Thông tin nhanh: Visa Hàn Quốc không có một con số cố định. Bạn cần xác định mục đích nhập cảnh trước. Sau đó, hãy tra mã tư cách lưu trú (nhóm A đến H), số lần nhập cảnh và thời hạn phù hợp. Bạn không nên chọn visa chỉ dựa vào tên gọi thông thường như “visa du lịch” hay “visa thăm thân”.
Visa Hàn Quốc có bao nhiêu loại?
Không có một đáp án duy nhất cho câu hỏi này. Xét theo mục đích, thị thực gồm diện du lịch, công tác, du học, lao động, đầu tư, kết hôn, gia đình, điều trị và cư trú. Xét theo tư cách lưu trú, hệ thống dùng các chữ cái từ A đến H cùng các mã nhỏ như C-3-9, D-2-2 hoặc F-6-1.
Người nộp hồ sơ còn gặp các cách phân loại sau:
- Theo thời gian lưu trú dự kiến: ngắn hạn hoặc dài hạn.
- Theo số lần nhập cảnh: một lần, hai lần hoặc nhiều lần.
- Theo hình thức nộp: nộp tại cơ quan đại diện, qua trung tâm tiếp nhận, e-Form, e-Visa hoặc hồ sơ có mã xác nhận cấp visa.

Lưu ý: “Hàn Quốc có 13 loại visa” không phải con số chính thức. Bạn hãy xác định mục đích chuyến đi. Tiếp theo, hãy tra mã và kiểm tra hướng dẫn áp dụng cho quốc tịch Việt Nam.
Bảng chọn loại visa Hàn Quốc theo mục đích nhập cảnh
Bảng dưới đây giúp bạn khoanh vùng mã visa cần kiểm tra trước. Diện visa chính xác còn phụ thuộc vào quốc tịch, người mời, chương trình và thời gian bạn lưu trú.

| Nếu bạn muốn… | Nhóm hoặc mã cần kiểm tra trước | Lưu ý quan trọng |
|---|---|---|
| Du lịch tự túc hoặc du lịch thông thường | C-3-9 | Xem điều kiện của visa du lịch Hàn Quốc tại nơi tiếp nhận |
| Đi theo đoàn thuộc chương trình đủ điều kiện | C-3-2 | Phụ thuộc chương trình và đơn vị tổ chức được chấp thuận |
| Gặp đối tác, khảo sát thị trường hoặc công tác | C-3-4 hoặc mã phù hợp | Không dùng cho hoạt động lao động có thu nhập tại Hàn Quốc |
| Điều trị hoặc phục hồi sức khỏe | C-3-3 hoặc G-1-10 | Mã phụ thuộc mục đích, thời gian điều trị và đơn vị mời |
| Thăm người thân trong thời gian ngắn | Có thể thuộc C-3-1 hoặc diện phù hợp | Phải xét quan hệ, tư cách người mời và lý do chuyến đi |
| Học cao đẳng, đại học hoặc sau đại học | D-2 và mã nhỏ tương ứng | Mỗi bậc học có thể sử dụng một mã riêng |
| Học tiếng Hàn | D-4-1 | Khác chương trình đào tạo cấp bằng thuộc D-2 |
| Làm việc chuyên môn | Nhóm E tương ứng | Cần xác định đúng nghề, bằng cấp và đơn vị tuyển dụng |
| Lao động không chuyên theo chương trình | E-9 | Điều kiện thay đổi theo ngành và chương trình tiếp nhận |
| Kết hôn với công dân Hàn Quốc | F-6-1 | Là diện kết hôn định cư, không phải visa thăm thân ngắn hạn |
| Đi cùng người giữ tư cách lưu trú dài hạn | F-3-1 hoặc nhóm F-1 phù hợp | Không áp dụng giống nhau cho mọi quan hệ gia đình |
Lưu ý: Tên gọi “visa du lịch” hay “visa công tác” chỉ mô tả nhu cầu chung. Đương đơn vẫn phải xác nhận đúng mã. Chẳng hạn, C-3-1 là Short-Term General, còn C-3-9 mới là Ordinary Tourist.
Các nhóm và mã visa Hàn Quốc phổ biến hiện nay
Cổng thông tin Korea Visa Portal phân loại tư cách lưu trú theo mục đích và mã số. Danh sách dưới đây chỉ chọn các nhóm phổ biến nhất để tham khảo.
Nhóm A và B: Ngoại giao, công vụ và miễn thị thực
Nhóm A dành cho ngoại giao và công vụ. Trong đó, mã A-1 áp dụng cho nhà ngoại giao. Mã A-2 dành cho viên chức chính phủ nước ngoài.
Nhóm B liên quan đến diện miễn thị thực, du lịch hoặc quá cảnh. Việc mã B-1 hay B-2 xuất hiện trên hệ thống không đồng nghĩa hộ chiếu Việt Nam được tự động áp dụng.
Nhóm C: Hoạt động ngắn hạn
Nhóm C gồm nhiều diện lưu trú ngắn hạn. Mã C-1 dành cho phóng viên đưa tin. Mã C-4 dành cho lao động ngắn hạn và không thể thay thế bằng visa du lịch.
Nhóm C-3 rất dễ bị gọi nhầm tên. Các mã thường gặp gồm:
- C-3-1: Lưu trú ngắn hạn tổng hợp, gồm một số diện thăm thân.
- C-3-2: Khách đi du lịch theo đoàn được cấp phép.
- C-3-3: Khám chữa bệnh hoặc điều trị y tế ngắn hạn.
- C-3-4: Công tác, thương mại thông thường.
- C-3-9: Du lịch tự túc hoặc thông thường.
- C-3-91: Diện đại đô thị dành cho người đủ điều kiện tại Việt Nam.
KVAC Hà Nội đã cập nhật quy định cho C-3-9, C-3-91, visa multiple ngắn hạn và C-3-3. Bạn cần đối chiếu thông báo của KVAC Hà Nội khi tìm hiểu diện C-3-91.
Nhóm D: Du học, đào tạo và đầu tư dài hạn
Nhóm D không chỉ dành cho du học sinh. Mã D-2 áp dụng cho chương trình cấp bằng chính quy. Điển hình gồm D-2-1 cao đẳng, D-2-2 cử nhân, D-2-3 thạc sĩ và D-2-4 tiến sĩ. Mã D-4-1 dành riêng cho học tiếng Hàn.
Ngoài ra, D-7 là luân chuyển nhân sự, D-8 là diện đầu tư, D-9 là thương mại quốc tế, còn D-10 là tìm việc hoặc khởi nghiệp. Mỗi diện đều có điều kiện xét duyệt riêng biệt.
Nhóm E: Hoạt động nghề nghiệp và lao động
Nhóm E dành cho người làm việc có thu nhập. Các mã phổ biến gồm E-1 giáo sư, E-2 dạy ngoại ngữ, E-3 nghiên cứu, E-4 hướng dẫn kỹ thuật, E-5 chuyên gia và E-7 lao động tay nghề cao.
Mã E-9 dành cho lao động phổ thông theo chương trình tiếp nhận. Mã E-10 áp dụng cho thuyền viên. Hợp đồng lao động không tự quyết định mã visa. Cơ quan xét duyệt sẽ dựa vào cả ngành nghề chuyên môn.
Nhóm F, G và H: Gia đình, cư trú và diện đặc thù
Nhóm F gồm F-1 cho một số diện gia đình, F-2 diện cư trú, F-3-1 diện phụ thuộc và F-5 là thường trú. Riêng mã F-6-1 cấp cho người kết hôn với công dân Hàn Quốc.
Mã G-1 là tư cách lưu trú đặc biệt, còn G-1-10 phục vụ điều trị bệnh. Nhóm H gồm H-1 diện Working Holiday và H-2 diện Work and Visit. Nhóm H không áp dụng cho tất cả quốc tịch.
Visa Hàn Quốc ngắn hạn và dài hạn khác nhau thế nào?
Visa ngắn hạn áp dụng cho chuyến đi không quá 90 ngày như du lịch hay công tác. Visa dài hạn gắn với mục đích du học, lao động hoặc định cư trên 90 ngày. Dù vậy, mốc thời gian không phải là căn cứ duy nhất để chọn mã.

| Tiêu chí | Visa ngắn hạn | Visa dài hạn |
|---|---|---|
| Mục đích thường gặp | Du lịch, công tác, thăm thân, điều trị ngắn hạn | Du học, lao động, đầu tư, gia đình, cư trú |
| Nhóm mã thường gặp | C-1, C-3, C-4 | D, E, một số nhóm F, G và H |
| Thời gian dự kiến | Thường không quá 90 ngày | Thường trên 90 ngày hoặc theo tư cách lưu trú |
| Thủ tục sau nhập cảnh | Thường ít phát sinh thủ tục cư trú dài hạn | Có thể phải đăng ký cư trú và thực hiện nghĩa vụ liên quan |
| Hồ sơ | Tập trung mục đích chuyến đi và khả năng quay về | Thường cần thêm hồ sơ của trường học, doanh nghiệp, người mời hoặc giấy xác nhận cấp visa |
Hai người cùng ở Hàn Quốc 3 tháng có thể dùng hai mã visa khác nhau. Bạn cần chuẩn bị đúng hồ sơ xin visa Hàn Quốc. Tuyệt đối không dùng checklist visa du lịch áp dụng cho diện du học hay lao động.
Visa single, double và multiple khác nhau thế nào?
Các khái niệm này mô tả số lần bạn được phép nhập cảnh vào Hàn Quốc. Chúng không thể hiện mục đích chuyến đi hay số ngày tối đa bạn được ở lại.
- ✓ Single-entry: Nhập cảnh đúng 1 lần trong hạn visa. Sau khi nhập cảnh, visa sẽ hết hiệu lực ngay cả khi ngày hết hạn ghi trên giấy vẫn còn.
- ✓ Double-entry: Nhập cảnh tối đa 2 lần trong thời hạn cho phép.
- ✓ Multiple-entry: Nhập cảnh nhiều lần khi visa còn hiệu lực. Mỗi lần nhập cảnh đều bị giới hạn số ngày lưu trú nhất định.
Lưu ý: Visa 5 năm hay 10 năm chỉ là thời hạn hiệu lực của visa multiple. Visa multiple không cho phép bạn ở lại liên tục suốt thời gian đó.
Lệ phí visa sẽ thay đổi tùy theo số lần nhập cảnh. Bạn hãy tham khảo bảng phí visa Hàn Quốc dành riêng cho người Việt để chuẩn bị kinh phí chính xác.
Cách đọc thông tin trên visa Hàn Quốc để tránh nhầm
Bạn cần phân biệt rõ 4 trường thông tin quan trọng trên visa điện tử:
- Status of Stay: Mã tư cách lưu trú được cấp (như C-3-9, D-2-2). Thông tin này quy định giới hạn các hoạt động được phép làm.
- Number of Entries: Số lần được nhập cảnh (single, double hoặc multiple). Mục này không hiển thị số ngày được ở lại.
- Date of Issue & Valid Until: Ngày cấp và ngày hết hạn dùng visa để nhập cảnh. “Valid Until” không phải ngày bạn phải rời khỏi Hàn Quốc.
- Period of Stay: Thời gian lưu trú tối đa cho mỗi lần nhập cảnh.
Lưu ý: Visa 5 năm không có nghĩa là bạn được ở lại Hàn Quốc suốt 5 năm. Với visa dài hạn, bạn bắt buộc phải đăng ký thẻ cư trú sau khi nhập cảnh.
Làm sao xác định đúng loại visa Hàn Quốc cần xin?
Đương đơn nên thực hiện theo 4 bước sau để chọn đúng diện visa:
1. Xác định mục đích chính
Bạn cần làm rõ chuyến đi để du lịch, công tác, học tập hay lao động. Bạn tuyệt đối không được dùng visa du lịch để đi làm việc.
2. Xác định thời gian và số lần nhập cảnh
Bạn dự kiến ở lại bao nhiêu ngày? Bạn muốn nhập cảnh một lần hay nhiều lần?
3. Tra mã trên Korea Visa Portal
Bạn vào mục Visa Navigator, chọn quốc tịch Việt Nam, chọn mục đích và thời gian. Sau đó, hệ thống sẽ đưa ra mã visa tương ứng cùng điều kiện.
4. Đối chiếu hướng dẫn tại Việt Nam
Bạn hãy kiểm tra quy định của trung tâm KVAC phụ trách nơi bạn cư trú. Checklist thực tế tại địa phương có thể bổ sung thêm yêu cầu.
Hiện tại, KVAC TP.HCM có đăng tải hướng dẫn riêng cho từng diện visa trong mục hướng dẫn hồ sơ. Bạn nên ưu tiên bám sát thông báo mới nhất của cơ quan tiếp nhận.
Bạn có thể tìm hiểu thêm thủ tục xin visa Hàn Quốc để nắm rõ quy trình nộp và đặt lịch hẹn chuẩn xác nhất.
Sau khi chọn được loại visa Hàn Quốc, cần chuẩn bị gì?
Mỗi diện thị thực sẽ yêu cầu checklist giấy tờ, mẫu đơn và lệ phí khác nhau. Bạn cần lưu ý chuẩn bị:
- Đối chiếu cẩn thận họ tên, ngày sinh, số hộ chiếu trên toàn bộ hồ sơ.
- Dịch thuật, công chứng hoặc hợp pháp hóa lãnh sự đúng theo quy định.
- Kiểm tra phân vùng địa bàn nộp và các thông báo mới nhất từ KVAC.
- Dự phòng thêm thời gian xử lý, tránh nộp hồ sơ quá sát ngày khởi hành.
- Lưu giữ biên nhận nộp tiền để tra cứu kết quả trên hệ thống Portal.

Nếu gặp khó khăn trong việc xác định diện visa, bạn có thể sử dụng dịch vụ visa Hàn Quốc của VisaTopTen để được thẩm định hồ sơ kỹ lưỡng.
Câu hỏi thường gặp về các loại visa Hàn Quốc
Thủ tục e-visa và giấy xác nhận cấp visa có điểm gì cần lưu ý?
E-visa có phải loại visa riêng không? Không. E-visa là hình thức nộp trực tuyến cho các đối tượng đủ điều kiện. Người nộp vẫn phải xét theo mã tư cách lưu trú cụ thể. Nếu mã visa không hỗ trợ e-visa, bạn vẫn phải nộp hồ sơ giấy như thường lệ.
Giấy xác nhận cấp visa có thay thế visa không? Không. Mã cấp trước này chỉ dùng cho bước nộp xin visa tiếp theo. Giấy xác nhận thường chỉ có giá trị trong vòng 3 tháng.
Những thắc mắc thường gặp khi sử dụng visa và nhập cảnh
Có đổi được visa sau khi nhập cảnh không? Rất ít trường hợp được phép chuyển đổi diện visa tại Hàn Quốc. Bạn không nên nhập cảnh bằng visa du lịch rồi tìm cách đổi sang visa lao động hay du học.
Trẻ em đi cùng có dùng chung visa không? Không. Thị thực được cấp riêng cho từng cá nhân và gắn liền với từng số hộ chiếu. Trẻ em vẫn phải nộp một bộ hồ sơ xin visa độc lập.
Có visa chắc chắn được nhập cảnh không? Không hoàn toàn. Hải quan tại sân bay có quyền từ chối nếu phát hiện mục đích chuyến đi của bạn không trung thực.
Kết luận về việc lựa chọn visa Hàn Quốc
Bạn cần xác định visa Hàn Quốc dựa trên mục đích chuyến đi và mã tư cách lưu trú thực tế. Sau đó, bạn mới tiến hành chọn thời hạn, số lần nhập cảnh và hình thức nộp.
Hãy tra cứu kỹ quy định trên Korea Visa Portal và thông báo mới của KVAC trước khi nộp. Điều này giúp bạn tiết kiệm thời gian, chi phí và nâng cao tỷ lệ đậu visa.



