Dịch vụ visa Trung Quốc của Visa Top Ten hỗ trợ khách hàng xác định đúng diện visa, lập checklist, rà soát tính nhất quán của giấy tờ, hỗ trợ khai hồ sơ trực tuyến và theo dõi yêu cầu sửa hoặc bổ sung. Với hồ sơ visa dán 3 tháng một lần cho mục đích du lịch hoặc công tác nộp tại TP.HCM, giá khách lẻ hiện từ 2.700.000đ, tương đương khoảng 2.920.000đ khi gồm VAT. Các diện khác được thẩm định và báo giá theo hồ sơ thực tế.
Visa Top Ten xác nhận rõ phạm vi công việc và chi phí trước khi triển khai. Dịch vụ giúp hạn chế những lỗi có thể phòng tránh trong quá trình chuẩn bị và khai hồ sơ nhưng không quyết định việc cấp visa, số lần nhập cảnh, thời hạn visa hoặc thời gian lưu trú.
Dịch vụ visa Trung Quốc trọn gói gồm những gì?
Dịch vụ được triển khai theo phạm vi đã thống nhất với từng khách hàng. Visa Top Ten có thể hỗ trợ từ bước xác định diện visa, lập checklist, rà soát hồ sơ đến khai online và theo dõi yêu cầu bổ sung; những phần bắt buộc đương đơn phải xác nhận, ký, cung cấp bản gốc hoặc có mặt trực tiếp vẫn cần khách hàng phối hợp.
| Giai đoạn | Visa Top Ten hỗ trợ | Khách hàng cần phối hợp |
| Thẩm định | Kiểm tra mục đích nhập cảnh, hộ chiếu, lịch sử visa và các điểm cần làm rõ | Cung cấp thông tin và lịch sử hồ sơ trung thực |
| Chọn diện | Xác định loại visa và nơi tiếp nhận phù hợp | Xác nhận chính xác hoạt động dự kiến tại Trung Quốc |
| Chuẩn bị | Lập checklist và kiểm tra tính thống nhất giữa các tài liệu | Cung cấp giấy tờ hợp lệ theo checklist |
| Khai online | Hỗ trợ điền biểu mẫu, số hóa, tải tài liệu và xử lý yêu cầu chỉnh sửa | Kiểm tra nội dung, xác nhận thông tin và ký theo hướng dẫn |
| Nộp hồ sơ | Hướng dẫn chuẩn bị hộ chiếu, giấy xác nhận, ảnh và bản gốc cần đối chiếu | Có mặt khi cơ quan tiếp nhận hoặc lãnh sự yêu cầu |
| Theo dõi | Theo dõi trạng thái và thông báo yêu cầu bổ sung phát sinh | Bổ sung đúng hạn và kiểm tra thông tin khi nhận hộ chiếu |
Lưu ý: “Trọn gói” được hiểu trong phạm vi nghiệp vụ Visa Top Ten đã xác nhận trong báo giá. Dịch vụ không thay đổi tiêu chuẩn xét duyệt và không thể bảo đảm visa được cấp.

Chi phí dịch vụ visa Trung Quốc tại Visa Top Ten bao nhiêu?
Bảng dưới đây là bảng giá dịch vụ nội bộ Visa Top Ten dành cho khách nộp tại TP.HCM, được kiểm tra ngày 25/08/2026. Đây là giá gói dịch vụ theo từng trường hợp, không phải bảng lệ phí lãnh sự đứng riêng. Giá cuối cùng cần được xác nhận sau khi kiểm tra diện visa, quốc tịch, tình trạng hồ sơ và phạm vi công việc.
| Dịch vụ | Giá khách lẻ | Giá đã gồm VAT |
| Gói dịch vụ cho nhóm dưới 5 khách | 1.800.000đ/người | 1.950.000đ/người |
| Gói dịch vụ cho nhóm từ 6–10 khách | 1.500.000đ/người | 1.620.000đ/người |
| Gói dịch vụ cho nhóm trên 10 khách | 1.450.000đ/người | 1.570.000đ/người |
| Visa dán 3 tháng, 1 lần – du lịch hoặc công tác | 2.700.000đ | 2.920.000đ |
| Visa dán 3 tháng, 2 lần – công tác | 4.000.000đ | 4.320.000đ |
| Visa dán 6 tháng nhiều lần – công tác | 5.000.000đ | 5.400.000đ |
| Visa dán 1 năm nhiều lần – công tác | 6.500.000đ | 7.020.000đ |
| Hồ sơ công dân Mỹ – số lần nhập cảnh và thời hạn theo visa được cơ quan lãnh sự cấp | 6.500.000đ | 7.020.000đ |
| Q1/Q2 – vợ/chồng thăm thân hoặc đoàn tụ | 4.000.000đ nếu đăng ký kết hôn do Trung Quốc cấp; 9.000.000đ nếu do Việt Nam cấp | Xác nhận khi báo giá |
| Q2 – bảo lãnh cha mẹ hoặc con riêng | 4.000.000đ | Xác nhận khi báo giá |
| Q1 – bảo lãnh con riêng | 9.000.000đ | Xác nhận khi báo giá |
| S2 – việc riêng/đăng ký kết hôn nếu hồ sơ phù hợp | 10.500.000đ | Xác nhận khi báo giá |
| Visa du học X1/X2 | 3.200.000đ | 3.460.000đ |
Nguồn giá: bảng giá nội bộ Visa Top Ten 2026 dành cho khách nộp hồ sơ tại TP.HCM. Các mức giá theo số lượng người là chính sách báo giá dịch vụ, không đồng nghĩa tất cả nhóm khách đều mặc định sử dụng cùng một loại visa hoặc visa đoàn. Hình thức visa phải được xác định sau khi kiểm tra hồ sơ; trường hợp cần phân biệt có thể đối chiếu điều kiện visa đoàn Trung Quốc.
Theo bảng giá nội bộ hiện tại, gói xử lý nhanh dự kiến khoảng 11–12 ngày làm việc có phụ thu 1.500.000đ; gói xử lý khẩn dự kiến khoảng 8–10 ngày làm việc có phụ thu 3.500.000đ. Đây là tổng tiến độ dự kiến của gói dịch vụ Visa Top Ten, không phải thời gian xét duyệt chính thức được CVASC hoặc cơ quan lãnh sự cam kết. Khả năng áp dụng phụ thuộc nơi nộp, trạng thái Online Review và tình trạng thực tế của hồ sơ.
Nếu hồ sơ thực tế phát sinh nhu cầu hỗ trợ chuẩn bị hoặc chuẩn hóa tài liệu tài chính hợp lệ, bảng giá nội bộ hiện có phụ thu dự kiến 1.000.000đ. Khoản này không phải thành phần bắt buộc của mọi visa L và Visa Top Ten không tạo hoặc sử dụng tài liệu tài chính sai thực tế.
Ngoài giá dịch vụ Visa Top Ten, người nộp cần phân biệt lệ phí thị thực và phí dịch vụ CVASC. Với công dân Việt Nam, lệ phí thị thực diện thường hiện được áp dụng theo số lần nhập cảnh:
| Số lần nhập cảnh | Lệ phí thị thực diện thường |
| Một lần | 45 USD |
| Hai lần | 68 USD |
| Nhiều lần trong 6 tháng | 90 USD |
| Nhiều lần trong 1 năm | 135 USD |
Phí dịch vụ CVASC có thể khác theo trung tâm, hình thức xử lý và thời điểm điều chỉnh. Vì vậy không nên sử dụng một mức phí CVASC cố định cho toàn bộ Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng. Bảng cập nhật theo từng nơi nộp được tổng hợp tại phí xin visa Trung Quốc.
Nguồn kiểm tra lệ phí thị thực: Đại sứ quán Trung Quốc tại Việt Nam; mức áp dụng cần được đối chiếu lại tại thời điểm nộp nếu chính sách có thay đổi.
Trường hợp nào nên sử dụng dịch vụ làm visa Trung Quốc?
Dịch vụ phù hợp hơn với người chưa xác định được đúng diện visa, không quen quy trình khai và tải hồ sơ trực tuyến, có thư mời hoặc hồ sơ liên quan nhiều bên. Các trường hợp từng bị từ chối, đổi hộ chiếu, có lịch sử cư trú cần giải thích hoặc lịch trình sát ngày cũng nên được rà soát trước khi submit.
- Chưa biết chuyến đi thuộc visa L, M, F, Q, S, X hay Z.
- Không quen điền tờ khai và tải giấy tờ lên hệ thống CVASC.
- Thông tin trên hộ chiếu, thư mời, lịch trình hoặc hồ sơ công việc cần kiểm tra chéo.
- Từng bị yêu cầu bổ sung hoặc từng không được cấp visa.
- Đổi hộ chiếu mới và cần đối chiếu lịch sử visa trước đó.
- Người dưới 18 tuổi hoặc hồ sơ liên quan nhiều thành viên gia đình.
- Có lịch công tác, hội chợ hoặc chuyến đi phát sinh sát ngày.
Người đã xác định đúng diện, tự chuẩn bị được giấy tờ và có thể chủ động theo dõi hệ thống hoàn toàn có thể tự thực hiện. Trong trường hợp đó, bài thủ tục xin visa Trung Quốc phù hợp hơn để theo dõi quy trình từng bước.
Visa Top Ten hỗ trợ những loại visa Trung Quốc nào?
Visa Top Ten hỗ trợ nhiều diện visa Trung Quốc, nhưng loại visa phải được xác định dựa trên mục đích nhập cảnh thực tế chứ không dựa vào loại visa khách hàng muốn chọn. Các nhóm phổ biến gồm du lịch L, thương mại M, giao lưu F, thăm thân Q/S, du học X và lao động Z.
| Nhu cầu | Diện thường gặp | Điểm cần kiểm tra |
| Du lịch | L | Lịch trình, nơi lưu trú, vé hoặc thư mời theo hồ sơ |
| Công tác, thương mại | M | Thư mời, bên mời và nội dung hoạt động thương mại |
| Giao lưu phi thương mại | F | Đơn vị mời và tính chất hoạt động tại Trung Quốc |
| Thăm thân, đoàn tụ | Q1/Q2, S1/S2 | Tư cách người mời, quan hệ và thời gian lưu trú |
| Du học | X1/X2 | Thư nhập học và tài liệu của cơ sở đào tạo |
| Lao động | Z | Tài liệu cho phép làm việc và yêu cầu cư trú sau nhập cảnh |
Khách đi tham quan có thể đối chiếu riêng yêu cầu của visa du lịch Trung Quốc. Nếu chuyến đi nhằm gặp đối tác, tham gia hội chợ hoặc thực hiện hoạt động thương mại, checklist cần được xây dựng theo visa công tác Trung Quốc.
Hồ sơ sử dụng dịch vụ visa Trung Quốc cần chuẩn bị gì?
Khách hàng không nên tự chuẩn bị một bộ hồ sơ giống nhau cho mọi diện visa. Sau khi xác định mục đích nhập cảnh và nơi tiếp nhận, Visa Top Ten gửi checklist theo từng trường hợp. Nhóm cơ bản thường gồm hộ chiếu, ảnh, dữ liệu để hoàn thiện tờ khai và giấy tờ chứng minh mục đích chuyến đi.
Giấy tờ cơ bản
- Hộ chiếu còn hiệu lực phù hợp với yêu cầu tiếp nhận và còn trang trống.
- Thông tin cần thiết để hoàn thiện tờ khai trực tuyến.
- Ảnh visa theo tiêu chuẩn CVASC, hiện sử dụng kích thước 48 × 33 mm, nền trắng.
- Bản sao visa Trung Quốc gần nhất nếu từng được cấp.
- Tài liệu về tình trạng cư trú, quốc tịch hoặc hồ sơ cá nhân nếu trường hợp yêu cầu.
Tài liệu theo mục đích chuyến đi
- Du lịch: lịch trình, thông tin chuyến đi, nơi lưu trú hoặc thư mời theo trường hợp.
- Công tác: thư mời, thông tin doanh nghiệp và kế hoạch làm việc.
- Thăm thân: thư mời, thông tin người mời và giấy tờ chứng minh quan hệ.
- Du học: giấy báo nhập học và tài liệu học tập tương ứng.
- Lao động: thông báo giấy phép lao động hoặc tài liệu cho phép làm việc phù hợp.
Về chứng minh tài chính, Visa Top Ten không coi mức “50 triệu đồng” là một ngưỡng công khai cố định áp dụng cho mọi hồ sơ visa L. Theo dữ liệu vận hành Visa Top Ten ghi nhận trong năm 2026 khi đối chiếu hồ sơ thực tế, tài liệu tài chính có thể không xuất hiện như một thành phần thường lệ ở một số hồ sơ du lịch tự túc; tuy nhiên cơ quan xét duyệt vẫn có thể yêu cầu bổ sung nếu cần xác minh.
Danh mục chi tiết theo từng trường hợp được tách riêng tại bài hồ sơ xin visa Trung Quốc.

Quy trình dịch vụ visa Trung Quốc tại Visa Top Ten
Quy trình dịch vụ gồm 6 giai đoạn từ thẩm định đến theo dõi kết quả. Điểm quan trọng trong quy trình hiện hành là hồ sơ phải được khai và tải lên hệ thống để kiểm tra trực tuyến trước; trạng thái “Online review completed” không đồng nghĩa visa đã được cấp.
- Tiếp nhận và thẩm định nhu cầu.
Khách hàng cung cấp hộ chiếu, mục đích nhập cảnh, ngày dự kiến đi, nơi cư trú, lịch sử visa và thông tin phía Trung Quốc. Chuyên viên xác định các điểm cần làm rõ trước khi xây dựng checklist. - Xác định diện visa, nơi nộp và báo giá.
Visa Top Ten xác định loại visa phù hợp, trung tâm tiếp nhận và phạm vi công việc. Các khoản dịch vụ và phụ thu nếu có được thông báo trước khi triển khai. - Gửi checklist và rà soát tài liệu.
Hồ sơ được kiểm tra về chủ thể, thời hạn, hình thức và đặc biệt là tính thống nhất giữa hộ chiếu, tờ khai, thư mời và lịch trình. - Hỗ trợ khai và tải hồ sơ trực tuyến.
Visa Top Ten hỗ trợ nhập biểu mẫu, số hóa và tải giấy tờ đúng mục. Khách hàng phải kiểm tra và xác nhận dữ liệu trước khi hồ sơ được submit. - Theo dõi Online Review và hoàn tất yêu cầu trực tiếp.
Nếu hệ thống yêu cầu sửa hoặc bổ sung, Visa Top Ten thông báo nội dung cần xử lý. Chỉ sau khi hồ sơ hoàn tất giai đoạn kiểm tra trực tuyến mới chuyển sang bước nộp hộ chiếu và giấy tờ theo hướng dẫn CVASC. - Theo dõi hồ sơ và kiểm tra kết quả.
Visa Top Ten theo dõi các yêu cầu phát sinh trong phạm vi dịch vụ. Khi nhận lại hộ chiếu, khách hàng cần kiểm tra chính xác thông tin trên visa nếu được cấp.
Theo quy trình CVASC hiện hành, người nộp phải khai form và tải hồ sơ online trước. Khi trạng thái chuyển sang “Online review completed”, cần chuẩn bị giấy xác nhận cùng hộ chiếu và các tài liệu được yêu cầu để chuyển sang bước tiếp theo. Online review completed chỉ xác nhận giai đoạn kiểm tra trực tuyến đã hoàn tất, không phải thông báo đậu visa.
Nguồn kiểm tra: Chinese Visa Application Service Center tại Việt Nam, quy trình khai và kiểm tra hồ sơ trực tuyến hiện hành.
Làm visa Trung Quốc mất bao lâu và nộp ở đâu?
Thời gian làm visa cần tách thành hai giai đoạn: thời gian chuẩn bị và chờ Online Review, sau đó mới đến thời gian xử lý khi CVASC đã tiếp nhận hộ chiếu. Vì giai đoạn online có thể phát sinh sửa hoặc bổ sung tài liệu, không nên cam kết toàn bộ hồ sơ hoàn tất trong một số ngày cố định.
| Nơi tiếp nhận | Thời gian thường tham khảo sau khi tiếp nhận hộ chiếu | Lưu ý |
| Hà Nội | Khoảng 4 ngày làm việc | Hình thức xử lý nhanh hơn cần kiểm tra khả năng áp dụng tại thời điểm nộp |
| TP.HCM | Khoảng 4 ngày làm việc | Có thể có hình thức nhanh/hỏa tốc khi đáp ứng điều kiện và được chấp thuận |
| Đà Nẵng | Khoảng 7 ngày làm việc | Cần kiểm tra khả năng áp dụng dịch vụ nhanh hơn tại thời điểm nộp |
Các mốc trên chưa bao gồm thời gian chuẩn bị hồ sơ, Online Review, sửa dữ liệu, bổ sung tài liệu hoặc xác minh thêm. Người cần lên kế hoạch chi tiết nên đối chiếu bài xin visa Trung Quốc mất bao lâu.
Nếu lịch trình đã sát ngày, chỉ nên cân nhắc làm visa Trung Quốc khẩn sau khi kiểm tra hồ sơ và khả năng xử lý tại đúng trung tâm. Dịch vụ nhanh hoặc hỏa tốc không bỏ qua Online Review và không tạo ra bảo đảm về ngày cấp visa.
Hộ chiếu phổ thông được xử lý thông qua CVASC tại Hà Nội, Đà Nẵng hoặc TP.HCM theo khu vực và quy định tiếp nhận hiện hành. Địa chỉ, giờ làm việc và thông tin từng trung tâm được cập nhật tại bài Trung tâm Dịch vụ Visa Trung Quốc theo khu vực.

Sử dụng dịch vụ visa Trung Quốc có cần lấy dấu vân tay hoặc trình diện không?
Việc sử dụng đơn vị dịch vụ không tự động miễn những bước mà cơ quan có thẩm quyền yêu cầu đương đơn thực hiện trực tiếp. Theo chính sách hiện hành từ ngày 22/12/2025 đến hết 31/12/2026, người xin visa ngắn hạn có thời gian lưu trú không quá 180 ngày đang được miễn lấy dấu vân tay.
Các diện D, J1, Q1, S1, X1 và Z vẫn phải cung cấp dấu vân tay theo quy định. Cơ quan lãnh sự hoặc CVASC cũng có thể yêu cầu đương đơn đối chiếu giấy tờ, bổ sung tài liệu hoặc phỏng vấn khi cần.
Vì vậy, không nên lựa chọn dịch vụ chỉ dựa trên quảng cáo “100% không trình diện” nếu chưa xác định loại visa và tình trạng thực tế của hồ sơ.
Nguồn kiểm tra: Đại sứ quán Trung Quốc tại Việt Nam, thông báo ngày 22/12/2025; chính sách nêu trên có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2026.
Những hồ sơ nào cần được rà soát kỹ trước khi nộp?
Một số hồ sơ cần kiểm tra sâu hơn vì chỉ một điểm không thống nhất giữa tờ khai, lịch sử cư trú, thư mời hoặc hộ chiếu cũng có thể dẫn đến yêu cầu sửa hoặc bổ sung. Không nên đánh giá độ khó chỉ dựa trên việc hộ chiếu trắng hay số dư tài khoản.
- Từng không được cấp visa, từng lưu trú quá hạn hoặc có lịch sử cư trú cần giải thích.
- Đổi hộ chiếu mới nên lịch sử visa và dấu xuất nhập cảnh cũ không còn thể hiện trên hộ chiếu hiện tại.
- Thông tin giữa thư mời, kế hoạch chuyến đi và tờ khai chưa thống nhất.
- Người dưới 18 tuổi đi không cùng cả cha và mẹ.
- Có nhiều quốc tịch hoặc từng mang quốc tịch Trung Quốc.
- Xin loại visa nhiều lần nhưng tài liệu chưa chứng minh rõ nhu cầu nhập cảnh nhiều lần.
- Hồ sơ có yếu tố công việc, cư trú hoặc quan hệ gia đình cần đối chiếu nhiều tài liệu.

Vì sao chọn dịch vụ visa Trung Quốc của Visa Top Ten?
Visa Top Ten tập trung vào những yếu tố có thể kiểm soát trước khi hồ sơ được gửi đi: xác định đúng diện, xây dựng checklist phù hợp, kiểm tra tính nhất quán của dữ liệu, theo dõi các yêu cầu phát sinh và làm rõ chi phí trước khi triển khai.
- Xác định đúng diện: mục đích nhập cảnh được kiểm tra trước khi lập checklist.
- Rõ trách nhiệm: khách hàng biết phần Visa Top Ten hỗ trợ và phần mình phải trực tiếp cung cấp hoặc xác nhận.
- Kiểm tra chéo: tờ khai, hộ chiếu, thư mời và lịch trình được rà soát cùng nhau thay vì kiểm tra tách rời.
- Theo dõi Online Review: hỗ trợ xử lý yêu cầu sửa hoặc bổ sung trong phạm vi đã thống nhất.
- Minh bạch chi phí: giá gói, khoản chưa bao gồm và phụ thu nếu phát sinh được xác nhận trước khi triển khai.
- Không cam kết sai thẩm quyền: quyết định cấp visa, thời hạn và số lần nhập cảnh thuộc cơ quan có thẩm quyền Trung Quốc.
Visa Top Ten không tạo giấy tờ không đúng thực tế và khách hàng cần xác nhận nội dung tờ khai trước khi hồ sơ được gửi.
Đăng ký dịch vụ visa Trung Quốc
Để được kiểm tra hồ sơ ban đầu, khách hàng nên chuẩn bị ảnh trang thông tin hộ chiếu, mục đích nhập cảnh, ngày dự kiến đi, nơi cư trú, lịch sử visa và thông tin của bên mời tại Trung Quốc nếu có. Visa Top Ten sẽ xác định diện phù hợp, gửi checklist và báo giá trước khi bắt đầu xử lý.
Liên hệ 0901 330 034 (Mr. Linh) hoặc 0983 644 678 (Mr. Thắng) để được tư vấn về hồ sơ và phạm vi dịch vụ.
Lưu ý: sử dụng dịch vụ giúp kiểm soát những lỗi có thể phòng tránh trong quá trình chuẩn bị và khai hồ sơ nhưng không bảo đảm kết quả cấp visa.
Câu hỏi thường gặp về dịch vụ visa Trung Quốc
Giá dịch vụ 2,7 triệu đồng đã bao gồm tất cả chi phí chưa?
Không nên mặc định mọi hồ sơ đều có cùng tổng chi phí. Mức 2.700.000đ là giá khách lẻ đang áp dụng cho gói visa dán 3 tháng một lần, du lịch hoặc công tác, đối với nhóm hồ sơ nộp tại TP.HCM theo bảng giá nội bộ hiện tại. VAT, lệ phí lãnh sự, phí CVASC và các khoản khác cần được đối chiếu với phạm vi ghi trong báo giá cụ thể.
Sử dụng dịch vụ có phải đến Trung tâm Visa Trung Quốc không?
Tùy diện visa và yêu cầu của hồ sơ. Chính sách hiện hành miễn lấy dấu vân tay cho phần lớn visa ngắn hạn không quá 180 ngày đến hết 31/12/2026, nhưng các diện D, J1, Q1, S1, X1 và Z vẫn phải lấy dấu vân tay. Cơ quan tiếp nhận hoặc lãnh sự cũng có thể yêu cầu đương đơn có mặt để đối chiếu hoặc phỏng vấn.
Visa Top Ten có hỗ trợ khai hồ sơ online không?
Có. Trong phạm vi dịch vụ đã xác nhận, Visa Top Ten có thể hỗ trợ điền biểu mẫu, số hóa và tải tài liệu, rà soát dữ liệu và theo dõi yêu cầu sửa hoặc bổ sung. Khách hàng vẫn phải cung cấp thông tin trung thực, kiểm tra nội dung và ký hoặc xác nhận khi quy trình yêu cầu.
Online review completed có phải đã được cấp visa không?
Không. Đây chỉ là trạng thái cho thấy giai đoạn kiểm tra trực tuyến đã hoàn tất để hồ sơ có thể chuyển sang bước tiếp theo. Quyết định cấp visa chỉ được xác định sau quá trình xử lý của cơ quan có thẩm quyền.
Làm visa Trung Quốc qua dịch vụ mất bao lâu?
Không có một mốc cố định áp dụng cho mọi hồ sơ vì cần tính cả thời gian chuẩn bị, Online Review và xử lý sau khi hộ chiếu được tiếp nhận. Bảng giá nội bộ Visa Top Ten hiện có gói nhanh dự kiến 11–12 ngày làm việc và gói khẩn dự kiến 8–10 ngày làm việc, nhưng đây là thời gian dịch vụ dự kiến chứ không phải cam kết xét duyệt của CVASC hoặc cơ quan lãnh sự.
Sử dụng dịch vụ có bảo đảm được cấp visa Trung Quốc không?
Không. Visa Top Ten có thể hỗ trợ chọn diện, rà soát tính nhất quán, chuẩn bị biểu mẫu và theo dõi yêu cầu bổ sung nhưng không thay đổi tiêu chuẩn xét duyệt. Quyết định cấp visa, số lần nhập cảnh, thời hạn và thời gian lưu trú thuộc cơ quan có thẩm quyền Trung Quốc.
