| Làm việc theo diện lao động | Visa Z |
Nên tự xin hay sử dụng dịch vụ visa công tác Trung Quốc?
Có thể tự chuẩn bị nếu mục đích chuyến đi rõ, thư mời và tài liệu doanh nghiệp đầy đủ, đồng thời có thời gian theo dõi hồ sơ online.
Nên cân nhắc hỗ trợ khi hồ sơ có nhiều bên liên quan, xin multiple entry, từng bị trả về hoặc chưa thống nhất được thông tin giữa tờ khai, thư mời và giấy tờ doanh nghiệp.
Dịch vụ visa Trung Quốc của Visa Top Ten có thể hỗ trợ checklist, khai form và rà soát tính nhất quán của hồ sơ. Đơn vị dịch vụ không quyết định hoặc bảo đảm kết quả cấp visa.
Câu hỏi thường gặp về visa công tác Trung Quốc
Visa công tác Trung Quốc là Visa M hay F?
Visa M dành cho hoạt động thương mại; Visa F dành cho giao lưu, thăm viếng, khảo sát và hoạt động phi thương mại phù hợp. Cần chọn theo mục đích chính.
Visa M/F có được dùng để làm việc hưởng lương không?
Visa M/F không thay thế diện lao động. Trường hợp làm việc theo diện cần giấy phép lao động và cư trú phải kiểm tra Visa Z.
Visa M có bắt buộc chứng minh tài chính 50 triệu đồng không?
Không có mức 50 triệu đồng bắt buộc chung được công bố cho mọi hồ sơ M/F. Tài liệu ngân hàng hoặc thuế vẫn có thể được yêu cầu trong từng trường hợp.
Visa M/F năm 2026 có phải lấy dấu vân tay không?
Visa M/F ngắn hạn không quá 180 ngày hiện được miễn lấy dấu vân tay đến 31/12/2026.
Visa công tác Trung Quốc một lần hết bao nhiêu tiền?
Với công dân Việt Nam, visa một lần xử lý thường hiện gồm hai khoản chính là 45 USD lệ phí thị thực + 760.000đ phí CVASC.
Xin Visa M nhiều lần cần điều kiện gì?
Không có một điều kiện tự động giống nhau cho mọi hồ sơ. Nên chứng minh nhu cầu đi lại thường xuyên, quan hệ thương mại và lịch sử visa phù hợp; kết quả do cơ quan lãnh sự quyết định.
Chuẩn bị hồ sơ Visa M/F từ đâu?
Trước khi khai đơn, hãy xác định rõ M, F hay Z, thống nhất mục đích với bên mời và kiểm tra ngày đi, địa điểm, chương trình công tác, người chi trả cùng thông tin doanh nghiệp.
Hồ sơ đúng mục đích, nhất quán và có thể xác minh hữu ích hơn việc tải thêm nhiều tài liệu không liên quan.
