Theo dữ liệu mới nhất được U.S. Department of State công bố, Adjusted Refusal Rate của B visa đối với công dân Việt Nam trong FY2025 là 22,08%. Phần bù toán học của tỷ lệ này là 77,92%, nhưng con số đó không có nghĩa mỗi người Việt có 77,92% khả năng được cấp Visa Mỹ.
Đây là thống kê theo quốc tịch và trạng thái cuối cùng của từng đương đơn trong năm tài khóa. Vì vậy, số liệu phù hợp để nhìn bức tranh chung về B visa của công dân Việt Nam, không phải công cụ dự đoán kết quả của một hồ sơ cụ thể.
Tỷ lệ từ chối B visa của công dân Việt Nam hiện là bao nhiêu?
Dữ liệu annual mới nhất hiện được công bố cho thấy Adjusted Refusal Rate của B visa đối với công dân Việt Nam là 22,08% trong FY2025.
| Năm tài khóa | Adjusted Refusal Rate | Phần bù toán học |
|---|---|---|
| FY2023 | 25,78% | 74,22% |
| FY2024 | 22,12% | 77,88% |
| FY2025 | 22,08% | 77,92% |
Từ FY2023 sang FY2024, tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh giảm 3,66 điểm phần trăm. Từ FY2024 sang FY2025, mức thay đổi chỉ còn 0,04 điểm phần trăm.
Các con số cho thấy tỷ lệ thống kê đã thay đổi qua từng năm tài khóa. Tuy nhiên, dữ liệu này không đủ để kết luận rằng Visa Mỹ đang “dễ hơn” hay “khó hơn”, vì bản thân tỷ lệ không giải thích nguyên nhân của biến động.
Một điểm cần phân biệt rõ là 22,08% thuộc FY2025, không phải FY2026. Bài có thể được cập nhật trong năm 2026 nhưng số liệu vẫn phải giữ đúng năm tài khóa mà nguồn chính thức công bố.
Bảng thống kê này chỉ áp dụng cho nhóm B visa. Nếu cần phân biệt B1/B2 với các diện F, J, H, K hoặc visa định cư, nên xác định đúng các loại Visa Mỹ trước khi sử dụng số liệu để so sánh.

Adjusted Refusal Rate được tính như thế nào?
Adjusted Refusal Rate không đơn giản là lấy số lần bị từ chối chia cho tổng số lần nộp hồ sơ. Trong cách tính này, các lần nộp thuộc cùng một đương đơn được nhận diện và chỉ hành động cuối cùng trong năm tài khóa được giữ lại.
Adjusted Refusal Rate = (Refusals – Overcomes) / (Issuances + Refusals – Overcomes)
Ba thành phần cần hiểu đúng:
- Issuance: đương đơn kết thúc năm ở trạng thái được cấp visa.
- Refusal: đương đơn kết thúc năm ở trạng thái bị từ chối.
- Overcome: trường hợp refusal đã có đủ thông tin để được vượt qua nhưng việc xử lý hồ sơ chưa hoàn tất tại thời điểm kết thúc năm tài khóa.
Chính cách tính này khiến Adjusted Refusal Rate khác với một phép đếm thô giữa số lần “đậu” và số lần “rớt”.
Một người nộp nhiều lần trong cùng năm được tính ra sao?
Nếu một người bị từ chối vào tháng 4, sau đó nộp lại và được cấp visa vào tháng 7 cùng năm tài khóa, người đó chỉ được tính một lần với trạng thái cuối cùng là issuance.
Nếu người đó bị từ chối tháng 4, nộp lại tháng 7 và tiếp tục bị từ chối, cuối năm người đó chỉ được tính là một refusal.
Vì vậy, Adjusted Refusal Rate phản ánh trạng thái cuối năm của từng đương đơn duy nhất, không phải tổng số lần một người đã nộp hồ sơ.
Trạng thái “overcome” có ý nghĩa gì trong phép tính?
Một refusal có thể được vượt qua khi xuất hiện thông tin mới hoặc hoàn cảnh thay đổi đủ để xác lập eligibility của đương đơn.
Trong phép tính cuối năm, trường hợp một đương đơn kết thúc ở trạng thái “overcome” khá hiếm. Điều này xảy ra khi viên chức đã có đủ thông tin để vượt qua refusal nhưng hồ sơ chưa được xử lý hoàn tất trước khi năm tài khóa kết thúc.
Đây cũng là lý do không nên diễn giải Adjusted Refusal Rate như một tỷ lệ từ chối đơn giản trên tổng số lần nộp.
Có thể coi 77,92% là tỷ lệ đậu Visa Mỹ không?
77,92% là phần bù toán học của Adjusted Refusal Rate FY2025, nhưng không phải xác suất đậu Visa Mỹ của một cá nhân.
Về mặt toán học:
100% – 22,08% = 77,92%
Con số này có thể dùng để hình dung phần còn lại của tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh. Tuy nhiên, không nên mô tả 77,92% là “tỷ lệ đậu chính thức” nếu muốn giữ đúng cách gọi của dữ liệu gốc.
Hai câu dưới đây có ý nghĩa khác nhau:
Phần bù toán học của Adjusted Refusal Rate FY2025 là 77,92%.
và:
Một người Việt có 77,92% khả năng được cấp Visa Mỹ.
Câu đầu mô tả một phép tính trên dữ liệu aggregate. Câu thứ hai biến số liệu ở cấp độ quốc gia thành dự đoán cho từng cá nhân, trong khi dataset không cung cấp một mô hình dự đoán như vậy.
Số liệu được tính theo quốc tịch hay nơi nộp hồ sơ?
Adjusted Refusal Rate được tính theo quốc tịch của đương đơn, không phải riêng theo Đại sứ quán, Lãnh sự quán hoặc quốc gia nơi hồ sơ được nộp.
Nói cách khác, số liệu của Việt Nam phản ánh nhóm công dân Việt Nam xin B visa trên phạm vi toàn cầu theo methodology được áp dụng.
Vì vậy, không nên diễn đạt:
Lãnh sự quán Mỹ tại Việt Nam từ chối 22,08% hồ sơ.
hoặc:
Tỷ lệ từ chối tại Việt Nam là 22,08%.
Hai cách viết này làm thay đổi phạm vi của dữ liệu.
Cách chính xác hơn là:
Adjusted Refusal Rate của B visa đối với công dân Việt Nam trong FY2025 là 22,08%.
Sự khác biệt này đặc biệt quan trọng khi so sánh dữ liệu giữa các quốc gia hoặc khi sử dụng tỷ lệ trong một bài phân tích.

Tỷ lệ của Việt Nam thay đổi thế nào từ FY2023 đến FY2025?
Adjusted Refusal Rate của công dân Việt Nam giảm từ 25,78% trong FY2023 xuống 22,12% trong FY2024, sau đó gần như đi ngang ở 22,08% trong FY2025.
- FY2023 → FY2024: giảm 3,66 điểm phần trăm.
- FY2024 → FY2025: giảm 0,04 điểm phần trăm.
Đây là thay đổi của chỉ số thống kê, không phải bằng chứng trực tiếp rằng tiêu chuẩn xét visa đã được nới lỏng hoặc một hồ sơ cá nhân hiện dễ được cấp hơn.
Để giải thích nguyên nhân của một xu hướng, cần thêm dữ liệu và bằng chứng khác. Chỉ riêng Adjusted Refusal Rate không cho phép xác định vì sao tỷ lệ tăng hoặc giảm.
Số liệu tỷ lệ Visa Mỹ cho biết và không cho biết điều gì?
Adjusted Refusal Rate giúp hiểu kết quả thống kê chung của B visa theo quốc tịch, nhưng không cho biết khả năng được cấp visa của một cá nhân cụ thể.
| Số liệu có thể cho biết | Số liệu không thể tự cho biết |
|---|---|
| Tỷ lệ từ chối đã điều chỉnh của một quốc tịch | Xác suất một cá nhân sẽ được cấp visa |
| Xu hướng thay đổi qua các năm | Vì sao tỷ lệ tăng hoặc giảm |
| So sánh dữ liệu khi cùng methodology | Hồ sơ nào “mạnh” hay “yếu” |
| Bối cảnh chung của B visa | Kết quả của một lần phỏng vấn cụ thể |
Đây là ranh giới quan trọng giữa thống kê quốc gia và đánh giá từng trường hợp.
Nếu câu hỏi chuyển từ “tỷ lệ chung là bao nhiêu?” sang “trường hợp của tôi có khó không?”, nội dung về xin Visa Mỹ có khó không phù hợp hơn vì đó là một search intent khác.
Tỷ lệ nội bộ có thể so trực tiếp với Adjusted Refusal Rate không?
Không thể so trực tiếp một tỷ lệ thành công nội bộ với Adjusted Refusal Rate nếu phạm vi dữ liệu và cách tính không giống nhau.
Ví dụ, một đơn vị có thể công bố tỷ lệ thành công dựa trên:
- Một nhóm khách hàng đã được sàng lọc trước.
- Một khoảng thời gian riêng.
- Một hoặc nhiều loại visa khác nhau.
- Số khách hàng thay vì số lần nộp.
- Cách tính riêng đối với trường hợp nộp lại.
Trong khi đó, Adjusted Refusal Rate sử dụng phạm vi B visa, quốc tịch, từng đương đơn duy nhất và trạng thái cuối năm.
Vì vậy, nếu gặp một con số như “95%”, “98%” hoặc “99%”, điều cần kiểm tra trước tiên không phải con số cao hay thấp mà là:
Tỷ lệ đó được tính trên bao nhiêu trường hợp, trong khoảng thời gian nào và theo phương pháp nào?
Nếu thiếu thông tin về mẫu và cách tính, hai tỷ lệ không nên được đặt cạnh nhau như các chỉ số tương đương.

Nên sử dụng số liệu tỷ lệ Visa Mỹ như thế nào?
Số liệu này phù hợp để hiểu bối cảnh chung, không phù hợp để tự chấm điểm hồ sơ hoặc tính xác suất cá nhân.
Nếu đang nghiên cứu thị trường hoặc muốn biết B visa của công dân Việt Nam có tỷ lệ từ chối thế nào qua các năm, Adjusted Refusal Rate là dữ liệu hữu ích.
Khi chuyển sang việc chuẩn bị cho một trường hợp cụ thể, bước tiếp theo nên là kiểm tra hồ sơ xin Visa Mỹ theo đúng mục đích và hoàn cảnh thực tế, thay vì cố quy đổi tỷ lệ quốc gia thành một “visa score”.
Kết luận
Tỷ lệ đậu Visa Mỹ không phải một công thức dự đoán kết quả của từng hồ sơ. Dữ liệu FY2025 cho thấy Adjusted Refusal Rate của B visa đối với công dân Việt Nam là 22,08%; phần bù toán học tương ứng là 77,92%.
Giá trị của số liệu nằm ở việc cho biết bối cảnh thống kê, cách tỷ lệ thay đổi qua các năm và phương pháp Department of State sử dụng để tính B visa refusal rate. Khi cần đánh giá hoặc chuẩn bị một hồ sơ cụ thể, nên chuyển sang đúng nội dung chuyên biệt thay vì dùng national rate như một điểm số cá nhân.
Nếu cần hỗ trợ rà lại diện visa, thông tin khai và hướng chuẩn bị phù hợp với trường hợp thực tế, dịch vụ Visa Mỹ là trang phù hợp cho nhu cầu tư vấn trực tiếp.
Câu hỏi thường gặp
Bộ dữ liệu được dùng trong bài này áp dụng cho B visas, tức nhóm visitor visa dành cho các mục đích kinh doanh hoặc du lịch/ngắn hạn. Không nên lấy tỷ lệ này áp cho F, J, H, K, visa định cư hoặc các nhóm visa khác.
Không. Bảng Adjusted Refusal Rate theo quốc tịch được công bố cho nhóm B visas nói chung. Vì vậy, không nên dùng tỷ lệ của bảng để khẳng định riêng tỷ lệ từ chối B1 hoặc riêng B2.
Không. 22,08% là số liệu của FY2025. Thời điểm cập nhật bài và năm tài khóa của bộ dữ liệu là hai thông tin khác nhau, nên tỷ lệ luôn phải được gắn đúng FY mà nguồn thống kê công bố.
Không trong Adjusted Refusal Rate. Các hồ sơ thuộc cùng một đương đơn được nhận diện và chỉ hành động cuối cùng trong năm tài khóa được dùng cho phép tính.


