Visa định cư Mỹ là nhóm thị thực dành cho người đủ điều kiện sang Hoa Kỳ để sinh sống lâu dài, chủ yếu theo diện gia đình, các nhóm Employment-Based từ EB-1 đến EB-5 hoặc một số diện nhập cư đặc biệt. Mỗi diện có điều kiện, hồ sơ, hạn ngạch và thời gian xử lý riêng.
Với hồ sơ xử lý từ Việt Nam, quy trình có thể đi qua USCIS, National Visa Center (NVC), DS-260, khám sức khỏe và phỏng vấn lãnh sự. Điều quan trọng là xác định đúng diện và biết hồ sơ đang ở giai đoạn nào, thay vì áp một checklist hoặc timeline chung cho mọi trường hợp.
Visa định cư Mỹ khác Green Card và Adjustment of Status thế nào?
Visa định cư Mỹ, Green Card và Adjustment of Status là ba khái niệm khác nhau.
| Khái niệm | Ý nghĩa |
|---|---|
| Immigrant Visa | Visa dành cho người đủ điều kiện ở ngoài Hoa Kỳ đến Mỹ để nhập cư. |
| Green Card | Thẻ chứng minh tình trạng thường trú nhân hợp pháp. |
| Adjustment of Status | Thủ tục xin chuyển sang thường trú nhân đối với người đủ điều kiện đang ở Mỹ. |
Người xử lý hồ sơ từ Việt Nam thường đi theo Consular Processing. Sau khi immigrant visa được cấp và người đó được CBP chấp thuận nhập cảnh với tư cách thường trú nhân, họ trở thành Lawful Permanent Resident. Green Card là bằng chứng vật lý về tình trạng này.
Visa định cư Mỹ gồm những diện nào?
Các diện visa định cư Mỹ có thể chia thành Family-Based, Employment-Based và một số diện nhập cư đặc biệt khác. EB-5 thường được gọi là diện đầu tư nhưng vẫn thuộc hệ Employment-Based.

| Hoàn cảnh | Nhóm cần kiểm tra |
|---|---|
| Vợ/chồng của công dân Mỹ | IR1 hoặc CR1 |
| Cha/mẹ của công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên | IR5 |
| Con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của công dân Mỹ | IR2/CR2 tùy trường hợp |
| Con chưa kết hôn từ 21 tuổi của công dân Mỹ | F1 |
| Vợ/chồng hoặc con đủ điều kiện của thường trú nhân | F2A |
| Con chưa kết hôn từ 21 tuổi của thường trú nhân | F2B |
| Con đã kết hôn của công dân Mỹ | F3 |
| Anh/chị/em của công dân Mỹ đủ điều kiện bảo lãnh | F4 |
| Năng lực nổi bật, bằng cấp cao hoặc việc làm đủ điều kiện | EB-1, EB-2, EB-3 hoặc EB-4 tùy hồ sơ |
| Đầu tư đủ điều kiện | EB-5 |
Immediate Relative như IR1, CR1 hoặc IR5 không phải chờ hạn ngạch Family Preference, nhưng vẫn phải hoàn tất petition, NVC, giấy tờ, khám sức khỏe và phỏng vấn. Ngược lại, F1, F2A, F2B, F3 và F4 có thể phải chờ visa number theo Priority Date và Visa Bulletin.
Nếu chưa rõ mình thuộc immigrant hay nonimmigrant visa, phần các loại visa Mỹ giúp phân biệt trước khi chọn hướng hồ sơ.
F1 diện gia đình có giống F-1 du học không?
Không. F1 trong Family Preference là diện dành cho con chưa kết hôn từ 21 tuổi của công dân Mỹ. F-1 có dấu gạch nối là visa du học không định cư. Nếu mục đích là học tập tại Hoa Kỳ, cần đi theo hướng visa du học Mỹ.
K-1 và K-3 có phải visa định cư Mỹ không?
Không. K-1 và K-3 được phân loại là nonimmigrant visa dù có mục đích liên quan đến quá trình nhập cư. Vì vậy, không nên xếp K-1 hoặc K-3 ngang với IR, F hoặc EB chỉ vì người xin có mục tiêu sinh sống lâu dài tại Mỹ.
Điều kiện visa định cư Mỹ phụ thuộc vào đâu?
Không có một bộ điều kiện chung áp dụng cho mọi visa định cư Mỹ. Yêu cầu phụ thuộc vào diện và cơ sở nhập cư của từng hồ sơ.

- Diện gia đình tập trung vào quan hệ với người bảo lãnh, tư cách của người bảo lãnh và nghĩa vụ tài chính khi áp dụng.
- Diện Employment-Based có thể liên quan đến bằng cấp, kinh nghiệm, năng lực, employer sponsorship, labor process hoặc self-petition tùy nhóm.
- EB-5 có điều kiện riêng về chương trình đầu tư.
- Các diện có hạn ngạch còn phải theo dõi Priority Date và visa availability.
Vì vậy, “đủ giấy tờ” chưa đồng nghĩa “đủ điều kiện được cấp visa”.
Hồ sơ visa định cư Mỹ cần chuẩn bị theo giai đoạn nào?
Hồ sơ nên được chia theo từng giai đoạn thay vì gom tất cả giấy tờ vào một checklist duy nhất.
1. Petition ban đầu
Tùy diện, hồ sơ có thể bắt đầu bằng I-130, I-140, I-526/I-526E hoặc petition phù hợp khác. USCIS chấp thuận petition là một mốc quan trọng nhưng chưa phải quyết định cấp immigrant visa.
2. NVC, CEAC và DS-260
Khi hồ sơ thuộc quy trình NVC, đương đơn có thể phải đóng phí, hoàn thành DS-260, nộp giấy tờ dân sự và tài liệu bảo trợ tài chính nếu áp dụng. Mỗi người đủ điều kiện xin immigrant visa trong hồ sơ, bao gồm thành viên gia đình đi cùng khi phù hợp, phải hoàn thành DS-260 riêng.
3. Giấy tờ dân sự và tài chính
Tùy hồ sơ, giấy tờ có thể gồm hộ chiếu, khai sinh, kết hôn, giấy tờ chấm dứt hôn nhân trước nếu có, lý lịch tư pháp và các tài liệu khác theo yêu cầu. Một số hồ sơ gia đình cần Affidavit of Support và hồ sơ tài chính của sponsor.
Chi phí visa định cư Mỹ năm 2026
Chi phí visa định cư Mỹ không có một mức chung cho tất cả các diện. Một số phí xử lý hiện hành gồm:

| Khoản phí | Mức phí |
|---|---|
| Immediate Relative / Family Preference immigrant visa processing | 325 USD/người |
| Employment-Based immigrant visa processing | 345 USD/người |
| Một số immigrant visa khác | 205 USD/người |
| Affidavit of Support Review Fee khi NVC thu phí này | 120 USD |
| USCIS Immigrant Fee | 235 USD |
Các mức trên chưa bao gồm petition fee tại USCIS, khám sức khỏe, tiêm chủng, dịch thuật, giấy tờ hành chính, chi phí đầu tư EB-5 hoặc phí luật sư/dịch vụ nếu sử dụng. Vì vậy, không nên coi 325 USD hoặc 345 USD là tổng chi phí định cư.
Phần chi phí xin visa Mỹ có thể dùng để đối chiếu các nhóm phí khác, nhưng cần phân biệt rõ immigrant và nonimmigrant visa.
Quy trình visa định cư Mỹ qua Consular Processing
Với hồ sơ xử lý từ Việt Nam, quy trình tổng quát có thể tóm gọn thành 8 bước.
- Xác định đúng diện: family, Employment-Based, EB-5 hoặc diện đặc biệt.
- Nộp petition phù hợp: I-130, I-140 hoặc petition tương ứng.
- USCIS xử lý petition: petition được chấp thuận chưa đồng nghĩa visa được cấp.
- Chuyển sang NVC: xử lý phí, DS-260 và tài liệu trên CEAC.
- Hoàn tất rà soát tài liệu: khi NVC xác nhận hồ sơ đầy đủ về tài liệu, hồ sơ thường được gọi là DQ.
- Chờ visa availability nếu có hạn ngạch: theo Priority Date và Visa Bulletin.
- Nhận lịch, khám sức khỏe và phỏng vấn: làm theo hướng dẫn của cơ quan lãnh sự.
- Nhận visa và nhập cảnh: nếu visa được cấp, phải nhập cảnh trước ngày hết hạn ghi trên visa.
Priority Date và Visa Bulletin cần hiểu thế nào?
Priority Date xác định vị trí của hồ sơ trong hàng chờ đối với các diện bị giới hạn số lượng visa. Visa Bulletin cho biết tình trạng visa availability theo từng tháng.
Visa Bulletin có hai bảng dễ nhầm: Final Action Dates cho biết khi nào visa có thể được cấp nếu các điều kiện khác đã hoàn tất; Dates for Filing cho biết mốc để hồ sơ có thể bắt đầu nộp tài liệu theo hướng dẫn áp dụng.
Đối với Visa Bulletin tháng 9/2026, hồ sơ chargeable to Vietnam sử dụng cột All Chargeability Areas Except Those Listed.
| Diện Family | Final Action Date |
|---|---|
| F1 | 22/01/2020 |
| F2A | 22/08/2026 |
| F2B | 22/08/2019 |
| F3 | 22/10/2014 |
| F4 | 22/10/2011 |
| Diện Employment-Based | Final Action Date |
|---|---|
| EB-1 | Current |
| EB-2 | Current |
| EB-3 | 01/09/2024 |
| Other Workers | 01/04/2022 |
| EB-4 | 15/12/2022 |
| EB-5 Unreserved | Current |
| EB-5 Set-Aside | Current |
“Current” không có nghĩa đương đơn sẽ được phỏng vấn ngay. Hồ sơ vẫn có thể đang chờ USCIS, NVC hoặc khả năng xếp lịch của cơ quan lãnh sự.
Visa định cư Mỹ mất bao lâu?
Không có một thời gian xử lý chung cho mọi hồ sơ visa định cư Mỹ. Thời gian phụ thuộc vào USCIS, NVC, visa availability và khả năng xếp lịch phỏng vấn.

Một hồ sơ Immediate Relative có thể không phải chờ Visa Bulletin như F4 nhưng vẫn phải hoàn tất petition, NVC, khám sức khỏe và phỏng vấn. Ngược lại, một hồ sơ Family Preference có thể đã hoàn tất tài liệu tại NVC nhưng chưa thể được xếp lịch nếu Priority Date chưa đáp ứng điều kiện.
Phần xin visa Mỹ mất bao lâu chỉ nên được dùng theo đúng loại visa đang xét; timeline của B1/B2 không thể áp cho immigrant visa.
NVC và lịch phỏng vấn định cư Mỹ tại TP.HCM đang đến đâu?
NVC processing time và IV Scheduling Status là hai loại dữ liệu khác nhau. Một bên phản ánh tiến độ xử lý tài liệu tại NVC, bên còn lại cho biết NVC đang xếp lịch theo tháng hồ sơ trở thành documentarily complete.
NVC processing cập nhật 21/09/2026
- Case creation: hồ sơ nhận từ USCIS ngày 01/09/2026.
- Document review: tài liệu gửi ngày 28/07/2026.
- Public Inquiry: inquiry nhận ngày 10/09/2026.
Các mốc này được NVC cập nhật thường xuyên và không phải tổng thời gian xin visa.
Lịch phỏng vấn TP.HCM cập nhật 09/09/2026
| Nhóm | Hồ sơ documentarily complete đang được xếp lịch từ |
|---|---|
| Employment-Based Preference | Tháng 08/2023 |
| Family-Sponsored Preference | Tháng 01/2025 |
| Immediate Relative | Tháng 05/2026 |
Mốc này tính theo tháng hồ sơ trở thành documentarily complete, không phải ngày nộp I-130, I-140 hoặc petition ban đầu. Nếu cần theo dõi hồ sơ cụ thể, phần kiểm tra tình trạng visa Mỹ giúp phân biệt các trạng thái và hệ thống tra cứu.
Trước ngày phỏng vấn visa định cư tại TP.HCM cần làm gì?
Đương đơn cần hoàn thành đúng pre-interview checklist của U.S. Consulate General Ho Chi Minh City trước ngày hẹn.
- đăng ký thông tin nhận lại hộ chiếu và giấy tờ;
- khám sức khỏe tại cơ sở được chỉ định;
- kiểm tra và cập nhật tài liệu cần thiết trên CEAC;
- chuẩn bị COVER SHEET, Appointment Letter và DS-260 Confirmation Page;
- mang bản gốc hoặc bản sao chứng thực theo yêu cầu của diện visa.
Đương đơn chưa hoàn tất khám sức khỏe hoặc mang tài liệu không khớp với CEAC có thể bị yêu cầu xử lý bổ sung hoặc dời lịch.
Những cập nhật visa định cư Mỹ năm 2026 cần lưu ý
- Phỏng vấn theo nơi cư trú: Department of State hiện hướng immigrant visa applicant tới cơ quan lãnh sự được chỉ định theo nơi cư trú hoặc quốc gia quốc tịch trong những trường hợp được phép.
- Diversity Visa: từ cập nhật ngày 31/08/2026, việc cấp DV đang tạm dừng; đương đơn vẫn có thể thực hiện một số bước theo hướng dẫn nhưng chưa có DV được cấp trong thời gian pause.
- Public Charge Bond: đang được sử dụng theo pilot trong một số hồ sơ liên quan đến public-charge inadmissibility, không phải yêu cầu chung cho mọi đương đơn.
Những lỗi dễ làm hồ sơ đi sai hướng
- nhầm Consular Processing với Adjustment of Status;
- nghĩ petition được USCIS chấp thuận nghĩa là đã được cấp visa;
- nhầm Priority Date với DQ Date;
- dùng timeline của IR, F hoặc EB khác cho hồ sơ của mình;
- dùng checklist visa không định cư cho immigrant visa.
Kết luận
Visa định cư Mỹ không có một checklist, mức phí hay thời gian xử lý chung cho tất cả hồ sơ. Trước tiên cần xác định đúng diện, sau đó xác định hồ sơ đang ở USCIS, NVC, chờ visa availability, chờ lịch phỏng vấn hay đã bước sang giai đoạn sau cấp visa.
Với hồ sơ xử lý từ Việt Nam, Priority Date, Visa Bulletin, NVC và lịch phỏng vấn tại TP.HCM là những mốc có vai trò khác nhau. Petition được chấp thuận, hồ sơ hoàn tất tại NVC hoặc Priority Date trở thành current đều chưa phải quyết định cấp visa cuối cùng.
Câu hỏi thường gặp
Có, nếu người đó là một visa applicant trong hồ sơ. Mỗi thành viên gia đình đủ điều kiện nhập cư cùng đương đơn chính phải hoàn thành DS-260 riêng và đáp ứng yêu cầu giấy tờ của mình.
Người được cấp visa phải nhập cảnh trước ngày hết hạn in trực tiếp trên visa. Visa thường có thời hạn giới hạn và có thể ngắn hơn dự kiến nếu hiệu lực khám sức khỏe kết thúc sớm hơn.
Thông thường không. Đương đơn chính phải nhập cảnh trước hoặc cùng thời điểm với các thành viên gia đình có visa đi theo.



