Mẫu đơn xin visa mỹ DS-160 là gì? Hướng dẫn điền đơn online chi tiết
- 02 Tháng 07, 2026
Mục lục
Mẫu đơn DS-160 là bước bắt buộc đối với hầu hết đương đơn xin visa không định cư Mỹ. Chỉ một sai sót nhỏ trong quá trình khai báo cũng có thể khiến bạn mất thời gian chỉnh sửa hoặc ảnh hưởng đến quá trình xét duyệt hồ sơ. Vì vậy, việc hiểu rõ cách điền từng mục và khai thông tin chính xác ngay từ đầu là điều rất quan trọng. Trong bài viết sau, hãy cùng Visa Top Ten tìm hiểu mẫu đơn xin visa Mỹ DS-160 là gì, cách điền từng phần chi tiết và những lưu ý cần biết để hạn chế sai sót khi nộp hồ sơ.
1. Mẫu đơn xin visa Mỹ DS-160 là gì?
Mẫu đơn DS-160 là tờ khai điện tử bắt buộc đối với tất cả đương đơn xin visa không định cư Mỹ, bao gồm các diện như du lịch, công tác, thăm thân, du học… Biểu mẫu này được khai và nộp trực tuyến trên hệ thống của Bộ Ngoại giao Mỹ.
DS-160 yêu cầu cung cấp các thông tin cơ bản như thông tin cá nhân, hộ chiếu, quá trình học tập, công việc, lịch sử du lịch và mục đích chuyến đi. Nội dung trong đơn sẽ được cơ quan lãnh sự sử dụng để xét duyệt hồ sơ và đối chiếu trong buổi phỏng vấn.
Quy trình thực hiện mẫu đơn DS-160 gồm các bước cơ bản sau:
- Truy cập hệ thống và điền đầy đủ thông tin theo yêu cầu.
- Kiểm tra lại toàn bộ nội dung trước khi gửi đơn.
- Nộp mẫu đơn trực tuyến và nhận trang xác nhận có mã vạch (Confirmation Page).
- In trang xác nhận để mang theo khi tham dự buổi phỏng vấn tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Mỹ.
Xem thêm Các loại visa Mỹ mới nhất 2026: Phân biệt từng diện visa từ A-Z
2. Cần chuẩn bị gì trước khi điền mẫu đơn xin visa Mỹ DS-160?
Việc chuẩn bị đầy đủ thông tin trước khi điền mẫu đơn DS-160 sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, hạn chế sai sót và tránh phải chỉnh sửa nhiều lần. Dưới đây là những thông tin quan trọng bạn nên chuẩn bị trước khi bắt đầu khai đơn:
- Thông tin cá nhân: Chuẩn bị họ và tên (không dấu, đúng theo hộ chiếu), ngày tháng năm sinh, số hộ chiếu, địa chỉ cư trú, số điện thoại và địa chỉ email đang sử dụng.
- Thông tin chuyến đi: Xác định rõ mục đích nhập cảnh (du lịch, công tác, thăm thân, du học…), thời gian dự kiến đến Mỹ và địa chỉ nơi lưu trú trong suốt chuyến đi.
- Thông tin gia đình: Chuẩn bị họ tên, ngày tháng năm sinh và nghề nghiệp của bố mẹ. Đồng thời bổ sung thông tin của vợ hoặc chồng (nếu có).
- Thông tin công việc hoặc học tập: Cung cấp tên công ty hoặc trường học, địa chỉ, chức vụ hoặc ngành học và thời gian làm việc hoặc học tập hiện tại.
- Ảnh chân dung: Chuẩn bị ảnh đúng tiêu chuẩn visa Mỹ, kích thước 5 × 5 cm, nền trắng và được chụp trong vòng 6 tháng gần nhất.
- Tài khoản email: Sử dụng email còn hoạt động để lưu Application ID, nhận thông báo và khôi phục hồ sơ khi cần.
- Kết nối Internet ổn định: Đảm bảo đường truyền ổn định trong suốt quá trình khai đơn. Điều này giúp hạn chế tình trạng hệ thống tự động đăng xuất hoặc mất dữ liệu chưa lưu.
VISA TOP TEN CAM KẾT
- Bảo mật hoàn toàn thông tin khách hàng
- Đội ngũ chuyên viên tư vấn giàu kinh nghiệm 24/7
- Hỗ trợ cải thiện hồ sơ, đảm bảo tỉ lệ đậu cao nhất
- Quy trình tư vấn, tiếp nhận, hoàn thiện và nộp hồ sơ nhanh gọn, rõ ràng
- Lệ phí rõ ràng, không phát sinh
3. Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa Mỹ DS-160 chi tiết
Để hoàn thành mẫu đơn DS-160 chính xác, bạn cần điền đúng thông tin ở từng mục. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết và các lưu ý quan trọng bạn không nên bỏ qua.
Bước 1. Truy cập hệ thống và tạo đơn DS-160
Truy cập trang khai mẫu đơn DS-160 chính thức của Bộ Ngoại giao Mỹ: https://ceac.state.gov/GenNIV/Default.aspx.
Tiếp theo, chọn Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán nơi bạn dự định nộp hồ sơ. Sau đó nhập mã xác thực (Captcha) hiển thị trên màn hình rồi nhấn START AN APPLICATION để bắt đầu tạo hồ sơ mới.

Bước 2. Xác nhận điều khoản sử dụng
Đọc các hướng dẫn và điều khoản hiển thị trên màn hình. Sau khi đã nắm rõ nội dung, tích chọn I AGREE để xác nhận đồng ý và chuyển sang bước khai thông tin.

Bước 3. Lưu mã Application ID và thiết lập câu hỏi bảo mật
Khi hệ thống tạo hồ sơ, Application ID sẽ hiển thị ở góc trên bên phải màn hình. Hãy ghi lại hoặc chụp màn hình mã này để sử dụng khi cần truy cập lại đơn.
Tiếp theo, chọn một câu hỏi bảo mật, nhập câu trả lời và lưu giữ cẩn thận cả Application ID lẫn thông tin bảo mật. Đây là hai thông tin bắt buộc nếu bạn muốn tiếp tục chỉnh sửa hoặc hoàn thành hồ sơ trong lần đăng nhập sau.

Bước 4: Điền thông tin theo từng trang cụ thể
Personal Information 1 – Thông tin cá nhân
Tại trang đầu tiên, bạn cần nhập chính xác các thông tin cá nhân sau:
- Surnames: Họ
- Given Names: Tên và tên đệm
- Full Name in Native Alphabet: Họ và tên đầy đủ

Tiếp theo, bạn chọn Yes hoặc No để trả lời các câu hỏi sau:
- Have you ever used other names: Bạn đã từng sử dụng tên gọi nào khác không?
- Do you have a telecode that represents your name: Tên của bạn có được thể hiện dưới dạng ký tự khác không?

Nếu chọn “Có”, bạn cần điền thêm các thông tin khai báo bổ sung. Bên cạnh đó, hãy nhập thêm các dữ liệu sau:
- Sex: Giới tính
- Marital Status: Tình trạng hôn nhân
- Date and Place of Birth: Ngày sinh và nơi sinh

Personal Information 2 – Thông tin về chứng minh thư
Trong phần này, bạn cần cung cấp các thông tin sau:
- Country/Region of Origin: Nhập quốc tịch hiện tại.
- Do you hold or have you held any nationality other than the one indicated above on nationality?: Nếu bạn từng hoặc đang có quốc tịch khác, chọn Yes và điền thông tin. Nếu không, chọn No.
- Are you a permanent resident of a country/region other than your country/region of origin (nationality) indicated above?: Nếu bạn là thường trú nhân của quốc gia khác, chọn Yes và khai báo. Nếu không, chọn No.
- National Identification Number: Nhập số thẻ căn cước công dân.
- U.S. Social Security Number: Nhập số Thẻ an sinh xã hội Mỹ (nếu có) hoặc chọn Does not Apply.
- U.S. Taxpayer ID Number: Nhập mã số thuế tại Mỹ (nếu có) hoặc chọn Does not Apply.

Travel Information – Thông tin chuyến đi
Purpose of Trip to the U.S.: Chọn mục đích chuyến đi phù hợp với kế hoạch của bạn, từ đó xác định loại visa cần xin.

Have you made specific travel plans: Đây là phần thông tin để bạn điền về kế hoạch chuyến đi:
- Nếu bạn chọn Yes hãy cung cấp ngày đến, số hiệu chuyến bay (nếu biết), thành phố đến, ngày rời đi, địa điểm sẽ thăm.

- Nếu bạn chọn No bạn hãy cung cấp ngày dự định đến và thời gian dự định lưu trú.

Person/Entity Paying for Your Trip: Cung cấp thông tin ai sẽ chi trả cho chuyến đi này.
Travel Companions Information – Thông tin người đi cùng
- Are there other persons traveling with you?: Bạn chọn No nếu không có người đi cùng và chọn Yes nếu có. Và trong trường hợp bạn chọn Yes, hãy cung cấp thêm thông tin của người đó.
- Are you traveling as part of a group or organization?: Trả lời Yes/No nếu bạn đi theo nhóm hoặc tổ chức. Nếu Yes, hãy điền tên nhóm/tổ chức.

Previous U.S. Travel Information – Các chuyến đi đến Hoa Kỳ trước đây
Tại mục này của mẫu đơn xin visa Mỹ DS-160, bạn cần tích chọn Yes hoặc No để trả lời lần lượt các câu hỏi sau:
- Have you ever been in the U.S.?: Bạn đã từng đến Hoa Kỳ chưa?
- Have you ever been issued a U.S. Visa?: Bạn đã từng được cấp thị thực Hoa Kỳ chưa?
- Have you ever been refused a U.S. Visa, or been refused admission to the United States, or withdrawn your application for admission at the port of entry?: Bạn đã bao giờ bị từ chối cấp thị thực, bị từ chối nhập cảnh, hoặc rút đơn xin nhập cảnh tại cửa khẩu của Hoa Kỳ chưa?
- Has anyone ever filed an immigrant petition on your behalf with the United States Citizenship and Immigration Services?: Đã từng có ai nộp đơn bảo lãnh định cư cho bạn lên Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ chưa?

Nếu chọn Yes, bạn phải điền các thông tin khai báo tương ứng như hình minh họa bên dưới.

Address and Phone Information – Thông tin liên lạc
- Ở mục Street Address, bạn hãy nhập địa chỉ nơi đang sinh sống hiện tại. Lưu ý, địa chỉ này có thể không trùng với thông tin ghi trong sổ hộ khẩu.

- Nếu địa chỉ nhận kết quả phỏng vấn visa Mỹ của bạn giống với địa chỉ nhà. Hãy chọn Yes tại Mailing Address. Nếu khác, hãy chọn No và nhập thông tin địa chỉ.

Điền số điện thoại
- Ở mục khai báo số điện thoại, bạn cần điền số liên lạc cá nhân, đồng thời bổ sung số cơ quan và các số khác nếu có.
- Nếu trong vòng 5 năm gần đây bạn từng sử dụng số điện thoại khác, hãy chọn Yes và cung cấp chi tiết, hoặc chọn No nếu không.
- Ngay sau đó, hệ thống sẽ yêu cầu bạn nhập địa chỉ email hiện tại.

Các nền tảng mạng xã hội
- Khai báo các nền tảng mạng xã hội bạn đã sử dụng trong 5 năm gần đây cùng tên tài khoản hoặc ID.
- Nếu không dùng mạng xã hội, chọn NONE.
- Trong trường hợp bạn từng chia sẻ thông tin trên các ứng dụng khác, chọn Yes và nhập chi tiết.
- Nếu không, chọn No rồi nhấn Next để chuyển sang phần Passport.

Passport Information – Thông tin hộ chiếu
Mục thông tin hộ chiếu bạn cần điền đầy đủ các thông tin sau:
- Passport/Travel Document Type: Chọn loại hộ chiếu, thường là REGULAR.
- Passport/Travel Document Number: Điền chính xác số hộ chiếu.
- Passport Book Number: Chọn Does Not Apply.
- Country/Authority that Issued Passport/Travel Document: Chọn quốc gia cấp hộ chiếu.

- City: Điền thông tin nơi cấp trên hộ chiếu.
- Issuance Date – Expiration Date: Điền chính xác ngày tháng năm cấp và hết hạn.

- Have you ever lost a passport or had one stolen?: Trả lời Yes/No nếu từng bị mất hoặc bị đánh cắp hộ chiếu. Nếu Yes, hãy cung cấp chi tiết và bạn có thể chọn Do Not Know nếu không nhớ và giải trình.

U.S. Point of Contact Information – Thông tin liên lạc ở Mỹ
- Nhập thông tin người hoặc tổ chức liên hệ tại Mỹ: Điền họ tên của cá nhân hoặc tên tổ chức tại Mỹ nếu chuyến đi của bạn có người hoặc đơn vị tiếp đón, bảo lãnh hoặc liên hệ. Nếu không có thông tin, chọn Do Not Know.
- Khai báo mối quan hệ: Nếu có người liên hệ tại Mỹ, hãy chọn đúng mối quan hệ của bạn với người đó trong mục Relationship to You. Nếu không có, thực hiện theo hướng dẫn của hệ thống.

Family Information: Spouse – Thông tin gia đình
- Thông tin cha mẹ: Điền họ tên, ngày tháng năm sinh của cha và mẹ. Nếu không biết một số thông tin không bắt buộc, có thể chọn Does Not Know.
- Tình trạng cư trú tại Mỹ: Cho biết cha mẹ hiện có đang sinh sống tại Mỹ hay không.
- Thông tin người thân tại Mỹ: Trả lời Yes/No về việc bạn có người thân trực hệ (ngoài cha mẹ) hoặc người thân khác đang ở Hoa Kỳ.

Previous Work/Education/Training Information – Thông tin về công việc/học vấn/đào tạo
- Nghề nghiệp hiện tại: Chọn nghề nghiệp chính của bạn từ danh sách hệ thống cung cấp.
- Thông tin nơi làm việc hoặc học tập: Khai tên đơn vị, địa chỉ, số điện thoại, thời gian bắt đầu làm việc hoặc học tập và mức lương (nếu có).
- Mô tả công việc: Tóm tắt ngắn gọn công việc hoặc nhiệm vụ bạn đang đảm nhận.

Nhấn Next để tiếp tục sang trang kế tiếp. Tại đây bạn sẽ trả lời Yes hoặc No cho các câu hỏi:
- Were you previously employed?: Trước đây bạn có đi làm không?
- Have you attended any educational institutions at a secondary level or above?: Bạn có từng theo học tại bất kỳ cơ sở giáo dục nào từ cấp trung học trở lên không?

Bạn trả lời Yes thì hãy nhập các thông tin liên quan.

Các thông tin bổ sung
- Do you belong to a clan or tribe?: Bạn có thuộc về một thị tộc hay bộ lạc nào không?
- Have you traveled to any countries/regions within the last five years?: Trong vòng năm năm qua, bạn có đi đến bất kỳ quốc gia/khu vực nào không?
- Have you belonged to, contributed to, or worked for any professional, social, or charitable organization?: Bạn có từng thuộc về, đóng góp cho, hoặc làm việc cho bất kỳ tổ chức nghề nghiệp, xã hội, hoặc từ thiện nào không?
- Do you have any specialized skills or training, such as firearms, explosives, nuclear, biological, or chemical experience?: Bạn có kỹ năng hoặc được đào tạo chuyên môn nào, chẳng hạn như kinh nghiệm về súng ống, chất nổ, hạt nhân, sinh học, hoặc hóa học không?
- Have you ever served in the military?: Bạn có từng phục vụ trong quân đội không?
- Have you ever served in, been a member of, or been involved with a paramilitary unit, vigilante unit, rebel group, guerrilla group, or insurgent organization?: Bạn có từng phục vụ, là thành viên hoặc tham gia vào đơn vị bán quân sự, đơn vị cảnh vệ, nhóm nổi dậy, nhóm du kích hoặc tổ chức phiến loạn nào không?
Nếu chọn Yes bạn phải điền thêm các thông tin bổ sung theo yêu cầu. Cuối cùng liệt kê những ngôn ngữ bạn có thể nói được và qua trang tiếp theo.

Security and Background – Thông tin về an ninh và lý lịch cá nhân
- Trả lời câu hỏi an ninh: Chọn Yes/No cho các câu hỏi liên quan đến sức khỏe, tiền án, vi phạm pháp luật, nhập cư và các vấn đề an ninh.
- Giải thích nếu chọn “Yes”: Cung cấp đầy đủ thông tin trong mục Explain, bao gồm thời gian, hoàn cảnh và nội dung liên quan.
- Khai báo trung thực: Đọc kỹ từng câu hỏi và trả lời chính xác để tránh ảnh hưởng đến quá trình xét duyệt visa.

Upload photo – Tải ảnh visa Mỹ
Bạn nhấn Upload Your Photo, chọn file ảnh thẻ đã chuẩn bị.

Nếu ảnh đạt chuẩn, hệ thống sẽ thông báo Photo passed quality standards. Lúc này, bạn chỉ cần nhấn Next: Continue Using This Photo để tiếp tục.

Mục Confirm Photo, nhấn chọn Next: Review.

Review – Xem lại mẫu đơn xin visa Mỹ DS-160
- Rà soát toàn bộ thông tin: Kiểm tra kỹ các nội dung đã khai, bao gồm thông tin cá nhân, hộ chiếu, lịch trình chuyến đi và các câu trả lời trong đơn.
- Chỉnh sửa nếu cần: Nếu phát hiện sai sót, nhấn Edit tại mục tương ứng để quay lại cập nhật thông tin.
- Xác nhận trước khi nộp: Sau khi kiểm tra hoàn tất, lưu lại các thay đổi và tiếp tục gửi đơn.

Preparer of Application – Người soạn đơn
- Khai báo người hỗ trợ: Trả lời Yes/No cho câu hỏi Did anyone assist you in filling out this application để xác nhận có hay không người hỗ trợ điền đơn.
- Xác nhận thông tin: Nhập số hộ chiếu vào ô Enter your Passport/Travel Document Number và nhập mã xác nhận theo yêu cầu của hệ thống.
- Ký điện tử và nộp đơn: Nhấn Sign and Submit Application để hoàn tất việc ký điện tử và gửi mẫu đơn DS-160.

Bước 5: Hoàn tất quá trình
Cuối cùng, nhấn Next để đến trang xác nhận chứa mã vạch Application ID và thông tin tóm tắt. Bạn cần phải in (Print Confirmation) trang này ra và mang theo trang xác nhận này khi đi phỏng vấn
4. Những lưu ý khi điền đơn xin visa Mỹ DS-160
Để hạn chế sai sót và tránh ảnh hưởng đến quá trình xét duyệt visa, bạn nên lưu ý một số điểm quan trọng trong quá trình điền mẫu đơn DS-160 dưới đây.
- Điền toàn bộ thông tin bằng tiếng Anh và ghi họ tên đúng theo hộ chiếu.
- Không bỏ trống bất kỳ câu hỏi nào; nếu không áp dụng, hãy chọn Does Not Apply.
- Nhấn Save thường xuyên để tránh mất dữ liệu do hệ thống tự động đăng xuất sau khoảng 20 phút không thao tác.
- Ghi lại hoặc chụp màn hình Application ID để có thể tiếp tục hoàn thiện hồ sơ trong vòng 30 ngày nếu chưa nộp đơn.
- Sử dụng chức năng Preview để kiểm tra lại toàn bộ thông tin và chỉnh sửa nếu phát hiện sai sót trước khi gửi đơn.
5. Visa Top Ten - Đơn vị cung cấp dịch vụ visa Mỹ trọn gói, giàu kinh nghiệm
Visa Top Ten – đơn vị cung cấp dịch vụ visa Mỹ trọn gói tại TP. Hồ Chí Minh. Với hơn 18 năm kinh nghiệm xử lý số lượng lớn hồ sơ cùng đội ngũ chuyên viên am hiểu quy trình xét duyệt, chúng tôi đã đồng hành cùng hàng nghìn khách hàng xin visa thành công.
- Ghép tour miễn phí giúp tăng tính thuyết phục và nâng cao tỷ lệ đậu visa Mỹ.
- Xử lý hơn 2.000 hồ sơ mỗi tháng với đội ngũ hơn 150 chuyên viên giàu kinh nghiệm.
- Cung cấp dịch vụ trọn gói, hỗ trợ khai mẫu đơn DS-160 chuẩn xác, đảm bảo thông tin đầy đủ, thống nhất.
- Tối ưu tỷ lệ đậu visa Mỹ lên đến 80% nhờ đánh giá và tư vấn hồ sơ theo từng trường hợp.
- Chuyên sâu hồ sơ visa Mỹ B1/B2, hỗ trợ chuẩn bị đúng yêu cầu của cơ quan lãnh sự.
- Luyện phỏng vấn 1-1 cùng chuyên viên để tăng sự tự tin và trả lời nhất quán.
- Chi phí minh bạch, giao nhận miễn phí, không phát sinh ngoài cam kết.
6. Câu hỏi thường gặp
6.1. Tôi có thể chỉnh sửa mẫu đơn DS-160 sau khi đã nộp không?
Không. Sau khi nhấn Sign and Submit, bạn không thể chỉnh sửa trực tiếp. Nếu cần thay đổi thông tin, hãy tạo một mẫu đơn DS-160 mới, cập nhật nội dung và sử dụng trang xác nhận mới khi đi phỏng vấn.
6.2. Mẫu đơn DS-160 có hiệu lực trong bao lâu?
Mẫu đơn DS-160 được sử dụng cho đến thời điểm bạn tham dự phỏng vấn. Nếu lưu ở trạng thái chưa nộp quá 30 ngày, dữ liệu có thể bị hệ thống xóa.
6.3. Phải làm gì khi gặp lỗi "Session Timed Out"?
Hãy truy cập lại hệ thống và chọn Retrieve an Application, sau đó nhập Application ID, họ, năm sinh và câu trả lời bảo mật để tiếp tục điền đơn.
6.4. Thông tin trên mẫu đơn DS-160 có ảnh hưởng đến kết quả xin visa không?
Có. Viên chức lãnh sự sẽ đối chiếu thông tin trên DS-160 với phần trả lời phỏng vấn. Vì vậy,bạn cần khai báo đầy đủ, chính xác và trung thực để tránh ảnh hưởng đến kết quả xét duyệt visa.
Điền đúng mẫu đơn xin visa Mỹ DS-160 là bước quan trọng giúp quá trình xin visa Mỹ diễn ra thuận lợi hơn. Hy vọng những hướng dẫn trên sẽ giúp bạn hoàn thiện tờ khai chính xác và tự tin chuẩn bị cho các bước tiếp theo. Nếu cần hỗ trợ khai mẫu đơn DS-160, rà soát hồ sơ xin visa Mỹ, hãy liên hệ Visa Top Ten qua hotline: 0901.330.034 (Mr. Linh) – 0983.644.678 (Mr. Thắng) để được tư vấn miễn phí nhé!
Bài viết nổi bật
Chính thức từ 01/07/2026, Úc tăng phí visa áp dụng cho nhiều diện. Cập nhật ngay mức phí mới và lưu ý để bạn chủ động chi phí khi xin visa Úc.
Nhật Bản tăng phí visa từ ngày 1/7/2026 với mức điều chỉnh lên đến 5 lần. Cập nhật lệ phí mới và những lưu ý quan trọng khi chuẩn bị xin visa
Từ 17/06/2026, du khách Việt xin visa du lịch Trung Quốc được miễn chứng minh tài chính. Xem chi tiết quy định và hồ sơ cập nhật mới nhất.
