Chi phí xin Visa Mỹ phụ thuộc vào loại visa mà bạn đăng ký. Với Visa du lịch, công tác hoặc thăm thân B1/B2, visa application processing fee hiện là 185 USD/người. Đây là khoản phí xử lý hồ sơ không hoàn lại do Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ quy định.
Tuy nhiên, Visa Mỹ không phải diện nào cũng có giá 185 USD. Các visa petition-based như H, L, O, P, Q và R hiện có application fee 205 USD; K visa là 265 USD; còn người xin F1 ngoài 185 USD còn phải thanh toán I-901 SEVIS Fee 350 USD.
Nếu chưa xác định mình thuộc diện nào, việc phân biệt các loại Visa Mỹ theo mục đích nhập cảnh nên được thực hiện trước khi tính chi phí, vì B1/B2, F1, visa lao động và visa định cư có cấu trúc phí khác nhau.
Visa Mỹ bao nhiêu tiền năm 2026?
Biểu phí visa không định cư hiện hành của Department of State gồm:
| Loại visa | Application fee |
| B1/B2 – du lịch, công tác, thăm thân | 185 USD |
| F – du học học thuật | 185 USD |
| M – học nghề | 185 USD |
| J – trao đổi | 185 USD* |
| C-1 – quá cảnh | 185 USD |
| D – thành viên tổ bay/tàu | 185 USD |
| I – báo chí/truyền thông | 185 USD |
| H, L, O, P, Q, R | 205 USD |
| E | 315 USD |
| K | 265 USD |
*Một số J visa thuộc chương trình trao đổi chính thức do Chính phủ Hoa Kỳ tài trợ được miễn application fee.
Khoản này thường được gọi là MRV fee, nhưng gọi đơn giản là “phí phỏng vấn Visa Mỹ” có thể gây hiểu nhầm. Đây thực chất là visa application processing fee, không phải khoản tiền để mua buổi phỏng vấn hay tăng khả năng được cấp visa.

Chi phí Visa du lịch Mỹ B1/B2 là bao nhiêu?
B1/B2 hiện nằm trong nhóm non-petition-based nonimmigrant visa với mức:
185 USD/người
Mức này áp dụng cho visitor visa gồm business, tourism và medical treatment.
Đối với công dân Việt Nam, Reciprocity Schedule hiện ghi:
- B1: Fee None;
- B2: Fee None;
- B1/B2: Fee None;
- Number of Entries: Multiple;
- Validity: 12 Months.
Cột Fee trong Reciprocity Schedule là reciprocity/issuance fee, không phải MRV fee. Vì vậy “None” không có nghĩa người Việt được miễn khoản application fee 185 USD.
Nếu mục đích chính là nghỉ dưỡng, tham quan, nên chuẩn bị theo Visa du lịch Mỹ B1/B2. Trường hợp chuyến đi nhằm họp, hội nghị hoặc đàm phán hợp đồng, hồ sơ sẽ phù hợp hơn với Visa công tác Mỹ B1. Hai mục đích này hiện đều có MRV fee 185 USD.
Visa thăm thân Mỹ tốn bao nhiêu tiền?
Thăm bạn bè hoặc người thân thuộc mục đích B2, vì vậy application fee hiện cũng là:
185 USD/người.
Không có một khoản government fee riêng tên là “phí bảo lãnh Visa B2” chỉ vì người xin sang thăm cha mẹ, con cái hoặc họ hàng.
B2 vẫn là visitor visa, không phải family immigrant visa. Do đó người làm Visa thăm thân Mỹ B2 không nên lấy các khoản I-130, I-864 hoặc phí NVC của hồ sơ định cư để cộng vào chi phí visitor visa.

Chi phí Visa du học Mỹ F1 bao nhiêu?
F1 có ít nhất hai khoản government fee chính cần tách rõ:
| Khoản phí | Mức hiện hành |
| Visa application fee | 185 USD |
| I-901 SEVIS Fee | 350 USD |
| Tổng hai khoản trên | 535 USD |
ICE hiện quy định I-901 SEVIS Fee đối với F và M students là 350 USD.
Do đó, 535 USD là tổng MRV + SEVIS, không phải toàn bộ chi phí xin F1.
Ngoài hai khoản này, sinh viên có thể còn phát sinh:
- application fee của trường;
- phí hồ sơ tuyển sinh;
- chi phí dịch thuật;
- đi lại;
- các chi phí dịch vụ nếu tự nguyện sử dụng.
Reciprocity Schedule hiện ghi F1 của công dân Việt Nam có reciprocity fee None, Multiple entries và validity 12 tháng.
Người chuẩn bị đi học nên xem riêng quy trình Visa du học Mỹ F1 để không nhầm SEVIS, I-20 và MRV thành cùng một khoản phí.
Chi phí Visa J1 được tính thế nào?
J visa thông thường có application fee 185 USD.
SEVIS Fee lại thay đổi theo chương trình:
- phần lớn J exchange visitors: 220 USD;
- Au Pair: 35 USD;
- Camp Counselor: 35 USD;
- Summer Work/Travel: 35 USD.
Vì vậy không nên ghi F1, M1 và J1 đều có tổng phí 535 USD.
Visa lao động Mỹ có lệ phí bao nhiêu?
Các petition-based nonimmigrant visa thuộc nhóm:
H, L, O, P, Q và R
hiện có visa application processing fee:
205 USD/người.
Nhưng 205 USD không phải toàn bộ chi phí của một employment case.
Tùy category, hồ sơ có thể còn liên quan đến petition fee hoặc các khoản USCIS khác. Riêng principal applicant của blanket L còn có Fraud Prevention and Detection Fee 500 USD; một số blanket L đặc thù còn có khoản phí bổ sung khác theo điều kiện luật định.
Do đó cần phân biệt:
visa application fee tại lãnh sự ≠ toàn bộ petition/employment immigration costs.

Visa Integrity Fee có phải đóng thêm không?
Đây là phần cần đặc biệt cẩn trọng trong năm 2026.
Luật Hoa Kỳ đã thiết lập Visa Integrity Fee đối với người được cấp nonimmigrant visa. Luật quy định mức ban đầu không thấp hơn 250 USD và có cơ chế điều chỉnh tiếp theo.
Tuy nhiên, DHS sau đó xác nhận trong Federal Register rằng việc thu Visa Integrity Fee chưa được công bố trong action đó và sẽ được triển khai bằng một hành động trong tương lai, do cần phối hợp giữa các cơ quan.
Tính đến 22/08/2026, bảng phí đang hoạt động của Department of State vẫn niêm yết:
- B/F/M/J và các non-petition category phổ biến: 185 USD;
- H/L/O/P/Q/R: 205 USD;
- E: 315 USD;
- K: 265 USD.
Vì vậy ở thời điểm hiện tại không nên cộng thêm 250 USD vào MRV và khẳng định B1/B2 bắt buộc phải đóng 435 USD.
Phần này cần được cập nhật ngay nếu DHS hoặc Department of State công bố cơ chế thu chính thức.
185 USD đổi ra bao nhiêu tiền Việt?
Không nên cố định mức 185 USD thành một con số VND trong bài evergreen.
Ví dụ, nếu hôm nay quy đổi ra một con số cụ thể thì tỷ giá hoặc tỷ giá thanh toán của hệ thống visa có thể thay đổi sau đó.
Cách trình bày an toàn hơn là:
Lệ phí chính thức: 185 USD. Số tiền phải thanh toán bằng VND cần kiểm tra theo hướng dẫn thanh toán đang áp dụng tại thời điểm tạo payment instruction.
Như vậy bài không phải sửa mỗi khi tỷ giá thay đổi.
Rớt Visa Mỹ có được hoàn lại lệ phí không?
Không.
Department of State ghi rõ nonimmigrant visa application processing fee là non-refundable.
Điều này có nghĩa nếu applicant bị refusal và sau đó quyết định nộp một application mới, thông thường hồ sơ mới phải thanh toán application processing fee mới theo mức đang áp dụng.
185 USD không phải tiền đặt cọc và không được hoàn lại chỉ vì visa không được cấp.

Ngoài lệ phí, xin Visa Mỹ còn tốn những khoản nào?
Tùy hồ sơ, applicant có thể phát sinh thêm một số chi phí.
Ảnh Visa Mỹ
Nếu cần chụp ảnh mới để đáp ứng yêu cầu, chi phí chụp ảnh là khoản cá nhân, không phải government visa fee.
Dịch thuật và giấy tờ
Không nên mặc định tất cả B1/B2 đều phải dịch công chứng toàn bộ giấy tờ.
Chi phí này chỉ nên tính khi loại hồ sơ hoặc tài liệu cụ thể thực sự cần.
Đi lại và lưu trú
Người ở xa nơi phỏng vấn có thể phát sinh:
- vé máy bay/xe;
- khách sạn;
- phương tiện di chuyển.
Đây cũng không phải khoản thu của cơ quan lãnh sự.
Giao nhận hộ chiếu
Tùy lựa chọn giao nhận hiện có, applicant có thể phát sinh chi phí chuyển phát. Vì các option có thể thay đổi, không nên hard-code một con số vào bài evergreen.
Phí dịch vụ
Nếu sử dụng đơn vị tư vấn, phí dịch vụ là khoản hoàn toàn riêng với MRV.
Dịch vụ không thể thay đổi application fee do chính phủ quy định và cũng không thể đóng thêm tiền để bảo đảm visa được cấp.
Chi phí Visa định cư Mỹ được tính thế nào?
Visa định cư có hệ thống phí khác B1/B2.
Department of State hiện niêm yết:
| Khoản phí | Mức hiện hành |
| Immediate Relative / Family Preference IV application | 325 USD/người |
| Employment-Based IV application | 345 USD/người |
| Other immigrant visa applications | 205 USD/người |
| Diversity Visa application | 330 USD/người |
| Affidavit of Support Review khi áp dụng | 120 USD |
Đây vẫn chưa phải toàn bộ chi phí định cư. Tùy case có thể phát sinh petition fee USCIS, khám sức khỏe, vaccination, civil documents và các khoản khác.
Sau khi immigrant visa được cấp, USCIS hiện niêm yết USCIS Immigrant Fee 235 USD đối với người nhập cư thuộc diện phải nộp, với một số trường hợp được miễn.
Nếu đang làm IR, CR, F hoặc EB, nên xem cơ cấu riêng của Visa định cư Mỹ thay vì lấy mức 185 USD của visitor visa làm tổng chi phí.
Tổng chi phí xin Visa Mỹ nên tính thế nào?
Cách tính chính xác nhất là chia thành ba lớp:
government application fee + phí đặc thù của category + chi phí phát sinh/tùy chọn
Ví dụ:
| Trường hợp | Khoản chính cần tính |
| B1/B2 | 185 USD |
| F1 | 185 + 350 = 535 USD |
| M1 | 185 + 350 = 535 USD |
| J1 thông thường | 185 USD + SEVIS phù hợp |
| H/L/O/P/Q/R | 205 USD, chưa tính petition-related fees |
| K | 265 USD |
| Family immigrant visa application | 325 USD, chưa tính các giai đoạn khác |
| Employment immigrant visa application | 345 USD, chưa tính các giai đoạn khác |
Nếu intent của người đọc chỉ là Visa du lịch/công tác/thăm thân Mỹ, con số chính cần nhớ hiện tại là:
185 USD/người.
Chi phí có ảnh hưởng đến thời gian xét duyệt Visa Mỹ không?
Thanh toán application fee không giúp hồ sơ được ưu tiên adjudication.
Phí visa là phí xử lý application, không phải khoản tiền để mua kết quả nhanh hơn.
Do đó, sau khi chuẩn bị ngân sách, người có lịch trình cụ thể nên đối chiếu thêm thời gian xét duyệt Visa Mỹ hiện tại. Đóng MRV hôm nay không đồng nghĩa vài ngày sau chắc chắn có lịch hoặc được cấp visa.
Câu hỏi thường gặp về chi phí xin Visa Mỹ
Visa du lịch Mỹ hiện bao nhiêu tiền?
Application fee của B1/B2 hiện là 185 USD/người. Công dân Việt Nam hiện có reciprocity issuance fee None cho B1, B2 và B1/B2.
185 USD đã bao gồm phí dịch vụ chưa?
Không. Đây là visa application processing fee của chính phủ. Phí tư vấn/dịch vụ, nếu sử dụng, là khoản riêng.
Rớt Visa Mỹ có được hoàn 185 USD không?
Không. Application processing fee là non-refundable.
Xin lại Visa Mỹ có phải đóng phí lại không?
Nếu nộp application mới sau refusal, thông thường applicant phải thanh toán application processing fee cho hồ sơ mới theo mức đang áp dụng.
Visa F1 tại sao có chi phí cao hơn B1/B2?
F1 có MRV 185 USD và I-901 SEVIS Fee 350 USD. Vì vậy riêng hai khoản government fee chính hiện là 535 USD.
Người Việt có phải đóng reciprocity fee B1/B2 không?
Hiện không. Reciprocity Schedule của Việt Nam ghi B1, B2 và B1/B2 có Fee None.
Visa Integrity Fee 250 USD hiện đã phải đóng chưa?
Tại ngày 22/08/2026, chưa nên coi đây là khoản đang được thu trong quy trình visa hiện hành. Luật đã tạo khoản phí nhưng DHS cho biết việc collection sẽ được công bố trong một action sau; bảng phí hiện hành của Department of State vẫn niêm yết B1/B2 ở mức 185 USD.
Visa Mỹ bao nhiêu tiền phụ thuộc trước hết vào loại visa
Câu trả lời ngắn nhất cho “Visa Mỹ bao nhiêu tiền?” là:
Với người Việt xin Visa du lịch, công tác hoặc thăm thân B1/B2, application fee hiện là 185 USD/người.
Người xin F1 cần tính thêm SEVIS 350 USD; petition-based work visas có application fee 205 USD; còn immigrant visa sử dụng một hệ thống phí khác.
Vì vậy, trước khi tính “tổng chi phí”, cần xác định đúng category và tách rõ phí chính phủ bắt buộc, phí riêng của diện visa và chi phí tùy chọn.
Nếu chưa chắc mình đang tính đúng các khoản hoặc cần hỗ trợ kiểm tra DS-160, lịch hẹn và hồ sơ, việc rà hồ sơ qua dịch vụ Visa Mỹ nên minh bạch rõ government fee và service fee là hai nhóm khác nhau, đồng thời không gắn chi phí dịch vụ với cam kết kết quả visa.



