Visa định cư Úc là cách gọi chung cho những thị thực cho phép người nước ngoài trở thành thường trú nhân (Permanent Resident – PR) tại Úc. Các diện 189, 190 và 186 có thể cấp thường trú ngay khi được chấp thuận; trong khi 491, 494, 482 hoặc giai đoạn đầu của visa vợ/chồng chưa phải PR.
Diện gia đình phụ thuộc vào quan hệ và người bảo lãnh đủ điều kiện; các bảng dưới đây giúp bạn chọn đúng lộ trình PR, kiểm tra hồ sơ, chi phí và thời gian chờ.
Visa định cư Úc là gì? PR khác visa tạm trú và quốc tịch thế nào?
Thường trú nhân Úc (PR) được phép cư trú vô thời hạn theo visa thường trú được cấp, có quyền làm việc, học tập và thường đủ điều kiện tham gia Medicare. Người giữ PR có thể bảo lãnh một số thân nhân nếu đáp ứng điều kiện của diện visa gia đình. PR không phải quốc tịch Úc, cũng không bảo đảm quyền tái nhập cảnh nếu travel facility đã hết hạn.
| Tình trạng | Được cư trú vô thời hạn? | Điều cần lưu ý |
|---|---|---|
| PR – thường trú | Có, theo visa được cấp | Quyền quay lại Úc sau khi ra nước ngoài phụ thuộc travel facility; có thể cần Resident Return Visa (RRV) |
| Tạm trú – 482, 491, 494 hoặc Partner giai đoạn đầu | Không phải PR | Tuân thủ thời hạn, địa điểm, công việc hoặc điều kiện visa; nếu muốn PR phải đủ điều kiện xin diện khác/giai đoạn tiếp theo |
| Quốc tịch Úc | Là tư cách công dân | Là thủ tục và điều kiện riêng, không tự có khi được cấp PR |
Travel facility ban đầu thường có thời hạn năm năm. Hết travel facility không tự xóa PR khi đang ở Úc, nhưng có thể cần Resident Return Visa trước khi quay lại. Quốc tịch là thủ tục riêng, thường xét thời gian cư trú hợp pháp, thời gian giữ PR và giới hạn vắng mặt. Bạn có thể đối chiếu các loại visa Úc để tránh nhầm thị thực ngắn hạn với PR.

Các loại visa định cư Úc phổ biến năm 2026
Nhóm thường trú trực tiếp và nhóm có lộ trình lên thường trú phải được tách rõ. Một visa cho phép ở Úc nhiều năm chưa chắc đã cấp PR.
| Nhóm lộ trình | Visa chính | PR ngay khi được cấp? | Đặc điểm quyết định |
|---|---|---|---|
| Tay nghề tính điểm | 189, 190 | Có | Nghề phù hợp, skills assessment, tiếng Anh, điểm, invitation; 190 cần bang đề cử |
| Doanh nghiệp đề cử | 186 | Có | Doanh nghiệp đủ điều kiện và stream Direct Entry hoặc TRT |
| Regional chuyển tiếp | 491/494 → 191 | 491/494: không; 191: có | Giữ visa đủ điều kiện, tuân thủ điều kiện và có chứng từ ATO |
| Làm việc chuyển tiếp | 482 → 186 | 482: không; 186: có | Nomination mới và điều kiện stream 186, không tự động chuyển |
| Vợ/chồng, bạn đời | 309/100, 820/801 | Giai đoạn 309/820: không; 100/801: có | Quan hệ và người bảo lãnh đủ điều kiện; xét hai giai đoạn |
| Cha mẹ, con cái | 103/143/804/864; Child 101/802; Adoption 102 | Có, khi được cấp visa thường trú tương ứng | Bảo lãnh gia đình, điều kiện riêng, hàng đợi Parent |
| Tài năng xuất sắc | 858 – National Innovation | Có | Thành tích nổi bật, EOI, invitation và nomination phù hợp |
Kế hoạch thường trú Úc 2026–2027 là 185.000 suất: 132.240 diện tay nghề, 52.460 gia đình và 300 diện đặc biệt. Trong đó, Employer Sponsored 58.040, Skilled Independent 21.090 và Regional 14.110. Đây là chỉ tiêu kế hoạch toàn quốc, không phải suất riêng cho người Việt hay bảo đảm thư mời.
Ưu tiên xét hồ sơ từ 19/09/2026: Ministerial Direction 122 áp dụng cho nhiều diện tay nghề như 186, 189, 190, 191, 491, 494; MD121 cho 482 và MD120 cho 858. MD121 và MD122 thay thế MD119 từ ngày 19/09/2026. Thứ tự ưu tiên chỉ hướng dẫn việc xử lý hồ sơ, không bảo đảm được cấp visa hay giải quyết trong thời hạn cố định.
Muốn định cư Úc nên chọn diện nào theo hoàn cảnh?
Chọn theo điều kiện mạnh nhất của hồ sơ: tay nghề, doanh nghiệp, gia đình hoặc tài năng. Bảng chỉ dùng sàng lọc ban đầu.
| Hoàn cảnh | Hướng kiểm tra | Có PR ngay? | Việc cần làm đầu tiên |
|---|---|---|---|
| Có nghề, đủ tiếng Anh, không có doanh nghiệp bảo lãnh | 189/190 | Có, nếu được cấp | Xác minh nghề, skills assessment, điểm và khả năng được mời |
| Công ty tại Úc sẵn sàng đề cử thường trú | 186 | Có, nếu được cấp | Kiểm tra doanh nghiệp, stream, nghề và nomination |
| Đang giữ 491/494 | 191 | Chưa; chỉ có PR khi được cấp 191 | Kiểm tra thời gian giữ visa, điều kiện regional và ATO Notices of Assessment |
| Đang làm việc với visa 482 | 186 TRT/stream phù hợp | Không tự động | Kiểm tra thời gian làm việc được bảo lãnh và đề cử mới |
| Có vợ/chồng hoặc bạn đời đủ tư cách tại Úc | 309/100 hoặc 820/801 | Thường phải qua giai đoạn đầu | Xác minh quan hệ, tư cách bảo lãnh và nơi nộp đơn |
| Có con đã định cư ổn định tại Úc | Parent 103/143/804/864 | Có nếu được cấp, nhưng chờ lâu | Kiểm tra balance-of-family, ngân sách và hàng đợi |
| Có thành tích được quốc tế công nhận | 858 | Có, nếu được cấp | Đánh giá thành tích và khả năng nhận invitation |
Ví dụ: Kỹ sư chưa có sponsor có thể đánh giá 189/190; người đang giữ 491 cần kiểm tra điều kiện 191, không chỉ dựa vào số năm cư trú. Visa du học Úc không tự động chuyển thành PR; muốn định cư sau tốt nghiệp vẫn phải đáp ứng điều kiện của lộ trình mới.
Định cư Úc theo diện tay nghề và doanh nghiệp bảo lãnh
189/190 dùng SkillSelect và thư mời; 186 cần doanh nghiệp đề cử. Cả hai có thể cấp PR nhưng thủ tục khác nhau.
Visa 189 và 190: Thường trú diện tay nghề tính điểm
Visa 189 là thường trú tay nghề độc lập, không cần sponsor doanh nghiệp; 190 cần bang hoặc vùng lãnh thổ đề cử.
Điều kiện thường gồm nghề phù hợp, skills assessment, tiếng Anh, dưới 45 tuổi khi được mời và điểm. 65 điểm là ngưỡng tối thiểu, không bảo đảm invitation. Lộ trình EOI và đánh giá nghề thuộc hướng dẫn visa lao động tay nghề Úc.
Visa 186: Thường trú theo doanh nghiệp đề cử
Employer Nomination Scheme 186 cấp PR nếu được duyệt. Hai stream Direct Entry và Temporary Residence Transition (TRT) có điều kiện khác nhau.
TRT thường yêu cầu hai năm làm việc được bảo lãnh đủ điều kiện trong ba năm trước ngày nộp. Direct Entry có điều kiện kinh nghiệm và skills assessment riêng, trừ ngoại lệ. 482 không tự chuyển thành 186.
Visa 491 hoặc 494 lên PR 191: Điều kiện quan trọng nào dễ bị bỏ sót?
491 và 494 là visa regional tạm trú, không tự chuyển thành thường trú sau ba năm. Người nộp Regional Provisional stream của visa 191 phải giữ visa 491/494 đủ điều kiện ít nhất ba năm, tuân thủ điều kiện của visa trước đó và đáp ứng các yêu cầu sức khỏe, nhân thân.
Phải nộp ATO Notices of Assessment cho ba năm thu nhập trong năm năm giữ visa đủ điều kiện; không có mức thu nhập tối thiểu cố định cho Regional Provisional stream. Hợp đồng và bảng lương không thay NOA.
Visa định cư Úc diện gia đình: Vợ/chồng, cha mẹ và con cái
Partner, Parent và Child dựa vào quan hệ và người bảo lãnh đủ tư cách, không dùng điểm SkillSelect.

Bảo lãnh vợ/chồng: Visa 309/100 và 820/801
309/100 là lộ trình Partner nộp ngoài Úc; 820/801 dành cho trường hợp nộp tại Úc theo điều kiện. Đơn thường nộp theo cặp visa; 309 và 820 chưa phải PR.
Thông thường, giai đoạn thường trú được đánh giá sau khoảng hai năm từ ngày nộp đơn ban đầu, tùy ngoại lệ. Không tự được PR sau hai năm. Cần chứng cứ quan hệ và trách nhiệm chung có thật.
Bảo lãnh cha mẹ: 103, 143, 804, 864 và hàng đợi định cư
Parent 103/804 và Contributory Parent 143/864 có thể cấp PR, nếu người bảo lãnh, balance-of-family, nơi nộp và độ tuổi với nhóm Aged Parent đáp ứng điều kiện.
Balance-of-family xét số con đủ điều kiện ở Úc ít nhất một nửa tổng số, hoặc nhiều hơn số con ở bất kỳ nước riêng lẻ nào khác; phải tính đúng cả con riêng theo quy tắc.
Tại 31/08/2026, thời gian chờ ước tính của hồ sơ cha mẹ mới là 18 năm (Contributory Parent) và 42 năm (Parent/Aged Parent). Đây là dự báo hàng đợi, không phải cam kết thời gian cấp visa.
Parent 870 chỉ là visa tạm trú, không trực tiếp dẫn đến PR. Người đã xin hoặc giữ 870 có thể bị hạn chế nộp các diện Parent khác; cần kiểm tra trước khi chọn lộ trình.
Visa cho con: Child 101/802 và Adoption 102
Child 101/802 có thể cấp PR cho con đủ điều kiện, tùy nơi nộp, tình trạng độc thân, tuổi và quan hệ phụ thuộc. Adoption 102 là diện riêng dành cho trẻ được nhận làm con nuôi ở ngoài Úc theo những điều kiện nhận con nuôi hợp lệ; không phải mọi trường hợp nhận con nuôi đều đáp ứng. Người trên 18 tuổi cần kiểm tra trường hợp ngoại lệ, không tự coi là đủ điều kiện.
Định cư Úc diện đầu tư và tài năng: Chương trình nào còn mở?
Mua nhà hoặc đầu tư không tự mang lại PR. Chương trình đầu tư cũ và diện nhân tài hiện hành có điều kiện riêng.
Visa đầu tư 188/888: Chương trình cũ đã đóng hồ sơ mới
Business Innovation and Investment Program (BIIP), gồm visa 188, đóng vĩnh viễn với đơn mới từ 31/07/2024. Cơ quan Úc tiếp tục xử lý một số đơn đã nộp trước ngày đóng; người giữ 188 đủ điều kiện có thể xem xét tuyến thường trú 888 theo quy định chuyển tiếp.
National Innovation visa 858: Thường trú cho tài năng nổi bật
Visa 858 dành cho người có thành tích xuất sắc được quốc tế công nhận trong lĩnh vực đủ điều kiện; không phải chương trình đầu tư đổi quốc tịch. Quy trình gồm gửi Expression of Interest (EOI), chờ invitation và nộp đơn trong 60 ngày từ ngày được mời, cùng Form 1000 do người đề cử phù hợp hoàn thành.
EOI không bảo đảm thư mời; vốn đầu tư lớn cũng không thay thế tiêu chí thành tích.
Điều kiện xin visa định cư Úc năm 2026 gồm những gì?
Không có chuẩn tuổi, IELTS hoặc mức vốn chung cho mọi diện PR. Điều kiện phải đối chiếu theo subclass và con đường định cư.
Điều kiện tay nghề và doanh nghiệp
Đối với 189/190, cần nghề thuộc danh sách phù hợp, đánh giá tay nghề, tiếng Anh, tuổi và điểm đủ điều kiện; thêm đề cử bang với 190. Đối với 186, trọng tâm là doanh nghiệp đề cử, vị trí, kinh nghiệm, kỹ năng, tiếng Anh và điều kiện theo stream. Đối với 191, cần tuân thủ điều kiện regional và chuẩn bị ATO Notices of Assessment như đã nêu.
Không áp điều kiện dưới 45 tuổi hay 65 điểm của nhóm này cho mọi visa PR.
Điều kiện gia đình và người bảo lãnh
Partner phải chứng minh mối quan hệ và tư cách người bảo lãnh. Parent cần người con đủ tư cách và đã định cư ổn định, balance-of-family và các điều kiện tuổi/nơi nộp thích hợp; một số trường hợp cần Assurance of Support (AoS). Child phải đáp ứng điều kiện quan hệ cha mẹ – con và phụ thuộc.
Sức khỏe, lý lịch và tính trung thực
Phải đáp ứng yêu cầu sức khỏe, character và nộp chứng cứ trung thực, nhất quán.
Hồ sơ xin visa định cư Úc cần những giấy tờ nào?
Hồ sơ PR phải theo subclass và stream, không dùng chung một checklist. Bảng sau giúp nhận diện nhóm chứng cứ cần chuẩn bị.
| Nhóm chứng cứ | Tay nghề / doanh nghiệp | Gia đình | Tài năng 858 |
|---|---|---|---|
| Hộ chiếu, nhân thân, sức khỏe, lý lịch | Theo trường hợp | Theo trường hợp | Theo trường hợp |
| Nghề, bằng cấp, kinh nghiệm | Skills assessment, employment, tiếng Anh, lương khi áp dụng | Thường không phải yêu cầu trung tâm | Thành tích, giải thưởng, công trình, sự công nhận |
| Thư mời/đề cử | EOI & invitation hoặc employer nomination | Giấy tờ người bảo lãnh | Invitation và Form 1000 |
| Bằng chứng đặc thù | 191: ATO Notices of Assessment cho ba năm thu nhập phù hợp | Partner: quan hệ; Parent: balance-of-family, AoS khi cần | Tư cách người đề cử và đóng góp nổi bật |
| Người đi kèm | Quan hệ, phụ thuộc, phí và điều kiện | Tùy subclass | Theo điều kiện family unit |
Dùng checklist từng subclass trên ImmiAccount thay cho mẫu hồ sơ chung.
Chi phí visa định cư Úc năm 2026 là bao nhiêu?
Phí xin thường trú phụ thuộc subclass, stream và người nộp hồ sơ. Bảng dưới đây ghi mức khởi điểm cho người nộp chính, đối chiếu mục Cost của từng subclass trên website Department of Home Affairs ngày 16/10/2026; không phải tổng ngân sách cả gia đình.
| Diện visa | Phí chính phủ từ mức cho người nộp chính | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|
| 189 – Skilled Independent | 6.135 AUD | Stream Points-tested |
| 190 – Skilled Nominated | 6.140 AUD | Chưa gồm chi phí đánh giá nghề/đề cử nếu phát sinh |
| 186 – Employer Nomination Scheme | 6.140 AUD | Kiểm tra stream và nghĩa vụ riêng của doanh nghiệp |
| 191 – Regional Provisional | 630 AUD | Sau khi đáp ứng điều kiện từ 491/494 |
| Partner 309/100 hoặc 820/801 | 11.710 AUD | Mức phổ biến, có ngoại lệ theo tình huống |
| Parent 103 / Aged Parent 804 | 8.665 AUD | Thông thường thu qua hai đợt; chờ rất lâu |
| Contributory Parent 143 | 49.900 AUD | Hai đợt, chưa gồm AoS và khoản liên quan |
| National Innovation 858 | 6.235 AUD | Có thể thêm phí người đi kèm và đợt phí khác |
Visa 143 thu phí qua hai đợt, không phải toàn bộ 49.900 AUD khi mở hồ sơ. Phí còn thay đổi theo số người phụ thuộc, nghĩa vụ Assurance of Support (AoS) khi áp dụng, khám sức khỏe, lý lịch, dịch thuật và đánh giá kỹ năng.
Cách kiểm tra: Tra cứu mục Cost tại trang chính thức dành riêng cho 189, 190, 186, 191, Partner 309/100 hoặc 820/801, Parent 103/143 và National Innovation 858, sau đó xác nhận số tiền cuối trên Visa Pricing Estimator/ImmiAccount trước khi nộp. Dữ liệu phí và điều kiện miễn trừ có thể thay đổi.
Quy trình xin visa định cư Úc thực hiện như thế nào?
Quy trình nộp PR khác nhau giữa SkillSelect, doanh nghiệp, gia đình và diện 858.
Tuyến tay nghề 189/190 và doanh nghiệp 186
- 189/190: Xác định nghề, làm skills assessment và tiếng Anh, tính điểm, tạo EOI trên SkillSelect; hoàn thành đề cử bang với 190 khi cần. EOI không phải đơn visa và không bảo đảm invitation.
- 186: Xác minh doanh nghiệp, vị trí và stream. Doanh nghiệp thực hiện nomination; người lao động chuẩn bị đơn visa và chứng cứ theo yêu cầu. Không dùng EOI thay nomination.
- Cả hai tuyến: Nộp đơn sau khi đủ điều kiện của bước trước, làm sức khỏe/lý lịch và theo dõi yêu cầu bổ sung trên kênh chính thức.

Tuyến regional 491/494 lên 191
Trước khi nộp 191, kiểm tra đủ ba năm giữ visa phù hợp, các điều kiện regional và bộ ATO Notices of Assessment. Nếu vẫn chưa đủ điều kiện, việc đã cư trú ở Úc ba năm không đồng nghĩa được nộp 191 hợp lệ.
Tuyến gia đình và visa 858
- Partner: Nộp cặp visa tương ứng, chứng minh quan hệ và tư cách bảo lãnh; sau đó làm bước đánh giá thường trú theo thời điểm và yêu cầu của hồ sơ.
- Parent: Chuẩn bị chứng từ người con, balance-of-family và ngân sách dài hạn. Từ 22/04/2026, các diện 103, 143, 804, 864 yêu cầu nộp trực tuyến qua ImmiAccount; một số diện tạm trú như 173/884 vẫn áp dụng nộp giấy. Hàng đợi tiếp tục được xét theo cơ chế riêng.
- 858: Gửi EOI, chỉ nộp đơn visa sau invitation; nộp trong 60 ngày và kèm Form 1000 hợp lệ.
Visa định cư Úc xét duyệt bao lâu trong năm 2026?
Không có thời gian xét duyệt chung cho mọi diện định cư. Cần tách thời gian xử lý đơn khỏi thời gian chờ thư mời, đề cử hoặc hàng đợi Parent.
| Nhóm | Dữ liệu chính thức | Cách hiểu đúng |
|---|---|---|
| Skilled (Permanent) | Trung vị 8 tháng, tháng 08/2026 | Thống kê nhóm visa đã xử lý, không cộng sẵn thời gian chờ EOI/nomination |
| Partner (Provisional/Temporary) | Trung vị 23 tháng, tháng 08/2026 | Không phải thời gian bảo đảm lấy PR giai đoạn 100/801 |
| Contributory Parent – hồ sơ mới | Ước tính 18 năm, tại 31/08/2026 | Dự tính hàng đợi theo chỉ tiêu và hồ sơ đang có |
| Parent/Aged Parent – hồ sơ mới | Ước tính 42 năm, tại 31/08/2026 | Không thể dùng mốc thời gian skilled/partner thay thế |
Những sai lầm cần tránh khi xin visa định cư Úc
Trước khi thanh toán, cần tránh các nhầm lẫn sau:
- Nhầm 482, 491, 494 hoặc Partner giai đoạn đầu là PR: đều phải kiểm tra bước thường trú kế tiếp và điều kiện riêng.
- Tin 65 điểm chắc chắn nhận thư mời 189/190: mức điểm tối thiểu không phải điểm cạnh tranh thực tế.
- Cho rằng 191 bắt buộc thu nhập đạt một số AUD cố định: Bộ Nội vụ hiện không áp ngưỡng tối thiểu cố định cho Regional Provisional stream, nhưng vẫn yêu cầu ATO Notices of Assessment.
- Bỏ qua hàng đợi Parent: trả phí cao không có nghĩa được cấp visa trong vài tháng; Parent 870 cũng không phải lộ trình PR trực tiếp.
- Mua “suất đầu tư 188” hoặc “suất PR bảo đảm”: BIIP đã đóng hồ sơ mới; cơ quan Úc mới có thẩm quyền cấp visa.
- Tin tuyên bố tỷ lệ đậu mà không có dữ liệu: yêu cầu phương pháp thống kê và xác minh tư cách người cung cấp hỗ trợ di trú theo quy định Úc.
Kết luận: Muốn định cư Úc nên bắt đầu từ đâu?
Muốn định cư Úc năm 2026, cần chọn đúng diện cấp PR: 189/190 cho tay nghề, 186 cho doanh nghiệp đề cử hoặc Partner/Parent/Child cho gia đình. Người giữ 482, 491, 494 phải đánh giá riêng lộ trình chuyển tiếp.
Trước khi nộp, hãy xác định subclass, kiểm tra điều kiện và chứng từ, tính đầy đủ phí và thời gian chờ. Không ai có thể bảo đảm được cấp visa.
Câu hỏi thường gặp
Có thể, tùy diện. Nhóm 189/190 thường yêu cầu dưới 45 tuổi khi được mời; diện gia đình và các ngoại lệ có quy định riêng.
Có. Có thể xem 189 (tay nghề độc lập), 190 (bang đề cử) hoặc 186 (doanh nghiệp đề cử) khi đủ điều kiện.
Không. Visa 500/485 không tự lên PR; cần đủ điều kiện và được cấp một diện thường trú riêng.
Không mặc nhiên. Khi travel facility hết hạn ở ngoài Úc, cần xem điều kiện Resident Return Visa để quay lại.
Không. Còn cần tư cách người bảo lãnh, balance-of-family, các điều kiện khác, chi phí và hàng đợi.
Không. Mua nhà không cấp PR; 188 đã đóng hồ sơ mới và 858 đòi hỏi thành tích đặc biệt.
