Các loại visa Hàn Quốc thường được tra cứu theo mục đích như du lịch, công tác, du học, lao động hoặc đoàn tụ gia đình. Những mã người Việt hay gặp gồm C-3-9 (du lịch), C-3-4 (công tác), D-2 (du học), D-4-1 (học tiếng), E-9 (lao động theo chương trình) và F-6 (kết hôn). Để chọn đúng diện, cần xác định hoạt động sẽ thực hiện ở Hàn Quốc, không chỉ dựa vào thời gian chuyến đi hoặc tên gọi “du lịch”, “công tác”.
Các loại visa Hàn Quốc được chia thành những nhóm nào?
Hệ thống tư cách lưu trú của Hàn Quốc sử dụng các nhóm ký hiệu A, B, C, D, E, F, G và H, mỗi nhóm có nhiều mã nhỏ. Đây là tám nhóm ký hiệu, không phải chỉ có tám loại visa. Bảng sau giúp nhận diện nhanh những nhóm đang xuất hiện trong câu trả lời tìm kiếm và trong giấy tờ thị thực.
| Nhóm | Phạm vi chính | Ví dụ mã |
|---|---|---|
| A | Ngoại giao, công vụ, thỏa thuận quốc tế | A-1, A-2, A-3 |
| B | Một số trường hợp nhập cảnh miễn thị thực | B-1, B-2 |
| C | Thăm ngắn hạn, du lịch, thương mại và lao động ngắn hạn đúng diện | C-1, C-3, C-4 |
| D | Học tập, đào tạo, đầu tư, điều chuyển nhân sự, tìm việc và hoạt động khác | D-2, D-4, D-7, D-8, D-10 |
| E | Giảng dạy, nghiên cứu, nghề chuyên môn, lao động, thời vụ, thuyền viên | E-1 đến E-10 theo mã áp dụng |
| F | Gia đình, người phụ thuộc, cư trú, kết hôn, thường trú | F-1, F-2, F-3, F-4, F-5, F-6 |
| G | Các trường hợp lưu trú đặc biệt | G-1 và mã nhỏ |
| H | Working Holiday; Working Visit H-2 thuộc chính sách chuyển tiếp | H-1; H-2 (không cấp mới từ 12/02/2026) |
Trong thực tế, C, D, E và F là bốn nhóm thường được người tìm kiếm tại Việt Nam quan tâm. Các mã B hoặc H có giới hạn về quốc tịch, đối tượng và chương trình; nhìn thấy mã trong danh mục không đồng nghĩa người mang hộ chiếu Việt Nam có thể đăng ký.

Bảng chọn loại visa Hàn Quốc theo mục đích nhập cảnh
Hãy bắt đầu từ hoạt động thực tế ở Hàn Quốc. Một người sang họp với khách hàng và người sang trực tiếp sửa máy có thể được gọi chung là “đi công tác”, nhưng không nên mặc định dùng cùng một diện visa. Bảng này chỉ giúp khoanh vùng mã cần kiểm tra, không thay quyết định của cơ quan cấp thị thực.
| Bạn dự định làm gì? | Mã nên kiểm tra trước | Điều kiện có thể làm thay đổi lựa chọn |
|---|---|---|
| Tự tổ chức chuyến tham quan, nghỉ dưỡng | visa C-3-9 Hàn Quốc | Du lịch thông thường; multiple có điều kiện xét riêng |
| Đi tour qua đơn vị tổ chức đủ điều kiện | visa đoàn Hàn Quốc | Phải thuộc chương trình khách đoàn áp dụng, không chỉ là đi đông người |
| Muốn được xét theo diện Đại đô thị | C-3-91 | Đối tượng, cư trú và tài liệu phải đáp ứng hướng dẫn riêng; chưa suy ra chỉ từ địa chỉ CCCD |
| Tham dự hội nghị, sự kiện | C-3-1 hoặc mã phù hợp | Vai trò tham dự, nội dung hoạt động và giấy mời |
| Gặp đối tác, đàm phán, ký hợp đồng | visa công tác Hàn Quốc | Nếu có công việc kỹ thuật, vận hành hoặc nhận thù lao, cần xác định lại diện |
| Khám, chữa bệnh | C-3-3 hoặc G-1-10 khi phù hợp | Kế hoạch điều trị, thời gian và cơ sở y tế tiếp nhận |
| Học tiếng hoặc theo học chương trình cấp bằng | visa du học Hàn Quốc: D-4-1 hoặc D-2 | Chương trình và giấy tiếp nhận thực tế |
| Tìm việc, đầu tư hoặc chuyển công tác nội bộ doanh nghiệp | D-10, D-8 hoặc D-7 khi phù hợp | Hoạt động, đơn vị tiếp nhận và điều kiện pháp lý của từng diện |
| Lao động chuyên môn, EPS hoặc thời vụ | E-7, E-9 hoặc E-8 | Loại công việc và chương trình tuyển dụng |
| Kết hôn, sống cùng gia đình, cư trú | Nhóm F tương ứng | Quan hệ, tư cách người bảo lãnh và mục đích lưu trú |
Trường hợp phải xác minh thêm: Nếu chuyến đi có hai mục đích, hãy ghi rõ cả hai thay vì chọn mã theo tên gọi thuận tiện nhất. Ví dụ, kỹ thuật viên sang Hàn Quốc vừa họp vừa trực tiếp lắp đặt máy phải đối chiếu lịch làm việc, hợp đồng và hoạt động kỹ thuật với bên mời trước khi xác định diện. Không nên khai toàn bộ là “họp đối tác” nếu thực tế có công việc khác.

Nhóm C: Visa ngắn hạn Hàn Quốc gồm những mã nào?
Nhóm C bao gồm C-1 cho hoạt động đưa tin ngắn hạn, C-3 cho những chuyến thăm ngắn hạn phù hợp và C-4 cho một số hoạt động lao động ngắn hạn. Thời gian chuyến đi dưới 90 ngày không đủ để kết luận người xin thuộc C-3-9: mục đích được phép mới là yếu tố quyết định.
| Mã thường gặp | Hoạt động tiêu biểu | Điều cần tránh nhầm |
|---|---|---|
| C-3-9 | Du lịch cá nhân, tham quan, nghỉ dưỡng | Visa một lần và nhiều lần không có chung điều kiện xét |
| C-3-91 | Du lịch theo chính sách Đại đô thị đủ điều kiện | Không mặc định đủ điều kiện vì sống tại thành phố lớn |
| C-3-2 | Du lịch đoàn theo chương trình đủ điều kiện | Nhóm bạn tự đi không mặc nhiên là đoàn C-3-2 |
| C-3-1 | Một số chuyến tham dự hội nghị, sự kiện, thăm ngắn hạn tổng hợp | Không áp một checklist cho mọi trường hợp thăm thân |
| C-3-3 | Khám, chữa bệnh theo diện ngắn hạn phù hợp | Không khai du lịch thông thường khi mục đích chính là điều trị |
| C-3-4 | Giao dịch thương mại, họp hoặc đàm phán | Không mặc định cho phép lao động kỹ thuật |
| C-4 | Một số hoạt động làm việc ngắn hạn đúng điều kiện | Ở ít ngày không biến lao động thành du lịch |
Đối với C-3-9 và C-3-91, Đại sứ quán Hàn Quốc tại Hà Nội có hướng dẫn hồ sơ sửa ngày 30/03/2026. Đây là hai diện cần kiểm tra theo điều kiện riêng, không lấy mốc hiệu lực của visa du lịch một lần để suy ra thời hạn mọi visa multiple.
Nhóm D: Visa du học, đào tạo, đầu tư và tìm việc
D không đồng nghĩa với du học. D-2 thường áp dụng cho chương trình đào tạo cấp bằng, nghiên cứu hoặc trao đổi phù hợp; D-4 dành cho đào tạo không cấp bằng, trong đó D-4-1 thường gặp với chương trình học tiếng Hàn.
Bên cạnh đó, D-1 liên quan văn hóa/nghệ thuật, D-3 đào tạo công nghiệp, D-5 báo chí, D-6 tôn giáo, D-7 điều chuyển nhân sự, D-8 đầu tư, D-9 thương mại và D-10 tìm việc hoặc chuẩn bị khởi nghiệp theo điều kiện. Mỗi mã là một hoạt động và bộ tiêu chí riêng, không phải các cấp của cùng một visa du học.
Ví dụ: Bạn đã có giấy nhập học khóa tiếng Hàn nhưng dự kiến lên đại học sau một năm. Hồ sơ hiện tại phải căn cứ vào khóa học đang được tiếp nhận, không tự chọn D-2 theo kế hoạch tương lai. Tương tự, tốt nghiệp tại Hàn Quốc không có nghĩa tự động được chuyển sang D-10.
Nhóm E: Các loại visa lao động Hàn Quốc
Nhóm E phân chia theo nghề nghiệp và cơ chế tuyển dụng. E-7, E-8 và E-9 không phải ba cấp độ để người lao động tùy chọn dựa trên bằng cấp; mỗi diện có đối tượng, hợp đồng và quy trình tiếp nhận riêng.
| Mã | Nhóm hoạt động tiêu biểu |
|---|---|
| E-1, E-2, E-3 | Giảng dạy bậc giáo sư, giảng dạy ngoại ngữ và nghiên cứu |
| E-4, E-5 | Hướng dẫn kỹ thuật và hoạt động chuyên môn tương ứng |
| E-6, E-7 | Nghệ thuật/biểu diễn; các nghề nghiệp chuyên môn được chỉ định |
| E-8 | Lao động thời vụ theo chương trình phù hợp |
| E-9 | Lao động không chuyên theo cơ chế tuyển dụng, trong đó có EPS |
| E-10 | Thuyền viên theo đối tượng áp dụng |
Với người muốn đi làm tại Hàn Quốc, cần xác định công việc cụ thể, đơn vị tuyển dụng và chương trình tiếp nhận trước khi hỏi giấy tờ xin visa. Chẳng hạn, E-9 theo kênh tuyển dụng lao động khác quy trình cá nhân tự mang hồ sơ du lịch đến KVAC. Nếu sang làm việc chỉ vài ngày, vẫn phải xem hoạt động đó thuộc C-4 hay mã phù hợp khác; thời gian ngắn không làm thay đổi bản chất công việc.
Nhóm F: Visa gia đình, kết hôn và cư trú
Nhóm F gồm nhiều tư cách có mục đích khác nhau: F-1 cho một số trường hợp gia đình/thăm thân, F-2 cho cư trú, F-3 cho người phụ thuộc đủ điều kiện, F-4 cho người gốc Hàn ở nước ngoài theo chính sách áp dụng, F-5 cho thường trú và F-6 cho di trú theo hôn nhân.
Điểm dễ nhầm nhất là F-6 không tự động trở thành F-5. Người kết hôn với công dân Hàn Quốc, muốn chung sống lâu dài, phải kiểm tra diện F-6 và điều kiện hồ sơ tương ứng. Ngược lại, người chỉ sang thăm thân vài tuần không nên mặc định dùng F-3: cần xem quan hệ, tư cách người mời và mục đích nhập cảnh thực tế.
Nhóm A, B, G và H: Những trường hợp đặc biệt
A-1/A-2/A-3 dành cho ngoại giao, công vụ và các trường hợp theo thỏa thuận quốc tế; đây không phải nhóm gia đình. B-1/B-2 liên quan một số cơ chế nhập cảnh miễn thị thực, G-1 dành cho các trường hợp lưu trú đặc biệt; những mã này đều có đối tượng áp dụng cụ thể.
H-1 là Working Holiday theo thỏa thuận và điều kiện quốc tịch. H-2 là diện Working Visit trước đây dành cho một số người gốc Hàn. Theo chính sách hợp nhất tư cách người gốc Hàn, Hàn Quốc ngừng cấp mới H-2 từ ngày 12/02/2026; người đang giữ H-2 thuộc cơ chế chuyển tiếp và có thể kiểm tra điều kiện đổi sang F-4. Không nên liệt kê H-2 như một diện lao động mới đang mở đăng ký thông thường.
K-ETA không phải visa. Đây là giấy phép đi lại điện tử dành cho một số người đã đủ điều kiện nhập cảnh miễn thị thực. Người có hộ chiếu phổ thông Việt Nam không thể mặc định dùng K-ETA thay cho visa du lịch Hàn Quốc.
Single, Double, Multiple khác thời hạn visa và thời gian lưu trú thế nào?
Single, Double, Multiple mô tả số lần được nhập cảnh: một lần, hai lần hoặc nhiều lần theo visa được cấp. Đây không phải mã visa và cũng không quyết định tự động số ngày được ở lại trong mỗi chuyến.
| Thông tin trên Visa Grant Notice | Ý nghĩa |
|---|---|
| Status of Stay | Mã tư cách lưu trú và phạm vi hoạt động tương ứng |
| Number of Entries | Số lần nhập cảnh được cấp |
| Validity Period of Visa | Thời gian hiệu lực của visa |
| Period of Stay | Thời gian lưu trú theo visa/quyết định nhập cảnh áp dụng |
Ví dụ, visa nhiều lần có hiệu lực năm năm không có nghĩa được ở liên tục năm năm. Khi dự toán chi phí, đương đơn cũng cần phân biệt lệ phí theo số lần nhập cảnh và loại thị thực; mức áp dụng có thể đối chiếu ở phần phí visa Hàn Quốc thay vì dùng một mức chung cho mọi diện.
e-Form, e-Visa và Visa Grant Notice có phải các loại visa không?
Không. Đây là các thuật ngữ về khai và xử lý hồ sơ hoặc chứng từ kết quả, không phải nhóm mã tư cách lưu trú:
- e-Form: tờ khai điện tử; khai xong chưa có nghĩa được cấp visa.
- e-Visa: hình thức xin/cấp visa điện tử cho những đối tượng và diện đủ điều kiện.
- Confirmation of Visa Issuance (CVI): xác nhận/mã chấp thuận trước phục vụ thủ tục xin visa của những trường hợp áp dụng.
- Visa Grant Notice: giấy xác nhận visa đã được cấp, có thể in để dùng cùng hộ chiếu theo quy định; khác với mã CVI.
Khi nhận Visa Grant Notice, hãy đối chiếu họ tên, số hộ chiếu, mã tư cách, thời hạn hiệu lực, thời gian lưu trú và số lần nhập cảnh. Nếu có sai khác, liên hệ cơ quan tiếp nhận trước chuyến đi; không tự chỉnh sửa giấy xác nhận.
Sáu trường hợp dễ chọn sai visa Hàn Quốc
Sai lầm thường xuất phát từ việc chỉ dựa vào tên gọi chuyến đi mà không kiểm tra hoạt động thực tế. Sáu tình huống sau là ví dụ minh họa, không phải hồ sơ khách hàng được xác nhận.
| Tình huống | Hiểu nhầm | Cách kiểm tra đúng |
|---|---|---|
| Bốn người bạn cùng đi du lịch | Đi đông người phải xin C-3-2 | Xem có thuộc chương trình tour đủ điều kiện không |
| Nhân viên sang họp và sửa máy | Gọi là công tác thì dùng C-3-4 | Phân biệt họp thương mại với lao động/kỹ thuật |
| Học tiếng, dự định lên đại học | Có thể xin D-2 trước | Dựa trên khóa học và giấy nhập học hiện tại |
| Có bằng đại học, muốn làm tại nhà máy | Tự chọn E-7 thay E-9 | Xác định nghề, đơn vị tuyển dụng và chương trình |
| Kết hôn với công dân Hàn | Đã là thường trú F-5 | Phân biệt F-6 với F-5 |
| Muốn visa 10 năm | Chỉ cần ghi nguyện vọng Multiple | Kiểm tra diện và điều kiện xét nhiều lần |
Nếu thư mời ghi “họp đối tác” nhưng lịch trình lại có vận hành hoặc lắp đặt thiết bị, cần trao đổi với đơn vị mời để làm rõ công việc rồi xác định mã phù hợp. Không sửa cách mô tả để khớp với visa mong muốn nếu hoạt động thực tế khác.

Chọn đúng loại visa rồi, cần chuẩn bị gì tiếp theo?
Bắt đầu bằng cách ghi rõ mục đích chuyến đi, hoạt động dự kiến và người/cơ quan tiếp nhận. Nếu có thư mời, ba thông tin này phải thống nhất với lịch trình và tài liệu từ phía Hàn Quốc. Sau đó mới xác định khu vực nộp và yêu cầu giấy tờ cho đúng mã.
Hồ sơ không thể dùng chung cho mọi loại visa. Người đi du lịch cần chuẩn bị chứng từ phù hợp với chuyến đi và hoàn cảnh cá nhân; người công tác có thể cần giấy tờ của đối tác, trong khi du học dựa trên chương trình và giấy nhập học. Trước khi thu thập tài liệu, hãy đối chiếu hồ sơ xin visa Hàn Quốc theo đúng diện cần xin.
Nếu bạn tự tổ chức chuyến tham quan, phần xin visa du lịch Hàn Quốc giúp kiểm tra hồ sơ, tài chính và cách nộp theo khu vực. Với những diện khác, cần kiểm tra thủ tục xin visa Hàn Quốc và hướng dẫn tiếp nhận riêng; không mặc định mọi hồ sơ đều nộp tại KVAC theo một quy trình.
Trường hợp thư mời thể hiện nhiều hoạt động hoặc giấy tờ chưa thống nhất, có thể sử dụng dịch vụ visa Hàn Quốc để được hỗ trợ rà soát trước khi nộp. Đơn vị dịch vụ có thể giúp hoàn thiện hồ sơ, không quyết định kết quả cấp visa.

Kết luận
Muốn chọn đúng loại visa Hàn Quốc, hãy xác định ba việc theo thứ tự: hoạt động sẽ thực hiện, mã tư cách phù hợp và điều kiện hồ sơ tại nơi nộp. Nếu mục đích chưa rõ hoặc có nhiều hoạt động trong cùng chuyến đi, cần làm rõ với bên mời trước khi chuẩn bị giấy tờ.
Bảng phân loại giúp tránh chọn sai diện và dùng nhầm checklist, nhưng không thay thế thẩm tra của cơ quan có thẩm quyền và không bảo đảm visa được cấp.
Câu hỏi thường gặp
Không thể quyết định chỉ dựa trên số ngày. Nếu đi tham quan, C-3-9 có thể phù hợp; nếu đi làm việc, điều trị hoặc tham dự hoạt động chuyên biệt, phải xem đúng mã theo mục đích thực tế.
Không mặc định. Trước tiên cần kiểm tra visa đang có, số lần nhập cảnh còn sử dụng được và mục đích chuyến đi. Khách tham gia tour không phải lúc nào cũng phải xin mới visa đoàn.
Không. Hiệu lực của visa và thời gian lưu trú là hai thông số khác nhau. Cần đọc đúng Validity Period of Visa và Period of Stay trên kết quả được cấp.
Không. Thư mời chỉ là một tài liệu; còn phải xem lịch trình, hoạt động thực tế và liệu có làm việc kỹ thuật hoặc lao động tại Hàn Quốc không. Hoạt động đó có thể cần tư cách khác với C-3-4.
Không. Muốn học tiếp chương trình cấp bằng, người học phải có giấy tiếp nhận và đáp ứng thủ tục thay đổi hoặc xin tư cách phù hợp theo quy định. Việc hoàn thành khóa tiếng không tự tạo quyền chuyển diện.
Không. Multiple chỉ quy định số lần nhập cảnh. Quyền làm việc vẫn phụ thuộc vào mã tư cách lưu trú và điều kiện được cấp.
Nếu trẻ thuộc diện phải xin visa, cần có giấy tờ theo yêu cầu riêng của trẻ, không dùng visa của cha mẹ thay thế. Tài liệu về quan hệ, người đi cùng và chấp thuận của người giám hộ có thể khác nhau theo từng trường hợp và nơi nộp.
Không nên tự sửa thông tin trên tờ khai hoặc tiếp tục sử dụng hồ sơ không đúng mục đích. Hãy liên hệ nơi tiếp nhận để hỏi cách xử lý, bổ sung, rút hoặc nộp lại theo quy định; cách giải quyết phụ thuộc giai đoạn hồ sơ đang được xử lý.
