Visa thăm thân Nhật Bản 2026: Hồ sơ và cách xin

Visa thăm thân Nhật Bản là thị thực lưu trú ngắn hạn dành cho người sang Nhật để thăm vợ/chồng, người có quan hệ huyết thống hoặc quan hệ thông gia trong phạm vi được chấp nhận. Hồ sơ thường có giấy tờ từ cả người xin tại Việt Nam và phía mời tại Nhật, nhưng không phải trường hợp nào người mời cũng phải bảo lãnh tài chính.

Khi chuẩn bị visa thăm thân Nhật Bản, cần xác định rõ ai là người mời, ai là người bảo lãnh và ai chịu chi phí chuyến đi. Ba vai trò này quyết định nhóm giấy tờ phía Nhật phải chuẩn bị và giúp tránh nhầm giữa thăm thân, thăm bạn bè và du lịch.

Visa thăm thân Nhật Bản là gì?

Visa thăm thân Nhật Bản thuộc nhóm visa lưu trú ngắn hạn, dùng để thăm vợ/chồng, người có quan hệ huyết thống hoặc quan hệ thông gia trong phạm vi đến bậc thứ ba. Diện lưu trú ngắn hạn không cho phép người nhập cảnh thực hiện hoạt động nhận thù lao tại Nhật.

Thời gian lưu trú ngắn hạn có thể lên tới 90 ngày, nhưng không có nghĩa mọi hồ sơ đều được cấp đủ 90 ngày. Số ngày thực tế phụ thuộc kết quả xét duyệt và thông tin trên visa.

Nếu chưa chắc trường hợp của mình thuộc thăm thân, thăm bạn bè hay diện khác, nên đối chiếu các loại visa Nhật Bản trước khi chuẩn bị giấy tờ.

Visa Thăm Thân Nhật Bản Là gì
Visa Thăm Thân Nhật Bản Là gì

Ai thuộc diện xin visa thăm thân Nhật Bản?

Visa thăm thân Nhật Bản áp dụng cho người sang Nhật thăm vợ/chồng, người có quan hệ huyết thống hoặc quan hệ thông gia trong phạm vi đến bậc thứ ba. Hồ sơ cần có tài liệu giúp chứng minh mối quan hệ giữa người xin và người tại Nhật.

Vợ/chồng, cha mẹ và con

Các quan hệ này thường được chứng minh bằng giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh hoặc giấy tờ hộ tịch tương đương. Tài liệu cần thể hiện đúng mối liên hệ giữa hai bên.

Anh chị em, ông bà, cháu và họ hàng

Với quan hệ xa hơn, có thể cần nhiều giấy tờ nối quan hệ. Ví dụ, khi thăm anh/chị/em ruột, hồ sơ cần đủ tài liệu để xác định hai người có chung cha hoặc mẹ thay vì chỉ dựa vào một giấy tờ riêng lẻ.

Khi nào không nên dùng diện thăm thân?

Nếu người được thăm không thuộc nhóm thân nhân áp dụng cho diện này, cần kiểm tra diện thăm bạn bè hoặc người quen.

Bạn trai, bạn gái hoặc bạn bè không tự động được xem là thân nhân nếu chưa có quan hệ hôn nhân hoặc quan hệ gia đình thuộc phạm vi được công nhận.

Người mời, người bảo lãnh và người chi trả khác nhau thế nào?

Trong hồ sơ visa thăm thân Nhật Bản, người mời, người bảo lãnh và người chịu chi phí không phải lúc nào cũng là cùng một người. Hồ sơ người mời và nhóm hồ sơ bảo lãnh được tách riêng khi phía Nhật chịu chi phí.

Vai tròChức năng chính
Người mờiGiải thích lý do mời và kế hoạch lưu trú
Người bảo lãnhThực hiện trách nhiệm bảo lãnh khi hồ sơ thuộc trường hợp cần
Người chi trảCó thể là người xin hoặc phía Nhật

Nếu người xin tự chịu toàn bộ chi phí và chứng minh được khả năng tài chính theo checklist áp dụng, hồ sơ bảo lãnh tài chính phía Nhật có thể không cần.

Tại TP.HCM, khi đương đơn tự chi trả toàn bộ chuyến đi và chứng minh được tài chính, về nguyên tắc có thể không cần giấy bảo lãnh, giấy tờ thu nhập và giấy cư trú của người bảo lãnh.

Hồ sơ visa thăm thân Nhật Bản gồm những gì?

Hồ sơ visa thăm thân Nhật Bản nên được chia thành ba nhóm: giấy tờ người xin tại Việt Nam, giấy tờ phía mời tại Nhật và giấy tờ bảo lãnh nếu phía Nhật chịu chi phí.

Cách chia này giúp tránh chuẩn bị nhầm giấy tờ giữa người mời và người bảo lãnh.

Hồ sơ người xin tại Việt Nam

Giấy tờMục đích
Hộ chiếuXác định người xin
Đơn xin visa và ảnhKhai thông tin và nhận diện
Giấy khai sinh, đăng ký kết hôn…Chứng minh quan hệ
Tài liệu tài chínhChứng minh khả năng chi trả khi tự thanh toán
Hành trình bayThể hiện kế hoạch đi và về

Checklist thăm thân của Đại sứ quán Nhật Bản hiện yêu cầu ảnh 4,5 x 3,5 cm trên đơn xin visa. Tài liệu chứng minh quan hệ có thể gồm giấy khai sinh hoặc giấy chứng nhận kết hôn tùy trường hợp.

Không nên tự thêm yêu cầu “hộ chiếu phải còn ít nhất 6 tháng” nếu checklist áp dụng không quy định điều này.

Phần giấy tờ chung của toàn cụm được tách tại hồ sơ xin visa Nhật Bản, tránh để trang thăm thân cạnh tranh với Hồ sơ Hub.

Hồ sơ xin Visa Thăm Thân Nhật Bản Gồm những gì
Hồ sơ xin Visa Thăm Thân Nhật Bản Gồm những gì

Hồ sơ người mời tại Nhật

Phía mời tại Nhật cần chuẩn bị giấy lý do mời và lịch trình theo yêu cầu của nơi tiếp nhận. Tùy trường hợp, hồ sơ còn có thể cần Phiếu công dân/giấy cư trú (Juminhyo) và giấy tờ về tình trạng cư trú.

Checklist của Đại sứ quán tại Hà Nội quy định lịch trình phải do phía mời tại Nhật lập. Hướng dẫn tại TP.HCM cũng yêu cầu chương trình lưu trú do người mời hoặc người bảo lãnh tại Nhật viết.

Vì vậy, người xin không nên tự soạn lịch trình thay rồi trình bày như tài liệu do phía Nhật lập.

Hồ sơ khi phía Nhật chịu chi phí

Khi phía Nhật chịu chi phí, hồ sơ visa thăm thân Nhật Bản cần bổ sung nhóm giấy tờ bảo lãnh theo checklist.

  • Giấy bảo lãnh.
  • Giấy chứng minh thu nhập hoặc thuế của người bảo lãnh.
  • Phiếu công dân/giấy cư trú.
  • Giấy tờ tình trạng cư trú nếu người bảo lãnh là người nước ngoài.

Người xin tự chi trả và phía Nhật chi trả khác nhau thế nào?

Người xin visa thăm thân Nhật Bản có thể tự thanh toán chuyến đi nếu chứng minh được khả năng tài chính theo yêu cầu. Khi đó, trọng tâm tài chính nằm ở phía người xin; nếu phía Nhật chi trả, nhóm hồ sơ bảo lãnh phía Nhật cần được chuẩn bị.

Trường hợpNhóm tài chính chính
Người xin tự chi trảTài liệu chứng minh khả năng chi trả của người xin
Phía Nhật chi trảGiấy bảo lãnh và tài liệu tài chính của người bảo lãnh

Điều quan trọng là đơn xin visa, giấy lý do mời và giấy tờ tài chính phải thống nhất. Không nên khai người xin tự chi trả nhưng toàn bộ tài liệu lại thể hiện phía Nhật thanh toán mà không giải thích.

Giấy lý do mời visa thăm thân Nhật Bản nên viết thế nào?

Giấy lý do mời cần nêu cụ thể lý do mời, mối quan hệ giữa hai bên và hoạt động dự kiến tại Nhật. Không nên chỉ ghi chung chung “thăm thân”.

Nội dung thực tế có thể là:

  • Cha mẹ sang thăm con đang sinh sống tại Nhật.
  • Người thân sang thăm gia đình sau khi có em bé.
  • Vợ/chồng sang thăm người đang cư trú tại Nhật.

Lý do phải phản ánh đúng tình huống thực tế, không thêm chi tiết không có thật để làm hồ sơ có vẻ thuyết phục hơn.

Lịch trình visa thăm thân Nhật Bản cần ghi gì?

Lịch trình cần ghi ngày nhập cảnh, ngày xuất cảnh, địa điểm, hoạt động và nơi lưu trú. Nếu chuyến bay đã được quyết định, thông tin chuyến bay và sân bay cũng cần được thể hiện theo checklist.

Khác với lịch trình du lịch, hồ sơ thăm thân có thể có nhiều ngày sinh hoạt cùng gia đình tại một địa chỉ. Điều này phù hợp nếu phản ánh đúng mục đích chuyến đi.

NgàyĐịa điểmHoạt động dự kiến
Ngày 1TokyoNhập cảnh, về nhà người thân
Ngày 2-3TokyoSinh hoạt cùng gia đình
Ngày 4YokohamaĐi cùng người thân
Ngày 5-7TokyoThăm gia đình, sinh hoạt
Ngày 8TokyoRa sân bay, rời Nhật

Lịch trình cần thống nhất với giấy lý do mời, địa chỉ lưu trú, ngày đi và ngày về.

Quy trình xin visa thăm thân Nhật Bản gồm những bước nào?

Quy trình xin visa thăm thân Nhật Bản nên bắt đầu từ việc xác định đúng quan hệ và người chịu chi phí, sau đó mới chia hồ sơ giữa hai phía.

Bước 1: Xác định đúng diện và quan hệ

Kiểm tra người được thăm có thuộc phạm vi thân nhân áp dụng hay không. Nếu không, cần xác định lại diện visa phù hợp trước khi chuẩn bị giấy tờ.

Bước 2: Chia hồ sơ giữa hai phía

Người xin chuẩn bị giấy tờ cá nhân, chứng minh quan hệ và tài chính nếu tự chi trả.

Phía Nhật chuẩn bị giấy lý do mời, lịch trình và tài liệu cư trú hoặc bảo lãnh theo trường hợp.

Bước 3: Xác định người chịu chi phí

Nếu người xin tự trả, tập trung vào tài chính của người xin. Nếu phía Nhật trả, bổ sung hồ sơ bảo lãnh theo checklist.

Bước 4: Xác định nơi tiếp nhận

Nơi nộp phụ thuộc khu vực cư trú và cơ chế tiếp nhận đang có hiệu lực. Không nên mặc định mọi hồ sơ được nộp trực tiếp tại Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán.

Bước 5: Nộp hồ sơ và xử lý bổ sung

Cơ quan xét duyệt có thể yêu cầu thêm giấy tờ hoặc phỏng vấn. Khi được yêu cầu bổ sung, nên cung cấp đúng tài liệu cần làm rõ và giữ thông tin thống nhất với hồ sơ ban đầu.

Nộp visa thăm thân Nhật Bản ở đâu?

Nơi nộp visa thăm thân Nhật Bản phụ thuộc vào địa chỉ cư trú và phạm vi lãnh sự hiện hành.

Hồ sơ được quản lý bởi Đại sứ quán Nhật Bản tại Hà Nội, Tổng Lãnh sự quán Nhật Bản tại Đà Nẵng hoặc Tổng Lãnh sự quán Nhật Bản tại TP.HCM theo khu vực tương ứng. Nhiều hồ sơ được tiếp nhận qua các đại lý ủy thác được chỉ định.

Một số nhóm đặc biệt có thể được tiếp nhận trực tiếp theo quy định của từng cơ quan. Vì vậy, trước ngày nộp cần kiểm tra lại nơi cư trú thuộc jurisdiction nào và kênh tiếp nhận còn hiệu lực.

Lệ phí visa thăm thân Nhật Bản 2026 bao nhiêu?

Đối với hồ sơ visa phổ thông được thụ lý từ 01/07/2026 đến 31/03/2027, lệ phí là 2.590.000 đồng cho visa một lần và 5.170.000 đồng cho visa hai lần hoặc nhiều lần.

Loại visaLệ phí
Visa một lần2.590.000 đồng
Visa hai lần hoặc nhiều lần5.170.000 đồng

Đây là lệ phí visa, chưa bao gồm phí đại lý ủy thác hoặc chi phí chuẩn bị giấy tờ nếu phát sinh.

Phần phí visa Nhật Bản được tách riêng để giải thích rõ lệ phí và các khoản liên quan.

Lệ Phí Visa Thăm Thân Nhật Bản
Lệ Phí Visa Thăm Thân Nhật Bản

Visa thăm thân Nhật Bản mất bao lâu?

Thời gian xét visa thăm thân Nhật Bản không giống nhau cho mọi hồ sơ.

Tại Hà Nội, thời gian ngắn nhất hiện được công bố là 6 ngày làm việc kể từ ngày tiếp theo ngày nộp hồ sơ. Tại TP.HCM, thời gian xét tối thiểu là 5 ngày làm việc kể từ ngày tiếp theo ngày Tổng Lãnh sự quán thụ lý hồ sơ.

Đây là mốc xử lý tối thiểu, không phải cam kết trả kết quả cho mọi trường hợp.

Nếu cần xác minh, bổ sung giấy tờ hoặc phỏng vấn, quá trình có thể kéo dài. Có trường hợp cần thời gian xét trên vài tuần.

Phần xin visa Nhật Bản mất bao lâu phù hợp hơn nếu cần tính cả thời gian chuẩn bị hồ sơ từ hai phía.

Những lỗi thường gặp khi xin visa thăm thân Nhật Bản

Những lỗi đáng tránh nhất khi xin visa thăm thân Nhật Bản là chọn sai diện, không chứng minh được quan hệ, nhầm vai trò người mời và người bảo lãnh hoặc để giấy tờ hai phía mâu thuẫn.

LỗiVấn đề
Nhầm thăm bạn bè với thăm thânChọn sai diện
Không đủ tài liệu chứng minh quan hệKhông làm rõ được quan hệ
Nhầm người mời và người bảo lãnhChuẩn bị sai nhóm giấy tờ
Không làm rõ người chịu chi phíHồ sơ tài chính thiếu logic
Giấy lý do mời quá chung chungKhông thể hiện rõ bối cảnh
Lịch trình không thống nhấtThông tin hai phía mâu thuẫn
Dùng giấy tờ quá cũCó thể không đáp ứng yêu cầu về thời điểm phát hành
Dùng giấy tờ giả hoặc khai saiCó thể bị từ chối visa

Đối với checklist của Đại sứ quán tại Hà Nội, tất cả giấy tờ trình nộp phải được cấp trong vòng 3 tháng. Tài liệu phía Nhật có thể nộp photocopy, nhưng cơ quan xét duyệt vẫn có thể yêu cầu bản gốc nếu cần xét kỹ.

Khi nào hồ sơ thăm thân nên được rà soát kỹ hơn?

Hồ sơ visa thăm thân Nhật Bản nên được kiểm tra kỹ khi quan hệ khó chứng minh, người mời và người bảo lãnh khác nhau, phía Nhật chịu chi phí, hồ sơ từng bị từ chối hoặc có nhiều người cùng xin trong một chuyến đi.

Mục tiêu của việc rà hồ sơ là phát hiện thông tin thiếu hoặc mâu thuẫn trước khi nộp, không phải tác động đến kết quả xét duyệt.

Nếu cần hỗ trợ kiểm tra bộ giấy tờ, dịch vụ visa Nhật Bản có thể được sử dụng ở bước rà soát; quyền quyết định cấp visa vẫn thuộc cơ quan có thẩm quyền Nhật Bản.

Kết luận

Visa thăm thân Nhật Bản cần được chuẩn bị theo quan hệ thực tế giữa người xin và người tại Nhật, đồng thời làm rõ ai là người mời, ai bảo lãnh và ai chịu chi phí. Một bộ hồ sơ tốt không nằm ở số lượng giấy tờ mà ở việc hai phía cung cấp thông tin thống nhất và đúng vai trò.

Trước khi nộp visa thăm thân Nhật Bản, nên kiểm tra lại giấy tờ chứng minh quan hệ, sự thống nhất giữa giấy lý do mời và lịch trình, cùng nguồn chi phí của chuyến đi. Với trường hợp phức tạp, rà hồ sơ trước khi nộp hữu ích hơn việc bổ sung nhiều giấy tờ không liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Người mời tại Nhật là người nước ngoài có được không?

Có thể đối với nhiều tài liệu phía Nhật theo checklist của Đại sứ quán tại Hà Nội. Tuy nhiên, cơ quan xét duyệt có thể yêu cầu bản gốc khi cần thẩm tra kỹ hơn.

Có thể có từ hai người trở lên cùng xin trong một đợt. Khi đó, phía mời cần kèm danh sách người xin theo hướng dẫn và sắp xếp tài liệu sao cho xác định rõ giấy tờ thuộc từng đương đơn.

Về nguyên tắc, trong vòng 6 tháng kể từ ngày bị từ chối, người xin không được nộp lại visa với cùng một mục đích.