Chi phí xin visa Séc gồm lệ phí thị thực, phí trung tâm tiếp nhận và các khoản chuẩn bị hồ sơ. Visa Schengen ngắn hạn có lệ phí tiêu chuẩn 90 EUR cho người từ 12 tuổi. Visa dài hạn thông thường có mức phí 2.500 CZK. Tổng chi phí thực tế còn phụ thuộc loại visa, giấy tờ và dịch vụ sử dụng. Cùng Visa Top Ten tìm hiểu bảng phí chi tiết để dự trù ngân sách phù hợp.
Visa Séc bao nhiêu tiền?
Theo Bộ Ngoại giao Cộng hòa Séc, lệ phí xin visa được quy định theo loại thị thực và độ tuổi. Người nộp visa ngắn hạn tại VFS Global còn phải thanh toán phí dịch vụ của trung tâm.
Bảng dưới đây tổng hợp những mức phí quan trọng:
| Loại visa hoặc khoản phí | Mức phí chính thức | Ghi chú |
| Visa Schengen từ 12 tuổi | 90 EUR | Du lịch, công tác, thăm thân ngắn hạn |
| Visa Schengen từ 6 đến dưới 12 tuổi | 45 EUR | Áp dụng theo độ tuổi |
| Visa Schengen dưới 6 tuổi | Miễn phí | Không đồng nghĩa miễn phí VFS |
| Visa dài hạn thông thường | 2.500 CZK | Lưu trú trên 90 ngày |
| Giấy phép cư trú dài hạn thông thường | 2.500 CZK | Tùy mục đích cư trú |
| Visa dài hạn diện kinh doanh | 5.000 CZK | Khác visa công tác ngắn hạn |
| Thẻ lao động, Thẻ Xanh EU | 5.000 CZK | Dành cho diện làm việc đủ điều kiện |
| Phí dịch vụ VFS Global | 17 EUR | Theo biểu phí tháng 6/2026 |
Đây chưa phải toàn bộ chi phí làm visa Séc. Người nộp có thể cần thanh toán thêm phí bảo hiểm, dịch thuật và chuẩn bị giấy tờ.
Lưu ý: Mức quy đổi VND có thể thay đổi theo tỷ giá. Người nộp nên kiểm tra bảng phí tại thời điểm thanh toán.

Chi phí xin visa Séc ngắn hạn theo từng mục đích
Visa Schengen loại C thường áp dụng cho thời gian lưu trú tối đa 90 ngày trong mỗi giai đoạn 180 ngày. Lệ phí cơ bản không thay đổi chỉ vì mục đích là du lịch, công tác hay thăm thân. Tuy nhiên, giấy tờ hỗ trợ có thể khiến tổng chi phí khác nhau.
Chi phí visa du lịch Séc
Lệ phí tiêu chuẩn dành cho người lớn là 90 EUR. Nếu nộp qua VFS, người xin visa thanh toán thêm phí trung tâm.
Những khoản phát sinh thường liên quan đến:
- Bảo hiểm du lịch Schengen.
- Dịch thuật giấy tờ cá nhân.
- Sao kê ngân hàng và chứng minh công việc.
- Ảnh thẻ, bản sao và chi phí đi lại.
- Dịch vụ hỗ trợ hồ sơ nếu có sử dụng.
Người dự định tham quan Prague hoặc nhiều thành phố tại Séc có thể tham khảo visa du lịch Séc để xác định giấy tờ theo lịch trình.
Chi phí visa công tác Séc
Visa công tác ngắn hạn cũng áp dụng lệ phí tiêu chuẩn 90 EUR đối với người từ 12 tuổi.
Tổng chi phí có thể tăng khi hồ sơ cần thư mời doanh nghiệp, tài liệu chứng minh quan hệ hợp tác hoặc giấy tờ công việc. Một số khoản chi có thể do doanh nghiệp Việt Nam hoặc đối tác Séc thanh toán.
Cần phân biệt công tác ngắn hạn với visa dài hạn diện kinh doanh. Hai diện này có mục đích và mức lệ phí khác nhau.
Để chuẩn bị đúng giấy tờ, người đọc có thể xem hướng dẫn visa công tác Séc.
Chi phí visa thăm thân Séc
Người xin visa thăm thân ngắn hạn thông thường vẫn thanh toán lệ phí Schengen theo độ tuổi. Các khoản cần dự trù thêm có thể gồm:
- Giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình.
- Thư mời hoặc giấy tờ bảo lãnh phù hợp.
- Dịch thuật giấy khai sinh, kết hôn nếu cần.
- Bảo hiểm và tài liệu chứng minh nơi lưu trú.
Nếu người thân tại Séc hỗ trợ tài chính, hồ sơ cần thể hiện rõ phạm vi hỗ trợ. Không nên mặc định có người bảo lãnh thì được miễn lệ phí. Quyền miễn phí chỉ áp dụng khi đáp ứng điều kiện pháp lý tương ứng.
Để xác định giấy tờ cần thiết và chi phí phát sinh, bạn có thể xem thêm visa thăm thân Séc.

Chi phí xin visa Séc dài hạn và du học
Visa dài hạn áp dụng cho những trường hợp lưu trú trên 90 ngày. Mức phí phụ thuộc hình thức xin visa hoặc giấy phép cư trú. Theo biểu phí Bộ Ngoại giao Séc:
| Diện xin thị thực hoặc cư trú | Lệ phí tiêu chuẩn | Lưu ý |
| Visa dài hạn thông thường | 2.500 CZK | Tùy mục đích lưu trú |
| Giấy phép cư trú dài hạn thông thường | 2.500 CZK | Không phải visa Schengen C |
| Visa dài hạn diện kinh doanh | 5.000 CZK | Dành cho hoạt động kinh doanh phù hợp |
| Thẻ lao động | 5.000 CZK | Áp dụng cho diện lao động tương ứng |
| Thẻ Xanh EU | 5.000 CZK | Có điều kiện riêng |
Chi phí visa du học Séc
Người dự định học tại Séc cần xác định đúng loại hồ sơ trước khi tính phí. Tùy chương trình và thời gian học, người nộp có thể cần visa dài hạn hoặc giấy phép cư trú dài hạn.
Mức phí tiêu chuẩn của hai loại hồ sơ này là 2.500 CZK, trừ trường hợp được miễn hoặc áp dụng quy định riêng.
Ngoài lệ phí, du học sinh cần dự trù:
- Dịch thuật và chứng thực học bạ, bằng cấp.
- Hợp pháp hóa giấy tờ khi được yêu cầu.
- Bảo hiểm y tế phù hợp thời gian lưu trú.
- Chi phí chứng minh điều kiện tài chính.
- Học phí và sinh hoạt phí theo chương trình.
Học phí, sinh hoạt phí không phải lệ phí xét visa. Tuy nhiên, đây là những khoản quan trọng trong kế hoạch du học.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về visa du học Séc để phân biệt từng hình thức lưu trú.
Chi phí diện lao động và kinh doanh
Người sang Séc làm việc dài hạn không nên áp dụng mức phí visa công tác ngắn hạn.
Đơn xin Thẻ lao động hoặc Thẻ Xanh EU có mức phí tiêu chuẩn 5.000 CZK. Visa dài hạn diện kinh doanh cũng có mức phí 5.000 CZK.
Các khoản dịch thuật, giấy tờ nghề nghiệp, bảo hiểm và đi lại được tính riêng.
Đặc biệt, không nên nhầm lệ phí hành chính với khoản tiền do đơn vị tuyển dụng hoặc trung gian thu.

Những khoản phí phát sinh khi xin visa Séc
Lệ phí thị thực chỉ là một phần ngân sách. Người nộp cần tính thêm các khoản bắt buộc theo hồ sơ và những dịch vụ tự chọn.
| Khoản chi phí | Khi nào phát sinh? | Cách dự trù |
| Phí VFS | Nộp qua trung tâm tiếp nhận | Theo bảng phí đang áp dụng |
| Bảo hiểm du lịch | Visa Schengen thuộc diện phải có bảo hiểm | Theo thời gian và quyền lợi bảo hiểm |
| Bảo hiểm y tế dài hạn | Visa hoặc cư trú dài hạn theo quy định | Theo thời hạn và phạm vi bảo hiểm |
| Dịch thuật | Giấy tờ tiếng Việt cần bản dịch | Theo số trang và ngôn ngữ |
| Chứng thực, hợp pháp hóa | Khi loại giấy tờ yêu cầu | Theo từng tài liệu |
| Ảnh và bản sao | Hồ sơ thiếu ảnh hoặc bản sao phù hợp | Theo số lượng |
| Đi lại, lưu trú | Người nộp ở xa địa điểm tiếp nhận | Theo địa điểm và lịch hẹn |
| Dịch vụ hỗ trợ | Khi chủ động thuê đơn vị tư vấn | Theo báo giá và phạm vi công việc |
Với visa Schengen, bảo hiểm y tế du lịch phải có mức chi trả tối thiểu 30.000 EUR, có hiệu lực tại toàn bộ khu vực Schengen.
Đối với bảo hiểm dài hạn, quy định hiện hành có yêu cầu riêng về phạm vi chăm sóc và mức bảo hiểm tối thiểu 400.000 EUR.
Đây là mức bảo hiểm được bảo đảm, không phải số tiền người xin visa phải trả để mua bảo hiểm. Giá bảo hiểm thực tế phụ thuộc gói sản phẩm, độ tuổi, thời gian lưu trú và điều kiện hợp đồng.

Hồ sơ xin visa Séc ảnh hưởng đến chi phí thế nào?
Hồ sơ càng nhiều giấy tờ cần dịch thuật, chứng thực hoặc bổ sung, chi phí chuẩn bị càng có thể tăng.
| Giấy tờ | Yêu cầu cơ bản | Ảnh hưởng đến chi phí |
| Hộ chiếu | Cấp trong 10 năm gần đây, còn ít nhất 2 trang trống, hiệu lực tối thiểu 6 tháng sau ngày dự kiến rời Schengen | Có thể tốn phí cấp đổi nếu không đạt |
| Đơn xin visa | Điền đầy đủ, ghi ngày và ký tên | Thường không có phí mẫu đơn |
| Ảnh thẻ | Kích thước 3,5 × 4,5 cm, đúng tiêu chuẩn | Phí chụp lại nếu ảnh không đạt |
| Giấy tờ công việc | Hợp đồng lao động, xác nhận việc làm hoặc giấy tờ kinh doanh phù hợp | Có thể phát sinh dịch thuật |
| Sao kê ngân hàng | Thường cần sao kê 3 tháng gần nhất đối với người lao động, kinh doanh | Có thể phát sinh phí ngân hàng |
| Lịch trình và lưu trú | Thông tin chuyến đi, đặt chỗ ở phù hợp | Có thể có phí đặt chỗ |
| Bảo hiểm | Đáp ứng điều kiện của loại visa | Phí mua hợp đồng bảo hiểm |
| Giấy tờ hộ tịch | Khai sinh, kết hôn khi liên quan | Phí dịch thuật, chứng thực |
| Thư mời | Áp dụng cho công tác, thăm thân hoặc mục đích phù hợp | Có thể phát sinh chi phí giấy tờ |
| Giấy tờ trẻ em | Khai sinh, giấy đồng ý của cha mẹ hoặc người giám hộ theo trường hợp | Phí dịch thuật, chứng thực |
Theo hướng dẫn của VFS, giấy tờ tiếng Việt trong hồ sơ Schengen cần được dịch chính thức sang tiếng Séc hoặc tiếng Anh theo yêu cầu. Ví dụ, một gia đình ba người có nhiều giấy tờ hộ tịch cần dịch sẽ có chi phí chuẩn bị khác với người đi du lịch một mình.
Người nộp nên kiểm tra hồ sơ xin visa Séc trước khi đặt dịch vụ dịch thuật để tránh làm thừa tài liệu.
Trường hợp nào được miễn hoặc giảm lệ phí visa Séc?
Không phải mọi người nộp hồ sơ đều thanh toán cùng mức lệ phí. Một số trường hợp được miễn phí Schengen theo quy định gồm:
- Trẻ em dưới 6 tuổi.
- Học sinh, sinh viên và giáo viên đi cùng trong chuyến học tập hoặc đào tạo đủ điều kiện.
- Nhà nghiên cứu thực hiện hoạt động nghiên cứu khoa học thuộc diện được miễn.
- Thành viên gia đình công dân EU hoặc EEA đáp ứng điều kiện pháp lý.
- Một số nhóm khác được miễn theo quy định hiện hành.
Trẻ từ 6 đến dưới 12 tuổi thông thường áp dụng mức 45 EUR.
Cần lưu ý ba điểm:
- Miễn lệ phí thị thực không mặc nhiên miễn phí dịch vụ VFS.
- Không phải mọi người đi học đều được miễn phí visa dài hạn.
- Quan hệ gia đình với người cư trú tại Séc không tự động tạo quyền miễn phí.
Người nộp nên xác định đúng diện miễn giảm trước khi thanh toán.
Lệ phí visa Séc có được hoàn lại nếu bị từ chối?
Theo Bộ Ngoại giao Séc, lệ phí visa được thu để tiếp nhận và xử lý đơn, không phải khoản thanh toán để được cấp thị thực. Vì vậy, nếu hồ sơ bị từ chối, lệ phí đã nộp thông thường không được hoàn lại.
Phí dịch vụ VFS cũng thuộc nhóm phí không hoàn lại theo chính sách được công bố.
Ngoài ra, những khoản đã sử dụng như dịch thuật, chứng thực hoặc chụp ảnh thường không thể thu hồi.
Nếu xin lại visa, người nộp cần tính ngân sách cho hồ sơ mới. Không nên mặc định mọi giấy tờ cũ đều còn sử dụng được. Sao kê ngân hàng, xác nhận công việc và lịch trình có thể phải cập nhật.

Kinh nghiệm tránh phát sinh chi phí xin visa Séc
Một số sai sót nhỏ có thể khiến người nộp phải thanh toán thêm dù lệ phí chính thức không thay đổi.
- Chọn sai loại visa: Dùng diện công tác ngắn hạn cho kế hoạch làm việc dài hạn có thể khiến hồ sơ không phù hợp.
- Dịch giấy tờ quá sớm: Bản xác nhận hoặc tài liệu cần cập nhật có thể phải dịch lại.
- Hộ chiếu không đủ hiệu lực: Kiểm tra hạn hộ chiếu trước khi đặt lịch để tránh phát sinh phí cấp đổi gấp.
- Mua bảo hiểm sai phạm vi: Hợp đồng không đủ thời gian hoặc mức bảo hiểm có thể phải điều chỉnh.
- Đặt vé không hoàn hủy: Nếu lịch xét duyệt thay đổi, người nộp có nguy cơ mất phí đổi hoặc hủy vé.
- Chọn dịch vụ VFS không cần thiết: Kiểm tra từng dịch vụ tự chọn trước khi thanh toán.
- Nhầm phí dịch vụ với lệ phí lãnh sự: Yêu cầu báo giá tách rõ từng khoản.
- Tin vào dịch vụ visa khẩn không chính thức: VFS nêu rõ không có khoản phí để đẩy nhanh lịch hẹn hoặc quá trình xét visa Schengen.
- Đặt lịch quá sát ngày đi: Hồ sơ Schengen thông thường được quyết định trong 15 ngày lịch, nhưng có thể kéo dài đến 45 ngày trong trường hợp phù hợp.

Tự xin visa Séc hay sử dụng dịch vụ tiết kiệm hơn?
Tự xin visa giúp người nộp không phải thanh toán phí tư vấn bên ngoài. Tuy nhiên, các khoản lệ phí bắt buộc vẫn áp dụng. Hình thức này phù hợp khi người xin visa hiểu rõ yêu cầu hồ sơ và có thời gian tự chuẩn bị. Nếu muốn chủ động thực hiện thủ tục, bạn có thể xem tự xin visa Séc để nắm rõ các bước thực hiện.
Ngược lại, dịch vụ hỗ trợ có thể hữu ích với người cần xử lý nhiều tài liệu hoặc chưa quen thủ tục.
Khi so sánh báo giá, nên yêu cầu đơn vị cung cấp làm rõ:
- Lệ phí chính phủ đã bao gồm hay chưa.
- Phí VFS được tính riêng hay gộp.
- Phí dịch thuật và bảo hiểm có nằm trong gói.
- Có thu thêm tiền khi cần bổ sung hồ sơ không.
- Chính sách thanh toán khi visa bị từ chối.
- Phạm vi hỗ trợ trước và sau khi nộp.
Tuy nhiên, phí dịch vụ cao hơn không đồng nghĩa hồ sơ chắc chắn được cấp visa.
Kết luận
Chi phí xin visa Séc phụ thuộc loại thị thực, độ tuổi và những khoản chuẩn bị hồ sơ. Visa Schengen có lệ phí tiêu chuẩn 90 EUR cho người từ 12 tuổi. Visa dài hạn thông thường có mức phí 2.500 CZK, trong khi một số diện áp dụng 5.000 CZK. Để dự trù chính xác, người nộp cần cộng phí tiếp nhận, bảo hiểm, dịch thuật và các khoản phát sinh thực tế.
Nếu cần kiểm tra hồ sơ hoặc làm rõ ngân sách trước khi nộp, bạn có thể tham khảo dịch vụ visa Séc hoặc liên hệ Visa Top Ten: 0983.644.678 để được tư vấn theo từng trường hợp.
Câu hỏi thường gặp
Visa Schengen nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần thông thường áp dụng cùng biểu phí tiêu chuẩn. Số lần nhập cảnh được cấp phụ thuộc kết quả xét duyệt, không phải khoản tiền người nộp muốn trả thêm.
Không. Lệ phí thị thực không tăng theo số dư tài khoản. Tuy nhiên, việc chuẩn bị chứng từ tài chính có thể phát sinh phí ngân hàng hoặc dịch thuật.
Điều này phụ thuộc điều kiện đặt lịch và chính sách áp dụng tại thời điểm thay đổi. Người nộp nên kiểm tra quy định VFS trước khi hủy hoặc đặt lại lịch.
Việc thu thập dữ liệu sinh trắc học thuộc quy trình xét visa. Không nên tự mặc định có một khoản phí lãnh sự riêng cho mỗi lần lấy dấu vân tay. Nếu có dịch vụ thu thập sinh trắc học ngoài trung tâm, cần kiểm tra báo giá riêng.
Có thể. Doanh nghiệp có thể chi trả lệ phí và những khoản liên quan đến chuyến công tác. Tuy nhiên, hồ sơ vẫn phải đáp ứng điều kiện thị thực và người nộp cần thực hiện các thủ tục cá nhân theo yêu cầu.


