Các loại visa Hàn Quốc: Cách chọn đúng mã theo mục đích nhập cảnh
Visa Hàn Quốc không có số lượng cố định cho mọi cách phân loại. Thị thực được chia theo mục đích, mã visa, thời gian lưu trú hoặc số lần nhập cảnh. Bài viết giúp bạn tra cứu nhanh nhóm visa cần kiểm tra, phân biệt single, double và multiple, đồng thời tránh nhầm giữa tên gọi phổ biến với mã thị thực chính thức.
Mục lục bài viết
Visa Hàn Quốc có bao nhiêu loại?
Không có một đáp án duy nhất cho câu hỏi Hàn Quốc có bao nhiêu loại visa. Theo mục đích, có thể chia thành du lịch, công tác, du học, lao động, đầu tư, kết hôn, gia đình, điều trị và cư trú. Theo tư cách lưu trú, hệ thống sử dụng các nhóm chữ cái từ A đến H cùng nhiều mã nhỏ như C-3-9, D-2-2 hoặc F-6-1.
Người nộp hồ sơ còn gặp các cách phân loại:
- ✓Theo thời gian dự kiến lưu trú: ngắn hạn hoặc dài hạn
- ✓Theo số lần nhập cảnh: một lần, hai lần hoặc nhiều lần
- ✓Theo cách nộp: tại cơ quan đại diện, qua trung tâm tiếp nhận, e-Form, e-Visa hoặc hồ sơ có giấy xác nhận cấp visa, tùy diện

Bảng chọn loại visa Hàn Quốc theo mục đích nhập cảnh
Bảng dưới đây giúp khoanh vùng mã cần kiểm tra trước, không thay thế kết luận cho từng hồ sơ. Diện phù hợp còn phụ thuộc quốc tịch, người mời, chương trình và thời gian lưu trú.

| Nếu bạn muốn… | Nhóm hoặc mã cần kiểm tra trước | Lưu ý quan trọng |
|---|---|---|
| Du lịch tự túc hoặc du lịch thông thường | C-3-9 | Xem điều kiện của visa du lịch Hàn Quốc tại nơi tiếp nhận |
| Đi theo đoàn thuộc chương trình đủ điều kiện | C-3-2 | Phụ thuộc chương trình và đơn vị tổ chức được chấp thuận |
| Gặp đối tác, khảo sát thị trường hoặc công tác | C-3-4 hoặc mã phù hợp | Không dùng cho hoạt động lao động có thu nhập tại Hàn Quốc |
| Điều trị hoặc phục hồi sức khỏe | C-3-3 hoặc G-1-10 | Mã phụ thuộc mục đích, thời gian điều trị và đơn vị mời |
| Thăm người thân trong thời gian ngắn | Có thể thuộc C-3-1 hoặc diện phù hợp | Phải xét quan hệ, tư cách người mời và lý do chuyến đi |
| Học cao đẳng, đại học hoặc sau đại học | D-2 và mã nhỏ tương ứng | Mỗi bậc học có thể sử dụng một mã riêng |
| Học tiếng Hàn | D-4-1 | Khác chương trình đào tạo cấp bằng thuộc D-2 |
| Làm việc chuyên môn | Nhóm E tương ứng | Cần xác định đúng nghề, bằng cấp và đơn vị tuyển dụng |
| Lao động không chuyên theo chương trình | E-9 | Điều kiện thay đổi theo ngành và chương trình tiếp nhận |
| Kết hôn với công dân Hàn Quốc | F-6-1 | Là diện kết hôn định cư, không phải visa thăm thân ngắn hạn |
| Đi cùng người giữ tư cách lưu trú dài hạn | F-3-1 hoặc nhóm F-1 phù hợp | Không áp dụng giống nhau cho mọi quan hệ gia đình |
Các nhóm và mã visa Hàn Quốc phổ biến hiện nay
Korea Visa Portal phân loại tư cách lưu trú theo mục đích và mã visa. Danh sách dưới đây chỉ chọn các nhóm có giá trị tham khảo cao, không liệt kê toàn bộ mã và không có nghĩa mọi diện đều mở cho người mang hộ chiếu Việt Nam.
Nhóm A và B: Ngoại giao, công vụ và trường hợp miễn thị thực
Nhóm A dành cho ngoại giao và công vụ. A-1 áp dụng cho nhà ngoại giao đủ điều kiện, còn A-2 dành cho viên chức chính phủ nước ngoài.
Nhóm B liên quan đến miễn thị thực, du lịch hoặc quá cảnh theo cơ chế được Hàn Quốc công nhận. Mã B-1 hoặc B-2 xuất hiện trên hệ thống không có nghĩa hộ chiếu Việt Nam tự động đủ điều kiện.
Nhóm C: Báo chí ngắn hạn, lưu trú ngắn hạn và làm việc ngắn hạn
Nhóm C gồm nhiều hoạt động ngắn hạn. C-1 dành cho đưa tin; C-4 dành cho công việc ngắn hạn và không thể thay bằng visa du lịch.
C-3 là nhóm dễ bị gọi nhầm. Các mã thường gặp gồm:
- ✓C-3-1: lưu trú ngắn hạn tổng hợp, gồm một số hồ sơ thăm thân phù hợp
- ✓C-3-2: khách du lịch theo đoàn thuộc chương trình đáp ứng điều kiện
- ✓C-3-3: du lịch y tế hoặc điều trị ngắn hạn
- ✓C-3-4: công tác, thương mại thông thường
- ✓C-3-9: du lịch thông thường
- ✓C-3-91: diện đại đô thị được hướng dẫn tại Việt Nam cho nhóm đủ điều kiện
KVAC Hà Nội đã cập nhật hướng dẫn ngày 30/03/2026 cho C-3-9, C-3-91, visa du lịch ngắn hạn nhiều lần và C-3-3. Cần đối chiếu thông báo của KVAC Hà Nội khi tra C-3-91.
Nhóm D: Du học, đào tạo, đầu tư và hoạt động dài hạn
Nhóm D không chỉ dành cho du học. D-2 áp dụng cho chương trình cấp bằng, như D-2-1 cao đẳng, D-2-2 cử nhân, D-2-3 thạc sĩ và D-2-4 tiến sĩ. D-4-1 dành cho học tiếng Hàn.
D-7 liên quan đến luân chuyển nhân sự; D-8 dành cho đầu tư; D-9 liên quan đến thương mại quốc tế; D-10 gồm tìm việc và khởi nghiệp. Mỗi diện có điều kiện riêng nên không thể dùng một checklist cho cả nhóm D.
Nhóm E: Lao động và hoạt động nghề nghiệp
Nhóm E dành cho hoạt động nghề nghiệp có thu nhập. Các mã thường gặp gồm E-1 giáo sư, E-2 giảng dạy ngoại ngữ, E-3 nghiên cứu, E-4 hướng dẫn kỹ thuật, E-5 nghề chuyên môn và E-7 lao động có kỹ năng.
E-9 là lao động không chuyên trong sản xuất, xây dựng, nông nghiệp hoặc ngư nghiệp; E-10 áp dụng cho thuyền viên. Hợp đồng lao động không tự quyết định mã visa; ngành nghề và chương trình tiếp nhận cũng phải được xét.
Nhóm F, G và H: Gia đình, cư trú và trường hợp đặc biệt
Nhóm F gồm F-1 cho một số trường hợp gia đình, F-2 cư trú, F-3-1 người phụ thuộc, F-4 người Hàn Quốc ở nước ngoài, F-5 thường trú và F-6 di trú theo hôn nhân. F-6-1 dành cho vợ hoặc chồng công dân Hàn Quốc.
G-1 là lưu trú đặc biệt; G-1-10 liên quan đến điều trị. H-1 là Working Holiday, còn H-2 là Work and Visit. Nhóm H không áp dụng mặc nhiên cho mọi quốc tịch.
Visa Hàn Quốc ngắn hạn và dài hạn khác nhau thế nào?
Visa ngắn hạn thường phục vụ chuyến đi không quá 90 ngày như du lịch, công tác hoặc thăm thân. Visa dài hạn thường gắn với học tập, lao động, đầu tư, gia đình hoặc cư trú trên 90 ngày. Mốc thời gian không phải căn cứ duy nhất để chọn mã.

| Tiêu chí | Visa ngắn hạn | Visa dài hạn |
|---|---|---|
| Mục đích thường gặp | Du lịch, công tác, thăm thân, điều trị ngắn hạn | Du học, lao động, đầu tư, gia đình, cư trú |
| Nhóm mã thường gặp | C-1, C-3, C-4 | D, E, một số nhóm F, G và H |
| Thời gian dự kiến | Thường không quá 90 ngày | Thường trên 90 ngày hoặc theo tư cách lưu trú |
| Thủ tục sau nhập cảnh | Thường ít phát sinh thủ tục cư trú dài hạn | Có thể phải đăng ký cư trú và thực hiện nghĩa vụ liên quan |
| Hồ sơ | Tập trung mục đích chuyến đi và khả năng quay về | Thường cần thêm hồ sơ của trường học, doanh nghiệp, người mời hoặc giấy xác nhận cấp visa |
Hai hồ sơ cùng ở Hàn Quốc ba tháng chưa chắc dùng cùng mã vì mục đích vẫn là yếu tố đầu tiên. Hãy kiểm tra đúng hồ sơ xin visa Hàn Quốc, không lấy checklist du lịch áp cho du học, lao động hoặc kết hôn.
Visa single, double và multiple khác nhau thế nào?
Single, double và multiple mô tả số lần được sử dụng visa để nhập cảnh, không mô tả mục đích chuyến đi và cũng không phải số ngày được ở lại Hàn Quốc.
- ✓Single-entry: được nhập cảnh một lần trong thời hạn sử dụng visa. Sau khi đã nhập cảnh, visa không thể dùng cho chuyến tiếp theo dù ngày hết hạn in trên giấy cấp visa chưa đến
- ✓Double-entry: được nhập cảnh tối đa hai lần trong phạm vi và thời hạn được cấp
- ✓Multiple-entry: được nhập cảnh nhiều lần khi visa còn hiệu lực, nhưng mỗi lần vẫn phải tuân thủ thời gian lưu trú và quyết định kiểm tra nhập cảnh
Lệ phí có thể khác theo thời gian lưu trú và số lần nhập cảnh. Sau khi xác định single, double hay multiple, hãy kiểm tra phí visa Hàn Quốc áp dụng cho người Việt, không lấy mức phí quốc tế dùng cho mọi hồ sơ.
Cách đọc thông tin trên visa Hàn Quốc để tránh nhầm
Bốn trường dưới đây cần được đọc tách biệt dù tên hiển thị có thể khác đôi chút giữa giấy cấp visa điện tử và mẫu in.
- ✓Status of Stay: tư cách lưu trú hoặc mã visa được cấp, chẳng hạn C-3-9, D-2-2 hay F-6-1. Đây là căn cứ xác định phạm vi hoạt động được phép
- ✓Number of Entries: số lần nhập cảnh, thường thể hiện single, double hoặc multiple. Trường này không cho biết được ở bao nhiêu ngày
- ✓Date of Issue và Valid Until: ngày cấp và hạn cuối sử dụng visa để nhập cảnh. "Valid Until" không mặc nhiên là ngày cuối được ở lại
- ✓Period of Stay: thời gian được phép lưu trú, vẫn chịu sự kiểm tra nhập cảnh và quy định cư trú
Làm sao xác định đúng loại visa Hàn Quốc cần xin?
Để xác định diện cần kiểm tra, người nộp nên thực hiện bốn bước theo đúng thứ tự:
Xác định mục đích chính
Chọn du lịch, công tác, học tập, làm việc, điều trị hoặc gia đình. Không dùng visa du lịch để lao động.
Xác định thời gian và số lần nhập cảnh
Dự kiến ở bao lâu, vào một lần hay nhiều lần.
Tra mã trên Korea Visa Portal
Chọn quốc tịch, mục đích và thời gian trong Visa Navigator, sau đó đọc đối tượng và cách nộp.
Đối chiếu hướng dẫn tại Việt Nam
Kiểm tra KVAC hoặc cơ quan đại diện phụ trách nơi cư trú vì checklist có thể khác thông tin nền tảng.
KVAC TP.HCM có hướng dẫn riêng cho C-3-1, C-3-3, C-3-4, C-3-9/C-3-91, D-2/D-4, F-1-5 và F-6-1 trong mục hướng dẫn hồ sơ. Nếu checklist khác thông tin nền tảng trên Visa Portal, cần theo hướng dẫn hiện hành của cơ quan tiếp nhận.
Sau khi xác định diện, bạn có thể xem thủ tục xin visa Hàn Quốc để biết thứ tự chuẩn bị, đặt lịch, nộp và theo dõi kết quả. Không nộp theo tên gọi tự đặt khi chưa đối chiếu mã chính thức.
Sau khi chọn được loại visa Hàn Quốc, cần chuẩn bị gì?
Khi đã khoanh vùng mã visa, cần kiểm tra checklist, mẫu đơn, yêu cầu với người mời hoặc đơn vị bảo lãnh, lệ phí, nơi nộp và quy định đặt lịch. Các diện du lịch, công tác, du học, lao động và kết hôn không dùng chung hồ sơ.
Trước ngày nộp, nên:
- ✓Đối chiếu họ tên, số hộ chiếu trên toàn bộ biểu mẫu
- ✓Dịch, công chứng hoặc hợp pháp hóa đúng yêu cầu
- ✓Kiểm tra địa bàn tiếp nhận và thông báo mới của KVAC
- ✓Dự phòng thời gian bổ sung, không mặc định có thể xét nhanh
- ✓Lưu biên nhận và tra cứu kết quả trên Korea Visa Portal

Nếu chưa xác định được diện, có nhiều mục đích hoặc người mời đặc thù, bạn có thể tham khảo dịch vụ visa Hàn Quốc của VisaTopTen để được hỗ trợ phân loại và rà soát giấy tờ. Đơn vị dịch vụ hỗ trợ chuẩn bị, còn quyết định cấp visa, mã, thời hạn và số lần nhập cảnh thuộc cơ quan Hàn Quốc.
Câu hỏi thường gặp về các loại visa Hàn Quốc
E-visa có phải là một loại visa Hàn Quốc riêng không?
Giấy xác nhận cấp visa có thay thế visa Hàn Quốc không?
Có thể đổi loại visa sau khi nhập cảnh Hàn Quốc không?
Trẻ em hoặc người thân đi cùng có dùng chung visa không?
Được cấp visa Hàn Quốc có đồng nghĩa chắc chắn được nhập cảnh không?
Kết luận
Các loại visa Hàn Quốc cần được xác định theo mục đích nhập cảnh và mã tư cách lưu trú, sau đó mới xét thời gian ở lại, số lần nhập cảnh và cách nộp hồ sơ. Người Việt không nên chọn visa chỉ dựa trên tên gọi phổ biến như du lịch, thăm thân hoặc công tác, cũng không nên dùng một checklist chung cho mọi trường hợp.
Trước khi nộp, hãy đối chiếu mã visa trên Korea Visa Portal và kiểm tra hướng dẫn mới nhất của KVAC phụ trách khu vực cư trú. Nếu mục đích chuyến đi phức tạp, có người mời đặc thù hoặc chưa xác định được diện, nên rà soát trước khi dịch thuật, công chứng và đóng phí để hạn chế phải chuẩn bị lại hồ sơ.
Liên hệ dịch vụ visa Hàn Quốc



