Visa du lịch Tanzania là giấy phép nhập cảnh dành cho người nước ngoài đến Tanzania tham quan, nghỉ dưỡng hoặc khám phá thiên nhiên. Công dân Việt Nam mang hộ chiếu phổ thông cần xin visa phù hợp trước khi nhập cảnh. Hiện nay, du khách có thể đăng ký visa điện tử với lệ phí thông thường 50 USD, thời hạn tối đa 90 ngày. Bài viết dưới đây của Visa Top Ten sẽ hướng dẫn chi tiết hồ sơ, chi phí và quy trình xin visa Tanzania.
Visa du lịch Tanzania là gì?
Visa du lịch Tanzania là loại thị thực cho phép người nước ngoài nhập cảnh Tanzania với mục đích tham quan, nghỉ dưỡng và du lịch ngắn hạn.
Theo Cục Quản lý xuất nhập cảnh Tanzania, khách du lịch thông thường đăng ký Ordinary Visa (visa phổ thông). Đây là loại visa dành cho các chuyến đi ngắn ngày và thường có giá trị nhập cảnh một lần.
Visa này phù hợp với những hoạt động như:
- Tham quan Vườn quốc gia Serengeti và các khu bảo tồn thiên nhiên.
- Du lịch, nghỉ dưỡng tại đảo Zanzibar.
- Khám phá núi Kilimanjaro và các địa điểm nổi tiếng.
- Tham gia tour safari hoặc hành trình du lịch theo đoàn.
- Tham quan, nghỉ dưỡng kết hợp gặp gỡ bạn bè trong thời gian ngắn.
Visa du lịch không cho phép người sở hữu làm việc hoặc thực hiện hoạt động kinh doanh trái với mục đích được cấp.
Ngoài ra, Tanzania có nhiều loại thị thực dành cho những mục đích khác nhau. Người xin visa cần chọn đúng diện trước khi nộp hồ sơ.

Người Việt Nam có cần xin visa du lịch Tanzania không?
Có. Công dân Việt Nam sử dụng hộ chiếu phổ thông cần có visa hợp lệ khi nhập cảnh Tanzania với mục đích du lịch. Hiện nay, Tanzania triển khai hệ thống visa điện tử, giúp người nước ngoài nộp hồ sơ trực tuyến.
Các hình thức xin visa du lịch Tanzania
| Hình thức | Đặc điểm |
| Visa điện tử (eVisa) | Nộp hồ sơ, thanh toán và nhận thông báo xét duyệt trực tuyến |
| Visa tại cửa khẩu (Visa on Arrival) | Đăng ký tại điểm nhập cảnh được phép, tùy quốc tịch và điều kiện áp dụng |
Cơ quan xuất nhập cảnh Tanzania khuyến nghị người nước ngoài sử dụng hệ thống eVisa chính thức.
Đối với công dân Việt Nam, nên hoàn tất eVisa trước khi khởi hành. Cách này giúp giảm rủi ro phát sinh tại cửa khẩu.
Người dự định xin visa khi đến nơi cần xác minh lại điều kiện áp dụng theo quốc tịch và cửa khẩu nhập cảnh.
Lưu ý: eVisa không phải loại visa có mục đích riêng. Đây là phương thức đăng ký và nhận kết quả thị thực qua hệ thống điện tử.
Điều kiện xin visa du lịch Tanzania mới nhất
Để xin visa du lịch Tanzania, người đăng ký cần đáp ứng các yêu cầu nhập cảnh và chuẩn bị thông tin phù hợp.
Điều kiện về hộ chiếu
Theo hướng dẫn của Cục Quản lý xuất nhập cảnh Tanzania, hộ chiếu cần:
- Còn hiệu lực ít nhất 6 tháng khi nộp đơn.
- Có tối thiểu một trang trống để sử dụng cho thủ tục visa.
- Có trang thông tin cá nhân rõ ràng, không bị hư hỏng.
- Có thông tin trùng khớp với hồ sơ đăng ký.
Nếu hộ chiếu sắp hết hạn, người đăng ký nên xem xét cấp đổi trước khi nộp hồ sơ.
Điều kiện về mục đích chuyến đi
Người xin visa cần khai báo mục đích du lịch phù hợp với hoạt động dự kiến tại Tanzania. Thông tin chuyến đi nên thể hiện rõ:
- Thời gian dự kiến nhập cảnh và xuất cảnh.
- Địa điểm lưu trú tại Tanzania.
- Lịch trình tham quan hoặc chương trình tour.
- Thông tin vé máy bay khứ hồi hoặc hành trình rời Tanzania.
Cơ quan xét duyệt có thể yêu cầu bổ sung tài liệu tùy từng trường hợp.
Đặc biệt, visa được chấp thuận không đồng nghĩa chắc chắn được nhập cảnh. Quyết định cuối cùng thuộc về nhân viên xuất nhập cảnh tại cửa khẩu.

Hồ sơ xin visa du lịch Tanzania gồm những gì?
Hồ sơ đăng ký visa du lịch Tanzania nhìn chung không quá phức tạp. Tuy nhiên, giấy tờ phải rõ ràng và thống nhất với thông tin khai trực tuyến. Dưới đây là danh sách giấy tờ theo hướng dẫn của cơ quan xuất nhập cảnh Tanzania.
Hồ sơ cá nhân bắt buộc
| Giấy tờ | Yêu cầu cụ thể |
| Hộ chiếu | Còn hạn ít nhất 6 tháng, có tối thiểu một trang trống |
| Bản sao trang nhân thân hộ chiếu | Thể hiện rõ ảnh, họ tên, số hộ chiếu và thông tin cá nhân |
| Ảnh chân dung | Ảnh màu, chụp chính diện, nền trơn, khuôn mặt rõ |
| Tờ khai visa trực tuyến | Điền đầy đủ thông tin theo biểu mẫu của hệ thống eVisa |
| Tờ khai xác nhận | Hoàn thành phần khai báo và xác nhận theo yêu cầu trên hệ thống |
Đối với ảnh chân dung, Tanzania quy định ảnh tải lên có định dạng JPG/JPEG và dung lượng không quá 500 KB. Kích thước ảnh theo hướng dẫn không vượt quá 45 × 35 mm.
Người chụp cần nhìn thẳng, mở mắt và có biểu cảm tự nhiên. Không đội mũ hoặc che khuất khuôn mặt, trừ trường hợp được phép vì lý do tôn giáo.
Hồ sơ chứng minh chuyến đi
| Giấy tờ | Yêu cầu cụ thể |
| Vé máy bay khứ hồi | Thể hiện hành trình đến và rời Tanzania |
| Thông tin lưu trú | Tên, địa chỉ khách sạn hoặc nơi ở dự kiến |
| Lịch trình du lịch | Ghi rõ các địa điểm tham quan và thời gian lưu trú |
| Thông tin người liên hệ | Cung cấp khi biểu mẫu hoặc trường hợp xét duyệt yêu cầu |
Vé máy bay khứ hồi nằm trong danh sách giấy tờ của diện Ordinary Visa. Thông tin khách sạn và lịch trình nên được chuẩn bị để khai báo hoặc bổ sung khi cần. Đối với hồ sơ thuộc diện phải xin chấp thuận đặc biệt, yêu cầu giấy tờ có thể khác.
Giấy tờ bổ sung theo từng trường hợp
Một số hồ sơ có thể cần thêm tài liệu hỗ trợ.
| Trường hợp | Giấy tờ nên chuẩn bị |
| Du lịch theo tour | Xác nhận tour, chương trình tham quan |
| Du lịch cùng trẻ em | Giấy khai sinh, giấy tờ chứng minh quan hệ |
| Trẻ đi cùng một phụ huynh | Giấy đồng ý của phụ huynh còn lại nếu được yêu cầu |
| Có người đón tại Tanzania | Thông tin liên hệ, địa chỉ người đón |
| Hồ sơ được yêu cầu giải trình | Thư giải trình và giấy tờ bổ sung tương ứng |
Các giấy tờ trong bảng này không phải yêu cầu bắt buộc cho mọi hồ sơ. Người đăng ký cần kiểm tra danh sách tài liệu hiển thị trên hệ thống trước khi gửi đơn.
Để chuẩn bị chi tiết theo từng trường hợp, bạn có thể tham khảo hồ sơ xin visa Tanzania.

Quy trình xin visa du lịch Tanzania trực tuyến
Xin visa Tanzania diện du lịch có thể thực hiện thông qua hệ thống điện tử chính thức. Quy trình cơ bản gồm các bước sau:
Bước 1: Truy cập cổng eVisa Tanzania
Truy cập cổng eVisa Tanzania và chọn chức năng đăng ký hồ sơ mới. Người đăng ký cần cung cấp email, số hộ chiếu, quốc gia cấp hộ chiếu và thông tin xác thực. Hệ thống sẽ tạo mã hồ sơ để người dùng tiếp tục đăng ký hoặc theo dõi kết quả.
Bước 2: Điền thông tin cá nhân
Hoàn thành các trường thông tin theo yêu cầu. Nội dung thường bao gồm:
- Họ tên, ngày sinh và quốc tịch.
- Số hộ chiếu và thời hạn hộ chiếu.
- Địa chỉ và thông tin liên hệ.
- Mục đích nhập cảnh Tanzania.
- Ngày dự kiến đến và rời Tanzania.
Thông tin cần trùng khớp với hộ chiếu và hành trình thực tế.
Bước 3: Chọn loại visa và tải giấy tờ
Chọn Ordinary Visa nếu thuộc trường hợp du lịch thông thường. Sau đó, tải ảnh chân dung và các tài liệu theo yêu cầu của hệ thống. Kiểm tra chất lượng ảnh và khả năng đọc của từng tệp trước khi chuyển bước.
Bước 4: Thanh toán lệ phí
Sau khi hoàn tất biểu mẫu, hệ thống sẽ hướng dẫn thanh toán. Người đăng ký có thể sử dụng thẻ Visa hoặc Mastercard theo phương thức được hỗ trợ. Bạn cần lưu lại thông báo thanh toán và mã hồ sơ để đối chiếu.
Bước 5: Gửi hồ sơ và chờ xét duyệt
Hoàn tất thao tác nộp hồ sơ sau khi thanh toán thành công. Thông báo kết quả được gửi đến email đã đăng ký.
Người được chấp thuận sẽ nhận Visa Grant Notice (thông báo chấp thuận visa). Bạn nên lưu bản điện tử và in một bản để mang theo khi xuất cảnh.

Visa du lịch Tanzania có thời hạn bao lâu?
Visa du lịch thông thường của Tanzania có thời hạn tối đa 90 ngày. Đây là loại visa phổ thông, chủ yếu dành cho những chuyến tham quan ngắn hạn.
| Nội dung | Quy định tham khảo |
| Loại visa | Ordinary Visa |
| Số lần nhập cảnh | Thông thường một lần |
| Thời hạn | Tối đa 90 ngày |
| Mục đích | Du lịch, nghỉ dưỡng, tham quan |
| Gia hạn | Phụ thuộc quyết định của cơ quan xuất nhập cảnh |
Người được cấp visa cần kiểm tra ngày bắt đầu và ngày hết hạn trên thông báo chấp thuận. Không nên mặc định mọi hồ sơ đều được phép lưu trú đủ 90 ngày. Thời gian lưu trú thực tế còn phụ thuộc vào điều kiện visa và quyết định nhập cảnh.
Nếu cần ở lại lâu hơn thời gian được phép, du khách phải liên hệ cơ quan xuất nhập cảnh Tanzania. Không nên tự ý lưu trú quá hạn hoặc sử dụng visa du lịch cho mục đích làm việc.
Chi phí xin visa du lịch Tanzania
Theo biểu phí chính thức, lệ phí Ordinary Visa là 50 USD. Đây là mức phí do cơ quan xuất nhập cảnh Tanzania công bố cho visa phổ thông.
| Khoản phí | Mức phí |
| Lệ phí visa du lịch thông thường | 50 USD |
| Phí chuyển đổi ngoại tệ | Theo ngân hàng hoặc đơn vị thanh toán |
| Phí dịch vụ hỗ trợ | Theo đơn vị cung cấp, nếu sử dụng |
| Chi phí phát sinh khác | Tùy hồ sơ và nhu cầu thực tế |
Lệ phí visa thường không được hoàn lại khi hồ sơ bị từ chối. Quy định không hoàn phí cũng áp dụng với một số trường hợp hủy hồ sơ hoặc thanh toán trùng. Vì vậy, cần kiểm tra thông tin trước khi xác nhận thanh toán.
Người đăng ký nên phân biệt lệ phí chính phủ với phí hỗ trợ của bên thứ ba.
Bạn có thể xem thêm chi phí xin visa Tanzania để tìm hiểu các khoản phí theo từng diện.
Xin visa du lịch Tanzania mất bao lâu?
Theo hướng dẫn chính thức, thời gian xử lý visa trực tuyến thông thường là khoảng 10 ngày, ngoại trừ diện cần chấp thuận đặc biệt. Đây là thời gian xử lý tham khảo, không phải cam kết mọi hồ sơ đều có kết quả đúng hạn.
Một số trường hợp có thể kéo dài do:
- Thông tin cá nhân cần xác minh.
- Ảnh hoặc tài liệu tải lên không đạt yêu cầu.
- Hồ sơ thiếu giấy tờ.
- Cơ quan xét duyệt yêu cầu bổ sung thông tin.
- Hồ sơ thuộc nhóm cần chấp thuận trước.
Điều khoản của Tanzania yêu cầu nộp hồ sơ trước ngày dự kiến khởi hành ít nhất 10 ngày. Để có thời gian xử lý phát sinh, du khách nên chủ động nộp sớm hơn mốc tối thiểu. Với diện cần chấp thuận đặc biệt, cơ quan xuất nhập cảnh khuyến nghị nộp trước ít nhất hai tháng.
Bạn có thể tham khảo xin visa Tanzania mất bao lâu để tìm hiểu kỹ hơn về thời gian xét duyệt.
Kinh nghiệm xin visa du lịch Tanzania tăng tỷ lệ đậu
Khi đăng ký eVisa, một số lỗi nhỏ có thể khiến hồ sơ bị chậm hoặc không được chấp thuận. Dưới đây là những tình huống cần chú ý:
- Chọn nhầm loại visa: Không chọn Business Visa nếu chuyến đi chỉ nhằm tham quan, nghỉ dưỡng.
- Nhập sai số hộ chiếu: Đối chiếu từng ký tự với trang nhân thân trước khi gửi đơn.
- Dùng ảnh không đạt chuẩn: Tránh ảnh có bộ lọc, bóng đổ, nền phức tạp hoặc dung lượng vượt giới hạn.
- Khai ngày nhập cảnh không thống nhất: Kiểm tra lại lịch trình, vé máy bay và ngày dự kiến đến Tanzania.
- Thanh toán nhiều lần: Kiểm tra trạng thái giao dịch trước khi tạo hồ sơ mới hoặc trả phí lần nữa.
- Nộp sát ngày bay: Dự phòng thời gian cho trường hợp hồ sơ cần xác minh hoặc bổ sung.
- Không kiểm tra email: Theo dõi cả hộp thư rác để tránh bỏ lỡ thông báo xét duyệt.
- Không lưu mã hồ sơ: Giữ mã đăng ký để kiểm tra trạng thái hoặc tải thông báo chấp thuận.
- Đặt vé không thể hoàn hủy quá sớm: Cân nhắc rủi ro nếu visa chưa được cấp.
Đặc biệt, hệ thống không cho phép tự chỉnh sửa hồ sơ sau khi đã nộp hoàn tất. Nếu phát hiện sai sót sau khi gửi đơn, cần liên hệ cơ quan quản lý để được hướng dẫn.
Bạn có thể tìm hiểu thêm kinh nghiệm xin visa Tanzania để hạn chế những lỗi thường gặp khi chuẩn bị hồ sơ.

Lưu ý khi nhập cảnh Tanzania và đảo Zanzibar
Tanzania có phần lãnh thổ đất liền và quần đảo Zanzibar. Du khách có thể kết hợp cả hai điểm đến trong một chuyến đi.
Đi Tanzania và Zanzibar có cần hai visa không?
Không cần xin hai visa riêng nếu hành trình nằm trong phạm vi được phép của visa Tanzania. Theo hướng dẫn chính thức, người đến cả Tanzania đất liền và Zanzibar cần khai điểm đến đầu tiên. Sau đó, du khách có thể tiếp tục di chuyển giữa hai khu vực mà không phải xin visa mới.
Những giấy tờ nên mang theo khi nhập cảnh
Du khách nên chuẩn bị:
- Hộ chiếu gốc còn hiệu lực.
- Thông báo chấp thuận visa.
- Vé máy bay khứ hồi hoặc vé rời Tanzania.
- Xác nhận khách sạn hoặc nơi lưu trú.
- Lịch trình tham quan và thông tin liên hệ khi cần.
Ngoài visa, du khách cần kiểm tra các quy định về y tế, bảo hiểm và điều kiện nhập cảnh. Đặc biệt, Zanzibar có quy định bảo hiểm du lịch riêng dành cho du khách nước ngoài thuộc diện áp dụng. Người đi Zanzibar nên kiểm tra yêu cầu bảo hiểm hiện hành trước chuyến đi.
Giấy chứng nhận tiêm phòng sốt vàng cũng có thể được yêu cầu tùy hành trình và quốc gia quá cảnh.
Không nên mặc định mọi du khách xuất phát từ Việt Nam đều phải xuất trình giấy chứng nhận này.
Kết luận
Visa du lịch Tanzania là giấy tờ quan trọng đối với công dân Việt Nam muốn tham quan quốc gia Đông Phi này. Người đăng ký có thể sử dụng hệ thống eVisa chính thức để nộp hồ sơ trực tuyến. Trước khi nộp, cần kiểm tra hộ chiếu, giấy tờ chuyến đi, lệ phí và thời gian xét duyệt.
Nếu cần hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ hoặc kiểm tra thông tin đăng ký, hãy liên hệ Visa Top Ten: 0983.644.678 để được tư vấn dịch vụ visa Tanzania theo từng trường hợp.
Câu hỏi thường gặp
Một số hoạt động như tham dự cuộc họp hoặc hội nghị có thể thuộc phạm vi Ordinary Visa. Tuy nhiên, cần xác định nội dung hoạt động thực tế. Những nhiệm vụ chuyên môn hoặc công việc có trả thù lao có thể cần loại visa khác.
Có. Theo hướng dẫn chính thức, mỗi người mang hộ chiếu đều phải có hồ sơ visa riêng. Quy định này áp dụng cả với trẻ vị thành niên, kể cả khi thông tin trẻ được khai trong hồ sơ của cha mẹ.
Thông báo chấp thuận visa có ngày bắt đầu và ngày hết hạn cụ thể. Theo điều khoản chính thức, người được cấp không thể yêu cầu hoãn hiệu lực hoặc tự thay đổi các ngày này. Nếu đổi lịch trình, cần kiểm tra visa còn phù hợp hay không.
Không. Theo chính sách hiện hành, lệ phí visa không được hoàn lại khi hồ sơ bị từ chối. Người đăng ký cần xác định nguyên nhân có thể dẫn đến việc từ chối trước khi cân nhắc nộp lại.
Không phải mọi hồ sơ đều phải phỏng vấn. Tuy nhiên, cơ quan quản lý có thể yêu cầu người đăng ký đến cơ quan đại diện Tanzania phù hợp để xác minh hoặc phỏng vấn khi cần.
