Hồ sơ Super Visa Canada gồm giấy tờ cá nhân, chứng minh quan hệ, thư mời, tài chính và bảo hiểm y tế. Cả cha mẹ tại Việt Nam và con cháu tại Canada đều cần chuẩn bị giấy tờ phù hợp. Đặc biệt, quy định chứng minh thu nhập đã thay đổi từ ngày 31/03/2026. Cùng Visa Top Ten kiểm tra danh sách hồ sơ và những lưu ý quan trọng trước khi nộp.
Hồ sơ visa Super Visa Canada gồm những gì?
Super Visa là thị thực dành cho cha mẹ, ông bà muốn thăm con cháu tại Canada dài hạn. Người được cấp có thể lưu trú đến 5 năm mỗi lần nhập cảnh theo quy định hiện hành. Khác với visa thăm thân thông thường, diện này có yêu cầu riêng về thu nhập người mời và bảo hiểm y tế.
Về cơ bản, hồ sơ được chia thành bốn nhóm:
| Nhóm hồ sơ | Nội dung cần chứng minh |
| Hồ sơ người xin visa | Danh tính, mục đích thăm thân, điều kiện nhập cảnh |
| Hồ sơ người mời | Quan hệ gia đình, tình trạng cư trú tại Canada |
| Hồ sơ tài chính | Khả năng hỗ trợ tài chính theo mức thu nhập yêu cầu |
| Hồ sơ y tế | Bảo hiểm y tế và khám sức khỏe di trú |
Ngoài ra, cơ quan xét duyệt có thể yêu cầu tài liệu bổ sung theo từng trường hợp.
Người chưa nắm rõ loại thị thực này nên tham khảo Super Visa Canada trước khi chuẩn bị.

Hồ sơ cá nhân của cha mẹ, ông bà tại Việt Nam
Người xin visa cần chuẩn bị giấy tờ cá nhân rõ ràng, thống nhất với thông tin khai trực tuyến. Các tài liệu quan trọng gồm:
| Giấy tờ | Yêu cầu cụ thể |
| Hộ chiếu | Còn hiệu lực, thông tin cá nhân rõ ràng |
| Đơn xin Super Visa | Hoàn thành theo hướng dẫn trên cổng IRCC |
| Giấy tờ nhân thân | Căn cước, giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy tờ liên quan khi được yêu cầu |
| Giấy tờ chứng minh quan hệ | Giấy khai sinh của con cháu hoặc tài liệu chính thức tương đương |
| Bảo hiểm y tế | Hợp đồng đáp ứng tiêu chuẩn Super Visa |
| Khám sức khỏe | Bằng chứng khám với bác sĩ được IRCC chỉ định |
| Sinh trắc học | Thực hiện nếu thuộc diện phải cung cấp |
| Lịch sử đi lại | Hộ chiếu cũ, thị thực hoặc dấu xuất nhập cảnh khi phù hợp |
IRCC có thể yêu cầu thêm tài liệu tùy hồ sơ và nơi nộp. Không phải mọi đương đơn đều phải nộp cùng một bộ giấy tờ bổ sung.
Đặc biệt, giấy tờ không bằng tiếng Anh hoặc tiếng Pháp cần đáp ứng yêu cầu dịch thuật của Canada.
Nếu cha mẹ từng thay đổi họ tên, cần chuẩn bị tài liệu giải thích sự khác biệt.
Hồ sơ chứng minh quan hệ gia đình
Quan hệ giữa người xin visa và người mời là yếu tố bắt buộc. Người mời phải là con hoặc cháu ruột, hoặc có quan hệ nhận nuôi hợp pháp được công nhận.
Trường hợp cha mẹ sang thăm con
| Giấy tờ | Yêu cầu |
| Giấy khai sinh của con | Thể hiện tên cha hoặc mẹ đang xin visa |
| Giấy tờ nhận nuôi | Cung cấp nếu quan hệ được xác lập qua nhận nuôi |
| Giấy tờ thay đổi họ tên | Bổ sung khi thông tin trên giấy khai sinh và giấy tờ hiện tại khác nhau |
Trường hợp ông bà sang thăm cháu
| Giấy tờ | Yêu cầu |
| Giấy khai sinh của người con | Chứng minh quan hệ giữa ông bà và cha/mẹ của cháu |
| Giấy khai sinh của cháu | Chứng minh quan hệ giữa cháu và cha/mẹ |
| Giấy tờ bổ sung | Sử dụng khi có thay đổi họ tên, nhận nuôi hoặc thiếu thông tin |
Ví dụ, bà ngoại muốn sang Canada thăm cháu. Hồ sơ cần thể hiện được quan hệ từ bà đến mẹ, sau đó từ mẹ đến cháu.
Nếu giấy khai sinh cũ không đầy đủ, có thể cần trích lục hoặc tài liệu chính thức khác.
Không nên chỉ sử dụng ảnh gia đình hoặc thư xác nhận cá nhân để thay thế giấy tờ quan hệ.

Hồ sơ của con cháu đứng ra mời tại Canada
Người mời phải từ 18 tuổi, đang sinh sống tại Canada và có tình trạng cư trú phù hợp. Theo IRCC, người mời có thể là công dân Canada, thường trú nhân hoặc người bản địa đã đăng ký hợp lệ.
Giấy tờ chứng minh tình trạng cư trú
| Giấy tờ | Yêu cầu cụ thể |
| Hộ chiếu Canada | Bản sao thể hiện quốc tịch của người mời |
| Giấy chứng nhận quốc tịch | Sử dụng nếu phù hợp |
| Thẻ thường trú hoặc giấy tờ thường trú | Chứng minh tình trạng thường trú nhân |
| Giấy chứng nhận tình trạng người bản địa | Cung cấp nếu thuộc diện áp dụng |
| Giấy tờ người đồng ký | Chứng minh tình trạng cư trú hợp lệ nếu có người đồng ký |
Không cần nộp tất cả giấy tờ trên. Người mời chọn tài liệu phù hợp với tình trạng của mình.
Thư mời xin Super Visa Canada
Thư mời phải do con cháu tại Canada viết và ký. Nội dung quan trọng gồm:
- Thông tin người mời và người được mời.
- Quan hệ gia đình giữa hai bên.
- Cam kết hỗ trợ tài chính trong thời gian lưu trú.
- Danh sách thành viên dùng để tính mức thu nhập.
- Họ tên và ngày sinh của từng thành viên được tính.
- Chữ ký người mời và người đồng ký nếu áp dụng.
Lưu ý: Thư mời không thay thế giấy tờ chứng minh thu nhập. Hai nhóm tài liệu phải thống nhất về số thành viên và khả năng hỗ trợ tài chính.
Hồ sơ chứng minh tài chính của người mời
Khả năng tài chính là một trong những yêu cầu quan trọng nhất của Super Visa. Người mời phải đáp ứng mức thu nhập tối thiểu theo quy mô gia đình.
Giấy tờ chứng minh thu nhập
| Giấy tờ | Yêu cầu cụ thể |
| Notice of Assessment (NOA – thông báo quyết toán thuế) | Do Cơ quan Thuế Canada (CRA) cấp; tài liệu chính theo phương án thu nhập |
| T4 hoặc T1 | Chứng từ thu nhập hoặc khai thuế khi được chấp nhận |
| Bảng lương | Có thể cần chứng từ trong 12 tháng gần nhất |
| Thư xác nhận việc làm | Thể hiện chức danh, công việc và mức lương |
| Sao kê ngân hàng | Chứng minh các khoản thu nhập định kỳ hoặc đầu tư |
| Chứng từ lương hưu | Thể hiện nguồn thu nhập từ lương hưu |
| Hợp đồng cho thuê tài sản | Thể hiện quyền sở hữu, tiền thuê và kỳ thanh toán |
Không phải hồ sơ nào cũng cần toàn bộ giấy tờ trên. Loại chứng từ phụ thuộc vào phương án chứng minh thu nhập được lựa chọn.
Quy định thu nhập mới từ 31/03/2026
IRCC cho phép hai phương án:
Phương án 1: Người mời và người đồng ký, nếu có, đạt mức thu nhập yêu cầu trong một trong hai năm thuế gần nhất.
Phương án 2: Người mời đạt ít nhất 75% mức thu nhập yêu cầu trong năm gần nhất. Phần còn thiếu có thể được bổ sung bằng thu nhập hợp lệ của cha mẹ, ông bà.
Với phương án 2, thu nhập bổ sung phải có chứng từ và khả năng tiếp tục nhận khi ở Canada. Không nên mặc định số dư tiết kiệm được tính như thu nhập.

Cách tính quy mô gia đình khi chuẩn bị hồ sơ
Mức thu nhập yêu cầu phụ thuộc vào số người được tính trong gia đình. Theo IRCC, việc tính toán có thể bao gồm:
- Người mời tại Canada.
- Vợ/chồng hoặc người sống chung như vợ chồng của người mời.
- Con phụ thuộc của người mời và người phối ngẫu.
- Cha mẹ, ông bà đang xin Super Visa.
- Người từng được cấp Super Visa theo thư mời còn áp dụng.
- Người đã được bảo lãnh và còn trong thời hạn cam kết hỗ trợ.
Ví dụ, người mời đã kết hôn và có một con nhỏ. Nếu mời cả cha và mẹ, quy mô gia đình thường là năm người.
Theo bảng IRCC công bố ngày 29/07/2025, mức thu nhập tương ứng là 64.336 CAD/năm. Tuy nhiên, gia đình phải kiểm tra mức hiện hành tại thời điểm nộp.
Trường hợp người mời đã bảo lãnh người thân trước đó cần đặc biệt chú ý. Nghĩa vụ bảo lãnh còn hiệu lực có thể làm tăng số thành viên phải tính.
Việc bỏ sót thành viên có thể khiến hồ sơ không đáp ứng mức thu nhập thực tế.
Hồ sơ bảo hiểm y tế Super Visa Canada
Bảo hiểm y tế là giấy tờ bắt buộc đối với người xin Super Visa. Hợp đồng phải đáp ứng các tiêu chuẩn riêng của IRCC.
| Tiêu chí | Yêu cầu |
| Thời hạn bảo hiểm | Ít nhất 1 năm từ ngày nhập cảnh |
| Mức bảo hiểm khẩn cấp | Tối thiểu 100.000 CAD |
| Phạm vi bảo hiểm | Chăm sóc y tế, nằm viện và hồi hương |
| Thanh toán | Đã thanh toán đầy đủ hoặc trả góp có đặt cọc |
| Nhà bảo hiểm | Doanh nghiệp đáp ứng điều kiện của Canada |
| Bằng chứng | Hợp đồng và chứng từ thanh toán hợp lệ |
Bảo hiểm có thể được cấp bởi doanh nghiệp Canada hoặc doanh nghiệp nước ngoài đáp ứng quy định. Với doanh nghiệp nước ngoài, cần kiểm tra điều kiện theo hướng dẫn của IRCC và OSFI.
Không sử dụng bản báo giá bảo hiểm thay cho hợp đồng đã thanh toán hợp lệ.
Người xin visa cũng cần kiểm tra chính sách hoàn phí khi hồ sơ bị từ chối.
Đối với cha mẹ lớn tuổi, mức phí có thể thay đổi đáng kể theo tuổi và quyền lợi bảo hiểm. Gia đình có thể tìm hiểu trước chi phí Super Visa Canada để dự trù ngân sách.
Hồ sơ khám sức khỏe và sinh trắc học
Super Visa yêu cầu người xin hoàn thành khám sức khỏe di trú. Việc khám phải được thực hiện với bác sĩ thuộc danh sách được IRCC chỉ định.
| Hạng mục | Giấy tờ hoặc yêu cầu |
| Khám sức khỏe | Bằng chứng đã khám với bác sĩ được chỉ định |
| Kết quả y tế | Được xử lý theo quy trình của IRCC |
| Sinh trắc học | Thư hướng dẫn sinh trắc học nếu thuộc diện áp dụng |
| Hộ chiếu | Mang theo khi thực hiện thủ tục theo hướng dẫn |
| Giấy tờ bổ sung | Cung cấp nếu IRCC yêu cầu kiểm tra thêm |
Người xin visa không nên khám tại cơ sở bất kỳ rồi sử dụng kết quả thay thế. Nếu đã khám sức khỏe di trú trước đó, cần kiểm tra khả năng sử dụng kết quả còn hiệu lực. Tương tự, sinh trắc học đã cung cấp có thể vẫn còn hiệu lực theo quy định.
Tuy nhiên, không nên mặc định mọi hồ sơ đều được miễn cung cấp lại. IRCC sẽ hướng dẫn các bước cần thực hiện trong quá trình xét duyệt.
Hồ sơ bổ sung theo từng trường hợp
Ngoài nhóm giấy tờ bắt buộc, một số trường hợp cần chuẩn bị tài liệu giải trình.
Cha mẹ đã nghỉ hưu
| Giấy tờ | Mục đích |
| Quyết định nghỉ hưu | Xác nhận tình trạng nghề nghiệp |
| Chứng từ lương hưu | Chứng minh nguồn thu nhập định kỳ |
| Sao kê nhận lương hưu | Đối chiếu thu nhập thực tế |
| Giấy tờ tài sản | Bổ sung thông tin tài chính, ràng buộc tại Việt Nam |
Không phải người nghỉ hưu nào cũng cần chứng minh thu nhập cá nhân đạt một mức cố định. Tuy nhiên, tài liệu tài chính có thể giúp làm rõ hoàn cảnh và khả năng lưu trú tạm thời.
Người mời tự kinh doanh
| Giấy tờ | Mục đích |
| NOA hoặc hồ sơ thuế phù hợp | Chứng minh thu nhập được khai báo |
| Giấy tờ hoạt động kinh doanh | Giải thích nguồn thu nhập |
| Chứng từ thu nhập thực tế | Hỗ trợ đối chiếu khi cần |
| Tài liệu cho thuê, đầu tư | Chứng minh nguồn thu nhập bổ sung |
Cần phân biệt doanh thu kinh doanh với thu nhập được IRCC chấp nhận. Không nên chỉ cung cấp doanh thu lớn rồi mặc định đủ điều kiện tài chính.
Cha mẹ từng bị từ chối visa
Người xin cần khai trung thực lịch sử bị từ chối. Có thể chuẩn bị thêm:
- Thư từ chối trước đó.
- Tài liệu giải thích nguyên nhân.
- Chứng từ mới khắc phục vấn đề.
- Thông tin thay đổi về tài chính, mục đích hoặc hoàn cảnh.
Việc từng bị từ chối không đồng nghĩa chắc chắn bị từ chối lần tiếp theo. Tuy nhiên, hồ sơ mới cần giải quyết những vấn đề đã được cơ quan xét duyệt nêu ra.

Cách kiểm tra hồ sơ trước khi nộp trực tuyến
Sau khi chuẩn bị giấy tờ, người xin cần đối chiếu thông tin trước khi tải lên hệ thống. Thủ tục Super Visa Canada được thực hiện chủ yếu qua cổng trực tuyến IRCC.
Bạn có thể kiểm tra hồ sơ theo ba bước cơ bản sau:
Bước 1: Đối chiếu thông tin cá nhân
Kiểm tra họ tên, ngày sinh, số hộ chiếu và quan hệ gia đình. Đặc biệt chú ý trường hợp giấy tờ Việt Nam có dấu và giấy tờ Canada không dấu.
Bước 2: Kiểm tra tài liệu người mời
Đối chiếu thư mời với giấy tờ thu nhập. Số thành viên gia đình phải thống nhất với cách tính mức thu nhập yêu cầu.
Bước 3: Kiểm tra tài liệu điện tử
Đảm bảo bản quét rõ nét, đầy đủ trang và đúng định dạng hệ thống yêu cầu. Giấy tờ cần dịch phải đáp ứng quy định dịch thuật của IRCC.
Sau khi nộp, cơ quan xét duyệt có thể yêu cầu bổ sung thông tin.
Lưu ý khi chuẩn bị hồ sơ visa Super Visa Canada
Một số sai sót có thể khiến hồ sơ thiếu tính thuyết phục hoặc kéo dài thời gian xử lý.
- Giấy khai sinh không thể hiện đầy đủ quan hệ: Chuẩn bị trích lục hoặc giấy tờ chính thức bổ sung.
- Thông tin họ tên không thống nhất: Giải thích sự khác biệt giữa hộ chiếu, giấy khai sinh và giấy tờ Canada.
- Người mời chỉ có giấy phép lao động: Kiểm tra lại tư cách người mời trước khi chuẩn bị Super Visa.
- Thiếu người trong quy mô gia đình: Tính cả con phụ thuộc và nghĩa vụ bảo lãnh còn hiệu lực.
- NOA không đạt mức thu nhập: Kiểm tra phương án sử dụng hai năm thuế hoặc kết hợp thu nhập hợp lệ.
- Thu nhập tự kinh doanh không rõ ràng: Bổ sung tài liệu thuế và chứng từ phù hợp.
- Bảo hiểm chưa thanh toán: Không dùng bản báo giá thay cho bằng chứng bảo hiểm hợp lệ.
- Khám sức khỏe sai cơ sở: Chỉ sử dụng bác sĩ được IRCC chỉ định.
- Bản dịch thiếu yêu cầu: Kiểm tra quy định về người dịch và tài liệu kèm theo.
- Tài liệu tải lên không đọc được: Quét lại bản rõ nét, đủ trang và không bị cắt thông tin.
Nếu hồ sơ có nhiều nguồn thu nhập hoặc quan hệ gia đình phức tạp, nên rà soát trước khi nộp.
Bạn có thể xem thêm kinh nghiệm xin Super Visa Canada để nhận diện các lỗi thường gặp.

Kết luận
Hồ sơ Super Visa Canada cần chuẩn bị đồng thời giấy tờ của cha mẹ và người mời tại Canada. Các nhóm quan trọng gồm chứng minh quan hệ, thu nhập, thư mời, bảo hiểm và khám sức khỏe. Đặc biệt, quy định thu nhập năm 2026 cần được áp dụng đúng khi lựa chọn chứng từ.
Nếu chưa chắc hồ sơ đã đáp ứng yêu cầu hoặc cần tư vấn dịch vụ visa Canada, hãy liên hệ Visa Top Ten: 0983.644.678 để được kiểm tra điều kiện và hướng dẫn chuẩn bị giấy tờ phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Sổ đỏ không phải giấy tờ bắt buộc chung trong danh sách Super Visa của IRCC. Tuy nhiên, giấy tờ tài sản có thể hỗ trợ chứng minh tài chính hoặc ràng buộc tại Việt Nam khi phù hợp.
IRCC yêu cầu thư mời được viết và ký bởi người mời đủ điều kiện. Không có yêu cầu công chứng chung cho mọi thư mời Super Visa. Tuy nhiên, cần kiểm tra hướng dẫn riêng của cơ quan tiếp nhận.
Có thể nộp nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện. Thu nhập người mời và các giấy tờ bắt buộc vẫn phải đáp ứng quy định. IRCC cũng đánh giá hoàn cảnh tài chính của người xin.
IRCC chấp nhận bản sao giấy khai sinh của người mời hoặc giấy tờ chính thức phù hợp. Tài liệu phải rõ ràng và thể hiện được quan hệ cha mẹ, ông bà với người mời.
Không được tự động cộng thu nhập của anh chị em. Theo IRCC, người đồng ký hợp lệ chỉ có thể là vợ/chồng hoặc người sống chung như vợ chồng của người mời, nếu đáp ứng điều kiện.
Vé máy bay khứ hồi không nằm trong nhóm giấy tờ bắt buộc chung của IRCC. Người xin vẫn cần chứng minh mục đích lưu trú tạm thời và khả năng rời Canada khi hết thời gian được phép.
