Chi phí xin visa Thụy Điển gồm lệ phí thị thực, phí trung tâm tiếp nhận và các khoản chuẩn bị hồ sơ. Với visa Schengen ngắn hạn, lệ phí hiện là 90 EUR cho người từ 12 tuổi. Trẻ từ 6 đến dưới 12 tuổi trả 45 EUR. Ngoài ra, bạn có thể phát sinh phí dịch thuật, bảo hiểm hoặc chuyển phát. Xem bảng chi phí dưới đây để dự trù ngân sách sát thực tế.
Chi phí xin visa Thụy Điển gồm những khoản nào?
Tổng chi phí không chỉ là lệ phí visa. Người nộp hồ sơ thường phải tính thêm phí VFS và các giấy tờ phục vụ hồ sơ.
Với visa Schengen ngắn hạn, lệ phí hiện được niêm yết bằng EUR. VFS quy đổi sang tiền Việt theo tỷ giá áp dụng tại thời điểm thanh toán. Mức quy đổi có thể thay đổi.
Các khoản chính gồm:
| Khoản chi | Mức phí tham khảo | Bắt buộc? |
| Lệ phí visa người từ 12 tuổi | 90 EUR | Có |
| Lệ phí trẻ từ 6 đến dưới 12 tuổi | 45 EUR | Có |
| Trẻ dưới 6 tuổi | Miễn lệ phí visa | Không |
| Phí dịch vụ VFS | Theo biểu phí hiện hành | Có khi nộp qua VFS |
| Phí chuyển phát | Theo thông báo hiện hành | Tùy hình thức nhận |
| Bảo hiểm du lịch | Tùy công ty bảo hiểm | Có với Schengen |
| Dịch thuật, chứng thực | Tùy số lượng giấy tờ | Có nếu cần |
| Chụp ảnh, in ấn | Tùy nhu cầu | Không |
| SMS thông báo | Phí riêng | Không |
Trang VFS Việt Nam hiện niêm yết lệ phí Schengen là 90 EUR cho người lớn và 45 EUR cho trẻ 6 – 12 tuổi. Trẻ dưới 6 tuổi được miễn lệ phí visa. Vì vậy, đừng chỉ lấy 90 EUR để tính ngân sách.

Lệ phí visa Thụy Điển ngắn hạn hiện nay bao nhiêu?
Visa Schengen ngắn hạn áp dụng cho thời gian lưu trú tối đa 90 ngày trong 180 ngày. Mức lệ phí cơ bản hiện được VFS Việt Nam công bố như sau:
| Đối tượng | Lệ phí visa |
| Từ 12 tuổi | 90 EUR |
| Từ 6 đến dưới 12 tuổi | 45 EUR |
| Dưới 6 tuổi | Miễn phí |
Mức 90 EUR cũng áp dụng cho nhiều mục đích ngắn hạn như du lịch, công tác và thăm thân. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở giấy tờ chứng minh mục đích chuyến đi.
Nếu mục đích là du lịch, bạn có thể xem thêm visa du lịch Thụy Điển để xác định hồ sơ và các khoản chi phù hợp.
Lệ phí visa không phải khoản có thể hoàn lại. Việc bị từ chối visa không làm phát sinh quyền hoàn phí. Ngoài ra, mức thu bằng VND có thể thay đổi theo tỷ giá. Do đó, không nên cố định một số tiền Việt Nam cho nhiều tháng sau.
Phí VFS Global và các khoản dịch vụ có gì khác?
Đây là khoản dễ gây nhầm khi tính tổng chi phí. Trang Sweden Abroad dành cho Việt Nam hiện thông báo hồ sơ Schengen được tiếp nhận tại VFS Global ở Hà Nội hoặc TP.HCM. Trang này hiện ghi VFS thu thêm 29 EUR phí dịch vụ và 21 EUR phí chuyển phát ngoài lệ phí visa.
Tuy nhiên, trang VFS Việt Nam đang hiển thị mức phí dịch vụ khác nhau theo nhóm hồ sơ. Chẳng hạn, trang dành cho hồ sơ du lịch và thăm thân hiện hiển thị 23 EUR. Một số nhóm khác hiển thị 20 EUR.
Vì vậy, người nộp hồ sơ nên kiểm tra mức phí tại thời điểm đặt lịch. Ngoài khoản cơ bản, VFS còn có dịch vụ tùy chọn. Ví dụ, trang VFS hiện hiển thị dịch vụ SMS với mức 4 EUR cho mỗi hồ sơ. Các dịch vụ bổ sung không nên cộng mặc định vào chi phí bắt buộc.

Visa Thụy Điển dài hạn có những khoản phí nào?
Lưu trú trên 90 ngày thường không còn là bài toán của visa Schengen ngắn hạn. Tùy mục đích, bạn có thể cần giấy phép cư trú (residence permit). Cơ quan Di trú Thụy Điển áp dụng mức phí riêng cho từng loại giấy phép.
Một số mức hiện hành gồm:
| Diện hồ sơ | Phí người lớn | Phí trẻ em |
| Giấy phép cư trú du học bậc đại học | 1.500 SEK | 750 SEK |
| Giấy phép thăm thân trên 90 ngày | 1.500 SEK | 750 SEK |
| Giấy phép lao động | 2.200 SEK | 750 SEK* |
| Thành viên gia đình người lao động | 1.500 SEK | 750 SEK |
| Giấy phép nghiên cứu | 1.500 SEK | 750 SEK |
Lưu ý: Mức phí trẻ em phụ thuộc loại hồ sơ và quan hệ đi kèm.
Migrationsverket quy định người xin giấy phép cư trú không được hoàn phí nếu hồ sơ bị từ chối. Vì vậy, không nên lấy mức 90 EUR của visa Schengen để áp dụng cho hồ sơ dài hạn.

Chi phí visa du học Thụy Điển gồm những gì?
Với chương trình học dài hơn 3 tháng, sinh viên thường phải xem xét giấy phép cư trú dành cho du học.
Migrationsverket hiện quy định phí nộp hồ sơ là 1.500 SEK đối với người lớn và 750 SEK đối với trẻ dưới 18 tuổi. Một số trường hợp được miễn phí theo quy định.
Ngoài phí hồ sơ, người học còn có thể phải chuẩn bị:
- Chi phí dịch thuật và chứng thực giấy tờ.
- Chi phí bảo hiểm nếu chương trình yêu cầu.
- Chi phí sinh trắc học hoặc các bước xác minh theo trường hợp.
- Học phí của chương trình.
- Chi phí chứng minh khả năng tài chính.
- Chi phí di chuyển và lưu trú trong quá trình làm thủ tục.
Migrationsverket hiện yêu cầu người xin giấy phép học tập chứng minh khả năng tài chính. Với hồ sơ nộp trong năm 2026, mức duy trì tối thiểu được nêu là 10.656 SEK mỗi tháng. Đây là yêu cầu về khả năng tài chính, không phải lệ phí visa.
Nếu mục đích của bạn là học tập dài hạn, nên xem tổng quan visa du học Thụy Điển để tách rõ phí visa, phí giấy phép và các khoản tài chính cần chứng minh.
Chi phí visa công tác và thăm thân có khác không?
Nếu công tác hoặc thăm thân dưới 90 ngày, hồ sơ thường thuộc nhóm Schengen ngắn hạn. Vì vậy, lệ phí visa cơ bản không thay đổi chỉ vì mục đích chuyến đi khác nhau.
Người từ 12 tuổi vẫn áp dụng mức 90 EUR. Trẻ từ 6 đến dưới 12 tuổi áp dụng 45 EUR. Trẻ dưới 6 tuổi được miễn lệ phí visa.
Tuy nhiên, chi phí chuẩn bị hồ sơ có thể khác. Ví dụ:
- Hồ sơ công tác có thể cần thư mời và giấy tờ từ doanh nghiệp. Nếu bạn đi Thụy Điển để làm việc, gặp đối tác hoặc tham dự sự kiện, có thể tìm hiểu thêm về visa công tác Thụy Điển.
- Hồ sơ thăm thân cần giấy tờ về người mời và quan hệ.
- Hồ sơ du lịch thường cần đặt phòng và lịch trình.
- Hồ sơ có nhiều giấy tờ nước ngoài có thể tăng chi phí dịch thuật.
Do đó, lệ phí visa giống nhau không có nghĩa tổng chi phí hồ sơ giống nhau.
Hồ sơ ảnh hưởng thế nào đến chi phí xin visa?
Hồ sơ càng nhiều giấy tờ cần dịch thì chi phí chuẩn bị càng dễ tăng. Tuy nhiên, không nên dịch mọi tài liệu một cách máy móc. Bạn cần đối chiếu checklist của đúng diện visa trước khi đặt dịch vụ.
| Nhóm giấy tờ | Yêu cầu cần chú ý | Tác động đến chi phí |
| Hộ chiếu | Bản sao theo checklist | Thường không đáng kể |
| Tờ khai visa | Điền đúng mẫu, ký đầy đủ | Có thể phát sinh phí in nếu thuê dịch vụ |
| Ảnh | Đúng tiêu chuẩn và còn mới | Phí chụp nếu chưa có ảnh |
| Chứng minh công việc | Hợp đồng, xác nhận việc làm, nghỉ phép | Có thể cần dịch |
| Chứng minh tài chính | Sao kê, xác nhận số dư, giấy tờ thu nhập | Có thể cần dịch |
| Lịch trình | Phù hợp chuyến đi | Thường không cần nhiều chi phí |
| Đặt phòng | Phù hợp ngày lưu trú | Có thể không phát sinh nếu đặt linh hoạt |
| Bảo hiểm | Bao phủ toàn bộ khu vực Schengen | Có phí riêng |
| Giấy tờ quan hệ | Khai sinh, kết hôn nếu cần | Có thể phát sinh dịch thuật |
| Thư mời | Áp dụng với diện thăm thân/công tác | Có thể cần dịch hoặc chứng thực |
Nếu muốn xem đầy đủ giấy tờ cần chuẩn bị trước khi dự trù phí dịch thuật, bạn có thể tìm hiểu hồ sơ xin visa Thụy Điển.
Điểm quan trọng là chi phí hồ sơ phụ thuộc vào tình trạng thực tế. Không nên áp dụng một bảng giá dịch thuật cố định cho mọi đương đơn.

Những khoản chi phí dễ bị bỏ sót cần lưu ý
Một số khoản không nằm trong lệ phí visa nhưng có thể làm ngân sách tăng.
- Dịch thuật: tăng theo số lượng tài liệu cần dịch.
- Chứng thực hoặc hợp pháp hóa: áp dụng tùy loại giấy tờ.
- Bảo hiểm du lịch: là yêu cầu đối với hồ sơ Schengen.
- Chuyển phát: có thể phát sinh tùy cách nhận kết quả.
- SMS: là dịch vụ tùy chọn.
- Chụp ảnh: phát sinh nếu ảnh hiện tại không đạt chuẩn.
- In ấn: có thể phát sinh khi chuẩn bị bộ hồ sơ.
- Di chuyển: đặc biệt với người ở tỉnh xa Hà Nội hoặc TP.HCM.
- Chi phí dịch vụ visa: chỉ phát sinh nếu sử dụng đơn vị hỗ trợ.
VFS yêu cầu hồ sơ giấy tờ theo checklist và lưu ý tài liệu không phải tiếng Anh hoặc tiếng Thụy Điển có thể cần dịch theo yêu cầu. Vì vậy, nên kiểm tra giấy tờ trước khi thuê dịch thuật. Điều này giúp tránh trả phí cho những tài liệu không cần thiết.
Kinh nghiệm kiểm soát chi phí khi xin visa Thụy Điển
- Không nhầm phí visa với phí dịch vụ: hai khoản này do các đơn vị khác nhau thu.
- Kiểm tra biểu phí trước ngày nộp: phí quy đổi VND và phí dịch vụ có thể thay đổi.
- Không mua dịch vụ tùy chọn nếu không cần: SMS hoặc chuyển phát không phải lúc nào cũng cần.
- Không dịch toàn bộ hồ sơ theo thói quen: hãy đối chiếu checklist trước.
- Kiểm tra bảo hiểm trước khi mua: tránh mua sai thời gian hoặc phạm vi bảo hiểm.
- Không dùng booking thiếu logic: phải phù hợp với lịch trình thực tế.
- Kiểm tra thông tin trước khi in: sửa lỗi sau khi in có thể phát sinh thêm chi phí.
- Tính cả chi phí đi lại: đặc biệt nếu phải đến trung tâm tiếp nhận nhiều lần.
- Hồ sơ dài hạn phải tính bằng SEK: không áp dụng mức phí 90 EUR của Schengen.
- Không tin quảng cáo “bao đậu”: lệ phí đã nộp không được hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối.
Trang Sweden Abroad cũng lưu ý Đại sứ quán chỉ hợp tác với VFS Global. Các đại lý bên ngoài không thể tác động đến thời gian xử lý hoặc quyết định visa.

Kết luận
Chi phí xin visa Thụy Điển phụ thuộc vào loại hồ sơ và thời gian lưu trú. Với visa Schengen ngắn hạn, lệ phí cơ bản hiện là 90 EUR cho người từ 12 tuổi và 45 EUR cho trẻ từ 6 đến dưới 12 tuổi. Trẻ dưới 6 tuổi được miễn lệ phí visa. Ngoài ra còn có phí VFS và các khoản chuẩn bị hồ sơ. Nếu lưu trú dài hạn, bạn cần tính theo phí của từng loại giấy phép cư trú.
Nếu hồ sơ có nhiều giấy tờ hoặc tình trạng tài chính, công việc phức tạp, bạn có thể tham khảo dịch vụ visa Thụy Điển của Visa Top Ten để được tư vấn diện phù hợp, kiểm tra hồ sơ và hỗ trợ chuẩn bị thủ tục.
Câu hỏi thường gặp
Không. Lệ phí visa đã nộp không được hoàn lại chỉ vì người xin thay đổi kế hoạch hoặc hồ sơ không được chấp thuận.
Không. Lệ phí được tính theo hồ sơ và loại visa. Số lần nhập cảnh là thông tin được cơ quan xét duyệt quyết định trên visa.
Không mặc định. Lịch sử visa tốt có thể hỗ trợ hồ sơ, nhưng không tạo ra mức giảm lệ phí Schengen thông thường.
Thông thường mỗi đương đơn vẫn cần hồ sơ theo yêu cầu của diện visa. Giấy tờ cụ thể phụ thuộc tuổi và mục đích chuyến đi.
Không. Đây là hai khoản độc lập. Phí dịch vụ tư vấn phụ thuộc đơn vị cung cấp và phạm vi hỗ trợ.
Không phải cứ bổ sung giấy tờ là phải đóng lại lệ phí. Việc có phát sinh khoản phí mới hay không phụ thuộc dịch vụ hoặc thủ tục bổ sung cụ thể.



