Mẫu đơn xin Visa Mỹ DS-160 2026: Hướng dẫn điền từng mục

DS-160 là mẫu đơn điện tử dùng khi xin visa không định cư Hoa Kỳ. Ngoài việc điền đúng từng field, đương đơn cần biết cách lưu, Retrieve, kiểm tra trước khi nộp và xử lý nếu phát hiện sai.

Mẫu đơn DS-160 là gì?

DS-160 – Online Nonimmigrant Visa Application – là mẫu đơn điện tử dành cho các diện visa không định cư Hoa Kỳ, bao gồm K visa. Sau khi nộp, đương đơn cần giữ Confirmation Page có mã vạch; không phải in toàn bộ application.

Theo U.S. Department of State, thông tin trên DS-160 được sử dụng cùng các dữ liệu khác của hồ sơ và phỏng vấn khi áp dụng.

Câu hỏiTrả lời nhanh
Khai ở đâu?CEAC
Ngôn ngữ?English/English characters; ngoại lệ Full Name in Native Alphabet
Có thể dừng giữa chừng?
Cần giữ gì?Application ID và thông tin bảo mật
Draft quay lại CEAC bao lâu?30 ngày
Sau 30 ngày?Dùng application file đã lưu về thiết bị
Có cần in full DS-160?Không
Sau khi nộp giữ gì?Confirmation Page
Family dùng chung đơn?Không, mỗi người một DS-160

30 ngày chỉ là thời gian quay lại draft chưa hoàn tất trên CEAC, không phải thời hạn hiệu lực của DS-160 đã nộp. Xem DS-160 FAQs.

Cần chuẩn bị gì trước khi khai DS-160?

  • Hộ chiếu: họ tên, số passport, nơi cấp, ngày cấp, ngày hết hạn.
  • Chuyến đi: purpose, visa category, ngày đến, thời gian lưu trú, địa chỉ tại Mỹ, người chi trả.
  • Công việc/học tập: nghề nghiệp, employer/trường học và dữ liệu form yêu cầu.
  • Gia đình: cha mẹ, spouse và người thân tại Mỹ khi áp dụng.
  • Lịch sử Hoa Kỳ: previous travel, visa, refusal/admission issue, immigrant petition nếu có.
  • Ảnh đúng Photo Requirements.
  • Thông tin theo category như SEVIS ID hoặc petition information nếu được yêu cầu.

Nếu chưa xác định đúng diện, kiểm tra các loại Visa Mỹ trước khi chọn purpose/category.

Cách bắt đầu, lưu và Retrieve DS-160

Bước 1: Tạo application trên CEAC

Truy cập CEAC, chọn location và bắt đầu application mới. Hệ thống sẽ cấp Application ID; hãy lưu ngay.

Truy cập hệ thống CEAC để bắt đầu mẫu đơn DS-160 Visa Mỹ
Bắt đầu DS-160 trên hệ thống CEAC chính thức.

Bước 2: Đọc hướng dẫn của hệ thống

Ưu tiên wording đang hiển thị trực tiếp trên CEAC nếu giao diện khác screenshot.

Xác nhận hướng dẫn sử dụng khi bắt đầu khai DS-160
Đọc kỹ hướng dẫn trên CEAC trước khi đi tiếp.

Bước 3: Lưu Application ID và security question

Application ID và thông tin xác minh được dùng khi Retrieve application. Email không thay thế Application ID.

Lưu Application ID và câu hỏi bảo mật của DS-160
Application ID là dữ liệu quan trọng để quay lại draft.
Tình trạngHướng xử lý
Đang khaiDùng nút điều hướng của form
Tạm dừngGiữ Application ID
Quay lại trong 30 ngàyRetrieve Application
Sau 30 ngàyDùng application file đã save
Session timeoutRetrieve lại application

Không dùng Back/Forward của browser thay cho nút của form khi chỉnh sửa và không lưu application file trên thiết bị công cộng.

Hướng dẫn điền từng phần DS-160

Personal Information

SurnamesGiven Names phải khớp passport. Full Name in Native Alphabet là field riêng. Telecode là mã bốn chữ số dùng cho một số hệ chữ không phải Roman alphabet, không phải “tên khác”.

Điền Surnames Given Names và Full Name in Native Alphabet trên DS-160
Khai họ tên đúng theo passport và đúng ý nghĩa từng field.
Khai Other Names và Telecode trên DS-160
Các câu hỏi về tên khác và telecode phải được hiểu đúng trước khi trả lời.
Khai giới tính tình trạng hôn nhân ngày sinh nơi sinh trên DS-160
Điền các dữ liệu cá nhân cơ bản theo thông tin thực tế.

Nationality và Identification

Form có thể hỏi nationality, National Identification Number, U.S. SSN hoặc Taxpayer ID. Most questions are mandatory; chỉ để trống field optional và chọn Does Not Apply khi thật sự không áp dụng.

Khai quốc tịch và National Identification Number trên DS-160
Không chọn Does Not Apply chỉ vì không biết câu trả lời.

Travel Information

Purpose phải phản ánh đúng chuyến đi. Nếu cần, đối chiếu Visa du lịch Mỹ, Visa công tác Mỹ hoặc Visa thăm thân Mỹ.

Chọn Purpose of Trip to the U.S. trên DS-160
Purpose of Trip phải phản ánh đúng mục đích chính của chuyến đi.
Khai specific travel plans khi điền DS-160
Khai kế hoạch cụ thể nếu thực sự đã có travel plan.
Khai ngày dự kiến đến Mỹ và thời gian lưu trú trên DS-160
Nếu chưa có kế hoạch cố định, khai ngày và duration dự kiến theo form.

Person/Entity Paying for Your Trip phải khớp người/tổ chức thực sự chi trả và thống nhất với hồ sơ xin Visa Mỹ.

Travel Companions và Previous U.S. Travel

Family/group vẫn cần DS-160 riêng cho từng người. Previous U.S. Travel phải khai trung thực các lần đến Mỹ, visa đã cấp, refusal/admission issue hoặc immigrant petition khi form hỏi.

Khai Travel Companions Information trên DS-160
Mỗi thành viên đi cùng vẫn cần DS-160 riêng.
Khai Previous U.S. Travel Information trên DS-160
Khai trung thực lịch sử Hoa Kỳ và visa trước đây.
Bổ sung thông tin previous U.S. travel khi DS-160 yêu cầu
Nếu trả lời Yes, điền dữ liệu bổ sung theo đúng form.

Address, Phone, Email và Social Media

Mailing Address là dữ liệu liên lạc trên DS-160, không mặc định là địa chỉ nhận hộ chiếu sau phỏng vấn. Với social media, khai đúng identifier/account và timeframe được hỏi; không cung cấp password.

Khai Home Address trên mẫu DS-160
Khai địa chỉ cư trú theo đúng ý nghĩa field.
Khai Mailing Address trên DS-160
Mailing Address không nên tự động hiểu là địa chỉ nhận hộ chiếu sau phỏng vấn.
Khai số điện thoại và email trên DS-160
Thông tin liên hệ cần chính xác và đang sử dụng.
Khai social media identifiers trên DS-160
Khai đúng platform và identifier được form yêu cầu.

Cập nhật 2026: Department of State đã mở rộng online presence review cho thêm một số nonimmigrant visa classifications từ 30/03/2026.

Passport Information

Khai số passport, issuing authority, ngày cấp, ngày hết hạn và lost/stolen history nếu được hỏi. Passport Book Number không nên mặc định chọn Does Not Apply; một số passport có, một số không.

Khai Passport Information trên DS-160
Đối chiếu trực tiếp passport khi điền thông tin.
Khai ngày cấp ngày hết hạn và nơi cấp hộ chiếu trên DS-160
Ngày cấp và ngày hết hạn phải khớp hộ chiếu.
Khai lịch sử hộ chiếu bị mất hoặc bị đánh cắp trên DS-160
Trả lời theo đúng lịch sử passport của đương đơn.

U.S. Point of Contact và Family Information

U.S. Point of Contact là cá nhân hoặc tổ chức liên quan đến chuyến đi, không mặc định là “người bảo lãnh visa”. Family Information có thể tách Relatives và Spouse tùy profile.

Khai U.S. Point of Contact Information trên DS-160
Khai person hoặc organization có liên quan thực tế đến chuyến đi.
Khai Family Information trên DS-160
Không gom cha mẹ và spouse vào cùng một field name khi hướng dẫn.

Work/Education/Training

Present Work/Education phản ánh hiện tại; Previous Work/Education là lịch sử trước đây. Các câu về travel history, organizations, specialized skills hoặc military service phải trả lời theo thực tế.

Khai Present Work Education Training trên DS-160
Phản ánh đúng công việc hoặc học tập hiện tại.
Khai Previous Work Education Training trên DS-160
Previous Work/Education là lịch sử trước đây, không phải nghề nghiệp hiện tại.
Bổ sung lịch sử việc làm trước đây trên DS-160
Khai previous employment theo đúng form.
Khai Additional Work Education Training trên DS-160
Đọc từng câu hỏi và trả lời theo hoàn cảnh thật.

Security and Background

Không mặc định chọn No. Đọc từng câu và cung cấp explanation nếu hệ thống yêu cầu.

Khai Security and Background trên DS-160
Không chọn No mặc định chỉ để hồ sơ trông an toàn.

Upload Photo

Nếu Confirmation Page hiển thị ảnh, upload đã thành công. Nếu có dấu X tại vị trí ảnh, cần chuẩn bị một ảnh in theo Photo Requirements.

Upload ảnh khi khai DS-160
Tải ảnh đáp ứng Photo Requirements lên hệ thống.
Ảnh DS-160 passed quality standards
Hệ thống xác nhận ảnh đã đáp ứng quality check.
Xác nhận ảnh trước khi Review DS-160
Kiểm tra lại trạng thái ảnh trước khi tiếp tục.

Review, Preparer và Sign and Submit

Trước khi nộp, rà lại passport, purpose, travel dates, U.S. address, người chi trả, relatives, employment, previous travel, refusals và security answers.

Review và kiểm tra lại toàn bộ mẫu DS-160
Review là bước cuối để phát hiện sai trước khi Sign and Submit.

Nếu có người hỗ trợ khai, phải trả lời đúng câu hỏi về preparer. Third party phải được xác định tại Sign and Submit; đương đơn thông thường vẫn tự ký điện tử, trừ các ngoại lệ được Department of State quy định.

Khai người hỗ trợ và Sign and Submit DS-160
Kiểm tra lại trước khi ký điện tử và nộp application.

DS-160 cần thống nhất với hồ sơ những gì?

Thông tinDS-160Đối chiếu
Họ tênPassport fieldsHộ chiếu
Công việcEmployer/OccupationHồ sơ nghề nghiệp nếu cần
Mục đíchPurpose of TripItinerary/Invitation nếu cần
FundingPerson/Entity PayingTài chính khi relevant
Người thân/U.S. ContactRelatives/ContactRelationship/contact information
Travel/refusal historyPrevious Travel/Visa historyHộ chiếu cũ/hồ sơ cũ nếu cần

Nếu hoàn cảnh thay đổi sau khi nộp, xử lý theo hướng dẫn phù hợp thay vì cố làm giấy tờ “khớp giả” với form cũ.

Khai sai DS-160 thì sửa thế nào?

Tình huốngHướng xử lý
Sai trước khi nộpEdit trước Sign and Submit
Draft mất sessionRetrieve Application
Draft >30 ngày, có local fileUpload file để tiếp tục
Đã nộp, tự phát hiện saiĐánh giá lỗi và kiểm tra hướng dẫn của cơ quan lãnh sự/appointment system
Cơ quan lãnh sự yêu cầu correctionLàm theo hướng dẫn correction/reopen
Mất Confirmation PageRetrieve và in lại

Không mặc định “sai sau nộp = luôn khai mới” hoặc “đã có lịch = luôn phải hủy”. Cách xử lý phụ thuộc tình trạng application và hướng dẫn hiện hành.

Sau khi nộp DS-160 cần làm gì?

Giữ Confirmation Page có barcode và Application ID; không cần in toàn bộ DS-160. Nếu mất Confirmation Page, dùng Retrieve Application để in lại.

Sau đó tiếp tục thủ tục xin Visa Mỹ; phần lịch hẹn thuộc bài đặt lịch phỏng vấn Visa Mỹ.

Những lỗi thường gặp khi khai DS-160

  • Không lưu Application ID.
  • Hiểu 30 ngày là thời hạn của DS-160 đã nộp.
  • Khai Surname/Given Names theo thói quen thay vì passport.
  • Chọn Does Not Apply chỉ vì không biết.
  • Mặc định Passport Book Number = Does Not Apply.
  • Gọi U.S. Point of Contact là người bảo lãnh.
  • Chọn No mặc định ở Security and Background.
  • DS-160 lệch purpose, job, payer, relatives hoặc travel history trong hồ sơ.
  • Tự tạo đơn mới hoặc hủy lịch quá sớm khi phát hiện lỗi.

Khi nào nên rà DS-160 kỹ hơn?

Nên rà sâu nếu từng bị từ chối visa, từng đến Mỹ nhiều lần, có immigrant petition, nhiều người thân tại Mỹ, freelancer/self-employed, người khác chi trả, vừa đổi việc hoặc có câu trả lời Yes ở Security/Background.

Nếu có nhiều dữ liệu cần đối chiếu, dịch vụ Visa Mỹ có thể hỗ trợ rà tính nhất quán trước khi nộp. Việc hỗ trợ không thể bảo đảm kết quả visa.

Câu hỏi thường gặp về DS-160

Có cần in toàn bộ DS-160 khi đi phỏng vấn không?

Không. Chỉ cần giữ Confirmation Page có Application ID/barcode để cơ quan lãnh sự Retrieve DS-160.

Mất Confirmation Page DS-160 có in lại được không?

Có. Vào CEAC, chọn Retrieve Application, nhập Application ID và thông tin xác minh để in lại Confirmation Page.

Gia đình đi cùng có dùng chung một DS-160 không?

Không. Family/group function có thể chuyển một số dữ liệu, nhưng mỗi thành viên vẫn cần DS-160 và Confirmation Page riêng.

Người khác có thể khai DS-160 hộ không?

Có cơ chế khai người hỗ trợ. Third party phải được xác định tại Sign and Submit; đương đơn thông thường vẫn tự ký điện tử, trừ các ngoại lệ được quy định.

Chọn sai Embassy hoặc Consulate khi tạo DS-160 có phải khai lại không?

Không nhất thiết. Cơ quan lãnh sự nơi thực sự apply có thể Retrieve DS-160 bằng barcode. Tuy nhiên, từ 15/07/2026, NIV applicants được Department of State hướng dẫn đặt lịch tại quốc gia quốc tịch hoặc nơi cư trú; nếu dựa trên residence phải có khả năng chứng minh residence. Xem hướng dẫn cập nhật.

DS-160 có vòng đời rõ ràng: tạo ID → khai → lưu → kiểm tra → nộp → giữ Confirmation Page → correction khi cần. Nắm đúng quy trình này quan trọng hơn việc cố làm application dài hoặc phức tạp.