Visa thăm thân Mỹ dành cho người đến Hoa Kỳ tạm thời để thăm cha mẹ, con cái, anh chị em, họ hàng, bạn bè hoặc người thân đang sinh sống tại Mỹ. Về phân loại chính thức, đây không phải một mã “visa thăm thân” riêng mà thuộc mục đích B2 của visitor visa. Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ liệt kê việc thăm bạn bè hoặc người thân trong nhóm hoạt động được phép với B2.
Điểm quan trọng cần hiểu ngay từ đầu là người thân tại Mỹ không bảo lãnh B2 theo cơ chế của visa định cư. Người xin vẫn phải tự hoàn thành DS-160, thực hiện quy trình xin visa và chứng minh mình phù hợp với diện visitor visa dựa trên hoàn cảnh thực tế.
Một hồ sơ thăm thân tốt không nằm ở việc thư mời thật dài, người thân tại Mỹ có tài chính thật mạnh hay người xin sở hữu thật nhiều tài sản. Điều quan trọng hơn là mục đích chuyến đi, người được thăm, thời gian dự kiến, nguồn chi phí và dữ liệu DS-160 phải hợp lý, trung thực và nhất quán.
Visa thăm thân Mỹ là B2 hay B1/B2?
Mục đích sang Mỹ để thăm bạn bè hoặc người thân thuộc B2. B2 còn bao gồm du lịch, nghỉ dưỡng, điều trị y tế và một số hoạt động cá nhân tạm thời khác.
Trong thực tế, visa có thể được cấp dưới dạng kết hợp B1/B2, nhưng mục đích của chuyến đi vẫn cần phù hợp với visitor visa.
| Mục đích chuyến đi | Diện phù hợp |
| Thăm cha mẹ, con cái hoặc người thân | B2 |
| Thăm bạn bè | B2 |
| Kết hợp thăm thân và du lịch | B2 |
| Nghỉ dưỡng, tham quan | B2 |
| Gặp đối tác, đàm phán hợp đồng | B1 |
| Sang Mỹ nhận employment | Không thuộc visitor visa |
Nếu chuyến đi có nhiều mục đích hoặc chưa chắc mình thuộc B1, B2 hay một diện khác, việc phân biệt các loại Visa Mỹ theo mục đích nhập cảnh trước khi khai DS-160 sẽ giúp tránh chọn sai diện ngay từ đầu.
Trường hợp mục đích chính là gặp đối tác, hội nghị hoặc đàm phán hợp đồng chứ không phải thăm người thân, hồ sơ nên được xây theo Visa công tác Mỹ B1 thay vì cố đưa hoạt động business vào một hồ sơ B2 thăm thân.

Visa thăm thân Mỹ có phải visa bảo lãnh không?
Không nên hiểu như vậy.
Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn nhất giữa visitor visa và family immigrant visa.
Đối với B2, người thân tại Mỹ không nộp một petition để “bảo lãnh” người ở Việt Nam được cấp visitor visa. Người xin vẫn là người trực tiếp nộp đơn và phải đáp ứng các điều kiện của visa không định cư.
Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ nêu rõ người xin visitor visa phải qualify dựa trên ties ở ngoài Hoa Kỳ, thay vì dựa trên assurances từ gia đình hoặc bạn bè tại Mỹ.
Do đó nên phân biệt:
- người được thăm;
- người mời;
- người hỗ trợ chi phí;
với petitioner hoặc sponsor trong một hồ sơ định cư theo quan hệ gia đình.
Visa B2 của người Việt có thời hạn bao lâu?
Theo Reciprocity Schedule hiện hành của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, B2 và B1/B2 dành cho công dân Việt Nam hiện có:
| Nội dung | B2/B1-B2 |
| Số lần nhập cảnh | Multiple |
| Thời hạn hiệu lực | 12 tháng |
| Reciprocity issuance fee | None |
Do đó, thông tin kiểu:
“Người Việt có thể được B2 5 năm hoặc 10 năm nếu hồ sơ đẹp”
không phù hợp với reciprocity schedule hiện hành.

Visa 12 tháng có nghĩa được ở Mỹ 12 tháng không?
Không.
Thời hạn visa và thời gian được phép lưu trú sau mỗi lần nhập cảnh là hai khái niệm khác nhau.
Visa cho phép người sở hữu đến cửa khẩu Hoa Kỳ để xin nhập cảnh. Visa không tự bảo đảm việc nhập cảnh; quyền cho phép hoặc từ chối admission thuộc CBP tại port of entry.
Vì vậy cũng không nên mặc định:
B2 = chắc chắn được lưu trú 6 tháng trong mọi lần nhập cảnh.
Hướng dẫn hồ sơ visa thăm thân Mỹ mới nhất 2026
Hồ sơ B2 thăm thân nên được chia thành ba nhóm:
tài liệu nền tảng → hồ sơ của người xin → tài liệu hỗ trợ chuyến thăm thân.
Cách chia này chính xác hơn việc gọi tất cả giấy tờ là “hồ sơ bắt buộc”.
Hồ sơ nền tảng
Theo hướng dẫn visitor visa hiện hành, các tài liệu chính gồm:
- hộ chiếu hợp lệ;
- DS-160 Confirmation Page;
- application fee receipt nếu được yêu cầu thanh toán trước phỏng vấn;
- ảnh nếu việc upload trên DS-160 không thành công hoặc thuộc trường hợp được yêu cầu.
Hồ sơ của người xin tại Việt Nam
Tùy từng hoàn cảnh, tài liệu hỗ trợ có thể liên quan đến:
- công việc;
- hoạt động kinh doanh;
- thu nhập;
- tài chính;
- gia đình;
- học tập hoặc nghỉ hưu;
- lịch sử đi lại;
- nguồn chi phí cho chuyến đi.
Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ cho biết additional documentation có thể được yêu cầu để làm rõ mục đích chuyến đi, ý định rời Hoa Kỳ và khả năng thanh toán các chi phí.
Thay vì gom tất cả giấy tờ đang có, nên chuẩn hóa hồ sơ xin Visa Mỹ theo từng nhóm giấy tờ để xác định mỗi tài liệu đang chứng minh điều gì và có thực sự liên quan đến hồ sơ hay không.
Tài liệu liên quan đến người thân tại Mỹ
Tùy từng trường hợp, có thể chuẩn bị:
- họ tên và địa chỉ của người được thăm;
- tài liệu làm rõ quan hệ;
- thông tin tình trạng cư trú nếu có liên quan;
- thông tin về một dịp gia đình cụ thể;
- địa chỉ dự kiến lưu trú;
- tài liệu về nguồn chi phí nếu người thân hỗ trợ.
Ví dụ, giấy khai sinh có thể giúp làm rõ quan hệ cha mẹ – con. Nhưng đây là supporting evidence theo hoàn cảnh, không phải checklist bắt buộc áp dụng cho tất cả người xin B2.
Visa thăm thân Mỹ có bắt buộc thư mời không?
Không.
Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ nêu rõ Letter of Invitation hoặc Affidavit of Support không cần thiết để xin visitor visa và không phải yếu tố được sử dụng để quyết định cấp hay từ chối visa.
Nếu có thư mời, thư có thể giúp làm rõ:
- người xin sẽ thăm ai;
- quan hệ giữa hai bên;
- mục đích chuyến thăm;
- địa chỉ;
- thời gian dự kiến;
- người hỗ trợ chi phí nếu có.
Nhưng không nên suy luận:
người mời là công dân Mỹ + thu nhập cao + có nhà = visa dễ đậu.
Giá trị của thư mời nằm ở việc nó giải thích đúng chuyến đi và thống nhất với DS-160, không phải ở số trang, con dấu hay số dư ngân hàng của người mời.
Người thân ở Mỹ có thể chi trả chuyến đi không?
Có thể.
Hướng dẫn visitor visa cho biết nếu người xin không thể tự chi trả toàn bộ, họ có thể cung cấp bằng chứng cho thấy một người khác sẽ thanh toán một phần hoặc toàn bộ chi phí chuyến đi.
Điều cần chú ý là dữ liệu phải thống nhất.
Nếu DS-160 ghi người con tại Mỹ chi trả chuyến đi nhưng tại buổi phỏng vấn người xin lại nói mình hoàn toàn tự túc, sự khác biệt này có thể cần được giải thích.
Ngược lại, việc người thân có khả năng tài chính tốt không thay thế eligibility của chính người xin visitor visa.
Sổ tiết kiệm bao nhiêu là đủ xin visa thăm thân Mỹ?
Không có một mức số dư cố định áp dụng cho tất cả hồ sơ B2.
Không có quy định chính thức:
- 100 triệu là yếu;
- 300 triệu là an toàn;
- 500 triệu là dễ được cấp visa.
Khả năng chi trả cần được nhìn trong tổng thể:
ai chi trả → đi bao lâu → ở đâu → chi phí chuyến đi → nguồn thu nhập.
Một người sang thăm con trong hai tuần và một người dự kiến lưu trú vài tháng có nhu cầu tài chính khác nhau.
Vì vậy không nên cố tạo số dư thật lớn ngay trước ngày phỏng vấn chỉ để hồ sơ nhìn “đẹp”.

Lệ phí visa thăm thân Mỹ năm 2026
B2 thuộc nhóm non-petition-based nonimmigrant visa.
Phí visitor visa hiện là:
185 USD/người
và đây là khoản phí không hoàn lại.
Đối với công dân Việt Nam, Reciprocity Schedule hiện ghi None ở reciprocity issuance fee của B2/B1-B2.
Do đó cần phân biệt:
185 USD application fee ≠ phí dịch vụ của đơn vị hỗ trợ hồ sơ.
Không nên quy đổi cố định 185 USD sang VND trong bài evergreen vì tỷ giá và phương thức thanh toán có thể thay đổi.
Quy trình xin visa thăm thân Mỹ B2 năm 2026
Bước 1: Xác định rõ chuyến đi
Trước khi khai DS-160, nên trả lời được:
thăm ai → quan hệ gì → đang sống ở đâu → đi bao lâu → vì sao đi thời điểm này → ai thanh toán.
Đây là nền tảng để kiểm tra toàn bộ hồ sơ phía sau.
Bước 2: Chuẩn hóa thông tin người thân
Người xin nên biết chính xác các thông tin mình sẽ khai về người thân tại Mỹ như:
- họ tên;
- quan hệ;
- nơi sinh sống;
- địa chỉ dự kiến;
- lý do chuyến thăm.
Không cần học thuộc những chi tiết không liên quan. Nhưng nếu khai sang thăm con mà lại không nắm được con đang sống ở đâu thì hồ sơ sẽ thiếu tính nhất quán.
Bước 3: Hoàn thành DS-160
Các phần liên quan purpose of trip, U.S. contact, relatives in the United States, travel plans và person/entity paying for the trip cần được rà kỹ.
Nếu có nhiều người thân tại Mỹ, từng xin visa trước đây hoặc có nhiều mốc công việc, nên đối chiếu từng phần của mẫu đơn xin visa Mỹ DS-160 trước khi Submit để dữ liệu trên form không mâu thuẫn với kế hoạch chuyến thăm.
Bước 4: Thanh toán lệ phí và đặt lịch
Sau khi hoàn thành những bước cần thiết, người nộp thanh toán application fee và chuyển sang lịch hẹn.
Wait time thay đổi theo location, season và visa category, vì vậy không nên coi quảng cáo:
“chắc chắn có lịch trong 5 ngày”
là thời gian xử lý chính thức.
Khi tới giai đoạn này, nên đặt lịch phỏng vấn Visa Mỹ theo slot thực tế đang mở thay vì xây kế hoạch dựa trên một mốc cố định.
Bước 5: Chuẩn bị phỏng vấn
Người xin B2 thăm thân nên hiểu rõ:
- sang Mỹ thăm ai;
- người đó đang ở đâu;
- dự kiến lưu trú bao lâu;
- vì sao đi thời điểm này;
- ai chi trả;
- công việc hoặc hoàn cảnh hiện tại;
- kế hoạch sau chuyến đi.
Không nên học thuộc một bộ câu trả lời áp dụng cho mọi hồ sơ.
Mục tiêu là trả lời trung thực, ngắn gọn và nhất quán với DS-160.
Bước 6: Theo dõi kết quả
Sau phỏng vấn, viên chức có thể xử lý hồ sơ theo trường hợp cụ thể; một số hồ sơ có thể cần administrative processing. Không có cơ sở để cam kết “phỏng vấn xong 3–5 ngày chắc chắn có visa”.
Nếu muốn hiểu toàn bộ workflow trước khi bắt đầu, thủ tục xin Visa Mỹ từ DS-160 đến phỏng vấn sẽ phù hợp hơn việc lặp toàn bộ thao tác trong bài thăm thân.
Có người thân ở Mỹ có làm hồ sơ khó hơn không?
Không có quy định:
có người thân tại Mỹ = bị từ chối visa.
Nhưng B2 là visa không định cư nên INA 214(b) vẫn là vấn đề quan trọng. Theo luật, phần lớn người xin visa không định cư phải vượt qua presumption of immigrant intent và chứng minh mình thuộc đúng nonimmigrant status đang xin.
Strong ties không có một công thức cố định cho tất cả mọi người.
Vì vậy, nếu có con, cha mẹ, anh chị em hoặc người thân sống tại Mỹ, không nên:
- giấu quan hệ;
- khai sai tình trạng của người thân;
- khai “đi du lịch” nếu mục đích thực tế chủ yếu là thăm thân.
Thông tin người thân là một fact của hồ sơ cần khai đúng, không phải một điểm cần che giấu.

Kinh nghiệm xin visa thăm thân Mỹ giúp hạn chế rủi ro
Cụm “kinh nghiệm xin visa thăm thân Mỹ tăng tỷ lệ đậu” nên được hiểu là giảm sai sót và giúp hồ sơ phản ánh đúng hoàn cảnh, không phải một bộ mẹo có thể bảo đảm kết quả.
Làm rõ mình đi thăm ai
“Đi thăm họ hàng” là câu trả lời quá chung nếu DS-160 thể hiện một người thân cụ thể.
Người xin nên hiểu rõ quan hệ, nơi người đó đang sống và lý do chuyến thăm.
Thời gian chuyến đi phải hợp lý
Một người đang làm việc toàn thời gian nhưng dự kiến ở Mỹ nhiều tháng có thể cần giải thích thời gian nghỉ và kế hoạch quay lại.
Không có quy định chuyến đi phải thật ngắn. Nó cần hợp lý với hoàn cảnh thực tế.
Thư mời và DS-160 phải thống nhất
Nếu thư mời ghi dự kiến thăm 15 ngày nhưng DS-160 lại thể hiện thời gian hai tháng, người xin cần hiểu lý do của sự khác biệt.
Không biến tài chính người thân thành “điểm bảo đảm”
Người thân là công dân Mỹ, có việc làm tốt hoặc sở hữu bất động sản không tạo ra quyền được cấp visitor visa.
Người xin vẫn phải qualify dựa trên hoàn cảnh của chính mình.
Không tạo tài chính bất thường
Nếu người thân chi trả, hãy khai đúng người thân chi trả.
Nếu tự thanh toán, nguồn tiền nên phù hợp với thu nhập và kế hoạch chuyến đi.
Không học thuộc kịch bản phỏng vấn
Một câu trả lời ngắn và đúng thực tế tốt hơn một đoạn dài được học từ một hồ sơ khác.
Visa thăm thân Mỹ năm 2026 có phải phỏng vấn không?
Từ 01/10/2025, người xin nonimmigrant visa nhìn chung phải phỏng vấn trực tiếp, kể cả người dưới 14 hoặc trên 79 tuổi, ngoại trừ các nhóm được quy định.
Người gia hạn B1, B2 hoặc B1/B2 có thể được xem xét interview waiver nếu:
- visa trước hết hạn chưa quá 12 tháng;
- visa trước được cấp full validity;
- người nộp ít nhất 18 tuổi khi visa trước được cấp;
- nộp tại quốc gia quốc tịch hoặc usual residence;
- không có refusal chưa được overcome/waived;
- không có apparent hoặc potential ineligibility.
Viên chức lãnh sự vẫn có thể yêu cầu phỏng vấn trực tiếp trong từng trường hợp.
Vì vậy:
Gia hạn B2 không đồng nghĩa chắc chắn được miễn phỏng vấn.
Người Việt nên nộp visa thăm thân Mỹ ở đâu?
Theo cập nhật ngày 15/07/2026, người xin nonimmigrant visa nên đặt lịch tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Hoa Kỳ ở quốc gia quốc tịch hoặc nơi cư trú. Nếu dựa trên residence, người nộp cần có khả năng chứng minh mình cư trú tại quốc gia đó.
Bộ Ngoại giao cũng cảnh báo việc nộp ngoài quốc gia quốc tịch hoặc nơi cư trú có thể khiến việc qualify khó hơn.
Do đó, người Việt đang cư trú tại Việt Nam không nên tự chuyển hồ sơ sang nước thứ ba chỉ vì thấy lịch hẹn sớm hơn.
Câu hỏi thường gặp về visa thăm thân Mỹ
Visa thăm thân Mỹ thuộc diện nào?
Mục đích thăm bạn bè hoặc người thân thuộc B2. Visa thực tế có thể được cấp dưới dạng kết hợp B1/B2.
Thư mời thăm thân có bắt buộc không?
Không. Letter of Invitation hoặc Affidavit of Support không cần thiết để xin visitor visa và không phải yếu tố quyết định cấp hay từ chối visa.
Người thân tại Mỹ có thể trả toàn bộ chi phí không?
Có thể. Nếu người xin không tự thanh toán toàn bộ, có thể cung cấp bằng chứng cho thấy người khác chi trả một phần hoặc toàn bộ chi phí.
Visa B2 của người Việt có thời hạn bao lâu?
B2 dành cho công dân Việt Nam hiện có Multiple entries và validity 12 tháng.
Lệ phí visa thăm thân Mỹ là bao nhiêu?
Visitor visa application fee hiện là 185 USD/người và không hoàn lại.
Có nhiều người thân ở Mỹ nên khai hồ sơ thế nào?
Khai chính xác thông tin được hỏi trong DS-160. Không nên che giấu quan hệ chỉ vì lo rằng có nhiều người thân tại Mỹ sẽ làm hồ sơ yếu hơn.
Bị từ chối theo 214(b) có xin lại được không?
Có thể nộp đơn mới. Visitor Visa guidance cũng xác nhận người bị refusal theo 214(b) có thể reapply khi cho rằng hoàn cảnh liên quan đến hồ sơ đã thay đổi.
Xin visa thăm thân Mỹ nên bắt đầu từ việc hiểu đúng mục đích B2
Một hồ sơ Visa thăm thân Mỹ tốt không bắt đầu bằng một thư mời thật dài, người thân có thu nhập thật cao hoặc một sổ tiết kiệm thật lớn.
Trình tự hợp lý hơn là:
xác định đúng người được thăm → làm rõ mục đích và thời gian → thống nhất nguồn chi trả → khai DS-160 chính xác → chuẩn bị phỏng vấn theo hoàn cảnh thật.
Nếu chuyến đi chủ yếu là nghỉ dưỡng, tham quan và thăm người thân chỉ là hoạt động phụ, nội dung về Visa du lịch Mỹ B1/B2 sẽ phù hợp hơn để xây hồ sơ theo intent du lịch.
Ngược lại, nếu có nhiều người thân tại Mỹ, từng bị từ chối, có lịch sử hồ sơ phức tạp hoặc chưa chắc dữ liệu DS-160 đã thống nhất, việc rà hồ sơ qua dịch vụ Visa Mỹ nên tập trung vào xác định đúng diện, kiểm tra dữ liệu và chuẩn bị phỏng vấn dựa trên hồ sơ thực tế, không phải cam kết hay can thiệp vào quyết định của viên chức lãnh sự.



