DS-160 là mẫu đơn điện tử dùng khi xin visa không định cư Hoa Kỳ. Ngoài việc điền đúng từng field, đương đơn cần biết cách lưu, Retrieve, kiểm tra trước khi nộp và xử lý nếu phát hiện sai.
Mẫu đơn DS-160 là gì?
DS-160 – Online Nonimmigrant Visa Application – là mẫu đơn điện tử dành cho các diện visa không định cư Hoa Kỳ, bao gồm K visa. Sau khi nộp, đương đơn cần giữ Confirmation Page có mã vạch; không phải in toàn bộ application.
Theo U.S. Department of State, thông tin trên DS-160 được sử dụng cùng các dữ liệu khác của hồ sơ và phỏng vấn khi áp dụng.
| Câu hỏi | Trả lời nhanh |
|---|---|
| Khai ở đâu? | CEAC |
| Ngôn ngữ? | English/English characters; ngoại lệ Full Name in Native Alphabet |
| Có thể dừng giữa chừng? | Có |
| Cần giữ gì? | Application ID và thông tin bảo mật |
| Draft quay lại CEAC bao lâu? | 30 ngày |
| Sau 30 ngày? | Dùng application file đã lưu về thiết bị |
| Có cần in full DS-160? | Không |
| Sau khi nộp giữ gì? | Confirmation Page |
| Family dùng chung đơn? | Không, mỗi người một DS-160 |
30 ngày chỉ là thời gian quay lại draft chưa hoàn tất trên CEAC, không phải thời hạn hiệu lực của DS-160 đã nộp. Xem DS-160 FAQs.
Cần chuẩn bị gì trước khi khai DS-160?
- Hộ chiếu: họ tên, số passport, nơi cấp, ngày cấp, ngày hết hạn.
- Chuyến đi: purpose, visa category, ngày đến, thời gian lưu trú, địa chỉ tại Mỹ, người chi trả.
- Công việc/học tập: nghề nghiệp, employer/trường học và dữ liệu form yêu cầu.
- Gia đình: cha mẹ, spouse và người thân tại Mỹ khi áp dụng.
- Lịch sử Hoa Kỳ: previous travel, visa, refusal/admission issue, immigrant petition nếu có.
- Ảnh đúng Photo Requirements.
- Thông tin theo category như SEVIS ID hoặc petition information nếu được yêu cầu.
Nếu chưa xác định đúng diện, kiểm tra các loại Visa Mỹ trước khi chọn purpose/category.
Cách bắt đầu, lưu và Retrieve DS-160
Bước 1: Tạo application trên CEAC
Truy cập CEAC, chọn location và bắt đầu application mới. Hệ thống sẽ cấp Application ID; hãy lưu ngay.

Bước 2: Đọc hướng dẫn của hệ thống
Ưu tiên wording đang hiển thị trực tiếp trên CEAC nếu giao diện khác screenshot.

Bước 3: Lưu Application ID và security question
Application ID và thông tin xác minh được dùng khi Retrieve application. Email không thay thế Application ID.

| Tình trạng | Hướng xử lý |
|---|---|
| Đang khai | Dùng nút điều hướng của form |
| Tạm dừng | Giữ Application ID |
| Quay lại trong 30 ngày | Retrieve Application |
| Sau 30 ngày | Dùng application file đã save |
| Session timeout | Retrieve lại application |
Không dùng Back/Forward của browser thay cho nút của form khi chỉnh sửa và không lưu application file trên thiết bị công cộng.
Hướng dẫn điền từng phần DS-160
Personal Information
Surnames và Given Names phải khớp passport. Full Name in Native Alphabet là field riêng. Telecode là mã bốn chữ số dùng cho một số hệ chữ không phải Roman alphabet, không phải “tên khác”.



Nationality và Identification
Form có thể hỏi nationality, National Identification Number, U.S. SSN hoặc Taxpayer ID. Most questions are mandatory; chỉ để trống field optional và chọn Does Not Apply khi thật sự không áp dụng.

Travel Information
Purpose phải phản ánh đúng chuyến đi. Nếu cần, đối chiếu Visa du lịch Mỹ, Visa công tác Mỹ hoặc Visa thăm thân Mỹ.



Person/Entity Paying for Your Trip phải khớp người/tổ chức thực sự chi trả và thống nhất với hồ sơ xin Visa Mỹ.
Travel Companions và Previous U.S. Travel
Family/group vẫn cần DS-160 riêng cho từng người. Previous U.S. Travel phải khai trung thực các lần đến Mỹ, visa đã cấp, refusal/admission issue hoặc immigrant petition khi form hỏi.



Address, Phone, Email và Social Media
Mailing Address là dữ liệu liên lạc trên DS-160, không mặc định là địa chỉ nhận hộ chiếu sau phỏng vấn. Với social media, khai đúng identifier/account và timeframe được hỏi; không cung cấp password.




Cập nhật 2026: Department of State đã mở rộng online presence review cho thêm một số nonimmigrant visa classifications từ 30/03/2026.
Passport Information
Khai số passport, issuing authority, ngày cấp, ngày hết hạn và lost/stolen history nếu được hỏi. Passport Book Number không nên mặc định chọn Does Not Apply; một số passport có, một số không.



U.S. Point of Contact và Family Information
U.S. Point of Contact là cá nhân hoặc tổ chức liên quan đến chuyến đi, không mặc định là “người bảo lãnh visa”. Family Information có thể tách Relatives và Spouse tùy profile.


Work/Education/Training
Present Work/Education phản ánh hiện tại; Previous Work/Education là lịch sử trước đây. Các câu về travel history, organizations, specialized skills hoặc military service phải trả lời theo thực tế.




Security and Background
Không mặc định chọn No. Đọc từng câu và cung cấp explanation nếu hệ thống yêu cầu.

Upload Photo
Nếu Confirmation Page hiển thị ảnh, upload đã thành công. Nếu có dấu X tại vị trí ảnh, cần chuẩn bị một ảnh in theo Photo Requirements.



Review, Preparer và Sign and Submit
Trước khi nộp, rà lại passport, purpose, travel dates, U.S. address, người chi trả, relatives, employment, previous travel, refusals và security answers.

Nếu có người hỗ trợ khai, phải trả lời đúng câu hỏi về preparer. Third party phải được xác định tại Sign and Submit; đương đơn thông thường vẫn tự ký điện tử, trừ các ngoại lệ được Department of State quy định.

DS-160 cần thống nhất với hồ sơ những gì?
| Thông tin | DS-160 | Đối chiếu |
|---|---|---|
| Họ tên | Passport fields | Hộ chiếu |
| Công việc | Employer/Occupation | Hồ sơ nghề nghiệp nếu cần |
| Mục đích | Purpose of Trip | Itinerary/Invitation nếu cần |
| Funding | Person/Entity Paying | Tài chính khi relevant |
| Người thân/U.S. Contact | Relatives/Contact | Relationship/contact information |
| Travel/refusal history | Previous Travel/Visa history | Hộ chiếu cũ/hồ sơ cũ nếu cần |
Nếu hoàn cảnh thay đổi sau khi nộp, xử lý theo hướng dẫn phù hợp thay vì cố làm giấy tờ “khớp giả” với form cũ.
Khai sai DS-160 thì sửa thế nào?
| Tình huống | Hướng xử lý |
|---|---|
| Sai trước khi nộp | Edit trước Sign and Submit |
| Draft mất session | Retrieve Application |
| Draft >30 ngày, có local file | Upload file để tiếp tục |
| Đã nộp, tự phát hiện sai | Đánh giá lỗi và kiểm tra hướng dẫn của cơ quan lãnh sự/appointment system |
| Cơ quan lãnh sự yêu cầu correction | Làm theo hướng dẫn correction/reopen |
| Mất Confirmation Page | Retrieve và in lại |
Không mặc định “sai sau nộp = luôn khai mới” hoặc “đã có lịch = luôn phải hủy”. Cách xử lý phụ thuộc tình trạng application và hướng dẫn hiện hành.
Sau khi nộp DS-160 cần làm gì?
Giữ Confirmation Page có barcode và Application ID; không cần in toàn bộ DS-160. Nếu mất Confirmation Page, dùng Retrieve Application để in lại.
Sau đó tiếp tục thủ tục xin Visa Mỹ; phần lịch hẹn thuộc bài đặt lịch phỏng vấn Visa Mỹ.
Những lỗi thường gặp khi khai DS-160
- Không lưu Application ID.
- Hiểu 30 ngày là thời hạn của DS-160 đã nộp.
- Khai Surname/Given Names theo thói quen thay vì passport.
- Chọn Does Not Apply chỉ vì không biết.
- Mặc định Passport Book Number = Does Not Apply.
- Gọi U.S. Point of Contact là người bảo lãnh.
- Chọn No mặc định ở Security and Background.
- DS-160 lệch purpose, job, payer, relatives hoặc travel history trong hồ sơ.
- Tự tạo đơn mới hoặc hủy lịch quá sớm khi phát hiện lỗi.
Khi nào nên rà DS-160 kỹ hơn?
Nên rà sâu nếu từng bị từ chối visa, từng đến Mỹ nhiều lần, có immigrant petition, nhiều người thân tại Mỹ, freelancer/self-employed, người khác chi trả, vừa đổi việc hoặc có câu trả lời Yes ở Security/Background.
Nếu có nhiều dữ liệu cần đối chiếu, dịch vụ Visa Mỹ có thể hỗ trợ rà tính nhất quán trước khi nộp. Việc hỗ trợ không thể bảo đảm kết quả visa.
Câu hỏi thường gặp về DS-160
Có cần in toàn bộ DS-160 khi đi phỏng vấn không?
Không. Chỉ cần giữ Confirmation Page có Application ID/barcode để cơ quan lãnh sự Retrieve DS-160.
Mất Confirmation Page DS-160 có in lại được không?
Có. Vào CEAC, chọn Retrieve Application, nhập Application ID và thông tin xác minh để in lại Confirmation Page.
Gia đình đi cùng có dùng chung một DS-160 không?
Không. Family/group function có thể chuyển một số dữ liệu, nhưng mỗi thành viên vẫn cần DS-160 và Confirmation Page riêng.
Người khác có thể khai DS-160 hộ không?
Có cơ chế khai người hỗ trợ. Third party phải được xác định tại Sign and Submit; đương đơn thông thường vẫn tự ký điện tử, trừ các ngoại lệ được quy định.
Chọn sai Embassy hoặc Consulate khi tạo DS-160 có phải khai lại không?
Không nhất thiết. Cơ quan lãnh sự nơi thực sự apply có thể Retrieve DS-160 bằng barcode. Tuy nhiên, từ 15/07/2026, NIV applicants được Department of State hướng dẫn đặt lịch tại quốc gia quốc tịch hoặc nơi cư trú; nếu dựa trên residence phải có khả năng chứng minh residence. Xem hướng dẫn cập nhật.
DS-160 có vòng đời rõ ràng: tạo ID → khai → lưu → kiểm tra → nộp → giữ Confirmation Page → correction khi cần. Nắm đúng quy trình này quan trọng hơn việc cố làm application dài hoặc phức tạp.



