Hồ sơ thay đổi theo người mời, quan hệ giữa hai bên và mục đích nhập cảnh. Vì vậy, trước khi chuẩn bị thư mời, giấy tờ tài chính hay giấy tờ quan hệ gia đình, người xin cần xác định đúng diện visa và checklist đang áp dụng tại nơi tiếp nhận.
Visa thăm thân Hàn Quốc là gì?
Visa thăm thân Hàn Quốc là nhóm nhu cầu nhập cảnh để gặp cha mẹ, con, vợ/chồng hoặc người thân đang sinh sống hợp pháp tại Hàn Quốc.
Trong hệ thống các loại visa Hàn Quốc, nhu cầu này thường liên quan nhiều nhất đến C-3-1 và F-1-5.
- C-3-1: phù hợp với nhiều trường hợp thăm thân ngắn hạn.
- F-1-5: áp dụng cho một số trường hợp thăm nuôi, hỗ trợ chăm sóc gia đình hoặc lý do nhân đạo đủ điều kiện.
- F-3: là diện phụ thuộc dành cho vợ/chồng, con chưa thành niên của một số người nước ngoài có tư cách lưu trú dài hạn.
- F-6-1: dành cho người nước ngoài kết hôn với công dân Hàn Quốc và sang Hàn để duy trì đời sống hôn nhân.
Điểm quan trọng là không nên dùng một checklist “visa thăm thân” chung cho mọi trường hợp.

Nên xin C-3-1 hay F-1-5?
C-3-1 và F-1-5 khác nhau về mục đích, đối tượng và thời gian lưu trú. Người xin nên xác định đúng nhu cầu trước khi làm hồ sơ.
| Tình huống | Diện cần kiểm tra |
|---|---|
| Cha mẹ sang Hàn thăm con trong thời gian ngắn | C-3-1 |
| Người thân sang thăm người đang học tập hoặc làm việc hợp pháp tại Hàn | C-3-1 nếu đáp ứng điều kiện |
| Cha mẹ/người thân sang hỗ trợ chăm sóc con, cháu trong trường hợp đủ điều kiện | F-1-5 |
| Người thân sang vì lý do nhân đạo liên quan đến gia đình | F-1-5 hoặc diện phù hợp |
| Vợ/chồng, con chưa thành niên sang sống cùng người có tư cách lưu trú dài hạn phù hợp | F-3 |
| Người nước ngoài đã kết hôn công dân Hàn Quốc và sang Hàn chung sống | F-6-1 |
C-3-1 phù hợp khi nào?
C-3-1 phù hợp với nhiều chuyến thăm ngắn hạn. Người mời có thể là công dân Hàn Quốc hoặc người nước ngoài đang cư trú hợp pháp tại Hàn Quốc, tùy từng trường hợp.
Việc có quan hệ họ hàng không đồng nghĩa đương nhiên được xét C-3-1. Cơ quan xét duyệt còn xem tư cách người mời, mục đích nhập cảnh và giấy tờ chứng minh quan hệ.
F-1-5 phù hợp khi nào?
F-1-5 thường gắn với nhu cầu hỗ trợ gia đình trong thời gian dài hơn, đặc biệt ở một số trường hợp chăm sóc con, cháu hoặc lý do nhân đạo.
F-1-5 không phải phiên bản “C-3-1 lưu trú lâu hơn”. Đây là diện khác, có điều kiện và checklist riêng.
Nếu bản thân người xin đã kết hôn với công dân Hàn Quốc và muốn sang Hàn chung sống, visa kết hôn Hàn Quốc F-6-1 mới là diện cần xem xét.

Ai có thể mời người thân sang Hàn Quốc?
Khả năng mời người thân phụ thuộc vào tư cách của người đang ở Hàn Quốc và quan hệ với người xin.
Người mời có thể là:
- Công dân Hàn Quốc.
- Người kết hôn định cư.
- Người đã nhập tịch Hàn Quốc.
- Du học sinh.
- Người lao động hoặc người nước ngoài đang cư trú hợp pháp tại Hàn Quốc.
Tuy nhiên, không phải ai đang có visa dài hạn cũng có thể mời mọi thành viên gia đình bằng cùng một diện.
Với du học sinh hoặc người lao động, hồ sơ thường cần làm rõ tình trạng học tập, công việc và tư cách cư trú. Với gia đình người kết hôn định cư, tuổi của con, nhu cầu chăm sóc và lý do nhập cảnh có thể ảnh hưởng đến việc chọn C-3-1 hay F-1-5.
Đối với anh/chị/em hoặc người thân trưởng thành, chỉ có thư mời chưa đủ. Mục đích nhập cảnh vẫn phải phù hợp với điều kiện của diện visa đang xin.
Hồ sơ visa thăm thân Hàn Quốc gồm những gì?
Hồ sơ thường gồm hai phần: giấy tờ của người xin tại Việt Nam và giấy tờ của người mời tại Hàn Quốc.
C-3-1 và F-1-5 là hai nhánh riêng trong hệ thống hồ sơ xin visa Hàn Quốc, vì vậy cần dùng đúng checklist của từng diện.
Hồ sơ của người xin tại Việt Nam
Tùy trường hợp, nhóm giấy tờ thường gồm:
- Hộ chiếu.
- Đơn xin cấp visa.
- Ảnh thẻ.
- CCCD.
- Giấy tờ chứng minh quan hệ với người mời.
- Giấy khai sinh, đăng ký kết hôn hoặc giấy tờ hộ tịch phù hợp.
- Hồ sơ công việc hoặc tình trạng nghề nghiệp khi được yêu cầu.
- Hồ sơ tài chính nếu checklist yêu cầu.
- Giấy tờ cư trú để xác định nơi nộp.
- Tài liệu liên quan đến chăm sóc trẻ, sức khỏe hoặc lý do nhân đạo nếu có.
Không cần làm bộ hồ sơ thật dày. Quan trọng hơn là tài liệu phải giải thích được ba vấn đề: ai mời, quan hệ gì và sang Hàn để làm gì.
Hồ sơ của người mời tại Hàn Quốc
Tùy tư cách người mời, có thể cần:
- Thư mời.
- Thư bảo lãnh khi checklist yêu cầu.
- Hộ chiếu, chứng minh thư Hàn Quốc hoặc thẻ cư trú.
- Giấy chứng minh tình trạng học tập hoặc việc làm.
- Giấy tờ chứng minh nơi cư trú.
- Giấy chứng nhận quan hệ gia đình hoặc hôn nhân.
- Hồ sơ của con/cháu nếu lý do mời liên quan đến chăm sóc.
- Tài liệu về lý do nhân đạo nếu áp dụng.
Thông tin trong thư mời phải thống nhất với đơn xin visa về mối quan hệ, lý do mời, thời gian lưu trú và địa chỉ tại Hàn Quốc.
Hồ sơ C-3-1 năm 2026 cần lưu ý gì?
Với hướng dẫn C-3-1 áp dụng tại TP.HCM từ tháng 8/2026, có một số điểm thực tế nên kiểm tra trước khi nộp:
- Bản photo và bản dịch công chứng cần trình bày trên giấy A4 một mặt theo quy định.
- Nhiều giấy tờ có yêu cầu được cấp trong vòng 3 tháng gần nhất.
- Thông tin về mục đích nhập cảnh, thời gian mời và địa chỉ lưu trú cần ghi đầy đủ, chính xác.
- Một số trường hợp có thể được xem xét visa nhiều lần nếu đáp ứng điều kiện, nhưng không phải mọi hồ sơ C-3-1 đều được cấp multiple.
Những giấy xác nhận có thời hạn ngắn nên xin gần ngày nộp thay vì chuẩn bị quá sớm.

Thủ tục xin visa thăm thân Hàn Quốc thực hiện thế nào?
Quy trình nên bắt đầu từ việc xác định đúng diện visa, sau đó mới chuẩn bị hồ sơ hai phía.
| Bước | Việc cần làm |
|---|---|
| 1 | Xác định người mời và tư cách cư trú tại Hàn Quốc |
| 2 | Xác định quan hệ giữa người xin và người mời |
| 3 | Làm rõ mục đích chuyến đi |
| 4 | Chọn C-3-1, F-1-5 hoặc diện khác phù hợp |
| 5 | Kiểm tra checklist của nơi tiếp nhận |
| 6 | Chuẩn bị hồ sơ người xin và người mời |
| 7 | Đối chiếu thông tin trước khi nộp |
| 8 | Nộp hồ sơ và theo dõi kết quả |
Ở bước đối chiếu, cần kiểm tra họ tên, ngày sinh, quan hệ gia đình, địa chỉ lưu trú, thời gian chuyến đi và lý do mời.
Quy trình tiếp nhận vẫn nằm trong thủ tục xin visa Hàn Quốc nói chung, nhưng checklist phải được xử lý theo đúng diện thăm thân.
Visa thăm thân Hàn Quốc nộp ở đâu, phí bao nhiêu và mất bao lâu?
Nơi nộp phụ thuộc vào khu vực cư trú và phạm vi tiếp nhận của cơ quan lãnh sự. Không nên tự chọn Hà Nội hoặc TP.HCM chỉ vì thuận tiện hơn.
Phạm vi phụ trách và địa chỉ KVAC Hàn Quốc cần được kiểm tra trước khi hoàn tất bộ hồ sơ.
Thời gian xét visa thăm thân Hàn Quốc
Không có một mốc duy nhất cho toàn bộ visa thăm thân.
| Trường hợp | Thời gian công bố |
|---|---|
| Hà Nội, C-3 nhóm thăm con | Khoảng 17 ngày làm việc |
| Hà Nội, C-3-1 người nhà của người đang học/làm tại Hàn | Khoảng 20 ngày |
| TP.HCM, gia đình người có vợ/chồng là người Hàn Quốc | Khoảng 20 ngày làm việc |
| TP.HCM, F-1 chăm con/cháu hoặc lý do nhân đạo | Khoảng 30 ngày làm việc |
| TP.HCM, F-3 cho vợ/chồng, con chưa thành niên | Khoảng 21 ngày làm việc |
Thời gian trên là dự kiến. Nếu cần bổ sung, xác minh hoặc phỏng vấn, kết quả có thể chậm hơn.
Các diện visa khác nhau có thời gian xử lý khác nhau, vì vậy mốc chi tiết cần được đối chiếu trong bài xin visa Hàn Quốc mất bao lâu.
Phí visa thăm thân Hàn Quốc
Với một số hồ sơ C-3-1 tại TP.HCM, mức phí thẩm tra hiện được công bố:
| Loại visa | Phí |
|---|---|
| C-3-1 một lần | 20 USD |
| C-3-1 nhiều lần | 80 USD |
| F-1-5 | 30 USD |
Ngoài lệ phí thị thực, người xin có thể phải trả phí dịch vụ KVAC, dịch thuật, công chứng, photo hoặc chuyển phát.
Các khoản nên được tách rõ trong bảng phí visa Hàn Quốc thay vì gộp chung thành một mức “chi phí xin visa”.

Những lỗi nào khiến hồ sơ phải bổ sung hoặc bị từ chối?
Những vấn đề thường gặp nhất không nằm ở việc thiếu thật nhiều giấy tờ, mà ở chỗ diện visa và logic hồ sơ chưa khớp nhau.
- Chọn C-3-1 trong khi mục đích thực tế phù hợp với diện khác.
- Dùng checklist cũ sau khi nơi tiếp nhận đã cập nhật quy định.
- Chưa chứng minh rõ quan hệ giữa người xin và người mời.
- Thư mời và đơn xin visa khai khác nhau về mục đích hoặc thời gian lưu trú.
- Giấy tờ phía Hàn Quốc đã quá thời hạn sử dụng.
- Tư cách cư trú của người mời không phù hợp với trường hợp đang xin.
Nếu hồ sơ từng không được cấp, nguyên nhân rớt visa Hàn Quốc nên được xác định trước khi nộp lại. Chỉ thay một vài giấy tờ nhưng giữ nguyên vấn đề chính thường không làm hồ sơ rõ hơn.
Người đã xác định đúng diện, hiểu checklist và phối hợp tốt với người mời hoàn toàn có thể tự chuẩn bị. Với trường hợp tư cách người mời phức tạp, từng bị từ chối hoặc khó xác định C-3-1/F-1-5, dịch vụ visa Hàn Quốc có thể hỗ trợ rà lại hồ sơ trước khi nộp. Quyết định cấp visa vẫn thuộc cơ quan có thẩm quyền Hàn Quốc.
Kết luận
Visa thăm thân Hàn Quốc không có một checklist chung cho tất cả trường hợp. C-3-1 phù hợp với nhiều chuyến thăm ngắn hạn, F-1-5 dành cho một số trường hợp thăm nuôi hoặc hỗ trợ gia đình, còn F-3 và F-6 có mục đích cư trú khác.
Trước khi làm hồ sơ, chỉ cần xác định rõ ba yếu tố: ai là người mời, quan hệ với người xin và mục đích thực tế của chuyến đi. Khi ba yếu tố này đúng, việc chọn diện visa và chuẩn bị giấy tờ sẽ rõ ràng hơn nhiều.
Câu hỏi thường gặp
Có thể nếu đáp ứng điều kiện cư trú thuộc phạm vi tiếp nhận. Với một số hồ sơ C-3-1, người có thường trú ngoài miền Nam muốn nộp tại TP.HCM cần chứng minh thời gian tạm trú tại khu vực bằng CT07 theo yêu cầu hiện hành.
Không. Phỏng vấn không phải bước bắt buộc với mọi hồ sơ C-3-1. Cơ quan xét duyệt có thể yêu cầu xác minh thêm nếu quan hệ gia đình, tư cách người mời hoặc mục đích chuyến đi chưa đủ rõ.
Có thể. Tình trạng cư trú của người thân liên quan là yếu tố có thể được xem xét trong quá trình thẩm tra. Nếu có trường hợp này, hồ sơ nên được rà kỹ trước khi nộp thay vì bỏ qua thông tin.
Không nên mặc định rằng hồ sơ luôn được yêu cầu bổ sung trước khi bị từ chối. Những thông tin quan trọng như lý do mời, thời gian lưu trú và địa chỉ tại Hàn Quốc cần được khai đầy đủ và thống nhất ngay từ đầu.
Không phải lúc nào cũng phù hợp. Nếu mục đích là sang sống cùng trong thời gian dài, vợ/chồng hoặc con có thể cần kiểm tra F-3 thay vì visa C-3-1 thăm ngắn hạn.
