Visa kết hôn Hàn Quốc 2026: Điều kiện, hồ sơ F-6-1
Hướng dẫn dành cho vợ hoặc chồng của công dân Hàn Quốc sang chung sống: điều kiện, hồ sơ hai phía, mức thu nhập, quy trình, lệ phí và thời gian xét duyệt.
Visa kết hôn Hàn Quốc F-6-1 dành cho vợ hoặc chồng nước ngoài của công dân Hàn Quốc sang chung sống. Hồ sơ phải chứng minh hôn nhân hợp pháp, chân thật và đáp ứng điều kiện áp dụng về thu nhập, nhà ở, giao tiếp, sức khỏe và lý lịch tư pháp.
Visa kết hôn Hàn Quốc là gì?
Visa kết hôn Hàn Quốc là cách gọi phổ biến của tư cách kết hôn di trú F-6. F-6-1 dành cho vợ hoặc chồng của công dân Hàn Quốc. Theo Korea Visa Portal, F-6-2 dành cho trường hợp nuôi con; pháp luật còn ghi nhận diện hôn nhân không thể tiếp tục vì nguyên nhân không do lỗi của người nước ngoài.
Bài viết này tập trung vào F-6-1 nộp mới tại Việt Nam. Người chưa hoàn tất hôn nhân hợp pháp hoặc có vợ/chồng không phải công dân Hàn Quốc cần chọn diện khác.
Visa một lần thường có giá trị nhập cảnh ba tháng từ ngày cấp. Theo hướng dẫn của Bộ Tư pháp Hàn Quốc, người dự định ở trên 90 ngày phải đăng ký cư trú trong 90 ngày từ khi nhập cảnh.

Điều kiện xin visa kết hôn Hàn Quốc năm 2026
Giấy đăng ký kết hôn là điều kiện nền tảng, không phải bằng chứng duy nhất. Cơ quan thẩm tra còn xem xét ý định chung sống và điều kiện thực tế của hai bên.
Quan hệ hôn nhân
Hai bên cần trình bày thống nhất quá trình quen biết, kết hôn và kế hoạch sống; sắp ảnh, tin nhắn, vé máy bay hoặc tài liệu người giới thiệu theo dòng thời gian.
Thu nhập và chỗ ở
Thu nhập xét trong một năm gần nhất phải đạt ngưỡng theo quy mô hộ. Nhà có thể sở hữu hoặc thuê nhưng địa chỉ phải thống nhất và phù hợp cho gia đình sinh sống.
Giao tiếp và nhân thân
Chứng minh khả năng giao tiếp bằng TOPIK, khóa học, KIIP, bằng cấp hoặc diện miễn; đồng thời chuẩn bị sức khỏe, khám lao và lý lịch tư pháp đúng yêu cầu.
Mức thu nhập tối thiểu theo quy mô hộ
Theo Thông báo 2025-534 của Bộ Tư pháp Hàn Quốc, thu nhập xét cho F-6-1 là tổng thu nhập trước thuế trong một năm gần nhất tính đến ngày xin visa.
| Quy mô hộ gia đình | Thu nhập tối thiểu mỗi năm |
|---|---|
| 2 người | 25.195.752 won |
| 3 người | 32.154.216 won |
| 4 người | 38.968.428 won |
| 5 người | 45.340.314 won |
| 6 người | 51.335.712 won |
| 7 người | 57.090.900 won |
Từ người thứ tám, cộng 5.755.188 won cho mỗi thành viên. Khi thu nhập chưa đủ, có thể bổ sung 5% giá trị tài sản ròng đã giữ ít nhất sáu tháng. Thu nhập hoặc tài sản của người thân trực hệ chỉ được cộng khi cùng hộ và có chứng từ.
Hướng dẫn hồ sơ visa kết hôn Hàn Quốc mới nhất
Hồ sơ F-6-1 được chia theo người xin tại Việt Nam và người mời tại Hàn Quốc. Danh sách dưới đây giúp kiểm tra nhanh, không thay thế checklist của nơi tiếp nhận. Bạn có thể xem thêm hồ sơ xin visa Hàn Quốc theo từng loại.
1. Người xin tại Việt Nam
- Hộ chiếu còn hạn trên sáu tháng, đơn xin visa và ảnh 3,5 × 4,5 cm.
- CCCD, khai sinh và giấy cư trú khi được yêu cầu.
- Chứng cứ giao tiếp và tường trình quá trình quan hệ.
- Phiếu lý lịch tư pháp số 2, khám sức khỏe và khám lao.
2. Người mời tại Hàn Quốc
- Thư mời, bảo lãnh, tường trình và chứng cứ quan hệ.
- Chứng nhận quan hệ hôn nhân, gia đình và giấy chứng nhận cơ bản bản chi tiết.
- Hồ sơ thu nhập, tín dụng, sức khỏe và chỗ ở.
- Tài liệu con dấu/chữ ký, chương trình kết hôn quốc tế và người giới thiệu nếu có.
3. Trường hợp có thai hoặc con chung
- Chứng cứ thai từ 20 tuần hoặc giấy khai sinh của con chung.
- Hồ sơ hôn nhân, chỗ ở, thư mời, bảo lãnh và giấy tờ cá nhân.
- Ảnh gia đình và tài liệu chứng minh quan hệ thực tế.
- Người mang thai được miễn khám lao khi nộp nhưng phải bổ sung sau nhập cảnh và sinh con.
4. Kiểm tra trước khi nộp
- Dùng đúng checklist Hà Nội, TP.HCM hoặc nơi tiếp nhận có thẩm quyền.
- Kiểm tra thời hạn cấp, bản gốc, bản dịch, công chứng và số lượng bản photo.
- Đối chiếu họ tên, ngày sinh, địa chỉ, nghề nghiệp và bên chi trả.
- Sắp hồ sơ theo thứ tự checklist và tải lại biểu mẫu gần ngày nộp.

Quy trình xin visa kết hôn Hàn Quốc F-6-1 trong 6 bước
Tham khảo thủ tục xin visa Hàn Quốc để hiểu quy trình chung, sau đó thực hiện sáu bước riêng cho F-6-1.
-
1
Hoàn tất hộ tịch và xác định diện
Kiểm tra hôn nhân hợp pháp, thông tin hai bên thống nhất và xác nhận hồ sơ thuộc F-6-1.
-
2
Chọn đúng nơi nộp
Căn cứ nơi cư trú và phạm vi tiếp nhận hiện hành tại Hà Nội, TP.HCM hoặc khu vực Đà Nẵng.
-
3
Tải checklist và biểu mẫu mới
Dùng đúng mẫu thư mời, bảo lãnh, bản khai kết hôn và checklist của nơi tiếp nhận.
-
4
Chuẩn bị hồ sơ hai phía
Kiểm tra thời hạn giấy tờ, bản gốc, bản dịch, số ảnh và tài liệu chứng minh quan hệ.
-
5
Đối chiếu và sắp xếp hồ sơ
So khớp quan hệ, thu nhập, chỗ ở, giao tiếp và mọi dữ kiện trước khi xếp theo checklist.
-
6
Nộp, theo dõi và nhận kết quả
Nộp phí, giữ biên nhận, phản hồi yêu cầu bổ sung/phỏng vấn và tra cứu trên Korea Visa Portal.

Lệ phí, nơi nộp và thời gian xét duyệt
Theo hướng dẫn của Đại sứ quán Hàn Quốc, visa kết hôn có lệ phí thẩm tra 30 USD. KVAC thu thêm 390.000 đồng cho mỗi bộ hồ sơ.
Chuyển phát, photo, dịch, công chứng và khám được tính riêng. TP.HCM thu bằng tiền mặt Việt Nam đồng; cần kiểm tra tỷ giá tại quầy. Xem chi tiết tại bài phí visa Hàn Quốc 2026.
Phạm vi tiếp nhận và thời gian dự kiến
Hà Nội phụ trách từ Quảng Trị trở ra Bắc; TP.HCM phụ trách từ Gia Lai trở vào Nam. Người ngoài khu vực phía Nam muốn nộp F-6 tại TP.HCM phải có CT07/CT08 chứng minh tạm trú tại miền Nam từ 12 tháng. Khu vực Đà Nẵng cần kiểm tra nơi tiếp nhận riêng.
| Nơi tiếp nhận/thẩm tra | Thời gian F-6 dự kiến |
|---|---|
| Hà Nội | 31 ngày làm việc |
| TP.HCM | 35 ngày làm việc, gồm ngày tiếp nhận |
Đây là thời gian dự kiến. Xác minh, bổ sung hoặc phỏng vấn có thể kéo dài; không ai có thể bảo đảm hồ sơ F-6 được cấp trong 7 ngày.
Kinh nghiệm và các lỗi thường gặp khi xin F-6-1
“Tăng tỷ lệ đậu” nghĩa là giảm lỗi có thể phòng tránh, không phải làm đẹp hồ sơ. Hai vợ chồng nên lập dòng thời gian từ khi quen, gặp gỡ, kết hôn đến kế hoạch sống và gắn từng mốc với tài liệu chứng minh phù hợp.
- × Dòng thời gian quan hệ mâu thuẫn: lời khai, ảnh, tin nhắn và lịch sử xuất nhập cảnh không khớp nhau.
- × Thu nhập hoặc địa chỉ thiếu nhất quán: giấy thuế, nghề nghiệp, giấy cư trú và hợp đồng nhà thể hiện dữ kiện khác nhau.
- × Dùng sai checklist hoặc giấy hết hạn: lấy mẫu của khu vực khác, thiếu bản gốc, bản dịch hay tài liệu VNeID.
- × Học thuộc câu trả lời phỏng vấn: hai bên không thực sự hiểu công việc, gia đình, cách liên lạc và kế hoạch sống của nhau.
- × Nộp tài liệu giả hoặc nộp lại hồ sơ cũ: không xử lý nguyên nhân từ chối trước đó và làm tăng rủi ro thẩm tra.
Nếu từng bị từ chối, hãy xem các lỗi trượt visa Hàn Quốc và cách khắc phục trước khi chuẩn bị hồ sơ nộp lại.

Câu hỏi thường gặp về visa kết hôn Hàn Quốc
Không phải hồ sơ F-6-1 nào cũng phỏng vấn. Lãnh sự có thể yêu cầu để xác minh quan hệ, giao tiếp, thu nhập hoặc điểm chưa nhất quán. Hãy trả lời đúng hồ sơ và đúng thực tế.
Không. TOPIK cấp 1 là một cách chứng minh, không phải lựa chọn duy nhất. Khóa tiếng Hàn được công nhận, KIIP, bằng cấp hoặc diện miễn cũng có thể được xem xét. Kết quả TOPIK phải còn hiệu lực.
Theo FAQ của KVAC, visa kết hôn F-6 được nộp lại sau sáu tháng kể từ ngày bị từ chối. Cần xử lý nguyên nhân thay vì nộp lại nguyên bộ hồ sơ cũ.
Theo Điều 23 Nghị định thi hành Luật Quản lý xuất nhập cảnh Hàn Quốc, người có tư cách F-6 không bị giới hạn hoạt động việc làm theo nhóm visa. Nghề có điều kiện vẫn phải đáp ứng giấy phép hoặc tiêu chuẩn chuyên môn.
Cần kiểm tra hồ sơ F-6-1 trước khi nộp?
Hãy xác định đúng diện, dùng checklist đúng nơi nộp và chứng minh quan hệ bằng dữ kiện thật. Visa Top Ten có thể hỗ trợ rà soát hồ sơ hai phía, phát hiện điểm chưa nhất quán và hướng dẫn chuẩn bị theo trường hợp cụ thể.
Xem dịch vụ tư vấn visa Hàn Quốc



