Hướng dẫn điền tờ khai visa Trung Quốc online năm 2026
Mục lục
Hiện nay, việc xin visa Trung Quốc yêu cầu đương đơn hoàn thành tờ khai trực tuyến và tải hồ sơ lên hệ thống trước khi nộp trực tiếp. Chỉ một vài sai sót nhỏ trong quá trình khai báo cũng có thể khiến hồ sơ phải chỉnh sửa hoặc bổ sung, làm mất thêm thời gian xử lý. Trong bài viết sau, hãy cùng Visa Top Ten tìm hiểu hướng dẫn điền tờ khai visa Trung Quốc chi tiết, dễ thực hiện và cập nhật theo quy định mới nhất.
1. Hướng dẫn điền tờ khai visa Trung Quốc online mới nhất
Nhằm tối ưu quy trình xét duyệt, Trung Quốc đã áp dụng hình thức khai mẫu tờ khai xin visa Trung Quốc trực tuyến bắt buộc. Từ cuối tháng 6/2025, đương đơn cần tạo tài khoản, điền tờ khai điện tử (COVA) và tải toàn bộ hồ sơ lên hệ thống trước khi đặt lịch hẹn và nộp hồ sơ trực tiếp.
Bước 1: Tạo tài khoản trên hệ thống visa Trung Quốc
Trước khi điền tờ khai visa Trung Quốc online, bạn cần đăng ký tài khoản trên hệ thống tiếp nhận hồ sơ.
Các bước thực hiện như sau:
- Truy cập website Trung tâm tiếp nhận thị thực Trung Quốc tại https://www.visaforchina.cn
- Chọn Vietnam tại mục quốc gia/khu vực.
- Chọn trung tâm tiếp nhận hồ sơ phù hợp với nơi nộp.
- Nhấn Take Me To The Website để tiếp tục.
- Đăng nhập bằng email nếu đã có tài khoản.
- Trường hợp chưa có tài khoản, chọn Create Now để đăng ký mới.
- Điền email, mật khẩu, mã xác thực và đồng ý điều khoản sử dụng.
- Nhấn Create Account để hoàn tất đăng ký.

Bước 2: Đăng nhập và khởi tạo hồ sơ xin visa
Sau khi tạo tài khoản thành công, đăng nhập bằng email và mật khẩu đã đăng ký.
Tại trang chủ hệ thống:
- Chọn Application Form.

- Đọc kỹ các điều khoản và lưu ý của hệ thống.
- Nhấn Start Filling In The Form để bắt đầu khai báo thông tin.

Bước 3: Khai thông tin cá nhân và hộ chiếu
Tại mục Personal Information (Thông tin cá nhân), bạn cần điền đầy đủ các thông tin theo đúng nội dung trên hộ chiếu và giấy tờ cá nhân.
Các trường thông tin gồm:
- Upload your photo (Tải ảnh lên): Tải ảnh chân dung visa và ảnh hộ chiếu theo đúng yêu cầu của hệ thống.
- Name (Họ và tên): Điền đầy đủ họ tên theo hộ chiếu. Các mục tên khác hoặc tên tiếng Trung có thể bỏ trống nếu không có.
- Date of birth (Ngày sinh): Nhập theo định dạng Year – Month – Day và phải trùng khớp với hộ chiếu.
- Gender (Giới tính): Chọn Male (Nam) hoặc Female (Nữ).
- Place of birth (Nơi sinh): Điền tỉnh/thành phố và quốc gia nơi bạn được sinh ra.
- Marital status (Tình trạng hôn nhân): Chọn đúng tình trạng hôn nhân hiện tại.
- Nationality and permanent residence (Quốc tịch và nơi cư trú thường trú): Khai quốc tịch và thông tin cư trú theo yêu cầu của hệ thống.

Tiếp theo, tại mục Passport Information (Thông tin hộ chiếu), bạn cần khai:
- Type of passport/travel document (Loại hộ chiếu/giấy tờ đi lại): Chọn loại hộ chiếu đang sử dụng.
- Passport/travel document number (Số hộ chiếu): Điền chính xác số hộ chiếu.
- Issuing country/region of the passport/travel document (Quốc gia/vùng lãnh thổ cấp hộ chiếu): Chọn quốc gia cấp hộ chiếu.
- Place of issue (Nơi cấp hộ chiếu): Điền cơ quan hoặc địa điểm cấp hộ chiếu.
Sau khi hoàn tất, nhấn Next để chuyển sang bước tiếp theo.

Bước 4: Điền Visa Application Information (Thông tin thị thực)
Tại bước này, bạn cần lựa chọn loại visa phù hợp với mục đích nhập cảnh và cung cấp các thông tin liên quan đến thời gian lưu trú tại Trung Quốc. Xem thêm Các loại visa Trung Quốc nào phổ biến với người Việt? Cập nhật năm 2026
Các mục cần điền gồm:
- The type of visa that you are applying for and the main purpose of your visit to China (Loại visa và mục đích chuyến đi): Chọn loại thị thực phù hợp với nhu cầu thực tế. Nếu xin visa du lịch, hãy chọn loại visa tương ứng và mục đích du lịch.
- Service type (Loại dịch vụ): Chọn Normal (Thông thường) hoặc Express (Khẩn) tùy theo nhu cầu xử lý hồ sơ.

- Visa validity of your application (months) (Thời hạn hiệu lực visa): Chọn thời gian hiệu lực mong muốn của visa.
- Maximum duration of stay of your application (days) (Thời gian lưu trú tối đa): Điền số ngày dự kiến lưu trú tại Trung Quốc.
- Entries of your application (Số lần nhập cảnh): Chọn Single Entry (Nhập cảnh một lần) hoặc Multiple Entries (Nhập cảnh nhiều lần) theo kế hoạch di chuyển của bạn.
Sau khi hoàn tất, nhấn Next để chuyển sang bước tiếp theo.

Bước 5: Điền Work Information (Thông tin nghề nghiệp)
Thông tin nghề nghiệp là căn cứ để cơ quan xét duyệt đánh giá công việc và nguồn thu nhập của đương đơn.
Tại mục này, bạn cần khai báo:
- Current occupation (Nghề nghiệp hiện tại): Chọn nghề nghiệp đang làm.
- Work experience in the past five years (Kinh nghiệm làm việc trong 5 năm gần nhất): Khai báo quá trình công tác trong vòng 5 năm qua.
- Name of your employer (Tên đơn vị công tác): Điền tên công ty hoặc cơ quan đang làm việc. Nếu không có thông tin, có thể điền None theo hướng dẫn của hệ thống.
- Supervisor’s name (Tên người quản lý trực tiếp): Điền họ tên quản lý hoặc người phụ trách trực tiếp.
- Position (Chức vụ): Khai báo vị trí công việc hiện tại.
- Duty (Nhiệm vụ công việc): Mô tả ngắn gọn công việc đang đảm nhiệm.
Kiểm tra lại thông tin trước khi nhấn Next.

Bước 6: Điền Education (Thông tin học vấn)
Tại mục học vấn, bạn cần khai báo bằng cấp cao nhất đã đạt được.
Các trường thông tin gồm:
- Name of institute of education (Tên trường học): Điền tên trường đã tốt nghiệp hoặc theo học gần nhất.
- Diploma/Degree (Bằng cấp): Chọn loại bằng cấp tương ứng.
- Major (Chuyên ngành): Điền chuyên ngành đào tạo.
Sau khi hoàn tất, nhấn Next để tiếp tục.

Bước 7: Điền Family Information (Thông tin gia đình)
Tại bước này, bạn cần khai báo địa chỉ liên hệ và thông tin người thân trực hệ.
Điền các thông tin sau:
- Current home address (Địa chỉ hiện tại): Nhập địa chỉ cư trú đang sử dụng.
- Phone number (Số điện thoại liên hệ): Điền số điện thoại bàn nếu có.
- Mobile phone number (Số điện thoại di động): Điền số điện thoại cá nhân đang sử dụng.
- Family Members (Thông tin thành viên gia đình)
Tiếp theo, khai báo thông tin:
- Father (Cha): Điền họ tên, quốc tịch và các thông tin theo yêu cầu.
- Mother (Mẹ): Điền thông tin tương tự như mục cha.
- Children (Con): Khai báo nếu có con cái.
Trường hợp không có thông tin hoặc không áp dụng, có thể chọn Not Applicable (Không áp dụng) và giải thích lý do theo yêu cầu của hệ thống.
Do you have any immediate relatives in China? (Bạn có người thân trực hệ tại Trung Quốc không?)
Nếu không có người thân tại Trung Quốc, hãy chọn No.
Sau khi hoàn thành, nhấn Next.

Bước 8: Điền Information on Your Travel (Thông tin chuyến đi)
Đây là phần thể hiện kế hoạch nhập cảnh và lưu trú của bạn tại Trung Quốc.
Các thông tin cần khai gồm:
- Date of arrival (Ngày nhập cảnh): Chọn ngày dự kiến đến Trung Quốc.
- Arrival train/ship/flight No. (Số hiệu chuyến bay/tàu): Điền mã chuyến bay hoặc phương tiện nhập cảnh.
- The city of your destination (Thành phố đến): Điền thành phố đầu tiên tại Trung Quốc.
- City to stay (Thành phố lưu trú): Điền địa điểm lưu trú chính trong chuyến đi.
- Address to stay (Địa chỉ lưu trú): Khai báo địa chỉ khách sạn hoặc nơi ở dự kiến.
- Date of departure (Ngày xuất cảnh): Điền ngày rời Trung Quốc.
- City of departure (Thành phố xuất cảnh): Điền thành phố bạn sẽ xuất cảnh khỏi Trung Quốc.

- Inviting person/contact or organization in China (Người hoặc tổ chức mời tại Trung Quốc): Nếu có thư mời, hãy khai báo đầy đủ thông tin của cá nhân hoặc tổ chức mời. Nếu không có, chọn Not Applicable.
- Inviting person/contact or organization in China (Người hoặc tổ chức mời tại Trung Quốc): Nếu có thư mời, hãy khai báo đầy đủ thông tin của cá nhân hoặc tổ chức mời. Nếu không có, chọn Not Applicable.
- Emergency contact (Người liên hệ khẩn cấp): Điền thông tin người liên hệ khẩn cấp hoặc chọn Not Applicable nếu hệ thống cho phép.
- Who will pay for this travel? (Ai sẽ chi trả cho chuyến đi?): Nếu tự chi trả toàn bộ chi phí, hãy chọn Self (Tự chi trả).
- Person sharing the same passport with you (Người cùng sử dụng hộ chiếu): Thông thường, đương đơn chọn No tại mục này.
Sau khi hoàn tất, nhấn Next để tiếp tục.

Bước 9: Điền Previous Travel Information (Lịch sử xuất nhập cảnh)
Tại mục này, bạn cần trả lời các câu hỏi liên quan đến lịch sử đi lại và visa trước đây.
Bao gồm:
- Have you ever been to China? (Bạn đã từng đến Trung Quốc chưa?)
- Have you ever gotten a Chinese visa? (Bạn đã từng được cấp visa Trung Quốc chưa?)
- Do you have any valid visas issued by other countries? (Bạn có visa còn hiệu lực của quốc gia khác không?)
- Have you traveled to any other country in the past 12 months? (Bạn có đi nước ngoài trong vòng 12 tháng gần đây không?)
Hãy trả lời trung thực và chính xác theo tình trạng thực tế.
Sau đó nhấn Next.

Bước 10: Điền Additional Information (Thông tin bổ sung)
Hệ thống sẽ yêu cầu bạn trả lời một loạt câu hỏi liên quan đến lịch sử nhập cư, sức khỏe và các vấn đề an ninh.
Tại đây, bạn chỉ cần chọn Yes (Có) hoặc No (Không) theo đúng thực tế đối với từng câu hỏi như:
- Have you ever been refused a Chinese visa or denied entry into China? (Bạn đã từng bị từ chối visa hoặc từ chối nhập cảnh Trung Quốc chưa?)
- Has your Chinese visa ever been canceled? (Visa Trung Quốc của bạn đã từng bị hủy chưa?)
- Have you ever entered China illegally, overstayed, or worked illegally in China? (Bạn đã từng nhập cảnh, lưu trú hoặc làm việc trái phép tại Trung Quốc chưa?)
- Do you have any criminal record in China or any other country? (Bạn có tiền án, tiền sự ở bất kỳ quốc gia nào không?)
- Do you have any serious mental disorders or infectious diseases? (Bạn có mắc bệnh tâm thần nghiêm trọng hoặc bệnh truyền nhiễm không?)
- Have you ever visited countries or regions in the past 30 days where there is an epidemic? (Trong 30 ngày gần đây, bạn có đến khu vực đang có dịch bệnh không?)
- Are you serving or have you ever served in the military? (Bạn đang hoặc đã từng phục vụ trong quân đội chưa?)
- Is there anything else you want to declare? (Bạn có thông tin nào khác cần khai báo không?)
Sau khi hoàn thành, nhấn Next để chuyển sang bước tiếp theo.

Bước 11: Hoàn tất Declaration (Tuyên bố và xác nhận)
Tại mục Declaration (Tuyên bố), hãy kiểm tra lại toàn bộ thông tin đã khai báo.
Tiếp theo:
- Chọn Applicant (Người xin visa) nếu bạn là người trực tiếp khai hồ sơ.
- Xác nhận các thông tin đã cung cấp là chính xác và trung thực.
- Đồng ý với các điều khoản của hệ thống.
Sau đó nhấn Next để tiếp tục.

Bước 12: Tải hồ sơ và nộp tờ khai
Ở bước cuối cùng, bạn cần tải các giấy tờ theo yêu cầu của hệ thống.
Sau khi hoàn tất:
- Kiểm tra lại toàn bộ nội dung tờ khai.
- Nhấn Submit the Application Form (Nộp tờ khai) để gửi hồ sơ trực tuyến.
- Khi hệ thống xác nhận nộp thành công, bạn có thể chuyển sang bước tải tờ khai về máy.

Bước 13: Tải tờ khai PDF và chuẩn bị hồ sơ nộp trực tiếp
Sau khi nộp thành công, hệ thống sẽ hiển thị thông tin lệ phí tương ứng với loại dịch vụ đã lựa chọn.
Để tải tờ khai:
- Chọn View (Xem tờ khai).
- Nhấn Save as a PDF file (Lưu dưới dạng PDF) để tải tờ khai về máy.
- In toàn bộ tờ khai và ký tên theo yêu cầu.

2. Những lưu ý khi điền tờ khai xin visa trung quốc online
Khi thực hiện theo hướng dẫn điền tờ khai visa Trung Quốc, bạn cần lưu ý một số yêu cầu quan trọng sau. Việc chuẩn bị đầy đủ thông tin và tuân thủ đúng quy định của hệ thống sẽ giúp tiết kiệm thời gian xử lý hồ sơ xin visa Trung.
- Điền đầy đủ và chính xác tất cả các trường thông tin bắt buộc trên hệ thống.
- Có thể nhấn vào biểu tượng dấu hỏi (?) bên cạnh từng mục để xem hướng dẫn chi tiết.
- Tờ khai sau khi hoàn tất thường gồm khoảng 9 – 10 trang, cần in đầy đủ và ký tên trước khi nộp.
- Kiểm tra kỹ toàn bộ nội dung trước khi nhấn Submit, vì thông tin sẽ không thể chỉnh sửa sau khi gửi.
- Một phiếu hẹn có thể khai tối đa 5 mã tờ khai visa.
- Nếu nộp nhiều hồ sơ cùng lúc, cần khai báo đầy đủ tất cả mã tờ khai khi đặt lịch hẹn.
- Tờ khai visa chỉ được điền bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung.
- Lưu lại mã hồ sơ và bản PDF tờ khai sau khi nộp để thuận tiện cho việc theo dõi và bổ sung hồ sơ khi cần.
- Chuẩn bị sẵn các giấy tờ liên quan để đối chiếu trong quá trình khai báo trực tuyến.
3. Lỗi sai thường gặp khi điền tờ khai visa Trung Quốc online và cách khắc phục
Mặc dù hệ thống khai visa trực tuyến của Trung Quốc được thiết kế khá trực quan, nhiều đương đơn vẫn gặp lỗi trong quá trình điền tờ khai. Việc nhận biết sớm các sai sót phổ biến sẽ giúp bạn hạn chế phải chỉnh sửa hồ sơ hoặc làm lại tờ khai từ đầu.
Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
Tải ảnh không đúng yêu cầu | Sử dụng ảnh nền trắng, kích thước 3.3 x 4.8 cm, chụp chính diện, không đeo kính màu, thấy rõ khuôn mặt và được chụp trong thời gian gần đây. |
Nhập thông tin bằng tiếng Việt có dấu | Điền thông tin bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung theo quy định. Sử dụng chữ in hoa và không dấu khi cần thiết. |
Bỏ trống các trường thông tin bắt buộc | Điền đầy đủ tất cả các mục theo yêu cầu. Trường hợp không áp dụng, nhập “NONE” hoặc chọn “Not Applicable” nếu hệ thống cho phép. |
Thông tin trên tờ khai không khớp với hồ sơ | Đối chiếu kỹ giữa tờ khai, hộ chiếu, giấy tờ công việc, lịch trình chuyến đi và các tài liệu liên quan trước khi gửi. |
Ký tên không đúng quy cách sau khi in tờ khai | Ký tên tại đúng vị trí được yêu cầu và đảm bảo chữ ký thống nhất với chữ ký trên hộ chiếu. |
Nếu chưa có kinh nghiệm xin visa, muốn tránh các lỗi sai khi điền tờ khai, bạn nên cân nhắc lựa chọn dịch vụ visa chuyên nghiệp. Đơn vị có kinh nghiệm sẽ hỗ trợ kiểm tra hồ sơ, hướng dẫn khai báo chính xác và đồng hành trong suốt quá trình xin visa Trung Quốc.
4. Visa Top Ten - Đơn vị cung cấp dịch vụ visa Trung Quốc trọn gói và uy tín
Việc điền tờ khai visa Trung Quốc online và chuẩn bị hồ sơ đòi hỏi sự chính xác ở từng bước. Hiện nay, Visa Top Ten – đơn vị hơn 18 năm kinh nghiệm cung cấp dịch vụ visa Trung Quốc đã đồng hành cùng hàng nghìn khách hàng xin visa Trung thành công.
- Hỗ trợ kiểm tra hồ sơ và tờ khai trước khi nộp: Đội ngũ chuyên viên rà soát thông tin, đối chiếu hồ sơ và hướng dẫn hoàn thiện tờ khai theo đúng yêu cầu của Trung tâm tiếp nhận thị thực.
- Đơn vị ủy thác chính thức của Lãnh sự quán Trung Quốc: Có kinh nghiệm xử lý hồ sơ thực tế và hỗ trợ khách hàng trong suốt quá trình nộp, theo dõi và nhận kết quả visa.
- Quy trình hỗ trợ trọn gói, rõ ràng: Tư vấn diện visa phù hợp, hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ. Đồng thời hỗ trợ khai tờ khai và thực hiện các thủ tục cần thiết theo từng trường hợp.
- Năng lực xử lý hơn 2.000 hồ sơ mỗi tháng: Đội ngũ hơn 150 nhân sự chuyên môn giúp đáp ứng nhu cầu của cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.
- Tỷ lệ đậu visa lên đến 99%: Hồ sơ được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi nộp, góp phần hạn chế rủi ro phát sinh trong quá trình xét duyệt.
- Hỗ trợ đa dạng các loại visa Trung Quốc: Tiếp nhận và xử lý nhiều diện visa như visa du lịch, visa đoàn, công tác, thăm thân và các mục đích nhập cảnh khác.

VISA TOP TEN CAM KẾT
- Bảo mật hoàn toàn thông tin khách hàng
- Đội ngũ chuyên viên tư vấn giàu kinh nghiệm 24/7
- Hỗ trợ cải thiện hồ sơ, đảm bảo tỉ lệ đậu cao nhất
- Quy trình tư vấn, tiếp nhận, hoàn thiện và nộp hồ sơ nhanh gọn, rõ ràng
- Lệ phí rõ ràng, không phát sinh
5. Câu hỏi thường gặp
5.1. Thời gian xét duyệt hồ sơ xin visa Trung Quốc online là bao lâu?
Thời gian xét duyệt khoảng 3 – 5 ngày làm việc và có thể thay đổi tùy từng thời điểm.
5.2. Một tài khoản có thể khai nhiều hồ sơ visa Trung Quốc không?
Có. Người dùng có thể tạo và quản lý nhiều hồ sơ trên cùng một tài khoản. Tuy nhiên, bạn cần thực hiện đúng quy định của hệ thống.
Việc thực hiện đúng hướng dẫn điền tờ khai visa Trung Quốc sẽ giúp bạn hoàn thiện hồ sơ nhanh chóng, hạn chế sai sót và tiết kiệm thời gian. Nếu cần hỗ trợ kiểm tra hồ sơ hoặc thực hiện thủ tục visa Trung Quốc trọn gói, hãy liên hệ ngay hotline: 0901.330.034 (Mr. Linh) – 0983.644.678 (Mr. Thắng) để được tư vấn miễn phí nhé!
Bài viết nổi bật

Trung tâm Dịch vụ Visa Trung Quốc thông báo lịch nghỉ Tết Dương lịch 2026 trong 2 ngày 1/1 và 2/1/2026.

Thông báo chính thức lịch nghỉ Tết Dương lịch của Lãnh Sự Quán Hàn Quốc tại Việt Nam, giúp người dân chủ động sắp xếp thời gian nộp hồ sơ và xin visa.

Từ 01/01/2026, các ngân hàng sẽ ngừng chấp nhận hộ chiếu khi thực hiện giao dịch. Người dân cần cập nhật CCCD gắn chip để tránh gián đoạn dịch vụ.
