Các loại visa Trung Quốc 2026: Phân biệt và chọn đúng diện

Các loại visa Trung Quốc được phân theo mục đích nhập cảnh. Với hộ chiếu phổ thông Việt Nam, các mã thường gặp gồm L, M, F, Q, S, X và Z. Visa L dành cho du lịch; M cho hoạt động thương mại; F cho giao lưu, thăm viếng và khảo sát; Q và S liên quan đến thăm thân hoặc việc riêng; X dành cho học tập; Z dành cho làm việc. Các diện C, G, J, R và D áp dụng cho trường hợp chuyên biệt. Q1, S1 và X1 thuộc nhóm dài hạn; Q2, S2 và X2 thuộc nhóm ngắn hạn. Trước khi chọn visa, người Việt cũng nên kiểm tra liệu hành trình có thuộc chính sách miễn visa hoặc quá cảnh miễn visa hiện hành hay không. Hiệu lực, số lần nhập cảnh và thời gian lưu trú thực tế vẫn do cơ quan lãnh sự quyết định.

Bảng phân loại visa Trung Quốc theo mục đích nhập cảnh

Cách chọn đúng nhất là bắt đầu từ hoạt động chính tại Trung Quốc. Không nên chọn theo loại visa được cho là dễ xin hơn. Danh mục dưới đây dựa trên bảng loại thị thực của CVASC tại Việt Nam và quy định của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh Trung Quốc.

Mục đích chính Mã visa Điểm cần phân biệt Hướng dẫn chuyên sâu
Du lịch cá nhân hoặc theo đoàn L / Group L Du lịch cá nhân và du lịch theo đoàn có cách tổ chức hồ sơ khác nhau. Visa du lịch cá nhânvisa đoàn
Thương mại, giao dịch, gặp đối tác M M không thay thế Z nếu người nhập cảnh làm việc hưởng lương tại Trung Quốc. Visa công tác
Giao lưu, thăm viếng, khảo sát, trao đổi phi thương mại F Phân biệt với M dựa trên bản chất thương mại hay phi thương mại của hoạt động. Đối chiếu checklist Visa F theo hoạt động thực tế
Thăm hoặc đoàn tụ với công dân Trung Quốc hay người có thường trú Trung Quốc Q1 / Q2 Q1 hướng đến cư trú đoàn tụ; Q2 dành cho chuyến thăm ngắn hạn. Visa thăm thân
Thăm người nước ngoài đang làm việc, học tập hoặc cư trú tại Trung Quốc S1 / S2 S1 dành cho chuyến thăm dài hạn hoặc việc riêng cần cư trú; S2 dành cho thăm ngắn hạn hoặc việc riêng. Xem chi tiết diện thăm thân
Học tập X1 / X2 X1: chương trình trên 180 ngày; X2: chương trình không quá 180 ngày. Visa du học
Làm việc Z Cần giấy tờ cho phép làm việc; không dùng M thay cho Z. Visa lao động
Quá cảnh G Chỉ cần Visa G khi hành trình không thuộc diện miễn quá cảnh. Từ 20/08/2026, hộ chiếu phổ thông Việt Nam có thể sử dụng chính sách quá cảnh miễn visa tối đa 240 giờ nếu đáp ứng đủ điều kiện. Kiểm tra chính sách miễn visa Trung Quốc
Thuyền viên, phóng viên, nhân tài, thường trú C, J1/J2, R, D Nhóm chuyên biệt, cần tài liệu do cơ quan hoặc đơn vị có thẩm quyền cấp. Đối chiếu checklist chính thức theo từng mã

Cách chọn đúng loại visa Trung Quốc

Người xin visa nên trả lời lần lượt bốn câu hỏi dưới đây. Cách này giúp thu hẹp mã visa trước khi chuẩn bị giấy tờ. Đồng thời, bạn hạn chế phải bổ sung hồ sơ do chọn nhầm diện.

  1. Hoạt động chính tại Trung Quốc là gì? Du lịch, thương mại, giao lưu, học tập, làm việc hay thăm thân phải được tách rõ.
  2. Nếu thăm thân, người được thăm là ai? Q áp dụng khi người được thăm là công dân Trung Quốc hoặc người nước ngoài có tư cách thường trú tại Trung Quốc. S áp dụng khi người được thăm là người nước ngoài đang lưu trú hoặc cư trú tại Trung Quốc vì làm việc, học tập hoặc mục đích phù hợp; S1/S2 cũng có thể áp dụng cho một số việc cá nhân.
  3. Nhu cầu là ngắn hạn hay dài hạn? Q2, S2 và X2 thuộc nhóm ngắn hạn. Q1, S1 và X1 gắn với mục đích dài hạn hoặc cư trú sau nhập cảnh.
  4. Có phát sinh việc làm hưởng lương không? Nếu có, cần kiểm tra Z và giấy phép làm việc thay vì dùng M hoặc F.

Nếu vẫn chưa xác định được mã phù hợp, hãy đối chiếu quy trình tổng quan tại bài thủ tục xin visa Trung Quốc trước khi khai đơn trực tuyến.

Cách chọn đúng loại visa Trung Quốc
Cách chọn đúng loại visa Trung Quốc

Visa L: Du lịch cá nhân và du lịch theo đoàn

Visa L dành cho người đến Trung Quốc với mục đích du lịch. Quy định của Trung Quốc cũng cho phép cấp Group L cho khách du lịch theo đoàn. Tuy nhiên, “visa đoàn” là cách gọi phổ biến và không mặc định đồng nghĩa với eVisa; Group L thông thường, Group L tại cửa khẩu và các chính sách miễn visa theo đoàn/khu vực có điều kiện khác nhau. Diện du lịch không dùng thay cho visa công tác, lao động hoặc thăm thân.

Người đi tự túc chuẩn bị tài liệu hành trình phù hợp. Người sử dụng hình thức đoàn phải tuân theo danh sách và chương trình đã đăng ký. So với nhiều diện khác, visa L có cách chuẩn bị hồ sơ tương đối trực tiếp. Tuy nhiên, visa L không thay thế cho mục đích gặp đối tác hoặc làm việc có lương.

Phân biệt visa M, F và Z Trung Quốc

Đây là ba mã dễ bị nhầm trong các loại visa Trung Quốc phổ biến với người Việt. Cả ba đều có thể liên quan đến tổ chức hoặc doanh nghiệp tại Trung Quốc. Điểm quyết định là bản chất hoạt động thực tế.

Bảng so sánh visa M, F và Z

Mã visa Mục đích chính Ví dụ phù hợp Không nên dùng khi
M Hoạt động thương mại và giao dịch Gặp đối tác, đàm phán, dự hoạt động thương mại phù hợp Thực hiện công việc hưởng lương cần giấy phép lao động
F Giao lưu, thăm viếng, khảo sát hoặc trao đổi phi thương mại Trao đổi học thuật, văn hóa, khảo sát hoặc hoạt động được đơn vị mời xác nhận Hoạt động chính là thương mại hoặc làm việc hưởng lương
Z Làm việc tại Trung Quốc Làm việc theo giấy phép hoặc tài liệu lao động được cơ quan có thẩm quyền cấp Chỉ đi họp hoặc giao dịch thương mại ngắn hạn

Cách xác định đúng giữa M, F và Z

Theo quy định về quản lý xuất nhập cảnh của Trung Quốc, M dành cho hoạt động thương mại. F dành cho trao đổi, thăm viếng và hoạt động phi thương mại phù hợp. Z dành cho người đến Trung Quốc làm việc. Thư mời và mô tả chuyến đi cần phản ánh đúng hoạt động thực tế.

Phân biệt visa Q1/Q2 và S1/S2 Trung Quốc

Q và S đều có thể liên quan đến người thân, nhưng được phân biệt bằng tình trạng của người đang ở Trung Quốc.

  • Q1/Q2: áp dụng khi người được thăm là công dân Trung Quốc hoặc người nước ngoài có tư cách thường trú tại Trung Quốc. Q1 hướng đến đoàn tụ và cư trú. Q2 dành cho chuyến thăm thân ngắn hạn không quá 180 ngày.
  • S1/S2: áp dụng khi người được thăm là người nước ngoài đang lưu trú hoặc cư trú tại Trung Quốc vì làm việc, học tập hoặc mục đích phù hợp; đồng thời có thể áp dụng cho một số việc cá nhân. S1 dành cho thời gian trên 180 ngày; S2 dành cho thời gian không quá 180 ngày.

Không nên gọi mặc định S2 là “visa kết hôn Trung Quốc”. Hệ thống mã visa phổ thông không có một mã chung mang tên “visa kết hôn”. Hồ sơ liên quan đến vợ/chồng, hôn phu, hôn thê hoặc đăng ký kết hôn cần được xác định theo từng trường hợp. Cần xem xét quan hệ thực tế, tình trạng của người bên Trung Quốc và mục đích nhập cảnh. Sau đó, người nộp hồ sơ đối chiếu checklist của cơ quan tiếp nhận.

Phân biệt visa du học X1 và X2 Trung Quốc

CVASC tại Việt Nam phân loại X1 cho chương trình học trên 180 ngày. X2 dành cho chương trình không quá 180 ngày. Mốc này dùng để xác định diện visa theo thời gian chương trình học. Nó không có nghĩa visa được dán tự động cho phép lưu trú bằng toàn bộ thời gian khóa học.

Người nhập cảnh bằng X1 phải thực hiện thủ tục xin giấy phép cư trú sau khi đến Trung Quốc. Hồ sơ X1 cốt lõi gồm Admission Notice và JW201/JW202 theo giấy tờ được cấp. X2 phục vụ học tập không quá 180 ngày và Admission Notice là tài liệu học tập cốt lõi; JW201/JW202 không phải yêu cầu chung của mọi hồ sơ X2. Người học vẫn phải tuân theo checklist và thời gian lưu trú ghi trên visa.

Các loại visa Trung Quốc dành cho trường hợp đặc biệt

Ngoài những diện phổ biến với khách Việt Nam, Trung Quốc còn có các mã chuyên biệt hoàn thiện bức tranh tổng thể về các loại visa Trung Quốc mà cơ quan quản lý xuất nhập cảnh quy định:

  • Visa C: dành cho thành viên tổ bay, thủy thủ đoàn, nhân viên vận tải quốc tế và trường hợp đi cùng được quy định.
  • Visa G: dành cho người quá cảnh qua Trung Quốc khi hành trình thuộc trường hợp cần visa. Từ 20/08/2026, công dân Việt Nam mang hộ chiếu phổ thông có thể thuộc diện quá cảnh miễn visa tối đa 240 giờ nếu có vé nối chuyến đã xác nhận đến nước hoặc vùng lãnh thổ thứ ba và nhập qua cửa khẩu đủ điều kiện. Việt Nam đồng thời được bổ sung vào chính sách miễn visa Hải Nam tối đa 30 ngày; hai cơ chế này không phải Visa G và có điều kiện sử dụng riêng.
  • Visa J1/J2: J1 dành cho phóng viên nước ngoài thường trú; J2 dành cho phóng viên đến tác nghiệp ngắn hạn.
  • Visa R: dành cho nhân tài cấp cao hoặc chuyên gia mà Trung Quốc xác định đang cần.
  • Visa D: dành cho người được chấp thuận đến Trung Quốc thường trú.

Những diện này cần tài liệu do cơ quan, đơn vị mời hoặc cơ quan quản lý chuyên ngành cấp.

Các loại visa Trung Quốc dành cho trường hợp đặc biệt
Các loại visa Trung Quốc dành cho trường hợp đặc biệt

Hiệu lực visa, số lần nhập cảnh và thời gian lưu trú khác nhau thế nào?

Ba thông tin này không đồng nghĩa:

  • Hiệu lực visa (Enter Before): khoảng thời gian người mang visa được sử dụng thị thực để nhập cảnh nếu vẫn còn lượt nhập cảnh.
  • Số lần nhập cảnh (Entries): số lượt được phép nhập cảnh trong thời hạn hiệu lực.
  • Thời gian lưu trú mỗi lần (Duration of Each Stay): số ngày tối đa được phép ở lại cho một lần nhập cảnh, thường được tính từ ngày tiếp theo sau ngày nhập cảnh.

Cách đọc này được giải thích trong FAQ chính thức của Trung tâm Visa Trung Quốc. Vì vậy, không nên mặc định mọi visa L, M, F hoặc Z có cùng hiệu lực hay thời gian lưu trú. Cơ quan lãnh sự quyết định các thông tin này dựa trên hồ sơ cụ thể.

Những diện nào cần làm giấy phép cư trú sau khi nhập cảnh?

Các diện D, J1, Q1, S1, X1 và Z thuộc nhóm phải làm thủ tục xin giấy phép cư trú sau khi nhập cảnh theo quy định. Người giữ các visa này cần nộp hồ sơ tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh thuộc cơ quan công an địa phương trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhập cảnh, trừ trường hợp pháp luật hoặc cơ quan có thẩm quyền quy định khác.

Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Trung Quốc hướng dẫn hồ sơ cư trú theo từng nhóm làm việc, học tập, báo chí, đoàn tụ và việc riêng. Visa nhập cảnh và giấy phép cư trú là hai giấy tờ khác nhau. Không nên lấy thời hạn chương trình học hoặc hợp đồng lao động để suy ra thời gian lưu trú trên visa ban đầu.

Những diện nào cần làm giấy phép cư trú sau khi nhập cảnh?
Những diện nào cần làm giấy phép cư trú sau khi nhập cảnh?

Sau khi xác định đúng mã visa cần làm gì?

  1. Đối chiếu mục đích chuyến đi với mã visa và thông tin của người hoặc đơn vị mời.
  2. Kiểm tra hồ sơ xin visa Trung Quốc theo đúng diện, nơi nộp và tình trạng cá nhân.
  3. Chuẩn bị tờ khai, ảnh, hộ chiếu và tài liệu chứng minh mục đích nhập cảnh.
  4. Tải hồ sơ lên hệ thống, theo dõi yêu cầu sửa đổi hoặc bổ sung và chỉ đến CVASC sau khi trạng thái chuyển sang “Online review completed” và đã nhận email xác nhận.
  5. Kiểm tra lại mã visa, số lần nhập cảnh, hiệu lực và thời gian lưu trú khi nhận hộ chiếu.

Nếu hồ sơ có nhiều mục đích hoặc quan hệ người mời phức tạp, bạn nên xác định lại diện trước khi nộp. Trường hợp chưa phân biệt được M/F/Z và Q/S, dịch vụ visa Trung Quốc có thể hỗ trợ xác định loại visa và lập checklist. Dịch vụ không thay đổi tiêu chuẩn xét duyệt và không bảo đảm visa được cấp.

Sau khi xác định đúng mã visa cần làm gì?
Sau khi xác định đúng mã visa cần làm gì?

Câu hỏi thường gặp về các loại visa Trung Quốc

Trung Quốc có bao nhiêu loại visa phổ thông?

Quy định hiện hành liệt kê 12 nhóm mã visa phổ thông gồm C, D, F, G, J, L, M, Q, R, S, X và Z. Trong đó J, Q, S và X được chia thành các diện 1 và 2 theo tính chất dài hạn hoặc ngắn hạn.

Visa M và visa F Trung Quốc khác nhau thế nào?

M dành cho hoạt động thương mại và giao dịch. F dành cho giao lưu, thăm viếng, khảo sát, trao đổi học thuật hoặc hoạt động phi thương mại phù hợp. Nếu sang Trung Quốc làm việc hưởng lương, cần kiểm tra visa Z thay vì M hoặc F.

Visa Q và visa S Trung Quốc được phân biệt bằng tiêu chí nào?

Q áp dụng khi người được thăm là công dân Trung Quốc hoặc người có tư cách thường trú tại Trung Quốc. S áp dụng khi người được thăm là người nước ngoài đang làm việc, học tập hoặc cư trú hợp pháp tại Trung Quốc.

Visa X1 và X2 Trung Quốc khác nhau ở điểm nào?

X1 dành cho chương trình học trên 180 ngày và gắn với thủ tục xin giấy phép cư trú sau nhập cảnh. X2 dành cho chương trình học không quá 180 ngày; người học tuân theo thời gian lưu trú ghi trên visa.

Vì sao không nên gọi S2 là visa kết hôn Trung Quốc?

Vì hệ thống visa phổ thông của Trung Quốc không có mã riêng mang tên “visa kết hôn”. S2 chỉ là mã dành cho chuyến thăm ngắn hạn đến người nước ngoài đang ở Trung Quốc hoặc xử lý việc riêng phù hợp. Trường hợp liên quan kết hôn phải xác định theo quan hệ, tình trạng của người bên Trung Quốc và mục đích nhập cảnh thực tế, không mặc định gán vào một mã cố định.

Visa du lịch L áp dụng cho những hoạt động nào tại Trung Quốc?

Visa L chỉ áp dụng cho mục đích du lịch cá nhân hoặc theo đoàn đã khai khi xin visa. Hoạt động thương mại cần kiểm tra M; giao lưu phi thương mại có thể thuộc F; làm việc hưởng lương cần kiểm tra Z và giấy phép lao động thay vì dùng visa L.

Những loại visa nào cần làm giấy phép cư trú sau nhập cảnh?

Các diện D, J1, Q1, S1, X1 và Z thuộc nhóm phải làm thủ tục xin giấy phép cư trú sau nhập cảnh. Hồ sơ cần được nộp tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh thuộc cơ quan công an địa phương trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhập cảnh.