Đơn xin visa Hàn Quốc cần được khai đầy đủ, chính xác và thống nhất với hộ chiếu cùng các giấy tờ trong hồ sơ. Mẫu hiện hành gồm 12 phần, từ thông tin cá nhân, nghề nghiệp đến mục đích chuyến đi, người mời và chi phí. Người nộp phải khai bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn. Quan trọng nhất là dữ liệu trên form phải khớp với hồ sơ thực tế, vì thông tin không nhất quán có thể khiến việc thẩm tra phức tạp hơn.
Mẫu đơn xin visa Hàn Quốc hiện nay là mẫu nào?
Mẫu Visa Application Form hiện được Korea Visa Portal công bố là mẫu sửa đổi ngày 07/02/2022, gồm 5 trang và 12 phần. Trong năm 2026, cơ quan lãnh sự Hàn Quốc tại Việt Nam vẫn tiếp tục sử dụng phiên bản này. Vì vậy, cụm “mẫu đơn xin visa Hàn Quốc 2026” nên được hiểu là mẫu đang được sử dụng trong năm 2026, không phải một form mới được ban hành riêng trong năm nay.
Mẫu đơn chính thức: Tải Visa Application Form từ Korea Visa Portal.
| Phần | Nội dung |
|---|---|
| 1 | Personal Details |
| 2 | Details of Visa Application |
| 3 | Passport Information |
| 4 | Contact Information |
| 5 | Marital Status and Family Details |
| 6 | Education |
| 7 | Employment |
| 8 | Details of Visit |
| 9 | Details of Invitation |
| 10 | Funding Details |
| 11 | Assistance With This Form |
| 12 | Declaration |
Mẫu chính thức yêu cầu khai đầy đủ, đúng sự thật và dùng chữ in bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn. Với câu hỏi lựa chọn, người nộp đánh dấu vào ô tương ứng; nếu chọn “Other”, cần ghi rõ thông tin bổ sung.
Trước khi điền đơn cần chuẩn bị những thông tin gì?
Không nên điền form hoàn toàn theo trí nhớ. Cách dễ kiểm soát sai sót hơn là đặt các giấy tờ liên quan cạnh form và đối chiếu ngay khi khai.
| Nội dung trên form | Lấy thông tin từ đâu | Cần khớp với |
|---|---|---|
| Họ tên, ngày sinh | Hộ chiếu | Hộ chiếu |
| Số hộ chiếu | Hộ chiếu | Hộ chiếu |
| Nghề nghiệp | Tình trạng công việc thực tế | Hồ sơ nghề nghiệp |
| Ngày nhập cảnh | Kế hoạch chuyến đi | Lịch trình |
| Thời gian lưu trú | Kế hoạch chuyến đi | Lịch trình, thời gian nghỉ |
| Nơi ở tại Hàn Quốc | Kế hoạch lưu trú | Booking hoặc thông tin người mời |
| Người chi trả | Nguồn chi phí thực tế | Hồ sơ tài chính |
| Người mời | Cá nhân hoặc tổ chức mời | Thư mời và tài liệu liên quan |
Nếu chưa xác định mình đang xin diện nào, cần làm rõ trước khi điền. Thời gian lưu trú, mục đích nhập cảnh và Status of Stay đều phụ thuộc vào loại visa Hàn Quốc thực tế đang đăng ký.
Hướng dẫn điền 12 phần trong đơn xin visa Hàn Quốc
1. Personal Details: Thông tin cá nhân
Phần đầu tiên gồm họ tên, giới tính, ngày sinh, quốc tịch, nơi sinh và số định danh.
Family Name và Given Names cần ghi đúng cách thể hiện trên hộ chiếu. Không tự đổi thứ tự hoặc cách viết tên theo thói quen nếu khác dữ liệu trên passport.
Form còn hỏi người nộp có từng sử dụng tên khác khi nhập cảnh hoặc xuất cảnh Hàn Quốc hay không và có nhiều hơn một quốc tịch hay không. Nếu chọn “Yes”, cần khai thêm thông tin theo yêu cầu.
Ảnh trên mẫu có kích thước 35 x 45 mm, chụp chính diện, nền trắng hoặc gần trắng và được chụp trong vòng 6 tháng gần nhất.
2. Details of Visa Application: Thông tin visa đăng ký
Phần này gồm Period of Stay và Status of Stay.
Người nộp xác định mình thuộc diện lưu trú không quá 90 ngày hay trên 90 ngày, sau đó khai tư cách lưu trú phù hợp. Không nên chọn Status of Stay chỉ dựa vào cách gọi chung như “du lịch” hay “thăm thân”. Thông tin này phải phù hợp với diện visa thực tế đang nộp.

3. Passport Information: Thông tin hộ chiếu
Hãy chép trực tiếp từ hộ chiếu các dữ liệu như loại hộ chiếu, số hộ chiếu, quốc gia và nơi cấp, ngày cấp, ngày hết hạn và hộ chiếu khác còn hiệu lực nếu có.
Số hộ chiếu và ngày tháng là những thông tin nên kiểm tra lại từng ký tự trước khi chuyển sang phần tiếp theo.
4. Contact Information: Địa chỉ và liên hệ
Form yêu cầu địa chỉ tại quốc gia cư trú, địa chỉ hiện tại nếu khác, số điện thoại, email và người liên hệ trong trường hợp khẩn cấp.
Nếu nơi ở hiện tại khác địa chỉ tại quê nhà, hãy khai đúng tình trạng thực tế. Mẫu có mục Current Residential Address dành riêng cho trường hợp này.
5. Marital Status and Family Details: Tình trạng hôn nhân
Người nộp chọn Married, Divorced hoặc Single. Nếu chọn Married, form yêu cầu thêm thông tin vợ hoặc chồng. Mẫu cũng hỏi người nộp có con hay không và số lượng con.
Những dữ liệu này nên thống nhất với giấy tờ hộ tịch hoặc giấy tờ gia đình nếu chúng được sử dụng trong hồ sơ.
6. Education: Trình độ học vấn
Form yêu cầu trình độ học vấn cao nhất đã hoàn thành, tên trường và địa điểm trường. Đây là phần tương đối đơn giản, chỉ cần khai đúng thông tin được hỏi.

7. Employment: Công việc hiện tại
Đây là một trong những phần cần kiểm tra kỹ nhất.
Mẫu hiện có các lựa chọn như Entrepreneur, Self-Employed, Employed, Civil Servant, Student, Retired, Unemployed và Other. Sau đó người nộp khai tên công ty, tổ chức hoặc trường học, chức vụ hoặc chương trình học, địa chỉ và số điện thoại.
Thông tin Employment phải phản ánh đúng tình trạng thực tế. Ví dụ, người đang làm nhân viên nên khai đúng tên doanh nghiệp và chức vụ đang sử dụng trong hồ sơ công việc. Người làm tự do không nên tự chuyển thành “Employed” chỉ vì nghĩ lựa chọn đó có lợi hơn.
Khi chuẩn bị hồ sơ xin visa Hàn Quốc, nên kiểm tra phần Employment cùng giấy tờ công việc thay vì rà hai phần riêng biệt.
8. Details of Visit: Thông tin chuyến đi
Đây là phần có nhiều trường thông tin nhất và cũng là nơi dễ xuất hiện mâu thuẫn giữa form với lịch trình.
Purpose of Visit: Mục đích nhập cảnh
Mẫu có các lựa chọn như Tourism/Transit, Meeting/Conference, Medical Tourism, Business Trip, Study/Training, Work, Trade/Investment, Visiting Family/Relatives/Friends, Marriage Migrant và Other.
Mục đích được chọn phải phù hợp với diện visa và giấy tờ nộp kèm. Với hồ sơ du lịch, Purpose of Visit, lịch trình và nơi lưu trú cần cùng phản ánh đúng mục đích của visa du lịch Hàn Quốc.
Intended Period of Stay: Thời gian dự kiến lưu trú
Ghi số ngày dự kiến ở Hàn Quốc. Thời gian này cần thống nhất với lịch trình và kế hoạch nghỉ. Không nên khai 10 ngày trên form trong khi lịch trình thực tế chỉ có 6 ngày.
Intended Date of Entry: Ngày dự kiến nhập cảnh
Ghi ngày dự kiến vào Hàn Quốc. Đây là ngày dự kiến, nhưng vẫn cần phù hợp với lịch trình và các tài liệu liên quan trong hồ sơ.
Address in Korea: Địa chỉ tại Hàn Quốc
Khai địa chỉ nơi dự kiến lưu trú, chẳng hạn khách sạn hoặc địa chỉ của người mời. Nếu ở cùng người thân hoặc người mời, địa chỉ cần thống nhất với giấy tờ của phía Hàn Quốc.
Lịch sử đến Hàn Quốc và các nước khác
Form hỏi người nộp đã đến Hàn Quốc trong 5 năm gần đây hay chưa. Nếu có, cần khai số lần, mục đích và thời gian lưu trú.
Mẫu cũng hỏi lịch sử đi những quốc gia khác ngoài Hàn Quốc và ngoài quốc gia cư trú trong 5 năm gần đây. Nên khai theo dữ liệu thực tế, không chủ động loại những chuyến đi ngắn vì cho rằng chúng không quan trọng.
Người thân ở Hàn Quốc và người thân đi cùng
Mẫu hỏi người nộp có thành viên gia đình đang ở Hàn Quốc hoặc cùng đi Hàn Quốc hay không. Phạm vi thành viên gia đình trong phần này gồm vợ hoặc chồng, con, cha mẹ và anh chị em.

9. Details of Invitation: Thông tin người mời
Nếu có cá nhân hoặc tổ chức mời, người nộp khai tên người hoặc tổ chức, ngày sinh hoặc mã đăng ký kinh doanh, mối quan hệ, địa chỉ và số điện thoại.
Không phải hồ sơ nào cũng có người mời. Với trường hợp thực tế không có, không nên tự tạo thông tin chỉ để điền vào form. Nếu có người mời, dữ liệu trên đơn phải khớp với thư mời và tài liệu liên quan.
10. Funding Details: Ai chi trả chuyến đi?
Form yêu cầu khai chi phí dự kiến bằng USD và người hoặc tổ chức sẽ chi trả cho chuyến đi.
Nếu người xin visa tự thanh toán, hãy khai đúng như vậy. Nếu cha mẹ, người thân, công ty hoặc tổ chức tài trợ, cần khai tên người chi trả, mối quan hệ, hình thức hỗ trợ và số liên hệ.
Điểm cần kiểm tra là Funding Details phải phù hợp với hồ sơ tài chính. Ví dụ, form không nên ghi “self-funded” trong khi các tài liệu nộp kèm lại cho thấy một người khác chịu toàn bộ chi phí.
11. Assistance With This Form: Người hỗ trợ điền đơn
Nếu tự điền, chọn No. Nếu có người hỗ trợ, chọn Yes và khai họ tên, ngày sinh, số điện thoại cùng mối quan hệ của người đó với người nộp.
Việc có người hỗ trợ hoàn thành form không phải là vấn đề. Người xin visa vẫn cần kiểm tra lại toàn bộ thông tin trước khi ký.

12. Declaration: Ngày và chữ ký
Phần cuối là xác nhận rằng nội dung đã khai là đúng và người nộp đồng ý tuân thủ quy định xuất nhập cảnh Hàn Quốc.
Người xin visa ghi ngày làm đơn, họ tên và chữ ký. Với người dưới 17 tuổi, mẫu yêu cầu chữ ký của cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp. Thiếu họ tên hoặc chữ ký có thể khiến đơn chưa hoàn chỉnh.

Điền đơn xin visa Hàn Quốc bằng tiếng Việt được không?
Không. Mẫu chính thức yêu cầu câu trả lời được viết bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn và sử dụng chữ in rõ ràng. Bản dịch tiếng Việt chỉ nên dùng để hỗ trợ hiểu nội dung từng trường, không thay thế mẫu chính thức khi nộp hồ sơ.
Có thể dùng e-Form thay mẫu đơn thông thường không?
Có, nhưng chỉ với những diện visa và người nộp đủ điều kiện sử dụng e-Form.
Korea Visa Portal hiện cho phép e-Form với một số nhóm visa. Sau khi điền trực tuyến, người nộp vẫn phải in form có mã vạch và mang cùng hộ chiếu, ảnh, lệ phí cùng hồ sơ cần thiết đến cơ quan ngoại giao để hoàn tất thủ tục.
Những lỗi nào cần kiểm tra trước khi nộp đơn?
Các lỗi quan trọng nhất không phải lỗi trình bày mà là dữ liệu không phản ánh cùng một tình trạng thực tế.
| Lỗi cần kiểm tra | Vấn đề có thể phát sinh |
|---|---|
| Nghề nghiệp khác hồ sơ công việc | Thông tin không nhất quán |
| Thời gian lưu trú khác lịch trình | Kế hoạch chuyến đi mâu thuẫn |
| Địa chỉ lưu trú không rõ | Khó đối chiếu kế hoạch chuyến đi |
| Người chi trả khác hồ sơ tài chính | Nguồn chi phí không thống nhất |
| Bỏ lịch sử đi lại | Form không phản ánh đúng thông tin thực tế |
| Thiếu ngày hoặc chữ ký | Đơn chưa hoàn chỉnh |
Những trường hợp thông tin trên form không khớp giấy tờ có thể trở thành vấn đề trong quá trình thẩm tra. Các nguyên nhân bị từ chối và cách xử lý sau đó được phân tích riêng trong bài các lỗi trượt visa Hàn Quốc.
Checklist kiểm tra đơn trước khi nộp
| Nội dung | Câu hỏi cần kiểm tra |
|---|---|
| Họ tên | Có giống hộ chiếu không? |
| Số hộ chiếu | Có đúng từng ký tự không? |
| Diện visa | Có phù hợp mục đích chuyến đi không? |
| Nghề nghiệp | Có khớp hồ sơ công việc không? |
| Ngày nhập cảnh | Có khớp lịch trình không? |
| Thời gian lưu trú | Có thống nhất với kế hoạch chuyến đi không? |
| Địa chỉ ở Hàn Quốc | Có khớp nơi lưu trú hoặc người mời không? |
| Người chi trả | Có khớp tài liệu tài chính không? |
| Lịch sử đi lại | Có khai đúng 5 năm gần đây không? |
| Người thân ở Hàn Quốc | Có khai đúng thực tế không? |
| Ngày và chữ ký | Đã hoàn tất chưa? |
Một cách kiểm tra đơn giản trước khi nộp là đặt câu hỏi:
Thông tin trên form có kể cùng một câu chuyện với toàn bộ hồ sơ hay không?
Nếu câu trả lời là chưa, nên xử lý điểm mâu thuẫn trước khi nộp thay vì chỉ kiểm tra xem đã điền đủ ô hay chưa.
Kết luận
Điền đơn xin visa Hàn Quốc đúng không chỉ là hoàn thành đủ 12 phần. Điều quan trọng hơn là họ tên, nghề nghiệp, lịch trình, nơi ở, người mời và nguồn chi phí phải thống nhất với hồ sơ thực tế.
Trước khi ký, nên rà lại từng thông tin theo giấy tờ gốc thay vì chỉ đọc lại form một lần. Nếu hồ sơ có nhiều dữ liệu khó đối chiếu hoặc chưa xác định cách khai phù hợp, dịch vụ visa Hàn Quốc của Visa Top Ten có thể hỗ trợ rà lại form cùng hồ sơ trước khi nộp. Quyết định cấp visa cuối cùng thuộc cơ quan lãnh sự Hàn Quốc.
Câu hỏi thường gặp
Nếu phát hiện trước khi nộp, nên sửa lại thông tin và sử dụng một bản chính xác, sạch và thống nhất. Không nên để nhiều phiên bản có dữ liệu khác nhau trong cùng bộ hồ sơ.
Mục này cần phản ánh nơi dự kiến lưu trú thực tế. Nếu chưa xác định được nơi ở, nên hoàn thiện kế hoạch lưu trú trước khi nộp thay vì tự tạo một địa chỉ không có căn cứ.
Nếu tình trạng thực tế là tự kinh doanh hoặc làm việc độc lập, chọn lựa phù hợp như Self-Employed hoặc Other tùy trường hợp và khai thông tin đúng thực tế. Không nên khai thành nhân viên nếu không có quan hệ lao động tương ứng.
Khai đúng người hoặc tổ chức thực tế thanh toán chi phí, mối quan hệ với người xin visa, hình thức hỗ trợ và thông tin liên hệ. Dữ liệu này cần phù hợp với giấy tờ tài chính được sử dụng trong hồ sơ.
Mẫu hỏi về lịch sử đi nước ngoài trong 5 năm gần đây và không đặt điều kiện chuyến đi phải dài bao nhiêu ngày. Vì vậy, nếu chuyến đi thuộc phạm vi câu hỏi trên form thì nên khai theo thông tin thực tế.



