Visa thực tập sinh Nhật Bản 2026: Hồ sơ, COE và quy trình

Visa thực tập sinh Nhật Bản là diện lưu trú dài hạn dành cho người tham gia chương trình Technical Intern Training tại Nhật. Trước khi nộp visa tại Việt Nam, hồ sơ thường phải trải qua tuyển chọn, hoàn thiện kế hoạch thực tập tại Nhật, xin COE và thực hiện JPETS nếu thuộc phạm vi áp dụng.

Với visa thực tập sinh Nhật Bản, COE, kế hoạch thực tập, visa và tư cách lưu trú không phải một thủ tục duy nhất. Mỗi bước có vai trò riêng, vì vậy hồ sơ cần được kiểm tra theo đúng thứ tự thay vì gom tất cả thành một checklist.

Visa thực tập sinh Nhật Bản là gì?

Visa thực tập sinh Nhật Bản là visa dài hạn gắn với tư cách lưu trú Technical Intern Training, dành cho người tham gia chương trình thực tập kỹ năng được công nhận tại Nhật.

Visa thực tập sinh Nhật Bản khác visa du lịch, công tác ngắn hạn hoặc visa kỹ sư. Người tham gia thực hiện chương trình đào tạo và thực tập kỹ năng theo kế hoạch đã được phía Nhật xử lý trước khi xin visa.

Chuỗi thủ tục nên được hiểu theo thứ tự:

Tuyển chọn → kế hoạch thực tập → COE → visa → nhập cảnh.

Tổng quan visa thực tập sinh Nhật Bản và giấy chứng nhận tư cách lưu trú COE
Tổng quan visa thực tập sinh Nhật Bản và giấy chứng nhận tư cách lưu trú COE

Nếu chưa phân biệt rõ thực tập sinh với các diện dài hạn khác, nên đối chiếu các loại visa Nhật Bản trước khi tiếp tục.

Điều kiện đi Nhật diện thực tập sinh gồm những gì?

Điều kiện đi Nhật diện thực tập sinh cần tách thành yêu cầu của chương trình, điều kiện hồ sơ nhập cư và tiêu chí tuyển chọn của từng doanh nghiệp.

Điều kiện của chương trình thực tập

Người tham gia phải thuộc chương trình Technical Intern Training phù hợp, có đơn vị tiếp nhận và các bên liên quan thực hiện đúng quy trình. Nội dung công việc, thời gian thực tập và trách nhiệm của các bên phải phù hợp với kế hoạch được xử lý tại Nhật.

Điều kiện về COE và tư cách lưu trú

Trước khi xin visa thực tập sinh Nhật Bản, phía Nhật phải hoàn thiện các thủ tục cần thiết để xin COE đúng tư cách Technical Intern Training. COE là tài liệu quan trọng nhưng không phải visa và không bảo đảm visa chắc chắn được cấp.

Tiêu chí tuyển chọn của doanh nghiệp

Các yêu cầu như độ tuổi, trình độ tiếng Nhật, kinh nghiệm, chiều cao, cân nặng, hình xăm hoặc tay nghề có thể xuất hiện trong từng đơn tuyển dụng. Không nên biến toàn bộ các tiêu chí này thành điều kiện pháp lý chung cho mọi hồ sơ visa.

Khi chuẩn bị visa thực tập sinh Nhật Bản, cần tách tiêu chuẩn tuyển chọn của doanh nghiệp khỏi điều kiện pháp lý áp dụng cho tư cách lưu trú. Một doanh nghiệp có thể đặt tiêu chuẩn tuyển chọn chặt hơn, nhưng các tiêu chí đó không tự động trở thành yêu cầu chung cho mọi hồ sơ.

Thực tập sinh số 1, số 2 và số 3 khác nhau thế nào?

Technical Intern Training được chia thành ba giai đoạn, không phải một visa duy nhất được cấp ngay cho toàn bộ thời gian tối đa của chương trình.

Giai đoạnThời gian tối đaÝ nghĩa
Technical Intern Training 11 nămGiai đoạn đầu
Technical Intern Training 22 nămGiai đoạn tiếp theo khi đủ điều kiện chuyển
Technical Intern Training 32 nămGiai đoạn tiếp theo dành cho trường hợp đủ điều kiện

Tổng thời gian có thể kéo dài đến khoảng 5 năm nếu đáp ứng điều kiện chuyển giai đoạn. Điều này không có nghĩa người mới xin visa thực tập sinh Nhật Bản sẽ được cấp thẳng thời hạn 5 năm.

Danh mục nghề, công việc và điều kiện chuyển giai đoạn của visa thực tập sinh Nhật Bản có thể được cập nhật. Khi cần xác định một nghề cụ thể, nên kiểm tra danh mục hiện hành thay vì dùng số lượng nghề cố định từ một bài cũ.

Hồ sơ visa thực tập sinh Nhật Bản gồm những gì?

Hồ sơ visa thực tập sinh Nhật Bản tại Việt Nam chỉ là giai đoạn cuối của một chuỗi thủ tục dài hơn. Trước đó, phía Nhật phải xử lý kế hoạch thực tập và COE.

1. Hồ sơ tuyển chọn

Hồ sơ tuyển chọn có thể gồm thông tin nhân thân, học vấn, quá trình làm việc, sức khỏe, kỹ năng và các tài liệu mà đơn vị tuyển dụng yêu cầu. Không phải mọi giấy tờ ở bước này đều trở thành giấy tờ nộp visa.

2. Hồ sơ kế hoạch thực tập tại Nhật

Phía tiếp nhận cần làm rõ chương trình, công việc và kế hoạch thực tập theo cơ chế áp dụng. Đây là giai đoạn phía Nhật xử lý trước khi người xin đi đến bước COE và visa.

3. Hồ sơ COE

Tùy trường hợp, phía Nhật có thể cần tài liệu về kế hoạch thực tập, tổ chức tiếp nhận, tổ chức giám sát, hợp đồng, thông tin người tham gia và điều kiện làm việc. Có hợp đồng không đồng nghĩa chắc chắn được cấp COE.

4. Hồ sơ visa tại Việt Nam

Bộ hồ sơ visa thực tập sinh Nhật Bản cơ bản tập trung vào:

  • Hộ chiếu.
  • Đơn xin visa.
  • Ảnh theo quy cách hiện hành.
  • COE bản giấy, bản sao hoặc bản điện tử theo hình thức được chấp nhận.
  • Giấy tờ bổ sung nếu cơ quan tiếp nhận yêu cầu.

Phần giấy tờ chung có thể đối chiếu với hồ sơ xin visa Nhật Bản, nhưng hồ sơ Technical Intern Training vẫn phải ưu tiên yêu cầu riêng của diện dài hạn này.

Checklist hồ sơ visa thực tập sinh Nhật Bản gồm COE, đơn, ảnh và JPETS
Chia hồ sơ theo từng giai đoạn giúp tránh dùng nhầm giấy tờ tuyển chọn thay cho giấy tờ visa.

COE thực tập sinh Nhật Bản là gì?

COE là Certificate of Eligibility, tức Giấy chứng nhận tư cách lưu trú được xử lý tại Nhật trước khi người xin nộp hồ sơ visa dài hạn.

Trong hồ sơ visa thực tập sinh Nhật Bản, COE cho thấy hoạt động dự kiến tại Nhật đã được cơ quan nhập cư xem xét ở giai đoạn trước. Tuy nhiên, COE không phải visa và không bảo đảm visa chắc chắn được cấp.

Khi nhận COE, cần kiểm tra các dữ liệu như họ tên, ngày sinh, thông tin hộ chiếu nếu có, đơn vị tiếp nhận và tư cách lưu trú. Không nên tự sửa file hoặc bản in COE khi phát hiện sai thông tin.

JPETS có áp dụng với thực tập sinh Nhật Bản không?

Người xin visa thực tập sinh Nhật Bản thuộc phạm vi JPETS có thể phải nộp TB Clearance Certificate theo chương trình kiểm tra lao phổi trước nhập cảnh. Việt Nam bắt đầu phải nộp giấy này từ 01/09/2025 đối với đối tượng thuộc phạm vi yêu cầu.

JPETS không nên được hiểu đơn giản là “giấy khám sức khỏe đi Nhật”. TB Clearance Certificate được cấp theo chương trình sàng lọc riêng và phải thực hiện tại cơ sở được công nhận theo hướng dẫn áp dụng.

Cần phân biệt:

  • Khám sức khỏe phục vụ tuyển dụng.
  • Khám sức khỏe theo yêu cầu của doanh nghiệp hoặc đơn vị phái cử.
  • JPETS và TB Clearance Certificate.
  • Giấy tờ sức khỏe khác nếu chương trình yêu cầu.

Không nên dùng giấy khám sức khỏe thông thường để mặc định thay thế TB Clearance Certificate.

Quy trình xin visa thực tập sinh Nhật Bản gồm những bước nào?

Quy trình visa thực tập sinh Nhật Bản nên được nhìn từ lúc tuyển chọn đến khi nhận visa, thay vì chỉ tính từ ngày nộp hồ sơ tại Việt Nam.

  1. Tuyển chọn: kiểm tra công việc, doanh nghiệp tiếp nhận, đơn vị phái cử và các điều kiện chương trình.
  2. Kiểm tra hợp đồng: rà nội dung công việc, thu nhập, khoản khấu trừ, thời gian và trách nhiệm của từng bên.
  3. Thực hiện JPETS nếu áp dụng: hoàn thành đúng quy trình tại cơ sở được công nhận.
  4. Hoàn thiện kế hoạch thực tập: phía Nhật xử lý kế hoạch theo cơ chế Technical Intern Training hiện hành.
  5. Xin COE: nộp hồ sơ tư cách lưu trú tại Nhật.
  6. Nộp visa tại Việt Nam: chuẩn bị hộ chiếu, đơn, ảnh, COE và tài liệu bổ sung nếu có.
  7. Nhận và kiểm tra kết quả: soát thông tin trước khi hoàn tất kế hoạch xuất cảnh.
Quy trình 7 bước xin visa thực tập sinh Nhật Bản
Không nên gộp thời gian xin COE tại Nhật với thời gian xét visa tại Việt Nam.

Xin COE và visa thực tập sinh Nhật Bản mất bao lâu?

Không có một mốc xử lý COE cố định áp dụng cho mọi hồ sơ Technical Intern Training. Thời gian thay đổi theo loại hồ sơ, giai đoạn, cơ quan xử lý, thời điểm nộp và yêu cầu bổ sung.

Do đó, không nên coi các mốc như “COE chắc chắn có sau 1 tháng” hoặc “luôn mất 1-3 tháng” là cam kết chung.

Sau khi có COE, người xin mới chuyển sang giai đoạn xét visa thực tập sinh Nhật Bản tại Việt Nam. Hai giai đoạn này cần được tính riêng khi lập kế hoạch xuất cảnh.

Để dự trù phần xét visa, có thể tham khảo xin visa Nhật Bản mất bao lâu và luôn chừa thời gian cho trường hợp bổ sung hoặc xác minh.

Phí visa thực tập sinh Nhật Bản 2026 bao nhiêu?

Với hồ sơ được thụ lý từ 01/07/2026 đến 31/03/2027, lệ phí visa phổ thông một lần tại Việt Nam là 2.590.000 đồng.

Với visa thực tập sinh Nhật Bản, đây chỉ là lệ phí cấp visa, không phải toàn bộ chi phí tham gia chương trình. Các khoản tuyển chọn, đào tạo, JPETS, dịch thuật, vé máy bay hoặc dịch vụ khác cần được tách riêng theo hợp đồng và trường hợp thực tế.

Vì biểu phí thay đổi theo thời kỳ, nên kiểm tra phí visa Nhật Bản trước thời điểm nộp thay vì dùng mức phí từ bài cũ.

Các khoản chi phí liên quan visa thực tập sinh Nhật Bản năm 2026
Lệ phí cấp visa chỉ là một phần; chi phí chương trình cần được tách rõ trong hợp đồng.

Visa thực tập sinh và kỹ năng đặc định khác nhau thế nào?

Technical Intern Training và Specified Skilled Worker là hai tư cách lưu trú khác nhau, dù một số người có thể chuyển từ thực tập sinh sang kỹ năng đặc định khi đáp ứng điều kiện.

Nội dungTechnical Intern TrainingSpecified Skilled Worker
Bản chấtChương trình thực tập và phát triển kỹ năngTư cách lao động cho người có kỹ năng trong lĩnh vực áp dụng
Phân loạiTechnical Intern Training 1, 2, 3SSW 1, SSW 2
Hồ sơ phía NhậtKế hoạch thực tập và thủ tục liên quanHợp đồng lao động và điều kiện của SSW
Chuyển tiếpCó thể chuyển giai đoạn khi đủ điều kiệnMột số người hoàn thành tốt TTS số 2 phù hợp có thể được miễn một số kỳ thi

Người hoàn thành tốt Technical Intern Training II trong lĩnh vực phù hợp có thể được miễn một số bài thi khi chuyển sang Specified Skilled Worker I, nhưng đây không phải việc tự động đổi visa. Người lao động vẫn phải đáp ứng điều kiện của diện mới và làm đúng thủ tục chuyển tư cách lưu trú.

Chương trình thực tập sinh Nhật Bản thay đổi từ 01/04/2027 như thế nào?

Từ 01/04/2027, Nhật Bản bắt đầu vận hành hệ thống Employment for Skill Development, tiếng Nhật là 育成就労, để thay thế dần cơ chế Technical Intern Training hiện hành.

Điều này không có nghĩa mọi hồ sơ visa thực tập sinh Nhật Bản đến ngày 01/04/2027 sẽ tự động chuyển sang hệ thống mới. Nhật Bản có quy định chuyển tiếp cho người đang tham gia Technical Intern Training và cho một số hồ sơ đã đi vào quy trình trước thời điểm hệ thống mới bắt đầu.

Vì vậy, người chuẩn bị hồ sơ cuối năm 2026 hoặc đầu năm 2027 cần xác định rõ:

  • Hồ sơ đang đi theo Technical Intern Training hiện hành hay cơ chế mới.
  • Kế hoạch thực tập đã được nộp hoặc xử lý ở giai đoạn nào.
  • Thời điểm dự kiến bắt đầu chương trình.
  • Tư cách lưu trú dự kiến ghi trên COE.
  • Có thuộc quy định chuyển tiếp hay không.

Khi làm visa thực tập sinh Nhật Bản trong giai đoạn chuyển tiếp, không nên dựa vào câu nói chung “Nhật bỏ thực tập sinh từ 2027”. Hệ thống mới có ngày hiệu lực rõ ràng, nhưng hồ sơ chuyển tiếp phải được xác định theo tình trạng thực tế và hướng dẫn áp dụng tại thời điểm xử lý.

Những lỗi cần tránh khi làm visa thực tập sinh Nhật Bản

Các lỗi quan trọng thường nằm ở sự không thống nhất giữa tuyển dụng, COE, kế hoạch và hồ sơ visa, chứ không phải ở việc thiếu thật nhiều giấy tờ.

  • Nhầm tiêu chí đơn hàng thành điều kiện visa: coi tuổi, chiều cao, JLPT hoặc kinh nghiệm của một doanh nghiệp là yêu cầu chung cho mọi hồ sơ.
  • Thông tin cá nhân không khớp: họ tên, ngày sinh, hộ chiếu, học vấn hoặc quá trình làm việc khác nhau giữa các giai đoạn.
  • Hiểu COE là bảo đảm được cấp visa: COE là bước quan trọng nhưng không phải quyết định cấp visa cuối cùng.
  • Thực hiện JPETS sai quy trình: dùng giấy khám sức khỏe thông thường thay cho TB Clearance Certificate.
  • Lập kế hoạch theo một mốc COE cố định: bỏ qua khả năng bổ sung hoặc thay đổi thời gian xử lý.
  • Dùng danh mục nghề cũ: áp dụng số lượng nghề hoặc công việc đã lỗi thời mà không kiểm tra danh mục hiện hành.

Nếu hồ sơ visa thực tập sinh Nhật Bản được yêu cầu bổ sung hoặc xác minh, cần phản hồi đúng dữ liệu thực tế. Không chỉnh sửa bằng cấp, kinh nghiệm, COE hoặc lịch sử làm việc để làm hồ sơ “đẹp hơn”.

Kết luận

Visa thực tập sinh Nhật Bản cần được nhìn theo cả quá trình từ tuyển chọn, kế hoạch thực tập, COE đến bước xin visa tại Việt Nam. COE không phải visa, tiêu chí tuyển dụng không phải lúc nào cũng là điều kiện pháp lý chung và JPETS phải được xử lý đúng nếu người xin thuộc phạm vi áp dụng.

Với hồ sơ chuẩn bị vào cuối năm 2026 hoặc đầu năm 2027, cần đặc biệt kiểm tra quy định chuyển tiếp sang hệ thống Employment for Skill Development từ 01/04/2027 thay vì áp dụng thông tin cũ về Technical Intern Training một cách máy móc.

Nếu cần rà lại COE, hồ sơ dài hạn hoặc giấy tờ trước khi nộp, dịch vụ visa Nhật Bản có thể hỗ trợ kiểm tra tính đầy đủ và nhất quán; quyết định cấp visa vẫn thuộc cơ quan Nhật Bản.

Câu hỏi thường gặp

Có thể dùng COE điện tử theo hình thức được cơ quan tiếp nhận chấp nhận. Người xin cần sử dụng đúng dữ liệu được cấp và không tự chỉnh sửa nội dung trước khi nộp.

Không nên nộp với thông tin mà người xin biết là không chính xác. Cần báo phía Nhật và kiểm tra cách xử lý phù hợp trước khi tiếp tục hồ sơ.

Có thể nếu đáp ứng điều kiện của diện kỹ năng đặc định. Người hoàn thành tốt Technical Intern Training II trong lĩnh vực phù hợp có thể được miễn một số kỳ thi, nhưng vẫn phải làm thủ tục chuyển tư cách lưu trú.

Không. Việc áp dụng hệ thống hiện hành, quy định chuyển tiếp hay hệ thống mới phụ thuộc tình trạng hồ sơ, thời điểm xử lý và kế hoạch thực tập cụ thể.

Không. COE hỗ trợ chứng minh điều kiện tư cách lưu trú nhưng không thay thế việc xét visa tại cơ quan đại diện Nhật Bản.

Sử dụng Dịch vụ làm VISA Nhật Bản của VISA TOP TEN ngay để được hỗ trợ làm visa từ A-Z, cam kết tỷ lệ đậu lên đến 98,6%!

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN VISA NHẬT BẢN