Phí visa Nhật Bản áp dụng tại Việt Nam từ 01/07/2026 đến 31/03/2027 là 2.590.000 đồng cho visa phổ thông một lần và 5.170.000 đồng cho visa hai lần hoặc nhiều lần. Đây là lệ phí cấp visa, chưa phải toàn bộ chi phí nếu hồ sơ phát sinh phí đại lý, tư vấn hoặc chuẩn bị giấy tờ.
Mức phí cần được xác định theo loại visa và thời điểm hồ sơ được cơ quan đại diện Nhật Bản tiếp nhận, không phải theo ngày bay.
Phí visa Nhật Bản 2026 bao nhiêu?
Phí visa Nhật Bản hiện là 2.590.000 đồng với visa phổ thông một lần và 5.170.000 đồng với visa hai lần hoặc nhiều lần.
| Loại thủ tục | Lệ phí áp dụng tại Việt Nam |
|---|---|
| Visa phổ thông một lần | 2.590.000 đồng |
| Visa phổ thông hai lần hoặc nhiều lần | 5.170.000 đồng |
| Gia hạn thời hạn hiệu lực của giấy phép tái nhập quốc | 520.000 đồng |
Biểu phí trên áp dụng với hồ sơ được thụ lý từ 01/07/2026 đến 31/03/2027. Với công dân Việt Nam mang hộ chiếu phổ thông, hai mức cần quan tâm nhất là 2.590.000 đồng và 5.170.000 đồng.
Visa du lịch, thăm thân hay công tác là cách phân theo mục đích chuyến đi. Single, double và multiple lại thể hiện số lần nhập cảnh được sử dụng. Nếu chưa xác định hồ sơ thuộc loại nào, nên đối chiếu các loại visa Nhật Bản trước khi tính chi phí.
Biểu phí cũng có thể quy định mức riêng hoặc miễn phí theo quốc tịch, mục đích chuyến đi. Không nên lấy mức của quốc tịch khác để áp dụng cho hộ chiếu Việt Nam.

Phí visa Nhật Bản được tính theo thời điểm nào?
Phí visa Nhật Bản được xác định theo biểu phí có hiệu lực khi hồ sơ được cơ quan đại diện Nhật Bản tiếp nhận, thụ lý.
Không nên tính theo ngày đặt vé, ngày dự kiến nhập cảnh hoặc ngày bắt đầu chuẩn bị giấy tờ. Nếu nộp qua đơn vị trung gian, ngày giao hồ sơ cho đơn vị đó cũng không nhất thiết là ngày hồ sơ được cơ quan Nhật Bản tiếp nhận.
Điểm này đặc biệt quan trọng trong năm 2026 vì mức phí thay đổi từ 01/07. Nếu hồ sơ nằm sát thời điểm chuyển biểu phí, nên hỏi rõ ngày dự kiến được chuyển đến cơ quan xét.
Phí visa Nhật Bản đã thay đổi thế nào từ 01/07/2026?
Từ 01/07/2026, phí visa Nhật Bản tăng so với mức áp dụng từ 01/04 đến 30/06/2026.
| Thời gian hồ sơ được thụ lý | Visa một lần | Visa hai lần/nhiều lần |
|---|---|---|
| 01/04/2026 – 30/06/2026 | 520.000 đồng | 1.030.000 đồng |
| 01/07/2026 – 31/03/2027 | 2.590.000 đồng | 5.170.000 đồng |
Vì vậy, các mức 520.000 đồng và 1.030.000 đồng không còn áp dụng với hồ sơ được thụ lý từ 01/07/2026.
Khi tra cứu phí visa Nhật Bản, cần kiểm tra cả ngày hiệu lực của bảng phí chứ không chỉ nhìn năm ghi trên bài viết.

Visa quá cảnh Nhật Bản còn được cấp không?
Không. Loại visa quá cảnh riêng đã bị bãi bỏ từ 01/07/2026.
Mức phí transit 120.000 đồng trước đây vì vậy không còn là mức phí visa Nhật Bản cần dự trù cho hồ sơ mới.
Nếu hành trình nối chuyến buộc phải qua thủ tục nhập cảnh, đổi sân bay, nhận lại hành lý hoặc rời khu vực quá cảnh quốc tế, người đi cần xác định loại visa lưu trú ngắn hạn phù hợp với hành trình thực tế.
Không nên mặc định mọi chuyến nối chuyến tại Nhật đều cần visa, nhưng cũng không nên tiếp tục chuẩn bị theo loại transit visa cũ.
Tổng chi phí xin visa Nhật Bản gồm những khoản nào?
Phí visa Nhật Bản chỉ là lệ phí cấp visa. Tổng số tiền thực tế còn phụ thuộc vào cách nộp hồ sơ và những dịch vụ phát sinh.
| Khoản chi phí | Bên thu/cung cấp | Tính chất |
|---|---|---|
| Lệ phí cấp visa | Cơ quan đại diện Nhật Bản | Theo biểu phí hiện hành |
| Phí xử lý đại lý | Đại lý tiếp nhận | Tùy đơn vị và kênh nộp |
| Phí tư vấn | Đơn vị dịch vụ | Chỉ phát sinh nếu sử dụng |
| Chi phí hồ sơ | Ảnh, dịch thuật, chuyển phát… | Tùy hồ sơ |

Lệ phí cấp visa
Đây là khoản chính thức do phía Nhật quy định. Với biểu phí hiện hành tại Việt Nam, visa một lần là 2.590.000 đồng và visa hai lần hoặc nhiều lần là 5.170.000 đồng.
Phí xử lý của đại lý
Nếu hồ sơ được nộp qua đại lý được cơ quan đại diện Nhật Bản chấp thuận, người nộp có thể phải trả thêm handling fee.
Khoản này tách biệt với phí visa Nhật Bản và không có một mức chung cho toàn thị trường.
Trước khi nộp, nên hỏi rõ phí tiếp nhận, chuyển phát, giao nhận hộ chiếu, thuế và điều kiện hoàn phí.
Phí dịch vụ tư vấn
Nếu sử dụng dịch vụ, khách hàng có thể trả thêm phí để xác định đúng diện visa, rà hồ sơ, kiểm tra biểu mẫu hoặc hỗ trợ khi cần bổ sung giấy tờ.
Đây không phải khoản Chính phủ Nhật Bản thu.
Chi phí chuẩn bị hồ sơ
Hồ sơ thực tế có thể phát sinh phí ảnh, in sao, dịch thuật, chứng thực hoặc chuyển phát. Không phải hồ sơ nào cũng cần đủ các khoản này.
Danh mục giấy tờ nên được kiểm tra theo hồ sơ xin visa Nhật Bản và đúng diện đang xin trước khi dịch hoặc chứng thực tài liệu.
Nếu tự làm hồ sơ, tổng chi phí tính thế nào?
Không có một tổng chi phí cố định cho mọi hồ sơ tự túc. Ngoài phí visa Nhật Bản, người nộp vẫn có thể phát sinh phí đại lý và chi phí chuẩn bị giấy tờ.
Tổng chi phí tự túc = lệ phí cấp visa + phí xử lý đại lý nếu có + chi phí chuẩn bị hồ sơ.
Nếu không thuê đơn vị tư vấn, người tự làm sẽ không có khoản phí tư vấn dịch vụ. Tuy nhiên, tự làm không đồng nghĩa mọi khoản ngoài lệ phí đều bằng 0.
Quy trình xin visa Nhật Bản tự túc nên được kiểm tra trước để tránh làm những giấy tờ không cần thiết.
Trượt visa Nhật Bản có mất lệ phí không?
Không. Nếu visa không được cấp, phía Nhật không thu lệ phí cấp visa.
Điều này có nghĩa phí visa Nhật Bản gắn với việc cấp visa, không phải khoản tiền mua quyền được xét hồ sơ.
Tuy nhiên, các khoản sau là chi phí riêng:
- Phí xử lý đại lý.
- Phí tư vấn.
- Ảnh.
- Dịch thuật.
- Chuyển phát.
- Chi phí giấy tờ khác đã phát sinh.
Những khoản này có thể không được hoàn vì dịch vụ hoặc công việc đã được thực hiện.
Do đó, cả hai cách hiểu “trượt visa mất toàn bộ tiền” và “trượt visa được hoàn toàn bộ tiền” đều thiếu chính xác. Cần xem từng khoản trong báo giá hoặc thỏa thuận.

Cách dự trù chi phí xin visa Nhật Bản trước khi nộp
Để dự trù sát hơn, nên kiểm tra 4 điểm trước khi thanh toán.
1. Xác định đúng loại visa
Xác định mục đích chuyến đi và nhu cầu nhập cảnh một lần hay nhiều lần.
Không nên xin multiple chỉ vì muốn dùng lâu nếu hồ sơ không phù hợp.
2. Kiểm tra biểu phí theo ngày thụ lý
Với hồ sơ được tiếp nhận từ 01/07/2026, cần dùng biểu phí mới thay vì các mức phí cũ vẫn còn xuất hiện trên Internet.
3. Yêu cầu báo giá tách từng khoản
Báo giá nên phân biệt:
- Phí visa Nhật Bản.
- Phí xử lý đại lý.
- Phí tư vấn.
- Thuế.
- Chi phí bên thứ ba.
4. Chỉ chuẩn bị giấy tờ thực sự cần
Không dịch, chứng thực hoặc mua thêm giấy tờ khi checklist không yêu cầu.
Không trả tiền cho lời hứa “bao đậu”, vì phí cao hơn không làm thay đổi tiêu chuẩn xét visa.
Thời gian xử lý cũng cần được tính vào kế hoạch nhưng không phải thành phần của phí. Người chuẩn bị chuyến đi nên đối chiếu xin visa Nhật Bản mất bao lâu trước khi mua vé hoặc đặt các dịch vụ khó hoàn hủy.

Câu hỏi thường gặp về phí visa Nhật Bản
Hồ sơ giao cho đại lý trước 01/07 nhưng cơ quan Nhật tiếp nhận sau 01/07 thì tính mức nào?
Mức phí được xác định theo thời điểm hồ sơ được cơ quan đại diện Nhật Bản tiếp nhận. Nếu đại lý nhận giấy tờ trước 01/07 nhưng hồ sơ chỉ được phía Nhật tiếp nhận từ 01/07, cần áp dụng biểu phí mới.
Công dân Việt Nam có được áp dụng mức phí riêng như công dân Ấn Độ không?
Không theo biểu phí hiện hành tại Việt Nam. Mức riêng 140.000 đồng được công bố cho công dân Ấn Độ; người Việt Nam sử dụng hộ chiếu phổ thông áp dụng mức chung tương ứng với loại visa được cấp, trừ trường hợp miễn hoặc mức khác theo quy định cụ thể.
Nếu visa không được cấp thì phí đại lý có được hoàn không?
Không có một quy tắc chung cho phí của đại lý. Phía Nhật không thu lệ phí cấp visa khi visa không được cấp, nhưng handling fee là khoản riêng và việc hoàn hay không phụ thuộc điều khoản của đơn vị tiếp nhận.
Visa đã được cấp nhưng hủy chuyến thì có được hoàn lệ phí không?
Không nên mặc định lệ phí đã thu sẽ được hoàn chỉ vì chuyến đi bị hủy. Visa đã được cấp và các chi phí dịch vụ đã phát sinh là những vấn đề khác với việc người sở hữu có sử dụng visa hay không.
Phí gia hạn giấy phép tái nhập quốc 520.000 đồng có phải phí visa du lịch không?
Không. Đây là lệ phí cho thủ tục gia hạn thời hạn hiệu lực của giấy phép tái nhập quốc, không phải phí của visa du lịch thông thường.
Kết luận
Phí visa Nhật Bản áp dụng tại Việt Nam từ 01/07/2026 đến 31/03/2027 là 2.590.000 đồng cho visa phổ thông một lần và 5.170.000 đồng cho visa hai lần hoặc nhiều lần.
Đây mới là lệ phí cấp visa. Tổng chi phí thực tế còn có thể gồm phí xử lý đại lý, phí tư vấn và chi phí chuẩn bị giấy tờ tùy hồ sơ.
Trước khi thanh toán, nên kiểm tra đúng loại visa, ngày hồ sơ được tiếp nhận và báo giá của từng khoản. Nếu cần hỗ trợ xác định diện visa hoặc rà chi phí theo hồ sơ thực tế, dịch vụ visa Nhật Bản có thể hỗ trợ kiểm tra trước khi nộp; quyết định cấp visa vẫn thuộc cơ quan Nhật Bản.
Câu hỏi thường gặp
Mức phí được xác định theo thời điểm hồ sơ được cơ quan đại diện Nhật Bản tiếp nhận. Nếu đại lý nhận giấy tờ trước 01/07 nhưng hồ sơ chỉ được phía Nhật tiếp nhận từ 01/07, cần áp dụng biểu phí mới.
Không theo biểu phí hiện hành tại Việt Nam. Mức riêng 140.000 đồng được công bố cho công dân Ấn Độ; người Việt Nam sử dụng hộ chiếu phổ thông áp dụng mức chung tương ứng với loại visa được cấp, trừ trường hợp miễn hoặc mức khác theo quy định cụ thể.
Không có một quy tắc chung cho phí của đại lý. Phía Nhật không thu lệ phí cấp visa khi visa không được cấp, nhưng handling fee là khoản riêng và việc hoàn hay không phụ thuộc điều khoản của đơn vị tiếp nhận.
Không nên mặc định lệ phí đã thu sẽ được hoàn chỉ vì chuyến đi bị hủy. Visa đã được cấp và các chi phí dịch vụ đã phát sinh là những vấn đề khác với việc người sở hữu có sử dụng visa hay không.
Không. Đây là lệ phí cho thủ tục gia hạn thời hạn hiệu lực của giấy phép tái nhập quốc, không phải phí của visa du lịch thông thường.



