Visa Úc cho trẻ em dưới 18 tuổi theo diện du lịch (Visitor 600 – Tourist stream) cần hồ sơ riêng cho mỗi trẻ. Khi chuẩn bị giấy tờ, gia đình cần xác định ai có quyền hợp pháp quyết định nơi trẻ sinh sống, người đó có đi cùng trẻ hay không và trẻ sẽ ở với ai tại Úc. Ba thông tin này quyết định việc xem xét giấy đồng ý, Form 1229 và Form 1257 – không phải cứ trẻ dưới 18 tuổi là nộp cả hai mẫu.
Phạm vi bài viết: Trẻ mang hộ chiếu Việt Nam, xin Visitor visa subclass 600 – Tourist stream từ ngoài Úc để du lịch hoặc thăm thân. Trường hợp trẻ đi du học, định cư hoặc xin visa giám hộ thuộc quy định khác. Những ví dụ bên dưới là tình huống minh họa, không phải hồ sơ khách hàng thực tế.
Trẻ đi Úc với ai thì cần giấy đồng ý gì?
Không có một bộ giấy đồng ý áp dụng cho mọi trẻ. Nếu người có quyền hợp pháp quyết định nơi trẻ cư trú không đi cùng, hồ sơ cần sự đồng ý phù hợp. Nếu trẻ không ở cùng thân nhân hoặc người giám hộ hợp pháp tại Úc, gia đình còn phải kiểm tra người chịu trách nhiệm chăm sóc và Form 1257.

Bảng xác định người cần đồng ý và người chịu trách nhiệm
| Tình huống | Ai phải thực hiện hoặc xác nhận? | Giấy tờ cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Đi cùng cả bố và mẹ | Kiểm tra có người khác còn quyền quyết định nơi trẻ ở mà không đi cùng hay không. | Giấy khai sinh, hộ chiếu và hồ sơ chuyến đi; không mặc định nộp 1229 nếu tất cả người có quyền liên quan đều đi cùng. |
| Chỉ đi cùng mẹ hoặc bố | Người còn quyền hợp pháp nhưng không đi cùng cần thể hiện sự đồng ý theo hướng dẫn. | Form 1229 hoặc statutory declaration phù hợp, giấy tờ nhận dạng; trường hợp một người có quyền quyết định độc lập cần chứng cứ pháp lý. |
| Đi cùng ông bà/người thân | Người có quyền cha mẹ/người giám hộ xác nhận sự đồng ý; xác định trẻ ở cùng ai tại Úc. | Sự đồng ý phù hợp, chứng cứ quan hệ và nơi ở; không mặc định 1257. |
| Ở với người không phải thân nhân/giám hộ | Người được cha mẹ/người giám hộ chỉ định chăm sóc tại Úc thực hiện cam kết khi áp dụng. | Kiểm tra Form 1257 ngoài tài liệu đồng ý cấp visa, cùng thông tin người chăm sóc. |
Trường hợp đặc biệt: Cha mẹ ly hôn, qua đời hoặc có quyết định tòa cần kiểm tra riêng người có quyền hợp pháp, không coi là nhóm người đi cùng.
Lưu ý: Sự đồng ý cho trẻ được cấp visa Úc không tự động thay thế các giấy tờ có thể cần để trẻ xuất cảnh Việt Nam, quá cảnh hoặc được hãng hàng không chấp nhận vận chuyển.
Hồ sơ xin visa Úc cho trẻ dưới 18 tuổi gồm những gì?
Ngoài giấy tờ thông thường của Visitor 600, trẻ cần chứng minh nhân thân, quan hệ cha mẹ và hoàn cảnh chuyến đi. Home Affairs cũng xem xét lợi ích tốt nhất của trẻ khi quyết định cấp visa. Giấy khai sinh, giấy đồng ý và giấy tờ chăm sóc không có cùng chức năng; đừng dùng một tài liệu để thay cho tất cả.

Giấy tờ của trẻ và mục đích chuyến đi
Chuẩn bị hộ chiếu của trẻ, giấy khai sinh thể hiện tên cha mẹ, lịch trình du lịch hoặc thăm thân và địa chỉ lưu trú dự kiến. Nếu không có giấy khai sinh, Home Affairs liệt kê một số tài liệu thay thế về nhân thân hoặc quan hệ do cơ quan có thẩm quyền cấp; cần chọn tài liệu phản ánh đúng hoàn cảnh.
Đối với trẻ đang đi học, xác nhận của trường có thể hữu ích để thể hiện hoàn cảnh học tập và kế hoạch nghỉ. Không yêu cầu giấy nghỉ học của trường đối với trẻ chưa đến tuổi đi học. Những giấy tờ chung cho cả gia đình đã được trình bày tại bài hồ sơ xin visa Úc.
Giấy tờ chứng minh quyền của cha mẹ hoặc người giám hộ
Giấy khai sinh cho biết quan hệ; giấy nhận con nuôi hoặc quyết định của tòa có thể cho biết trách nhiệm pháp lý; Form 1229 hoặc tuyên bố đồng ý hợp lệ thể hiện sự chấp thuận khi người có quyền không đi cùng. Ly hôn không tự động có nghĩa một người được toàn quyền quyết định nơi trẻ cư trú. Phải đọc nội dung quyết định đang có hiệu lực.
Ai chi trả và trẻ sẽ ở đâu tại Úc?
Người chi trả cần cung cấp thông tin và chứng cứ tài chính phù hợp. Trẻ không mặc nhiên phải có sổ tiết kiệm đứng tên mình. Nếu cha mẹ khai gia đình ở khách sạn nhưng thư mời lại ghi trẻ ở với người quen, cần sửa thông tin theo kế hoạch thật trước khi nộp, không viết thêm cam kết không thể xác minh.
Form 1229: Ai ký, điền thế nào và kèm giấy tờ gì?
Form 1229 là sự đồng ý để trẻ dưới 18 tuổi được cấp visa Úc. Theo hướng dẫn Tourist 600, người có quyền hợp pháp quyết định nơi trẻ ở mà không đi cùng cần cung cấp Form 1229 hoặc statutory declaration phù hợp. Nếu chỉ một người có quyền quyết định độc lập theo pháp luật, hồ sơ cần chứng cứ xác nhận quyền đó; không yêu cầu chữ ký người không còn quyền chỉ vì họ là cha hoặc mẹ trên giấy khai sinh.

Điền Part A, Part B và TRN theo biểu mẫu chính thức
- TRN: Ghi Transaction Reference Number khi giấy đồng ý gắn với hồ sơ điện tử. Đối chiếu số tham chiếu với hồ sơ liên quan trên ImmiAccount.
- Part A – Child’s/Children’s details: Điền họ tên, ngày sinh, quốc gia cấp hộ chiếu và số hộ chiếu của từng trẻ được cho phép, đúng như hộ chiếu. Mẫu có các dòng dành cho nhiều trẻ, nhưng mỗi trẻ xin Visitor 600 vẫn cần hồ sơ visa riêng.
- Part B – Parent(s)/Person with parental responsibility: Người có quyền liên quan khai thông tin, quan hệ với trẻ, địa chỉ, giấy tờ nhận dạng, mục đích chuyến đi, sau đó đọc tuyên bố, ký và ghi ngày. Phần dành cho người thứ hai cần được hoàn thành nếu trách nhiệm cha mẹ được chia sẻ theo trường hợp áp dụng.
Mẫu phải được hoàn thành bằng tiếng Anh. Nếu sử dụng bản giấy, điền rõ theo hướng dẫn trên biểu mẫu. Không tự ký thay người còn quyền pháp lý, kể cả khi người đó đang ở nước ngoài.
Tài liệu nào cần bản sao chứng thực?
Phần hướng dẫn của chính Form 1229 yêu cầu các bản sao chứng thực sau, theo tình huống:
- Giấy khai sinh của trẻ: Bản sao chứng thực nếu giấy này chưa được nộp cùng hồ sơ visa.
- Giấy tờ nhận dạng người ký không đi cùng: Bản sao chứng thực trang nhân thân của hộ chiếu, giấy phép lái xe, thẻ căn cước/ID hoặc tài liệu được biểu mẫu chấp nhận. Ít nhất một giấy tờ nhận dạng chính thức của người ký cần thể hiện chữ ký.
- Chứng cứ một người có quyền quyết định độc lập: Bản sao chứng thực quyết định/lệnh tòa hoặc văn bản pháp lý liên quan khi áp dụng.
Quy tắc chung của Tourist 600 là không phải tài liệu nào cũng cần chứng thực. Yêu cầu bản sao chứng thực ở Form 1229 là hướng dẫn riêng của biểu mẫu, không phải căn cứ để yêu cầu công chứng toàn bộ hồ sơ. Nếu dùng statutory declaration, phải đáp ứng đúng hình thức tuyên bố theo yêu cầu, không tự thay bằng một lá thư đồng ý không có giá trị tương đương.
Form 1257: Khi nào cần người chăm sóc tại Úc?
Form 1257 không phải giấy đồng ý thay Form 1229. Đây là bản cam kết của người được cha mẹ hoặc người giám hộ chỉ định chăm sóc trẻ khi trẻ không ở cùng thân nhân hoặc người giám hộ hợp pháp tại Úc, trừ những trường hợp ngoại lệ nêu trong biểu mẫu như đoàn tổ chức có sắp xếp hỗ trợ, chăm sóc đầy đủ.
Người được chỉ định cần đáp ứng những gì?
Người hoàn thành Form 1257 phải từ 21 tuổi trở lên, được chỉ định bởi cha mẹ/người giám hộ, có thể chịu trách nhiệm về chỗ ở, sự hỗ trợ và phúc lợi chung của trẻ. Theo hướng dẫn trên biểu mẫu, người này phải có nhân thân phù hợp và dự kiến có mặt thực tế tại Úc trong thời gian trẻ lưu trú.
Không nên khẳng định người nhận chăm sóc bắt buộc chỉ được là công dân hoặc thường trú nhân: Part B của mẫu có các lựa chọn về công dân, thường trú nhân, công dân New Zealand đủ điều kiện và người cư trú tạm thời; trường hợp cư trú tạm thời phải khai chi tiết visa. Tư cách và hoàn cảnh cụ thể vẫn do cơ quan xét duyệt đánh giá.
Điền ba phần Form 1257 ra sao?
- Part A – Child’s/Children’s details: Số trẻ, tên, ngày sinh, hộ chiếu và TRN của trẻ liên quan.
- Part B – Responsible nominee’s details: Nhân thân, địa chỉ, liên hệ, hộ chiếu, tình trạng cư trú/visa, công việc và các câu hỏi khai báo nhân thân. Phải trả lời trung thực, không bỏ trống câu hỏi có áp dụng.
- Part C – Undertaking declaration: Đọc cam kết về nơi ở, hỗ trợ và phúc lợi của trẻ; người được chỉ định ký tên, ghi ngày. Nếu hoàn cảnh hoặc khả năng chăm sóc thay đổi, phải thực hiện nghĩa vụ thông báo theo biểu mẫu.
Ví dụ: Trẻ đi cùng bà ngoại và thực tế ở nhà bà tại Úc không mặc định phải dùng 1257. Nếu trẻ đến Úc rồi ở với một người bạn của cha mẹ không phải thân nhân, cần kiểm tra người đó có phải hoàn thành 1257 hay không. Thư mời cho ở nhờ không thay thế cam kết khi mẫu này được yêu cầu.
Bốn tình huống dễ nhầm khi xin visa Úc cho con
Những ví dụ dưới đây giúp xác định điểm phải kiểm tra, không phải cam kết rằng mọi hồ sơ giống nhau đều được xử lý theo một kết quả.
Trẻ chỉ đi cùng mẹ hoặc bố
Ví dụ giả định: Mẹ đưa bé 10 tuổi đi Úc, bố ở lại Việt Nam và vẫn có quyền hợp pháp quyết định nơi bé ở. Khi đó cần sự đồng ý phù hợp của bố và tài liệu nhận dạng đi kèm. Nếu mẹ có quyền quyết định độc lập đã được ghi nhận hợp pháp, cần cung cấp văn bản chứng minh. Việc bố không đi cùng và việc bố không còn quyền là hai tình trạng khác nhau.
Trẻ đi với ông bà; cha mẹ không đi
Cần kiểm tra giấy đồng ý của những người có quyền hợp pháp, chứng cứ quan hệ và địa chỉ trẻ thực tế lưu trú. Nếu ông bà đưa trẻ sang nhưng trở về Việt Nam trước, còn trẻ tiếp tục ở với người không phải thân nhân, việc chăm sóc về sau có thể làm phát sinh yêu cầu Form 1257. Không chỉ xem người đi cùng trên vé máy bay.
Cha mẹ ly hôn, một người đã mất hoặc không liên lạc được
Đọc đúng quyết định của tòa hoặc văn bản pháp lý liên quan; không suy luận từ tên gọi “quyền nuôi con” rằng người còn lại chắc chắn không có quyền quyết định nơi cư trú. Nếu một người đã mất, giấy chứng tử có thể là chứng cứ liên quan. Nếu không liên lạc được với người vẫn còn quyền, không tự ký thay hoặc tự viết giấy miễn đồng ý; cần làm rõ phương án pháp lý phù hợp trước khi nộp.
Trẻ ở Úc với người không phải thân nhân
Gia đình phải xác định người thực tế cung cấp nơi ở, nhận trách nhiệm chăm sóc và thời gian người đó có mặt tại Úc. Kiểm tra Form 1257 cùng chứng cứ đồng ý cấp visa; hai nhóm tài liệu giải quyết hai vấn đề khác nhau. Nếu sắp xếp nơi ở thay đổi, thông tin trong đơn và cam kết cũng phải được rà lại.
Nộp hồ sơ cho trẻ: Những bước cần kiểm tra riêng
Gia đình có thể gửi các đơn trong cùng nhóm qua ImmiAccount, nhưng trẻ xin Visitor 600 vẫn là một đương đơn riêng. Sau khi khai và đính kèm giấy tờ, kiểm tra lại thông tin cha mẹ, người đi cùng, nơi ở và tài liệu đồng ý trước khi nộp. Hướng dẫn thao tác được trình bày tại bài xin visa Úc online.

Dịch thuật, chứng thực và bản quét
Giấy tờ không bằng tiếng Anh phải đi kèm bản dịch tiếng Anh. Theo Home Affairs, người dịch ngoài Úc không bắt buộc có NAATI nhưng cần ghi họ tên, địa chỉ, số điện thoại, trình độ và kinh nghiệm ngôn ngữ bằng tiếng Anh; bản dịch và tài liệu gốc cùng được tải lên. Bản quét/chụp phải có màu, rõ, đủ trang; tài liệu nhiều trang nên lưu đủ các trang trong một file.
Việc chứng thực phải theo yêu cầu của từng tài liệu, đặc biệt giấy tờ đính kèm Form 1229; không yêu cầu mọi giấy tờ đều công chứng chỉ vì người xin visa chưa đủ 18 tuổi.
Sinh trắc học, khám sức khỏe và lệ phí
Thực hiện theo thông báo và quy định áp dụng cho trẻ; không khẳng định mọi trẻ đều phải lấy dấu vân tay hoặc khám sức khỏe. Khi được yêu cầu, đối chiếu hướng dẫn sinh trắc học visa Úc. Trẻ cũng không tự động được miễn lệ phí Visitor 600; giá trị thanh toán cụ thể cần đối chiếu tại thời điểm nộp ở bài chi phí xin visa Úc.
Bảng rà soát hồ sơ trước khi nộp
| Lỗi cụ thể | Cách kiểm tra và xử lý |
|---|---|
| Tưởng giấy khai sinh là đủ xác định quyền quyết định | Đối chiếu người có quyền và quyết định pháp lý có hiệu lực, nếu có. |
| Trẻ đi với một phụ huynh, thiếu giấy đồng ý | Xác định người còn quyền không đi cùng; kiểm tra Form 1229 hoặc statutory declaration. |
| Điền 1229 sai TRN, tên hoặc chữ ký | Đối chiếu Part A/B với hộ chiếu, đơn visa, tài liệu ký và ngày hoàn thành. |
| Bỏ sót bản sao chứng thực theo hướng dẫn 1229 | Kiểm tra từng loại giấy tờ được mẫu liệt kê và trường hợp miễn vì tài liệu đã nộp. |
| Dùng 1257 chỉ vì trẻ đi với ông bà | Xác định trẻ thực tế sống với ai và quan hệ với người đó. |
| Người nhận chăm sóc trên 1257 không khớp nơi ở | Đối chiếu Part B/C, địa chỉ, thời gian có mặt tại Úc và đơn visa. |
| Quên dịch tài liệu hoặc quét thiếu trang | Kiểm tra bản gốc, bản dịch và chất lượng file trước khi tải lên. |
Để bảo đảm mục đích chuyến đi của cả gia đình được trình bày nhất quán, có thể đối chiếu thêm điều kiện chung của visa du lịch Úc. Không cần sao chép lại toàn bộ bộ hồ sơ của người lớn vào bài hướng dẫn riêng cho trẻ.
Kết luận
Trước khi nộp visa Úc cho trẻ em, gia đình nên rà lại ba vấn đề: người có quyền quyết định nơi trẻ cư trú, người đi cùng và người chăm sóc trẻ trong thời gian ở Úc. Chỉ sử dụng Form 1229 hoặc Form 1257 khi đúng điều kiện, hoàn thành từng phần và đính kèm giấy tờ tương ứng. Một hồ sơ rõ ràng là hồ sơ có thông tin đúng và tài liệu nhất quán, không phải hồ sơ càng nhiều biểu mẫu càng tốt.
Nếu hồ sơ có tranh chấp quyền cha mẹ, người không thể liên lạc hoặc kế hoạch chăm sóc không thông thường, cần làm rõ tình trạng pháp lý trước khi nộp. Gia đình có thể tìm hiểu phạm vi hỗ trợ của dịch vụ visa Úc; quyết định cấp visa thuộc Bộ Nội vụ Úc.
Câu hỏi thường gặp
Có, nếu trẻ thuộc diện phải xin Visitor 600. Trẻ sơ sinh mang hộ chiếu Việt Nam không dùng chung visa của cha mẹ. Nếu trẻ có quốc tịch Úc, cần xem giấy tờ đi lại dành cho công dân thay vì mặc định xin Visitor 600.
Không mặc định. Khi tất cả người có quyền hợp pháp quyết định nơi trẻ ở đều đi cùng, thông thường không phát sinh sự đồng ý của người không đi cùng. Nếu người khác cũng nắm quyền liên quan thì phải kiểm tra riêng.
Không. Cần xác định trẻ sẽ sống với ai tại Úc. 1257 liên quan đến trường hợp không ở cùng thân nhân hoặc người giám hộ hợp pháp, không chỉ dựa vào người đưa trẻ đi.
Nếu bố vẫn có quyền hợp pháp quyết định nơi trẻ cư trú và không đi cùng, cần có sự đồng ý phù hợp. Trường hợp mẹ có quyền quyết định độc lập hợp pháp phải có giấy tờ chứng minh; không suy luận từ việc đã ly hôn.
Không phải mọi giấy tờ trong hồ sơ đều phải công chứng. Nhưng hướng dẫn của Form 1229 yêu cầu bản sao chứng thực đối với một số tài liệu kèm theo như giấy tờ nhận dạng người ký và chứng cứ quyền quyết định độc lập khi áp dụng.
Không phải trẻ ở mọi độ tuổi đều phải lấy dấu vân tay theo cách giống người lớn. Gia đình cần làm theo yêu cầu sinh trắc học được thông báo cho hồ sơ của trẻ, không tự xác định miễn trừ chỉ từ tuổi.
Không mặc nhiên được miễn. Trẻ nộp Visitor 600 phải kiểm tra lệ phí áp dụng cho từng đơn và thời điểm nộp; không dùng phí người lớn hoặc thông tin cũ để suy ra mọi trường hợp.
