Chi phí xin visa Thụy Sĩ không chỉ gồm lệ phí thị thực. Người nộp còn có thể trả phí VFS, bảo hiểm, dịch thuật và một số khoản tùy chọn. Mức phí cũng thay đổi theo độ tuổi và loại visa. Bài viết dưới đây giúp bạn tách từng khoản, dự trù ngân sách và tránh nhầm giữa phí bắt buộc với chi phí phát sinh. Xem chi tiết trước khi chuẩn bị hồ sơ.
Chi phí xin visa Thụy Sĩ gồm những khoản nào?
Khi tìm hiểu chi phí xin visa Thụy Sĩ, bạn nên tách thành từng nhóm. Cách này giúp dễ kiểm tra ngân sách trước ngày nộp. Với hồ sơ Schengen ngắn hạn, các khoản chính gồm:
- Lệ phí thị thực.
- Phí dịch vụ tại VFS Global.
- Bảo hiểm du lịch Schengen.
- Dịch thuật giấy tờ nếu cần.
- Chi phí ảnh, sao chụp hoặc in hồ sơ.
- Chuyển phát hộ chiếu nếu sử dụng.
- Phí dịch vụ tư vấn nếu thuê đơn vị hỗ trợ.
Trong đó, lệ phí visa và phí VFS là hai khoản cần tính trước. Các khoản còn lại phụ thuộc vào tình trạng hồ sơ và nhu cầu sử dụng.
Người nộp cũng cần phân biệt visa Schengen loại C và visa quốc gia loại D. Visa C thường dành cho chuyến đi tối đa 90 ngày. Visa D áp dụng cho nhiều mục đích lưu trú trên 90 ngày như học tập, đoàn tụ hoặc làm việc. Cơ quan Thụy Sĩ tại Việt Nam phân tách hai nhóm thủ tục này rõ ràng.

Lệ phí visa Thụy Sĩ ngắn hạn mới nhất
Với visa Schengen ngắn hạn, mức phí hiện hành tại Việt Nam được tính theo độ tuổi.
| Đối tượng | Lệ phí visa | Phí VFS hiện hiển thị | Ghi chú |
| Từ 12 tuổi | 2.700.000 đồng | 462.000 đồng | Tương đương 90 EUR |
| Từ 6 đến dưới 12 tuổi | 1.350.000 đồng | 462.000 đồng | Tương đương 45 EUR |
| Dưới 6 tuổi | Miễn phí visa | 462.000 đồng | Vẫn có phí VFS áp dụng |
| Một số thân nhân công dân Thụy Sĩ/EU | Có thể miễn phí visa | Phí VFS vẫn áp dụng | Cần đáp ứng điều kiện miễn |
Lưu ý: Mức VND có thể được điều chỉnh theo tỷ giá ở từng thời điểm.
VFS Việt Nam hiện công bố phí dịch vụ là 15,40 EUR, tương đương 462.000 đồng. Khoản này được thu riêng với lệ phí visa. Phí đã thanh toán không được hoàn lại hoặc chuyển nhượng.

Visa Thụy Sĩ bao nhiêu tiền theo từng mục đích?
Mức lệ phí visa không phải là khoản duy nhất cần dự trù. Tổng chi phí còn phụ thuộc vào mục đích chuyến đi và số lượng giấy tờ cần chuẩn bị. Mỗi loại hồ sơ có thể phát sinh những khoản khác nhau.
- Visa du lịch Thụy Sĩ: Ngoài lệ phí và phí dịch vụ, bạn có thể cần chi cho bảo hiểm du lịch, dịch thuật giấy tờ và một số tài liệu phục vụ lịch trình.
- Visa công tác Thụy Sĩ: Hồ sơ có thể cần thư mời từ đối tác, giấy tờ doanh nghiệp, xác nhận công việc và tài liệu liên quan đến chuyến công tác. Nếu giấy tờ bằng tiếng Việt, bạn có thể phát sinh thêm chi phí dịch thuật. Xem thêm visa công tác Thụy Sĩ để biết nhóm giấy tờ cần chuẩn bị.
- Visa thăm thân Thụy Sĩ: Ngoài giấy tờ cá nhân, hồ sơ có thể cần thư mời, giấy tờ của người mời và tài liệu chứng minh quan hệ. Số lượng giấy tờ cần chuẩn bị có thể khiến chi phí dịch thuật, sao y hoặc chứng thực tăng thêm. Bạn có thể tìm hiểu thêm visa thăm thân Thụy Sĩ để chuẩn bị hồ sơ phù hợp.
- Các hồ sơ khác: Chi phí thực tế nên được tính dựa trên mục đích chuyến đi, tình trạng giấy tờ và nhu cầu sử dụng dịch vụ hỗ trợ. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào lệ phí visa để ước tính toàn bộ ngân sách.
Chi phí visa Thụy Sĩ dài hạn có gì khác?
Nếu lưu trú trên 90 ngày, hồ sơ chuyển sang nhóm visa quốc gia loại D. Đây là nhóm thủ tục khác visa Schengen ngắn hạn. Tại Việt Nam, biểu phí quốc gia hiện được Tổng Lãnh sự quán công bố như sau:
| Đối tượng | Lệ phí visa quốc gia |
| Người lớn | 2.700.000 đồng |
| Trẻ 6 – 12 tuổi | 1.350.000 đồng |
| Trẻ dưới 6 tuổi | Miễn phí |
| Một số diện được miễn | Theo điều kiện cụ thể |
Biểu phí quốc gia hiện hành được ghi nhận từ ngày 09/06/2025. Cơ quan Thụy Sĩ cũng nêu rõ mức thu có thể được điều chỉnh theo tỷ giá.
Tuy nhiên, du học dài hạn cần kiểm tra đúng diện. VFS Việt Nam hiện thể hiện visa quốc gia cho một số hồ sơ dài hạn với mức 90 EUR. Trong khi đó, chương trình học ngắn hạn dưới 90 ngày có thể được miễn lệ phí visa theo thông tin VFS. Vì vậy, không nên lấy phí visa du lịch để áp dụng cho mọi hồ sơ du học.
Nếu đang chuẩn bị hồ sơ học tập, bạn có thể tham khảo thêm visa du học Thụy Sĩ để nắm rõ các yêu cầu cần chuẩn bị.

Hồ sơ ảnh hưởng đến chi phí xin visa Thụy Sĩ không?
Hồ sơ không làm thay đổi lệ phí lãnh sự cố định. Tuy nhiên, tình trạng giấy tờ có thể làm tổng ngân sách tăng.
| Giấy tờ/nhóm hồ sơ | Yêu cầu cần chú ý | Có thể phát sinh chi phí? |
| Hộ chiếu | Bản gốc, còn giá trị và có trang trống phù hợp | Không nếu hộ chiếu đã hợp lệ |
| Tờ khai visa | Điền chính xác, ký đầy đủ | Không |
| Ảnh visa | Ảnh màu mới, đúng chuẩn, không dùng ảnh scan | Có nếu cần chụp lại |
| Sao kê ngân hàng | VFS yêu cầu sao kê 3 tháng gần nhất có dấu/chữ ký ngân hàng, bản gốc A4 | Có thể có phí ngân hàng |
| Xác nhận cư trú | Là giấy tờ được VFS lưu ý là bắt buộc | Có thể phát sinh nếu cần xin lại |
| Giấy tờ công việc | Tùy nghề nghiệp và mục đích chuyến đi | Có thể có phí sao y/dịch |
| Lịch trình, đặt phòng | Thông tin phải thống nhất với chuyến đi | Có thể phát sinh tùy dịch vụ |
| Bảo hiểm du lịch | Bắt buộc với hồ sơ Schengen | Có |
| Giấy tờ tiếng Việt | Phải dịch theo yêu cầu sang Anh/Pháp/Ý/Đức | Có nếu cần dịch |
VFS hiện yêu cầu tài liệu cần dịch sang tiếng Anh, Pháp, Ý hoặc Đức trên giấy A4 trong thời hạn quy định. Đây là khoản dễ phát sinh nếu hồ sơ có nhiều giấy tờ tiếng Việt.
Bạn có thể xem hướng dẫn hồ sơ xin visa Thụy Sĩ để biết từng nhóm giấy tờ cần chuẩn bị và hạn chế phát sinh không cần thiết.
Những khoản phát sinh cần tính vào ngân sách
Lệ phí visa chỉ là phần dễ nhìn thấy nhất. Tổng chi phí thực tế có thể cao hơn nếu hồ sơ cần thêm dịch vụ.
- Bảo hiểm du lịch: Đây là khoản bắt buộc với visa Schengen. Mức phí phụ thuộc thời gian và phạm vi bảo hiểm.
- Dịch thuật: Giấy tờ tiếng Việt cần được dịch theo yêu cầu. Hồ sơ có càng nhiều tài liệu cần dịch thì chi phí càng tăng.
- Ảnh và sao chụp: Ảnh không đạt chuẩn có thể phải chụp lại. Một số giấy tờ cũng cần bản sao theo checklist.
- Chuyển phát: Nếu lựa chọn nhận hộ chiếu qua dịch vụ chuyển phát, khoản này được tính riêng.
- Dịch vụ hỗ trợ: Nếu thuê đơn vị tư vấn, cần hỏi rõ phạm vi công việc. Không nên chỉ so sánh một con số tổng.
Các khoản trên không phải đều bắt buộc cho mọi hồ sơ. Vì vậy, nên lập ngân sách theo tình trạng giấy tờ thực tế.

Thời gian xét duyệt có làm tăng chi phí không?
Thời gian xét duyệt thông thường của visa Schengen Thụy Sĩ là khoảng 15 ngày. Thời gian được tính từ khi cơ quan lãnh sự nhận hồ sơ đầy đủ. Thời gian vận chuyển không được tính vào khoảng này.
Hồ sơ có thể kéo dài khi cần kiểm tra thêm, phỏng vấn hoặc bổ sung tài liệu. Mùa cao điểm cũng có thể khiến thời gian xử lý lâu hơn. VFS khuyến nghị nộp hồ sơ trước khoảng 3 – 4 tuần so với ngày dự định đi.
Với visa quốc gia, thời gian khác đáng kể. Cơ quan Thụy Sĩ tại Việt Nam thông báo tổng thời gian xử lý khoảng 8 – 12 tuần. Thời gian thực tế phụ thuộc canton và nội dung hồ sơ.
Việc chuẩn bị quá sát ngày bay có thể làm tăng chi phí gián tiếp. Ví dụ, bạn có thể phải thay đổi vé, lịch khách sạn hoặc kế hoạch công tác.
Nếu muốn tìm hiểu cụ thể thời gian xử lý theo từng trường hợp, bạn có thể xem tổng quan xin visa Thụy Sĩ mất bao lâu để chủ động lên kế hoạch nộp hồ sơ.
Kinh nghiệm kiểm soát chi phí khi xin visa Thụy Sĩ
- Không nhầm phí visa với phí VFS. Hai khoản này do hai đơn vị khác nhau thu.
- Không mặc định trẻ em được miễn toàn bộ. Trẻ dưới 6 tuổi có thể được miễn phí visa nhưng vẫn cần kiểm tra phí dịch vụ.
- Kiểm tra giấy tờ trước khi dịch. Dịch thiếu hoặc sai có thể khiến bạn phải dịch lại.
- Không mua bảo hiểm sai thời gian. Bảo hiểm phải đáp ứng yêu cầu của hồ sơ Schengen.
- Kiểm tra sao kê trước ngày nộp. VFS yêu cầu sao kê ngân hàng cá nhân 3 tháng gần nhất có dấu hoặc chữ ký ngân hàng và bản gốc A4.
- Không đặt chuyến bay quá sát lịch xét duyệt. VFS khuyến nghị chuẩn bị trước 3–4 tuần.
- Nếu đi nhiều nước Schengen, xác định đúng nước nộp hồ sơ. Không nên chọn nơi nộp chỉ vì mức phí hoặc lịch hẹn.
- Với visa dài hạn, kiểm tra đúng loại D. Không lấy biểu phí visa du lịch để tính ngân sách du học hoặc đoàn tụ.
- Nếu thuê dịch vụ, yêu cầu báo giá tách khoản. Cần biết khoản nào là phí nhà nước, phí VFS và phí hỗ trợ.

Nên tự xin visa hay sử dụng dịch vụ để tối ưu chi phí?
Tự xin visa Thụy Sĩ giúp bạn chủ động kiểm soát các khoản dịch vụ. Cách này phù hợp khi hồ sơ rõ ràng và bạn có thời gian chuẩn bị. Ngược lại, dịch vụ có thể phù hợp nếu hồ sơ có nhiều giấy tờ cần xử lý. Ví dụ, giấy tờ công việc phức tạp hoặc lịch trình nhiều nước.
Điểm quan trọng là không nên đánh giá dịch vụ chỉ bằng giá thấp. Hãy kiểm tra phạm vi hỗ trợ.
Một báo giá rõ ràng nên tách:
- Lệ phí visa.
- Phí VFS.
- Dịch thuật nếu có.
- Bảo hiểm nếu có.
- Phí tư vấn hoặc xử lý hồ sơ.
- Khoản phát sinh nếu có.
Với nhu cầu tổng hợp thủ tục, hồ sơ và chi phí, bạn có thể tham khảo dịch vụ Visa Thụy Sĩ để được tư vấn theo từng mục đích chuyến đi.
Kết luận
Chi phí xin visa Thụy Sĩ cần được tính theo từng nhóm. Với hồ sơ Schengen ngắn hạn, người từ 12 tuổi hiện có lệ phí 90 EUR, tương ứng 2.700.000 đồng tại bảng phí chính thức của Thụy Sĩ ở Việt Nam. Phí VFS hiện được công bố ở mức 462.000 đồng. Các khoản như bảo hiểm, dịch thuật và chuyển phát phụ thuộc hồ sơ thực tế.
Trước khi nộp, hãy đối chiếu biểu phí hiện hành và checklist chính thức. Nếu muốn được kiểm tra hồ sơ, dự toán từng khoản và hỗ trợ quy trình, hãy liên hệ Visa Top Ten: 0983.644.678 để được tư vấn phù hợp với trường hợp của mình.
Câu hỏi thường gặp
Không. Phí visa đã nộp không được hoàn lại khi hồ sơ bị từ chối hoặc người nộp rút hồ sơ. Phí dịch vụ VFS cũng không được hoàn lại theo thông tin hiện hành.
Phí VFS được tính theo hồ sơ/người nộp theo biểu phí áp dụng. Vì vậy, khi đi theo gia đình, nên tính riêng từng đương đơn.
Có. VFS nêu rõ bảo hiểm du lịch là yêu cầu bắt buộc đối với hồ sơ Schengen. Phạm vi và thời hạn bảo hiểm cần đáp ứng yêu cầu của hồ sơ.
Có. Người cư trú tại Việt Nam xin visa Schengen Thụy Sĩ thực hiện qua VFS Global tại Hà Nội hoặc TP.HCM theo hướng dẫn của cơ quan đại diện Thụy Sĩ.
