Mẫu thư mời xin visa Úc dưới đây dành cho người thân hoặc bạn bè tại Úc viết thư mời người ở Việt Nam sang thăm theo Visitor visa 600 – Tourist stream. Bạn có thể chọn một trong ba mẫu tiếng Anh, thay thông tin trong dấu ngoặc vuông và điều chỉnh phần chỗ ở, nguồn chi trả theo thực tế. Đây là mẫu thư tự soạn, không phải Form 1149 của diện Sponsored Family.
3 mẫu thư mời xin visa Úc bằng tiếng Anh
Khi đến Úc thăm người thân hoặc bạn bè, người xin visa nên cung cấp thư mời để làm rõ quan hệ, mục đích và thời gian chuyến thăm theo hướng dẫn của Home Affairs. Cơ quan này không ban hành một mẫu thư tự soạn duy nhất cho mọi hồ sơ Tourist 600. Trước khi sao chép, hãy chọn tình huống phù hợp:
| Hoàn cảnh thực tế | Mẫu phù hợp | Cần thay đổi đặc biệt |
|---|---|---|
| Con ở Úc mời cả cha và mẹ, có chỗ ở tại nhà | Mẫu 1 | Tư cách người mời, địa chỉ, khoản chi trả |
| Con đang học tại Úc mời bố mẹ dự tốt nghiệp | Mẫu 2 | Tình trạng lịch tốt nghiệp, khách sạn, ai chi phí |
| Bạn bè sang thăm, người mời hỗ trợ chỗ ở | Mẫu 3 | Quan hệ thực tế, thời gian, địa chỉ lưu trú |
| Bạn bè gặp nhau nhưng khách ở khách sạn | Mẫu 3 | Thay đoạn cung cấp chỗ ở bằng đoạn lưu trú riêng |
| Người mời chi trả toàn bộ chuyến đi | Chọn mẫu theo quan hệ | Thay đoạn chi phí và đối chiếu chứng cứ tài chính |
Cách dùng: Mỗi mẫu minh họa một tình huống cụ thể, không phải thư đã được phê duyệt. Chỉ giữ những thông tin có thật. Nếu mời một phụ huynh thay vì hai, cần sửa parents / they / their thành cách diễn đạt số ít phù hợp; không chỉ xóa một tên.

Mẫu 1: Con mời cha mẹ sang Úc, cung cấp chỗ ở
Ví dụ giả định: người con đang sống hợp pháp tại Úc, mời cả cha và mẹ đến thăm. Người con cung cấp chỗ ở; cha mẹ trả vé máy bay và các khoản cá nhân. Tư cách cư trú của người mời phải được viết đúng, không mặc định là công dân hoặc thường trú nhân. Với placeholder về tình trạng cư trú, hãy thay bằng một câu hoàn chỉnh theo hướng dẫn ở phần cách viết hoặc xóa nếu không liên quan.
LETTER OF INVITATION – FAMILY VISIT
Date: [Date of letter] To: Department of Home Affairs, Australia
My name is [Inviter full name]. I live at [Inviter’s residential address in Australia]. [Accurate sentence about current Australian immigration status, if relevant.] I can be contacted at [Phone number] or [Email address].
I am writing to invite my parents, [Parent 1 full name] and [Parent 2 full name], to visit me in Australia from [Proposed arrival date] to [Proposed departure date]. We plan to spend time together as a family and [brief description of genuine planned activities].
During their visit, my parents will stay with me at [Accommodation address]. I will provide accommodation. They will pay for their flights, meals, local transport and other personal expenses.
This invitation reflects our current plans for a temporary family visit. Please contact me if further information about the invitation is required.
Kind regards,
[Inviter full name] [Contact details] [Signature, if included]
Điều chỉnh mẫu khi người con chi trả toàn bộ
Nếu người con chi trả toàn bộ, chỉ khi điều đó là thật, thay đoạn chi phí trong thư bằng: “I will cover my parents’ accommodation, flights and living expenses during their planned visit. I can provide evidence of my financial circumstances to support this arrangement.” Việc trả tiền không tự tạo tư cách sponsor chính thức.
Khi chỉ mời cha hoặc mẹ
Lưu ý số ít: Trường hợp chỉ mời mẹ có thể dùng “I would like to invite my mother, [Full name]…” và các câu sau dùng “she/her”; mời cha thì dùng “father” và “he/his”.
Mẫu 2: Du học sinh mời cha mẹ dự lễ tốt nghiệp tại Úc
Ví dụ này dành cho người đang giữ Student visa 500, bố mẹ tự trả chi phí và ở khách sạn. Chỉ dùng lý do dự lễ tốt nghiệp khi sự kiện thực sự có trong kế hoạch. Nếu người con đang giữ visa khác, phải sửa tư cách cư trú cho đúng.
LETTER OF INVITATION – GRADUATION VISIT
Date: [Date of letter] To: Department of Home Affairs, Australia
My name is [Student full name]. I am studying [Course name] at [Institution name] in [City], Australia. I currently hold a valid Student visa (subclass 500) and live at [Student’s residential address]. My contact details are [Phone number] and [Email address].
I would like to invite my parents, [Parent 1 full name] and [Parent 2 full name], to visit Australia from [Proposed arrival date] to [Proposed departure date]. My graduation ceremony is scheduled for [Confirmed ceremony date], and I would like them to attend and spend time with me during their visit.
My parents intend to stay at [Hotel or other intended accommodation]. They will pay for their flights, accommodation, meals and other travel expenses. I will meet them during their visit and attend the graduation ceremony with them.
I can provide confirmation of my enrolment and details of the graduation arrangements where available. Please contact me if you need further information.
Sincerely,
[Student full name] [Contact details] [Signature, if included]
Khi trường chưa xác nhận ngày tốt nghiệp
Nếu trường chưa chốt lịch tốt nghiệp, không giữ câu “is scheduled for”. Có thể thay bằng: “My graduation ceremony is expected to take place around [Month Year], subject to confirmation by my university.” Nếu mục đích thật là thăm con chứ không dự lễ, hãy sửa cả tiêu đề và đoạn mục đích, không dùng một sự kiện chưa có.
Phân biệt vai trò: Người giữ Student visa có thể viết thư mời cho chuyến thăm phù hợp với Tourist stream, nhưng không mặc nhiên đáp ứng điều kiện sponsor chính thức của Sponsored Family.
Mẫu 3: Mời bạn bè sang Úc, người được mời tự chi trả
Ví dụ này áp dụng khi bạn bè ở Úc cung cấp nơi lưu trú, còn người xin tự thanh toán những khoản khác. Nếu khách ở khách sạn thay vì nhà người mời, sử dụng phương án thay thế ở dưới.
LETTER OF INVITATION – VISITING A FRIEND
Date: [Date of letter] To: Department of Home Affairs, Australia
My name is [Inviter full name]. I live at [Inviter’s residential address in Australia]. [Accurate sentence about current Australian immigration status, if relevant.] My contact details are [Phone number] and [Email address].
I would like to invite my friend, [Applicant full name], to visit Australia from [Proposed arrival date] to [Proposed departure date]. We have known each other since [Year or truthful context]. During the visit, we plan to [brief description of genuine activities].
[Applicant full name] will stay at my home at [Accommodation address]. I will provide accommodation only. [Applicant full name] will pay for flights, meals, local transport and other personal expenses.Please contact me if you require any clarification about this invitation.
Yours sincerely,
[Inviter full name] [Contact details] [Signature, if included]
Nếu người được mời ở khách sạn, thay đoạn nơi ở/chi phí bằng: “My friend plans to stay at [Hotel or proposed accommodation] and will cover their own travel and living expenses. This letter confirms our friendship and our intention to meet during the visit.”
Nếu chưa xác định chính xác nơi lưu trú, ghi đó là kế hoạch dự kiến; không bịa địa chỉ nhà hoặc khách sạn để điền cho đủ mẫu.
Cách viết thư mời xin visa Úc theo từng thông tin
Thư mời cần cho thấy ai mời, mời ai, quan hệ gì, đến Úc làm gì, khoảng thời gian nào, lưu trú ở đâu và ai trả những khoản chi phí. Người viết có thể diễn đạt đơn giản, miễn thông tin nhất quán với đơn visa và chứng cứ có liên quan. Dưới đây là cách điền những trường dễ sai nhất.

Ghi người mời, người được mời và tư cách cư trú
Không dùng cùng một câu mô tả tình trạng cư trú cho tất cả mọi người. Tại ô về tư cách người mời, hãy thay bằng một câu hoàn chỉnh đúng thực tế: “I am an Australian citizen”; “I am an Australian permanent resident”; hoặc “I currently hold a valid Student visa (subclass 500)”. Người giữ loại visa khác cần ghi đúng tên và subclass của visa đang có hiệu lực.
Họ tên người được mời phải thống nhất với hộ chiếu và đơn khai. Nếu mời hai người, dùng câu có cả hai họ tên; nếu mời một người, sửa đại từ và các câu liên quan trong toàn bộ thư.
Ghi mục đích, thời gian và nơi lưu trú
Nếu chuyến đi có ngày đã xác nhận, ghi rõ ngày theo tài liệu liên quan. Nếu mới dự kiến, dùng “proposed arrival date” hoặc “expected to take place around…” khi phù hợp. Đừng đưa ngày lễ tốt nghiệp, sự kiện hoặc địa chỉ lưu trú chưa có thật vào thư chỉ vì mẫu có sẵn ô điền.
Người mời cho ở nhà chỉ nên ghi “I will provide accommodation” khi đúng kế hoạch. Nếu người xin ở khách sạn, hãy nêu thông tin khách sạn dự kiến hoặc cách sắp xếp nơi ở thực tế.
Ghi khoản chi trả và chứng cứ hỗ trợ
Phân biệt người mời với người chi trả. Thư có thể chỉ xác nhận quan hệ và nơi ở; người xin vẫn tự thanh toán vé máy bay, đi lại hoặc sinh hoạt. Nếu người mời trả toàn bộ hay một phần chi phí, ghi rõ khoản nào và có chứng cứ về khả năng chi trả phù hợp. Home Affairs hướng dẫn cung cấp chứng cứ tài chính khi người mời trả tiền cho chuyến thăm.
| Thông tin trong thư | Câu tiếng Anh minh họa | Đối chiếu trước khi dùng |
|---|---|---|
| Tư cách người mời | I am an Australian permanent resident. | Tình trạng cư trú thực tế |
| Khoảng thời gian | The proposed visit is from [Arrival] to [Departure]. | Kế hoạch chuyến đi hoặc lịch sự kiện |
| Ở nhà người mời | I will provide accommodation at my home. | Địa chỉ ở thực tế |
| Khách tự trả chi phí | They will cover their own travel and living expenses. | Thông tin và tài chính của người xin |
| Người mời tài trợ | I will cover their flights and accommodation. | Phạm vi hỗ trợ và khả năng tài chính của người mời |
Thư mời xin visa Úc cần những giấy tờ nào đi kèm?
Không có một bộ giấy tờ giống hệt cho mọi thư mời Tourist 600. Cần xem xét ai đang nêu một thông tin hoặc cam kết trong thư và loại chứng cứ có thể làm rõ điều đó. Thư mời không thay cho hồ sơ chứng minh mục đích đến Úc tạm thời, khả năng chi trả hoặc các yêu cầu khác của đương đơn.
| Người chuẩn bị | Chứng cứ có thể phù hợp | Khi nào cần đối chiếu |
|---|---|---|
| Người mời | Giấy tờ xác nhận danh tính, tình trạng cư trú | Khi cần làm rõ ai viết thư và đang ở Úc với tư cách nào |
| Người mời | Thông tin, tài liệu về chỗ ở | Khi thư xác nhận cung cấp nơi lưu trú |
| Người mời hoặc người hỗ trợ | Sao kê, thu nhập hoặc chứng cứ nguồn tiền | Khi cam kết thanh toán một phần/toàn bộ chuyến đi |
| Người xin | Giấy khai sinh, giấy kết hôn hoặc chứng cứ quan hệ phù hợp | Khi cần xác nhận quan hệ được nêu trong thư |
| Người xin | Kế hoạch đi lại, thông tin nơi ở, sự kiện | Khi cần đối chiếu mục đích và lịch trình |
| Người xin | Hồ sơ tài chính và hoàn cảnh tại Việt Nam | Khi tự chi trả và chứng minh chuyến thăm tạm thời |
Nếu được mời dự tốt nghiệp, tài liệu của trường về việc học hoặc buổi lễ có thể hỗ trợ khi đã có. Không coi bảng này là checklist bắt buộc cho mọi trường hợp. Người xin nên đối chiếu toàn bộ hồ sơ xin visa Úc theo stream và hoàn cảnh của mình.
Thư mời và Form 1149 khác nhau như thế nào?
Thư mời thông thường do người thân hoặc bạn bè viết nhằm giải thích quan hệ và chuyến thăm. Form 1149 là biểu mẫu sponsorship chính thức dùng cho Sponsored Family stream hoặc khi Home Affairs yêu cầu người xin Tourist 600 có sponsor theo trường hợp. Việc viết thư, cho ở hoặc trả tiền vé không tự biến người mời thành sponsor chính thức.
| Tiêu chí | Thư mời cá nhân | Form 1149 |
|---|---|---|
| Mục đích | Xác nhận quan hệ, kế hoạch thăm | Đăng ký bảo lãnh theo yêu cầu áp dụng |
| Người cung cấp | Người thân hoặc bạn bè tại Úc | Người đáp ứng điều kiện sponsorship |
| Tư cách | Không mặc định phải là công dân/PR cho mọi thư mời Tourist | Sponsor phải là công dân/PR Úc, từ 18 tuổi và settled tại Úc; đồng thời đáp ứng điều kiện quan hệ/phạm vi bảo lãnh |
| Thay thế nhau? | Không | Không |
| Bảo đảm visa được cấp? | Không | Không |
Ví dụ, du học sinh có thể viết thư mời bố mẹ sang thăm theo Tourist nếu phù hợp nhưng không mặc nhiên là sponsor của Sponsored Family. Người muốn chọn diện bảo lãnh chính thức cần đối chiếu điều kiện trong hướng dẫn visa thăm thân Úc, thay vì dùng một thư mời tự soạn để thay Form 1149.
Kiểm tra mẫu thư mời xin visa Úc trước khi gửi
Trước khi gửi, hãy đọc thư cùng đơn visa và chứng cứ liên quan. Bảng sau tập trung vào lỗi có thể sửa được, thay vì chỉ nhắc chung rằng tài liệu phải nhất quán.
| Lỗi dễ mắc | Ví dụ | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Sai tư cách người mời | Student visa nhưng ghi là PR | Thay bằng tư cách cư trú thật tại thời điểm viết |
| Sai số người được mời | Chỉ mời mẹ nhưng vẫn dùng parents/they | Sửa cả quan hệ, đại từ và khoản chi phí |
| Mâu thuẫn mốc thời gian | Thư lập sau ngày chuyến đi dự kiến bắt đầu | Đối chiếu toàn bộ mốc ngày và tài liệu sự kiện |
| Sai nơi lưu trú | Khách ở khách sạn nhưng ghi ở nhà người mời | Viết đúng chỗ ở thực tế/dự kiến |
| Sai phạm vi tài trợ | Người mời chỉ cho ở nhưng ghi trả toàn bộ | Nêu đúng từng khoản và chứng cứ có thể hỗ trợ |
| Sự kiện chưa xác nhận | Ghi ngày tốt nghiệp chắc chắn khi trường chưa công bố | Ghi đúng trạng thái dự kiến hoặc đổi lý do thăm |
| Còn placeholder | [Proposed arrival date] trong thư cuối | Tìm tất cả dấu [ và ], thay hoặc xóa hướng dẫn mẫu |
Đặc biệt, thư mời không thể thay người xin chứng minh lý do trở về hoặc mục đích thăm tạm thời. Nếu chuyến đi chủ yếu là tham quan kết hợp gặp bạn bè, thông tin chuyến đi vẫn phải phù hợp với visa du lịch Úc và điều kiện của Tourist stream.

Kết luận
Để sử dụng mẫu thư mời xin visa Úc, hãy chọn đúng tình huống, chỉ giữ những thông tin có thật và kiểm tra cả ba yếu tố dễ sai nhất: tư cách người mời, nơi ở tại Úc và người chi trả từng khoản. Một thư mời rõ ràng giúp giải thích chuyến thăm nhưng không thay thế các chứng cứ khác hoặc bảo đảm kết quả visa.
Nếu đang phân vân giữa Tourist và Sponsored Family, hoặc người mời thanh toán phần lớn chi phí, người xin nên rà lại giấy tờ hai phía trước khi nộp. Visa Top Ten có dịch vụ visa Úc hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ trong phạm vi dịch vụ được xác nhận; quyết định cấp visa thuộc Home Affairs.
Câu hỏi thường gặp
Home Affairs không yêu cầu chứng thực mọi tài liệu trong hồ sơ Tourist 600, trừ khi được yêu cầu. Vì vậy không nên mặc định thư mời tự soạn nào cũng phải công chứng. Hãy làm theo yêu cầu riêng nếu được thông báo và bảo đảm thư xác định rõ người viết.
Có thể có thư gốc tiếng Việt, nhưng tài liệu không bằng tiếng Anh cần được dịch sang tiếng Anh và nộp cùng bản gốc. Với bản dịch làm ngoài Úc, người dịch phải ghi đầy đủ họ tên, địa chỉ, số điện thoại, trình độ và kinh nghiệm ngôn ngữ bằng tiếng Anh theo hướng dẫn của Home Affairs; không mặc định mọi trường hợp đều cần NAATI.
Có thể viết thư mời để giải thích chuyến thăm theo Tourist khi phù hợp, ghi đúng Student visa và kế hoạch thực tế. Việc đó không đồng nghĩa người con đáp ứng điều kiện sponsor chính thức cho Sponsored Family.
Không. Người mời có thể chỉ cung cấp chỗ ở hoặc xác nhận quan hệ, còn người xin tự trả chi phí. Nếu người mời hỗ trợ tài chính, thư cần ghi rõ khoản hỗ trợ và có chứng cứ phù hợp về khả năng chi trả.
Tài liệu dùng trong hồ sơ online có thể quét hoặc chụp màu rõ để tải lên theo hướng dẫn của ImmiAccount. Nếu thư có nhiều trang, chuẩn bị đầy đủ các trang trong cùng một file; thực hiện thêm yêu cầu riêng nếu Home Affairs thông báo.
Không nên khẳng định có một yêu cầu chữ ký tay chung cho mọi thư mời tự soạn Tourist 600. Người viết cần có họ tên và thông tin liên hệ rõ ràng; có thể ký thư để xác nhận nội dung, đồng thời tuân thủ yêu cầu cụ thể nếu Home Affairs đề nghị.
