Chi phí xin visa Tanzania dao động từ 30 – 550 USD tùy loại thị thực. Trong đó, visa thông thường có lệ phí 50 USD, visa công tác 250 USD và visa nhập cảnh nhiều lần 100 USD. Ngoài phí chính phủ, người đăng ký có thể phát sinh chi phí chuẩn bị hồ sơ hoặc sử dụng dịch vụ hỗ trợ. Cùng Visa Top Ten cập nhật bảng phí từng diện và cách dự trù ngân sách trước khi nộp.
Chi phí xin visa Tanzania bao nhiêu tiền?
Theo biểu phí chính thức của Cục Di trú Tanzania, lệ phí thị thực được tính bằng USD và phụ thuộc vào loại visa. Người xin visa cần xác định đúng mục đích nhập cảnh trước khi thanh toán.
Dưới đây là bảng phí tham khảo theo quy định hiện hành.
| Loại visa | Lệ phí chính phủ |
| Ordinary Visa – Visa thông thường | 50 USD |
| Multiple Entry Visa – Visa nhập cảnh nhiều lần | 100 USD |
| Business Visa – Visa công tác | 250 USD |
| Transit Visa – Visa quá cảnh | 30 USD |
| Student Visa – Visa học tập | 50, 250, 300 hoặc 550 USD |
| Gratis Visa – Visa miễn lệ phí | Miễn phí |
Lệ phí visa Tanzania trong bảng là khoản thu chính thức, chưa bao gồm các chi phí hỗ trợ phát sinh. Mức phí có thể thay đổi theo quy định của cơ quan nhập cư.
Đặc biệt, visa thông thường có thể phục vụ nhiều mục đích như du lịch, thăm thân hoặc tham dự hội nghị. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào tên chuyến đi để lựa chọn mức phí.
Người có kế hoạch làm việc hoặc cư trú dài hạn cần xem xét giấy phép riêng. Các trường hợp này không áp dụng chung bảng phí eVisa ngắn hạn.
Chi phí visa Tanzania theo từng mục đích nhập cảnh
Visa Tanzania bao nhiêu tiền còn phụ thuộc vào hoạt động thực tế và số lần nhập cảnh dự kiến.
Visa du lịch Tanzania
Ordinary Visa (visa thông thường) có lệ phí 50 USD và thời hạn tối đa 90 ngày. Đây là loại thị thực phổ biến với người nước ngoài đến Tanzania du lịch. Người mang hộ chiếu Mỹ có quy định riêng về visa nhập cảnh nhiều lần.
Nếu dự định du lịch ngắn hạn, người Việt thường có thể xem xét Ordinary Visa. Chi tiết điều kiện và thủ tục, bạn có thể xem thêm tại visa du lịch Tanzania.
Visa công tác Tanzania
Business Visa có lệ phí 250 USD. Loại visa này dành cho một số nhiệm vụ chuyên môn ngắn hạn, tối đa ba tháng. Nếu chỉ tham dự cuộc họp, hội nghị hoặc triển lãm, Ordinary Visa có thể phù hợp hơn. Do đó, người đi cần kiểm tra đúng hoạt động trước khi nộp phí.
Nếu có kế hoạch sang Tanzania thực hiện nhiệm vụ chuyên môn, bạn có thể xem hướng dẫn visa công tác Tanzania để xác định đúng diện và chuẩn bị hồ sơ phù hợp.
Visa thăm thân Tanzania
Người thăm người thân hoặc bạn bè ngắn hạn thường có thể sử dụng Ordinary Visa với lệ phí 50 USD. Một số trường hợp thăm vợ/chồng hoặc con cái có thể đủ điều kiện xin Multiple Entry Visa. Lệ phí diện nhiều lần là 100 USD.
Người xin visa cần kiểm tra quan hệ gia đình và yêu cầu hồ sơ trước khi chọn diện.
Nếu dự định đến Tanzania thăm người thân, bạn có thể xem tổng quan visa thăm thân Tanzania để tìm hiểu điều kiện và giấy tờ cần chuẩn bị.

Chi phí visa quá cảnh và nhập cảnh nhiều lần
Ngoài thị thực thông thường, Tanzania còn áp dụng mức phí riêng cho người quá cảnh và nhập cảnh nhiều lần.
Visa quá cảnh Tanzania
Transit Visa (visa quá cảnh) có lệ phí 30 USD. Loại visa này dành cho người nhập cảnh Tanzania để tiếp tục hành trình đến quốc gia khác. Thời hạn quá cảnh tối đa là bảy ngày.
Người đăng ký cần có vé đi tiếp và giấy tờ nhập cảnh nước đến nếu được yêu cầu. Visa quá cảnh không phù hợp với chuyến đi có mục đích du lịch hoặc thăm thân độc lập.
Visa nhập cảnh nhiều lần
Multiple Entry Visa có lệ phí 100 USD và thời hạn tối đa một năm. Tuy nhiên, thời gian lưu trú liên tục không vượt quá 90 ngày mỗi lần theo quy định.
Loại visa này áp dụng cho các nhóm đủ điều kiện như:
- Người mang hộ chiếu Mỹ nhập cảnh du lịch.
- Một số trường hợp thăm vợ/chồng hoặc con cái.
- Giám đốc doanh nghiệp không cư trú tại Tanzania.
- Một số trường hợp hợp tác với cơ quan chính phủ.
Không phải mọi người muốn đi nhiều chuyến đều được cấp loại visa này. Việc lựa chọn cần dựa trên điều kiện cụ thể, không chỉ dựa vào khả năng thanh toán.
Chi phí visa học tập Tanzania
Student Visa (visa học tập) có biểu phí riêng theo chương trình và thời gian lưu trú. Theo Cục Di trú Tanzania, biểu phí được công bố gồm bốn mức:
| Mức phí | Trường hợp áp dụng |
| 50 USD | Chương trình học tập không quá 90 ngày |
| 250 USD | Một số chương trình dài hơn 90 ngày |
| 300 USD | Nhóm học tập thuộc mức phí riêng |
| 550 USD | Nhóm học tập thuộc mức phí riêng |
Đối với mức 250, 300 và 550 USD, người đăng ký cần kiểm tra nhóm chương trình cụ thể. Không thể xác định chính xác mức phí chỉ dựa trên việc khóa học dài hơn ba tháng.
Người đăng ký thường cần thư xác nhận từ cơ sở đào tạo tại Tanzania. Thư phải thể hiện chương trình, nội dung và thời gian tham gia.
Ngoài ra, một số trường hợp có thể cần Student Pass (giấy phép học tập) theo quy định. Chi phí Student Pass không nên đồng nhất với Student Visa.
Người dự định học tập dài hạn cần xác định loại giấy tờ được yêu cầu trước khi nộp. Điều này giúp tránh thanh toán sai loại thị thực hoặc phải chuẩn bị hồ sơ mới.
Chi phí giấy phép cư trú dài hạn tại Tanzania
Người nước ngoài làm việc, đầu tư hoặc cư trú dài hạn có thể cần Residence Permit (giấy phép cư trú). Biểu phí giấy phép cư trú khác với lệ phí eVisa thông thường.
Tanzania phân chia giấy phép cư trú thành ba nhóm chính.
| Nhóm giấy phép | Đối tượng | Mức phí tham khảo |
| Class A | Nhà đầu tư, người tự kinh doanh | Tùy lĩnh vực và mã giấy phép |
| Class B | Người lao động nước ngoài | Tùy loại hợp đồng và mã giấy phép |
| Class C | Nhà nghiên cứu, người nghỉ hưu, hoạt động được chấp thuận | Tùy mục đích cư trú |
Theo bảng phí chính thức, một số mức cụ thể gồm:
- Class A-3: 3.000 USD với nhà đầu tư thuộc nhóm ngành khác.
- Class B-1: 2.000 USD với lao động nước ngoài làm việc cho chủ sử dụng cụ thể.
- Class B-3: 500 USD với một số trường hợp cư trú lao động ngắn hạn.
- Class C-1: 500 USD với nhà nghiên cứu.
- Class C-2: 500 USD với người nghỉ hưu đủ điều kiện.
Đây không phải mức phí chung của toàn bộ mỗi nhóm. Ngoài giấy phép cư trú, người lao động có thể cần giấy phép lao động riêng. Vì vậy, tổng chi phí phụ thuộc vào loại hoạt động và tình trạng hồ sơ.
Người dự định cư trú dài hạn nên tra cứu biểu phí trên cổng e-Residence Permit trước khi đăng ký.

Những khoản chi phí phát sinh khi xin visa Tanzania
Ngoài lệ phí chính phủ, người xin visa có thể cần dự trù một số khoản chi phí khác. Các khoản này phụ thuộc vào tài liệu và hình thức nộp.
| Khoản chi phí | Trường hợp phát sinh |
| Chụp ảnh visa | Chưa có ảnh đúng yêu cầu hệ thống |
| Scan giấy tờ | Không có bản điện tử rõ nét |
| Dịch thuật | Giấy tờ cần dịch sang ngôn ngữ được chấp nhận |
| Công chứng | Khi được yêu cầu xác nhận tài liệu |
| Phí thanh toán quốc tế | Ngân hàng phát hành thẻ có áp dụng phí |
| Chênh lệch tỷ giá | Thanh toán USD bằng tài khoản ngoại tệ khác |
| Phí dịch vụ | Sử dụng đơn vị hỗ trợ chuẩn bị và nộp hồ sơ |
| Chi phí đi lại | Phát sinh khi cần đến cơ quan đại diện |
Không phải mọi trường hợp đều phát sinh các khoản trên. Ví dụ, người tự nộp eVisa với hồ sơ điện tử đầy đủ có thể không cần dịch vụ hỗ trợ. Ngược lại, hồ sơ công tác hoặc cư trú dài hạn có thể cần nhiều tài liệu chuyên biệt.
Người xin visa nên yêu cầu đơn vị hỗ trợ xác nhận rõ khoản phí nào đã bao gồm trong báo giá. Đặc biệt, phí dịch vụ không đồng nghĩa được cơ quan nhập cư ưu tiên xét duyệt.

Hồ sơ ảnh hưởng thế nào đến chi phí xin visa Tanzania?
Hồ sơ không đầy đủ hoặc chọn sai loại thị thực có thể làm phát sinh chi phí chuẩn bị lại. Dưới đây là những nhóm giấy tờ cần kiểm tra trước khi thanh toán.
Nhóm hồ sơ cá nhân và nhập cảnh
| Giấy tờ | Yêu cầu | Ảnh hưởng đến chi phí |
| Hộ chiếu | Còn ít nhất 6 tháng, có một trang visa trống | Hộ chiếu không hợp lệ có thể phải làm mới |
| Ảnh chân dung | Ảnh màu, đúng định dạng eVisa | Ảnh không đạt yêu cầu có thể phải chụp lại |
| Bản sao hộ chiếu | Trang thông tin rõ nét | Scan thiếu hoặc mờ có thể phải thực hiện lại |
| Vé khứ hồi | Thể hiện kế hoạch rời Tanzania | Thay đổi lịch trình có thể phát sinh phí vé |
| Đơn đăng ký | Thông tin thống nhất với hộ chiếu | Khai sai loại visa có thể mất phí đã nộp |
Nhóm hồ sơ theo mục đích nhập cảnh
| Giấy tờ | Trường hợp sử dụng | Ảnh hưởng đến chi phí |
| Thư mời | Thăm thân, công tác hoặc diện đặc biệt | Có thể phát sinh phí dịch thuật |
| Giấy tờ quan hệ | Một số hồ sơ visa nhiều lần | Có thể cần bản dịch hoặc xác nhận |
| Hợp đồng công tác | Business Visa | Tài liệu cần chỉnh sửa có thể phát sinh chi phí |
| Thư cơ sở đào tạo | Student Visa | Có thể cần tài liệu bổ sung |
| Hồ sơ doanh nghiệp | Một số diện công tác, đầu tư và cư trú | Có thể phát sinh phí chuẩn bị hoặc chứng thực |
Các tài liệu trên không bắt buộc đồng thời cho mọi loại visa. Người nộp nên tham khảo thêm hồ sơ xin visa Tanzania để kiểm tra giấy tờ tương ứng.

Cách thanh toán lệ phí visa Tanzania
Tanzania cho phép thanh toán lệ phí eVisa trực tuyến qua hệ thống chính thức. Người đăng ký cần hoàn tất biểu mẫu trước khi thực hiện thanh toán.
Các bước thanh toán cơ bản
Bước 1: Truy cập website Tanzania eVisa và tạo hồ sơ đăng ký.
Bước 2: Chọn đúng loại visa theo mục đích nhập cảnh.
Bước 3: Khai thông tin và tải giấy tờ theo hướng dẫn.
Bước 4: Kiểm tra mức phí được hiển thị trước khi xác nhận.
Bước 5: Thanh toán bằng Visa hoặc Mastercard theo phương thức hệ thống hỗ trợ.
Bước 6: Lưu xác nhận thanh toán và hoàn tất gửi hồ sơ.
Ngoài thanh toán thẻ, một số hướng dẫn của cơ quan đại diện đề cập chuyển tiền qua SWIFT. Người nộp cần ưu tiên phương thức được hệ thống hiện tại cung cấp. Sau khi thanh toán, hồ sơ vẫn phải trải qua quá trình xét duyệt.
Việc nhận thông báo thanh toán thành công không đồng nghĩa visa đã được cấp. Người đăng ký cần chờ kết quả chính thức trước khi khởi hành.
Những trường hợp có thể mất thêm phí visa Tanzania
Cục Di trú Tanzania áp dụng chính sách không hoàn lệ phí đối với hồ sơ đã thanh toán. Quy định này có thể khiến người đăng ký phát sinh chi phí nếu xử lý sai.
Các tình huống đáng chú ý gồm:
- Hồ sơ bị từ chối: Lệ phí đã thanh toán không được hoàn lại.
- Tự hủy đơn: Người đăng ký không được hoàn phí vì thay đổi kế hoạch.
- Nộp trùng hồ sơ: Có thể mất phí cho cả hai lần thanh toán.
- Chọn sai loại visa: Hồ sơ có thể bị từ chối và phải đăng ký lại.
- Đến cửa khẩu khi eVisa chưa được duyệt: Có thể phải thanh toán thêm lệ phí visa khi đến.
- Không nhận email kết quả: Đây không phải căn cứ để yêu cầu hoàn phí.
- Hoãn chuyến sau khi được cấp visa: Phí không được hoàn chỉ vì thay đổi ngày đi.
- Sai thông tin trên đơn: Không thể tự chỉnh sửa sau khi đã gửi hồ sơ.
Nếu có vấn đề thanh toán, người nộp nên lưu mã hồ sơ và biên nhận. Sau đó, liên hệ cơ quan nhập cư để được hướng dẫn xử lý. Không nên vội nộp một hồ sơ mới khi đơn cũ vẫn đang được xem xét.
Lưu ý tối ưu chi phí xin visa Tanzania
Người đăng ký có thể hạn chế khoản phát sinh bằng cách kiểm tra đúng nhu cầu trước khi nộp. Những tình huống dưới đây cần được cân nhắc:
- Chỉ tham dự hội nghị: Kiểm tra khả năng sử dụng Ordinary Visa thay vì mặc định chọn Business Visa 250 USD.
- Đi du lịch một chuyến: Không đăng ký Multiple Entry Visa nếu không thuộc nhóm đủ điều kiện.
- Thăm gia đình: Xác định Ordinary Visa hay Multiple Entry Visa dựa trên quan hệ và mục đích.
- Đi công tác trên ba tháng: Kiểm tra giấy phép lao động và cư trú, tránh dùng sai Business Visa.
- Có nhiều người cùng đi: Tính lệ phí theo từng hộ chiếu, kể cả trẻ em.
- Thanh toán bằng thẻ Việt Nam: Kiểm tra phí ngoại tệ và tỷ giá ngân hàng.
- Hồ sơ chưa đầy đủ: Hoàn thiện trước khi thanh toán để hạn chế nguy cơ phải nộp lại.
- Đang chờ kết quả: Kiểm tra tình trạng trực tuyến, tránh gửi đơn trùng.
Ngoài ra, người xin visa nên nộp trước thời điểm khởi hành theo hướng dẫn. Hồ sơ eVisa thông thường được xử lý trong vòng 10 ngày, ngoại trừ diện cần phê duyệt trước.
Bạn có thể xem thêm xin visa Tanzania mất bao lâu để lên kế hoạch nộp phù hợp.

Kết luận
Chi phí xin visa Tanzania phụ thuộc vào mục đích nhập cảnh và loại thị thực. Lệ phí chính phủ phổ biến từ 30–250 USD, trong khi visa học tập và giấy phép cư trú có mức phí riêng. Người đăng ký cần phân biệt phí chính phủ với chi phí phát sinh để dự trù ngân sách chính xác.
Nếu cần hỗ trợ xác định diện visa, tư vấn dịch vụ visa Tanzania và kiểm tra hồ sơ, hãy liên hệ Visa Top Ten: 0983.644.678 để hướng dẫn cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
Cổng eVisa yêu cầu mỗi người mang hộ chiếu riêng có hồ sơ riêng, kể cả trẻ em. Không có quy định giảm phí chung theo độ tuổi trong bảng lệ phí visa công bố.
Biểu phí eVisa không công bố chính sách giảm lệ phí chính phủ theo nhóm gia đình. Mỗi người cần đăng ký và thanh toán theo loại visa tương ứng.
Không. Lệ phí thị thực là khoản thu để xử lý đơn visa. Bảo hiểm du lịch, nếu mua, là khoản chi riêng và không mặc nhiên nằm trong phí chính phủ.
Lệ phí chính phủ được niêm yết bằng USD. Người sử dụng thẻ Việt Nam có thể bị ngân hàng quy đổi sang VND theo tỷ giá và biểu phí áp dụng.
Người nộp nên kiểm tra trạng thái thanh toán và sao kê ngân hàng. Nếu đã bị trừ tiền nhưng hệ thống chưa xác nhận, cần liên hệ bộ phận hỗ trợ trước khi thanh toán lại.
