Chi phí Visa Mỹ 2026 cho người Việt: Các khoản cần dự trù

Với người Việt xin Visa Mỹ B1/B2 để du lịch, công tác hoặc thăm thân, lệ phí xử lý đơn hiện là 185 USD/người. Đây là visa application processing fee và không được hoàn lại chỉ vì hồ sơ bị từ chối. Tuy nhiên, 185 USD chưa phải “tổng chi phí” cho mọi loại Visa Mỹ: F/M có thể phát sinh SEVIS, một số visa lao động có mức phí khác, còn visa định cư sử dụng hệ thống phí riêng.

Mức phí trong bài được đối chiếu với nguồn chính thức ngày 08/09/2026. Khi thanh toán thực tế, đương đơn vẫn nên kiểm tra lại hướng dẫn trên hệ thống và cơ quan lãnh sự đang xử lý hồ sơ.

Visa Mỹ bao nhiêu tiền năm 2026?

U.S. Department of State hiện chia lệ phí xử lý hồ sơ visa không định cư theo từng nhóm. Với những diện phổ biến, mức phí chính thức hiện như sau:

Nhóm visaVí dụLệ phí xử lý đơn
Visa không cần petition thông thườngB, C-1, D, F, I, J, M…185 USD
Visa dựa trên petitionH, L, O, P, Q, R205 USD
ETreaty Trader/Investor khi diện này áp dụng315 USD
KHôn phu/hôn thê hoặc vợ/chồng công dân Mỹ theo diện K265 USD

Đối với phần lớn hồ sơ B1/B2 của người Việt — dù mục đích là du lịch, công tác hay thăm người thân — con số cần nhớ trước tiên vẫn là 185 USD/người.

Mức phí trên là phí xử lý hồ sơ của Chính phủ Mỹ, không phải toàn bộ số tiền một đương đơn có thể chi trong quá trình xin visa.

Tổng chi phí xin Visa Mỹ gồm những khoản nào?

Để tránh nhầm lẫn, nên tách chi phí thành từng lớp thay vì cộng tất cả thành một “gói Visa Mỹ”.

Lớp chi phíVí dụCó áp dụng cho mọi người?
Visa application fee185 / 205 / 265 / 315 USDTùy loại visa
Phí đặc thù của từng diệnSEVIS, một số petition-related feesKhông
Reciprocity/issuance feePhụ thuộc quốc tịch và classificationKhông
Chi phí cá nhânẢnh, di chuyển, lưu trú, chuyển phátTùy trường hợp
Phí dịch vụNếu thuê đơn vị hỗ trợ hồ sơKhông bắt buộc

Như vậy, khi thấy một website quảng cáo “Visa Mỹ hết 5 triệu”, “10 triệu” hay một mức trọn gói khác, cần kiểm tra xem con số đó đang nói tới lệ phí Chính phủ Mỹ hay đã cộng thêm dịch vụ và các chi phí cá nhân.

Mức application fee thay đổi theo từng category, vì vậy xác định đúng loại Visa Mỹ là bước cần làm trước khi tính tổng chi phí cho hồ sơ.

Chi phí Visa Mỹ B1/B2 du lịch, công tác và thăm thân

B1/B2 thuộc nhóm non-petition-based nonimmigrant visa nên application processing fee hiện là:

185 USD/người

Mức này áp dụng cho B visitor visa, bao gồm những hồ sơ phù hợp với mục đích business, tourism, thăm người thân hoặc một số visitor purposes khác.

Điều cần chú ý là mỗi người cần một hồ sơ visa riêng. Việc nhiều thành viên trong gia đình đi cùng không biến 185 USD thành một khoản phí chung cho cả nhóm.

“Fee None” trên bảng Reciprocity có nghĩa được miễn phí?

Không.

Vietnam Reciprocity Schedule hiện ghi B-1, B-2 và B-1/B-2 của Việt Nam có:

  • Reciprocity Fee: None
  • Number of Entries: Multiple
  • Validity: 12 Months

Chữ “None” ở đây nói về visa issuance/reciprocity fee, không phải visa application processing fee.

Vì vậy, B1/B2 của người Việt hiện vẫn có application fee 185 USD, dù Reciprocity Schedule hiển thị “Fee None”. Đây là hai khoản phí khác nhau và không nên cộng hoặc thay thế cho nhau.

185 USD là phí gì và có được hoàn lại không?

185 USD là nonimmigrant visa application processing fee của các nhóm như B, F, M, J, C-1, D và I. Khoản phí xử lý này là non-refundable.

Điều đó có nghĩa:

  • visa được cấp hay bị từ chối không làm thay đổi bản chất của khoản phí đã dùng để xử lý application;
  • nếu sau này phải nộp một application mới, đương đơn cần làm theo fee requirement áp dụng cho hồ sơ mới;
  • 185 USD không phải phí “mua lịch phỏng vấn”;
  • 185 USD cũng không phải phí bảo đảm được cấp visa.

Việc chuẩn bị kỹ có thể giúp hạn chế sai sót, nhưng không có khoản phí nào bảo đảm kết quả xét visa. Các khoản dành cho ảnh, bản dịch hoặc giấy tờ hỗ trợ phát sinh từ hồ sơ xin Visa Mỹ của từng trường hợp và không nên được gọi chung là “lệ phí lãnh sự”.

F1, J1 và Visa lao động có thêm phí gì?

Một số loại visa có các khoản phí riêng ngoài application fee cơ bản.

DiệnApplication feePhí đặc thù thường cần chú ý
F-1 / M-1185 USDSEVIS I-901: 350 USD
J-1 thông thường185 USDSEVIS I-901: thường 220 USD
Một số J-1 đặc biệtTùy chương trìnhSEVIS có thể 35 USD
H/L/O/P/Q/R205 USDCó thể có petition-related fees
K265 USDCó các bước và chi phí immigration liên quan

ICE hiện niêm yết I-901 SEVIS fee ở mức 350 USD cho F/M; nhiều J-1 là 220 USD, trong khi Au Pair, Camp Counselor và Summer Work/Travel có mức 35 USD.

Do đó, một F-1 applicant thông thường có thể nhìn thấy:

185 USD visa application fee + 350 USD SEVIS = 535 USD

Với Visa du học Mỹ F-1, khoản 535 USD nêu trên chỉ phản ánh visa application fee và SEVIS trong trường hợp thông thường; học phí, phí trường, di chuyển và các chi phí cá nhân được tính riêng.

Lưu ý về J-1

Mức J-1 phụ thuộc program; standard SEVIS thường là 220 USD, trong khi một số category như Au Pair, Camp Counselor và Summer Work/Travel là 35 USD. Một số chương trình chính thức do Chính phủ Hoa Kỳ tài trợ còn có exemption riêng đối với application processing fee theo điều kiện áp dụng.

Lưu ý về E-1/E-2 đối với công dân Việt Nam

Bảng phí toàn cầu của Department of State niêm yết application fee nhóm E là 315 USD. Tuy nhiên, Vietnam Reciprocity Schedule hiện ghi E-1 và E-2: “No Treaty” đối với Việt Nam.

Vì vậy, không nên hiểu rằng cứ đóng 315 USD là mọi công dân Việt Nam đều có thể chọn E-1 hoặc E-2. Fee schedule và eligibility là hai vấn đề khác nhau.

Visa Integrity Fee hiện đã được thu như thế nào?

Luật Hoa Kỳ đã thiết lập Visa Integrity Fee với mức khởi điểm FY2025 không thấp hơn 250 USD và yêu cầu điều chỉnh theo lạm phát từ FY2026. Tuy nhiên, việc luật quy định một khoản phí không đồng nghĩa cơ chế thu và mức áp dụng thực tế đã được triển khai đầy đủ tại mọi hồ sơ.

DHS trước đó cho biết Visa Integrity Fee cần phối hợp giữa các cơ quan và việc triển khai thu phí sẽ được công bố trong một action sau đó.

Tại thời điểm kiểm tra ngày 08/09/2026, bảng phí công khai của U.S. Department of State vẫn niêm yết B1/B2 và các non-petition NIV tương ứng ở mức 185 USD, chưa hiển thị Visa Integrity Fee như một dòng application fee làm B1/B2 thành 435 USD.

Vì vậy:

Không nên tự động cộng 250 USD vào MRV 185 USD và khẳng định B1/B2 bắt buộc có tổng phí 435 USD nếu payment instruction chính thức của hồ sơ chưa yêu cầu.

Đương đơn nên kiểm tra lại hướng dẫn thanh toán chính thức tại thời điểm được yêu cầu trả phí.

185 USD đổi ra bao nhiêu tiền Việt và thanh toán thế nào?

185 USD là mức phí được công bố bằng USD. Số tiền VND thực tế không nên cố định thành một con số evergreen, vì hướng dẫn thanh toán và tỷ giá áp dụng có thể thay đổi.

Khi thanh toán:

  1. sử dụng hệ thống/hướng dẫn thanh toán đang áp dụng cho hồ sơ tại Việt Nam;
  2. kiểm tra đúng visa category;
  3. sử dụng đúng số tiền VND được payment instruction yêu cầu;
  4. không tự đổi 185 USD theo tỷ giá ngân hàng hoặc tỷ giá Google rồi chuyển một số tiền khác;
  5. lưu thông tin/biên nhận thanh toán cần thiết cho quy trình đặt lịch.

Vì vậy, các con số như “185 USD = 4,9 triệu” chỉ nên coi là tham khảo tại một thời điểm, không phải mức VND cố định.

Trong thủ tục xin Visa Mỹ, việc xác định đúng category và hoàn tất bước khai đơn cần đi trước hoặc song song với hướng dẫn thanh toán; vì vậy không nên nộp phí chỉ dựa trên một con số đọc được từ bài viết cũ.

Visa định cư Mỹ sử dụng hệ thống phí nào?

Visa định cư không dùng cùng cấu trúc phí với B1/B2. Một số immigrant visa application processing fees hiện được niêm yết như sau:

Loại hồ sơPhí xử lý
Immediate Relative / Family Preference325 USD/người
Employment-based345 USD/người
Other immigrant visa applications205 USD/người
Diversity Visa application330 USD/người
Affidavit of Support Review khi áp dụng120 USD
Diversity Visa Registration Fee1 USD cho principal applicant

Lưu ý cập nhật 31/08/2026: Department of State hiện tạm dừng Diversity Visa issuance. Bảng phí và trạng thái cấp visa là hai vấn đề riêng; người thuộc DV cần kiểm tra hướng dẫn mới nhất trước khi tiếp tục các bước có chi phí.

Đây vẫn chưa phải toàn bộ chi phí của một immigration case. Tùy diện còn có thể liên quan petition, medical examination, USCIS fees và những bước khác.

Đối với Visa định cư Mỹ, cần tính toàn bộ fee stack của diện cụ thể thay vì lấy mức 185 USD của B1/B2 làm cơ sở cho tổng chi phí.

Những khoản nào không nên nhầm là lệ phí Visa Mỹ?

Ngoài government visa fee, applicant có thể chi tiền cho nhiều việc khác:

  • ảnh visa;
  • dịch thuật trong trường hợp thực sự cần;
  • di chuyển đến địa điểm phỏng vấn;
  • lưu trú;
  • chuyển phát/giao nhận nếu sử dụng option có phí;
  • phí khám sức khỏe đối với quy trình yêu cầu;
  • dịch vụ hỗ trợ hồ sơ.

Những khoản này không đồng nghĩa với lệ phí xử lý visa của Chính phủ Mỹ.

Đặc biệt, phí dịch vụ Visa Mỹ là khoản trả cho đơn vị tư vấn nếu đương đơn lựa chọn sử dụng dịch vụ; nó không thay thế 185 USD hoặc các government fees khác. Không có dịch vụ nào được phép bảo đảm quyết định cấp visa của cơ quan lãnh sự.

Application fee thông thường không mua quyền được xét visa nhanh hơn. Department of State hiện có một Paid Expedite Pilot trị giá 750 USD/người tại một số quốc gia, nhưng khoản này chỉ cung cấp khả năng lấy lịch phỏng vấn B visa sớm hơn và không làm nhanh adjudication hoặc bảo đảm visa. Việt Nam chưa nằm trong danh sách pilot được Department of State công bố ngày 18/08/2026.

Khoản phí thông thường cũng không quyết định thời gian xin Visa Mỹ; lịch hẹn, loại hồ sơ và quá trình xử lý của cơ quan có thẩm quyền mới là các yếu tố cần theo dõi riêng.

Câu hỏi thường gặp

Không mặc định. Interview waiver chỉ liên quan việc có phải tham dự phỏng vấn trực tiếp hay không, không đồng nghĩa được miễn visa application processing fee. Applicant vẫn phải đóng mức phí của visa category đang xin, trừ khi thuộc một trường hợp miễn phí được Department of State quy định riêng.

Một số trường hợp được Department of State quy định không phải đóng application processing fee, chẳng hạn một số visa A, G, C-2, C-3, NATO, một số chương trình J do Chính phủ Hoa Kỳ tài trợ và một số trường hợp ngoại lệ cụ thể. Việc miễn phí phụ thuộc classification và mục đích chuyến đi, không áp dụng chung cho B1/B2.

Không phải trong mọi trường hợp. Department of State quy định việc thay thế machine-readable visa khi visa ban đầu được dán không đúng hoặc cần cấp lại do nguyên nhân không thuộc lỗi của applicant có thể thuộc trường hợp không thu visa application fee.

Không. Chỉ sở hữu diplomatic passport chưa đủ để tự động được miễn phí. Việc miễn phụ thuộc applicant có đủ điều kiện cho diplomatic hoặc official visa classification và mục đích chuyến đi hay không. Nếu xin visa cho mục đích không chính thức, các khoản application hoặc reciprocity fee có thể vẫn áp dụng.

Không. Một số applicant đủ điều kiện cho A, G, C-3 hoặc NATO official classifications được miễn visa fee theo quy định của Department of State. Đây là nhóm ngoại lệ riêng, không nên lấy mức B1/B2 185 USD để áp cho mọi loại Visa Mỹ.