Phí xin visa Trung Quốc 2026 bao nhiêu? Bảng phí mới nhất

Đối với công dân Việt Nam xin visa Trung Quốc năm 2026, chi phí chính gồm hai khoản: lệ phí thị thực do cơ quan đại diện Trung Quốc thu và phí dịch vụ CVASC do Trung tâm Dịch vụ Visa Trung Quốc thu.

Với trường hợp visa một lần nhập cảnh, xử lý thường, theo biểu phí được Visa Top Ten kiểm tra ngày 04/09/2026, người nộp cần dự trù:

45 USD lệ phí thị thực + 760.000đ phí dịch vụ CVASC.

Hà Nội và Đà Nẵng đã thông báo áp dụng biểu phí dịch vụ mới từ 01/09/2026. Biểu phí hiện hành đang công khai mức Regular 760.000đ, Express 1.160.000đ và Urgent 1.520.000đ.

Lưu ý: phí dịch vụ CVASC có thể được điều chỉnh theo tỷ giá. Nếu làm hồ sơ vào thời điểm cuối tháng hoặc cuối quý, nên kiểm tra lại biểu phí của đúng Trung tâm trước khi thanh toán.

Phí xin visa Trung Quốc 2026 bao nhiêu tiền?

Không có một mức phí duy nhất cho mọi hồ sơ. Số tiền cần chuẩn bị phụ thuộc chủ yếu vào số lần nhập cảnhhình thức xử lý.

Có thể hiểu đơn giản:

Hai khoản phí chính = Lệ phí thị thực + Phí dịch vụ CVASC

Số lần nhập cảnhHình thức xử lýLệ phí thị thựcPhí CVASCHai khoản phí chính
1 lầnThường45 USD760.000đ45 USD + 760.000đ
1 lầnNhanh70 USD1.160.000đ70 USD + 1.160.000đ
1 lầnGấp82 USD1.520.000đ82 USD + 1.520.000đ
2 lầnThường68 USD760.000đ68 USD + 760.000đ
2 lầnNhanh93 USD1.160.000đ93 USD + 1.160.000đ
2 lầnGấp105 USD1.520.000đ105 USD + 1.520.000đ
6 tháng nhiều lầnThường90 USD760.000đ90 USD + 760.000đ
6 tháng nhiều lầnNhanh115 USD1.160.000đ115 USD + 1.160.000đ
6 tháng nhiều lầnGấp127 USD1.520.000đ127 USD + 1.520.000đ
1 năm nhiều lầnThường135 USD760.000đ135 USD + 760.000đ
1 năm nhiều lầnNhanh160 USD1.160.000đ160 USD + 1.160.000đ
1 năm nhiều lầnGấp172 USD1.520.000đ172 USD + 1.520.000đ

Nguồn tham chiếu: biểu phí hiện hành của Chinese Visa Application Service Center và thông báo của Đại sứ quán Trung Quốc tại Việt Nam. Nội dung được Visa Top Ten rà soát ngày 04/09/2026.

Express và Urgent chỉ được áp dụng khi được viên chức lãnh sự phê duyệt. Trả thêm phí không đồng nghĩa hồ sơ chắc chắn được chấp thuận xử lý nhanh hoặc chắc chắn được cấp visa.

Phí xin visa Trung Quốc 2026 mới nhất

Phí xin visa Trung Quốc 2026 gồm lệ phí thị thực và phí dịch vụ CVASC.

Visa Trung Quốc một lần hết bao nhiêu tiền?

Với công dân Việt Nam xin visa một lần nhập cảnh theo hình thức thường, hai khoản phí chính hiện là:

45 USD + 760.000đ.

  • 45 USD: lệ phí thị thực.
  • 760.000đ: phí dịch vụ hồ sơ CVASC.

Con số trên chưa bao gồm các khoản có thể phát sinh như chụp ảnh, in hoặc photocopy giấy tờ, dịch thuật, công chứng, đi lại, chuyển phát hay phí hỗ trợ nếu sử dụng đơn vị dịch vụ.

Không nên cố định toàn bộ chi phí thành một số VNĐ vì lệ phí thị thực được niêm yết bằng USD và tỷ giá có thể thay đổi.

Nếu mục đích chuyến đi là du lịch, nên kiểm tra thêm điều kiện của visa du lịch Trung Quốc trước khi dự trù chi phí.

Lệ phí visa Trung Quốc năm 2026 là bao nhiêu?

Nếu chỉ tính lệ phí thị thực, chưa bao gồm phí dịch vụ CVASC, công dân Việt Nam hiện áp dụng các mức xử lý thường như sau:

Số lần nhập cảnhLệ phí thị thực
Một lần45 USD
Hai lần68 USD
6 tháng nhiều lần90 USD
1 năm nhiều lần135 USD

Theo thông báo ngày 29/12/2025 của Đại sứ quán Trung Quốc tại Việt Nam, chính sách giảm lệ phí visa được kéo dài đến 31/12/2026.

Do đó, nếu dự kiến nộp hồ sơ từ năm 2027, không nên mặc định các mức trên vẫn được tiếp tục áp dụng. Cần kiểm tra thông báo mới trước khi dự trù ngân sách.

Lệ phí visa Trung Quốc 2026 dành cho công dân Việt Nam

Lệ phí visa Trung Quốc năm 2026 thay đổi theo số lần nhập cảnh và hình thức xử lý.

Phí CVASC Trung Quốc hiện tại là bao nhiêu?

CVASC là Chinese Visa Application Service Center – Trung tâm Dịch vụ Visa Trung Quốc. Phí CVASC là khoản phí Trung tâm thu cho hoạt động tiếp nhận và xử lý hồ sơ, khác với lệ phí thị thực.

Hình thức xử lýPhí dịch vụ CVASC
Thường / Regular760.000đ
Nhanh / Express1.160.000đ
Gấp / Urgent1.520.000đ

Mức trên được Visa Top Ten kiểm tra ngày 04/09/2026. Hà Nội và Đà Nẵng đã thông báo áp dụng biểu phí mới từ ngày 01/09/2026; biểu phí hiện hành của TP.HCM cũng đang công khai cùng các mức Regular, Express và Urgent nêu trên.

CVASC cũng lưu ý phí dịch vụ có thể thay đổi theo biến động tỷ giá. Vì vậy mức hiện tại không nên được coi là con số cố định cho mọi thời điểm trong tương lai.

Phí dịch vụ CVASC không được hoàn lại chỉ vì visa không được cấp, bởi đây là phí cho hoạt động tiếp nhận và xử lý hồ sơ của Trung tâm.

Vì sao có nơi ghi phí CVASC 690.000đ hoặc 725.000đ?

Các mức 690.000đ725.000đ từng xuất hiện trong những biểu phí trước đó. Tại thời điểm kiểm tra ngày 04/09/2026, mức Regular đang được CVASC công khai là 760.000đ.

Sự khác nhau chủ yếu đến từ thời điểm cập nhật biểu phí. CVASC có cơ chế điều chỉnh service fee theo tỷ giá, vì vậy một bài viết được xuất bản trước thời điểm điều chỉnh có thể vẫn hiển thị mức cũ.

Trước ngày thanh toán, nên kiểm tra lại biểu phí mới nhất tại đúng Trung tâm Dịch vụ Visa Trung Quốc phụ trách hồ sơ.

Xin visa Trung Quốc nhanh hoặc gấp tốn thêm bao nhiêu?

Khi hồ sơ được chấp thuận sử dụng Express hoặc Urgent, cả lệ phí thị thực và phí CVASC đều cao hơn hình thức thường.

Ví dụ với visa một lần:

Hình thứcLệ phí visaPhí CVASCHai khoản phí chính
Thường45 USD760.000đ45 USD + 760.000đ
Nhanh70 USD1.160.000đ70 USD + 1.160.000đ
Gấp82 USD1.520.000đ82 USD + 1.520.000đ

Express và Urgent cần được viên chức lãnh sự phê duyệt. Việc trả mức phí cao hơn không đảm bảo hồ sơ sẽ được chấp thuận xử lý nhanh/gấp và cũng không ảnh hưởng đến quyền quyết định cấp visa của cơ quan có thẩm quyền.

Nếu hồ sơ đang sát lịch khởi hành, có thể xem riêng hướng dẫn làm visa Trung Quốc khẩn. Nếu cần tính thời gian toàn bộ quy trình, xem xin visa Trung Quốc mất bao lâu.

Visa L, M, Q, S, X và Z có mức lệ phí khác nhau không?

Không có một bảng lệ phí riêng chỉ dựa vào ký hiệu visa L, M, Q, S, X hay Z đối với công dân Việt Nam.

Mức phí chủ yếu được xác định theo:

Quốc tịch + số lần nhập cảnh + hình thức xử lý.

Ví dụ, nếu một hồ sơ Visa L và một hồ sơ Visa M đều áp dụng visa một lần, xử lý thường, mức lệ phí thị thực trong bảng dành cho công dân Việt Nam vẫn là 45 USD.

Sự khác nhau giữa visa du lịch, công tác, thăm thân, du học hay lao động chủ yếu nằm ở mục đích nhập cảnh, điều kiện và giấy tờ chứng minh.

Nếu chưa xác định diện phù hợp, nên đối chiếu các loại visa Trung Quốc trước khi chuẩn bị hồ sơ.

Phí Visa L M Q S X Z Trung Quốc

Visa L, M, Q, S, X và Z không có biểu phí riêng chỉ dựa trên ký hiệu visa.

Những yếu tố nào làm chi phí xin visa Trung Quốc tăng?

Tổng số tiền thực tế có thể tăng do nhiều yếu tố ngoài mức xử lý thường.

Yếu tốTác động đến chi phí
Số lần nhập cảnhLệ phí tăng khi chuyển từ một lần sang hai lần hoặc nhiều lần.
Xử lý nhanh/gấpCả lệ phí thị thực và phí CVASC đều tăng nếu được phê duyệt áp dụng.
Điều chỉnh phí CVASCService fee có thể thay đổi theo cơ chế tỷ giá.
Dịch vụ tùy chọn tại CVASCCó thể phát sinh nếu người nộp chủ động sử dụng.
Chuẩn bị giấy tờCó thể phát sinh ảnh, in ấn, dịch thuật hoặc công chứng tùy trường hợp.
Thuê đơn vị hỗ trợ visaPhát sinh phí dịch vụ thương mại riêng.

Vì vậy khi so sánh hai mức báo giá visa Trung Quốc, không nên chỉ nhìn vào tổng tiền cuối cùng.

Nên kiểm tra báo giá đã bao gồm:

  • Lệ phí thị thực.
  • Phí CVASC.
  • Dịch vụ tùy chọn nếu có.
  • Phí hỗ trợ của công ty visa.
  • Các khoản phát sinh khác.

Tổng chi phí tự xin visa Trung Quốc gồm những khoản nào?

Nếu tự chuẩn bị hồ sơ, ngân sách có thể chia thành ba nhóm.

1. Lệ phí thị thực

Đây là khoản phí chính thức của visa. Với công dân Việt Nam, mức xử lý thường hiện bắt đầu từ 45 USD đối với visa một lần.

2. Phí dịch vụ CVASC

Đây là khoản phí của Trung tâm Visa cho hoạt động tiếp nhận và xử lý hồ sơ. Mức Regular hiện tại là 760.000đ.

3. Các khoản có thể phát sinh

  • Chụp ảnh visa.
  • In hoặc photocopy giấy tờ.
  • Dịch thuật hoặc công chứng nếu hồ sơ yêu cầu.
  • Đi lại đến Trung tâm Visa.
  • Chuyển phát nếu sử dụng.
  • Dịch vụ tùy chọn tại CVASC.
  • Phí hỗ trợ nếu thuê công ty visa.

Không có một mức chung cho các khoản này và không nên coi chúng là lệ phí visa bắt buộc.

Để hạn chế chuẩn bị thừa giấy tờ hoặc phát sinh chi phí không cần thiết, nên đối chiếu hồ sơ xin visa Trung Quốc theo đúng diện đang thực hiện.

Tổng chi phí tự xin visa Trung Quốc

Tổng chi phí tự xin visa có thể gồm lệ phí thị thực, phí CVASC và các khoản phát sinh tùy hồ sơ.

Phí visa Trung Quốc thanh toán khi nào?

Lệ phí thị thực và phí CVASC là hai khoản khác nhau nên thời điểm và đơn vị tiền tệ thanh toán cũng khác nhau.

Phí dịch vụ CVASC

Theo hướng dẫn hiện hành của CVASC, phí dịch vụ được thanh toán bằng Việt Nam đồng tại Trung tâm sau khi hồ sơ được tiếp nhận.

Khoản phí này không được hoàn lại chỉ vì visa không được cấp, bởi đây là phí cho hoạt động dịch vụ của Trung tâm.

Lệ phí thị thực

CVASC thu hộ lệ phí visa cho cơ quan đại diện Trung Quốc. Theo hướng dẫn hiện hành, khoản này được thanh toán bằng USD khi nhận hộ chiếu.

Số tiền thực tế căn cứ vào loại visa và hình thức xử lý được cấp. Trước ngày làm thủ tục, vẫn nên kiểm tra hướng dẫn thanh toán của đúng Trung tâm.

Làm visa Trung Quốc qua dịch vụ có thêm phí gì?

Nếu sử dụng đơn vị hỗ trợ visa, ngoài lệ phí thị thực và phí CVASC có thể phát sinh thêm phí dịch vụ thương mại.

Khoản này không phải lệ phí của cơ quan đại diện Trung Quốc và cũng không phải application service fee bắt buộc của CVASC.

Một báo giá rõ ràng nên tách riêng:

  • Lệ phí thị thực.
  • Phí CVASC.
  • Phí hỗ trợ hồ sơ.
  • Dịch vụ tùy chọn nếu có.
  • Các khoản phát sinh khác.

Vì vậy khi nhận báo giá “trọn gói”, nên hỏi rõ mức đó đã bao gồm lệ phí visa và CVASC hay các khoản này vẫn phải thanh toán riêng.

Nếu cần hỗ trợ rà giấy tờ và dự toán chi phí, có thể tham khảo dịch vụ visa Trung Quốc. Phí của đơn vị hỗ trợ là khoản thương mại riêng và không phải lệ phí chính thức.

Cách hạn chế phát sinh phí không cần thiết

  1. Kiểm tra biểu phí hiện hành: không sử dụng bảng phí CVASC cũ để dự toán.
  2. Chuẩn bị hồ sơ sớm: giảm nguy cơ phải xin xử lý nhanh hoặc gấp do sát ngày đi.
  3. Xác định đúng loại visa: tránh chuẩn bị sai bộ giấy tờ.
  4. Chọn số lần nhập cảnh theo nhu cầu thực tế: không mặc định xin multiple entry nếu không cần.
  5. Không tự động dịch thuật hoặc công chứng toàn bộ giấy tờ: chỉ thực hiện khi hồ sơ thực tế yêu cầu.
  6. Phân biệt phí bắt buộc và dịch vụ tùy chọn: không phải mọi tiện ích tại CVASC đều cần sử dụng.
  7. Yêu cầu báo giá tách từng khoản: phân biệt visa fee, CVASC fee và phí hỗ trợ thương mại.

Với visa một lần, hai khoản chính tăng từ 45 USD + 760.000đ ở hình thức thường lên 82 USD + 1.520.000đ nếu được phê duyệt xử lý Urgent. Vì vậy chuẩn bị hồ sơ sớm thường giúp kiểm soát chi phí tốt hơn.

Câu hỏi thường gặp về phí xin visa Trung Quốc

Visa Trung Quốc một lần năm 2026 hết bao nhiêu tiền?

Với công dân Việt Nam, visa một lần xử lý thường hiện có hai khoản chính là 45 USD lệ phí thị thực + 760.000đ phí CVASC.

Phí CVASC hiện còn 725.000đ không?

Tại thời điểm kiểm tra ngày 04/09/2026, mức Regular đang được CVASC công khai là 760.000đ. Mức 725.000đ là biểu phí được sử dụng ở giai đoạn trước.

Phí CVASC có hoàn lại nếu visa không được cấp không?

Không. Đây là phí dịch vụ của Trung tâm cho hoạt động tiếp nhận và xử lý hồ sơ nên không được hoàn lại chỉ vì visa không được cấp.

Visa du lịch, công tác, thăm thân, du học và lao động có mức lệ phí riêng không?

Không có một bảng phí riêng chỉ dựa trên ký hiệu L, M, Q, S, X hoặc Z đối với công dân Việt Nam. Lệ phí chủ yếu phụ thuộc số lần nhập cảnh và hình thức xử lý.

Xin visa nhiều lần có chắc chắn được cấp nhiều lần không?

Không. Số lần nhập cảnh đề nghị trong hồ sơ không đảm bảo kết quả cuối cùng. Cơ quan có thẩm quyền quyết định loại visa, hiệu lực, số lần nhập cảnh và thời gian lưu trú được cấp.

Phí visa Trung Quốc năm 2027 có giống năm 2026 không?

Chưa thể khẳng định. Chính sách giảm lệ phí hiện được thông báo áp dụng đến 31/12/2026. Người dự kiến xin visa từ năm 2027 nên kiểm tra thông báo mới trước khi dự trù ngân sách.

Kết luận

Đối với công dân Việt Nam, trường hợp visa Trung Quốc một lần xử lý thường hiện cần dự trù 45 USD lệ phí thị thực + 760.000đ phí CVASC cho hai khoản chính.

Điểm quan trọng nhất là phân biệt rõ:

Lệ phí thị thực ≠ phí CVASC ≠ phí dịch vụ của công ty visa.

Biểu phí CVASC có thể được điều chỉnh theo tỷ giá, vì vậy các mức 690.000đ hoặc 725.000đ từng xuất hiện trước đây không nên tiếp tục được sử dụng làm mức hiện hành. Trước ngày thanh toán, người nộp nên kiểm tra lại biểu phí của đúng Trung tâm tiếp nhận.