Chi phí xin visa Hy Lạp năm 2026 có lệ phí Schengen tiêu chuẩn là 90 EUR đối với người từ 12 tuổi. Ngoài khoản này, người nộp hồ sơ có thể phát sinh phí dịch thuật, bảo hiểm, ảnh và đi lại. Visa dài hạn có cách tính khác tùy mục đích lưu trú. Vậy cần chuẩn bị tổng ngân sách bao nhiêu? Cùng Visa Top Ten tìm hiểu bảng phí và cách dự trù chi tiết dưới đây.
Chi phí xin visa Hy Lạp gồm những khoản nào?
Chi phí làm visa Hy Lạp không chỉ bao gồm lệ phí xét duyệt. Tổng số tiền còn phụ thuộc vào loại thị thực, hồ sơ cá nhân và cách chuẩn bị giấy tờ.
Thông thường, ngân sách cần dự trù gồm:
- Lệ phí lãnh sự: Khoản tiền nộp cho cơ quan có thẩm quyền xét duyệt thị thực.
- Phí dịch thuật, chứng thực: Phát sinh khi giấy tờ cần chuyển ngữ hoặc xác nhận theo yêu cầu.
- Phí bảo hiểm: Áp dụng với hồ sơ cần bảo hiểm y tế du lịch hoặc bảo hiểm theo diện lưu trú.
- Phí ảnh và in ấn: Dành cho ảnh thị thực, sao chụp và chuẩn bị tài liệu.
- Phí di chuyển: Phụ thuộc nơi cư trú và địa điểm nộp hồ sơ.
- Phí dịch vụ tư vấn: Chỉ phát sinh khi người xin visa lựa chọn đơn vị hỗ trợ.
Trong đó, lệ phí lãnh sự có mức quy định cụ thể. Các khoản còn lại không có một bảng giá chung cho mọi đương đơn.
Người xin visa cần phân biệt rõ chi phí bắt buộc và chi phí tùy chọn. Điều này giúp tránh nhầm lẫn giữa lệ phí chính thức và giá dịch vụ trọn gói.

Bảng lệ phí xin visa Hy Lạp ngắn hạn mới nhất
Visa Schengen loại C được sử dụng cho các chuyến đi ngắn hạn, với thời gian lưu trú tối đa 90 ngày trong mỗi giai đoạn 180 ngày. Mức lệ phí Schengen chung do Liên minh châu Âu quy định như sau:
| Đối tượng | Lệ phí | Ghi chú |
| Người từ 12 tuổi | 90 EUR | Mức tiêu chuẩn |
| Trẻ từ 6 đến dưới 12 tuổi | 45 EUR | Mức chung của EU |
| Trẻ dưới 6 tuổi | Miễn phí | Không thu lệ phí lãnh sự |
| Người thuộc diện miễn phí đặc biệt | 0 EUR | Cần đáp ứng điều kiện |
| Một số quốc tịch có thỏa thuận riêng | Theo quy định riêng | Không mặc định áp dụng cho hộ chiếu Việt Nam |
Lưu ý: Tài liệu phí do Bộ Ngoại giao Hy Lạp công bố năm 2026 liệt kê trẻ dưới 12 tuổi trong nhóm miễn lệ phí. Vì vậy, gia đình có trẻ 6–11 tuổi cần xác nhận trực tiếp với cơ quan lãnh sự trước khi thanh toán.
Đối với công dân Việt Nam từ 12 tuổi, mức tham chiếu là 90 EUR. Số tiền quy đổi sang VND phụ thuộc tỷ giá và hướng dẫn thu phí tại thời điểm nộp.
Mức phí này áp dụng cho hồ sơ ngắn hạn thông thường, không phân biệt mục đích du lịch hay công tác.
Nếu chuyến đi nhằm tham quan, nghỉ dưỡng, bạn có thể tìm hiểu thêm về visa du lịch Hy Lạp để xác định đúng loại thị thực.

Chi phí xin visa Hy Lạp dài hạn có khác không?
Visa quốc gia loại D dành cho những trường hợp cần lưu trú tại Hy Lạp trên 90 ngày theo quy định. Các mục đích phổ biến gồm học tập, làm việc và một số trường hợp đoàn tụ gia đình.
Khác với Schengen loại C, lệ phí visa D có thể thay đổi theo nhóm đối tượng và căn cứ pháp lý áp dụng.
Phí visa dài hạn loại D
Các bảng phí lãnh sự do cơ quan đại diện Hy Lạp công bố tại một số quốc gia ghi nhận mức tham khảo:
| Loại visa | Lệ phí tham khảo | Lưu ý |
| Visa quốc gia loại D thông thường | 180 EUR | Tùy diện và quy định áp dụng |
| Visa D dành cho sinh viên | 90 EUR | Cần xác nhận điều kiện cụ thể |
| Trường hợp đặc biệt | Theo quy định | Có thể có miễn hoặc giảm phí |
Đây là mức tham khảo từ nguồn lãnh sự Hy Lạp, chưa phải xác nhận mức thu cho mọi hồ sơ tại Việt Nam. Người nộp cần kiểm tra trực tiếp với Đại sứ quán Hy Lạp trước khi chuẩn bị tiền.
Các khoản phát sinh khi xin visa dài hạn
Hồ sơ lưu trú dài hạn thường có nhiều tài liệu hơn hồ sơ du lịch ngắn ngày. Ví dụ:
- Hồ sơ học tập có thể cần dịch bằng cấp, bảng điểm và giấy tờ nhập học.
- Hồ sơ làm việc có thể cần hợp đồng, giấy tờ nghề nghiệp và tài liệu từ đơn vị tuyển dụng.
- Hồ sơ đoàn tụ gia đình có thể cần giấy khai sinh, đăng ký kết hôn hoặc tài liệu chứng minh quan hệ.
Một số trường hợp còn phát sinh chi phí hợp pháp hóa giấy tờ, khám sức khỏe hoặc thủ tục cư trú sau nhập cảnh. Những khoản này cần được xác định theo diện cụ thể, không nên gộp thành một mức phí visa cố định.
Nếu dự định học tập trên 90 ngày, bạn có thể xem hướng dẫn visa du học Hy Lạp để tìm hiểu yêu cầu riêng.

Phí dịch thuật, bảo hiểm và các khoản phát sinh
Ngoài lệ phí lãnh sự, người xin visa thường cần chuẩn bị ngân sách cho các giấy tờ hỗ trợ. Các khoản này có thể tăng nếu hồ sơ nhiều tài liệu hoặc cần xử lý bổ sung.
| Khoản chi phí | Trường hợp phát sinh | Cách xác định |
| Dịch thuật | Giấy tờ chưa đúng ngôn ngữ yêu cầu | Theo số trang và ngôn ngữ |
| Chứng thực bản dịch | Tài liệu cần xác nhận | Theo số lượng giấy tờ |
| Hợp pháp hóa | Hồ sơ thuộc diện phải hợp pháp hóa | Theo loại tài liệu |
| Bảo hiểm du lịch | Hồ sơ Schengen cần bảo hiểm phù hợp | Theo thời gian và phạm vi bảo hiểm |
| Ảnh visa | Chưa có ảnh đạt tiêu chuẩn | Theo đơn vị chụp ảnh |
| In ấn, sao chụp | Chuẩn bị bộ hồ sơ | Theo số trang |
| Đi lại, lưu trú | Phải đến địa điểm nộp hồ sơ | Theo nơi cư trú |
| Dịch vụ hỗ trợ | Tự nguyện sử dụng | Theo báo giá từng đơn vị |
Không có cơ sở để áp dụng một mức giá dịch thuật hoặc bảo hiểm cho tất cả hồ sơ. Ví dụ, người đã có giấy tờ đúng ngôn ngữ yêu cầu có thể giảm chi phí chuyển ngữ. Ngược lại, hồ sơ có nhiều tài liệu cần xác nhận sẽ tốn thêm ngân sách.
Với bảo hiểm Schengen, người xin visa cần chú ý phạm vi bảo vệ, thời gian hiệu lực và mức chi trả tối thiểu theo quy định. Không nên chỉ chọn gói rẻ nhất mà bỏ qua điều kiện bảo hiểm.
Hồ sơ xin visa Hy Lạp ảnh hưởng đến chi phí như thế nào?
Hồ sơ càng nhiều giấy tờ cần xử lý, chi phí chuẩn bị càng có thể tăng. Tuy nhiên, không phải mọi tài liệu đều phải dịch thuật, chứng thực hoặc hợp pháp hóa. Yêu cầu phụ thuộc loại visa và hướng dẫn hiện hành.
Bảng dưới đây thể hiện các nhóm giấy tờ thường gặp và ảnh hưởng đến ngân sách.
| Giấy tờ | Yêu cầu cần lưu ý | Ảnh hưởng đến chi phí |
| Hộ chiếu | Cấp trong 10 năm gần nhất, còn hạn phù hợp và có trang trống | Có thể phát sinh phí cấp lại |
| Đơn xin visa | Điền đúng mẫu, thông tin thống nhất | Có thể tự chuẩn bị |
| Ảnh thị thực | Đúng tiêu chuẩn ảnh visa | Phí chụp ảnh nếu cần |
| Căn cước và giấy tờ nhân thân | Chuẩn bị theo danh mục được yêu cầu | Sao chụp, dịch thuật nếu cần |
| Giấy tờ công việc | Hợp đồng, xác nhận việc làm hoặc giấy phép kinh doanh tùy trường hợp | Có thể phát sinh phí dịch |
| Chứng minh tài chính | Sao kê, giấy tờ thu nhập và tài sản phù hợp | Phí ngân hàng hoặc dịch thuật |
| Lịch trình chuyến đi | Thể hiện thời gian, mục đích và nơi lưu trú | Không nhất thiết phải mua vé trước |
| Bảo hiểm du lịch | Đáp ứng điều kiện bảo hiểm Schengen | Phí mua bảo hiểm |
| Thư mời | Áp dụng khi có người hoặc tổ chức mời | Có thể phát sinh phí chuyển ngữ |
| Giấy tờ quan hệ | Áp dụng với diện thăm thân, đoàn tụ | Dịch thuật, chứng thực hoặc hợp pháp hóa nếu yêu cầu |
| Giấy tờ học tập | Thư nhập học, bằng cấp, bảng điểm | Có thể cần dịch và xác nhận |
Điểm quan trọng là chi phí hồ sơ phụ thuộc yêu cầu xử lý giấy tờ, không chỉ số lượng tài liệu. Chẳng hạn, một hồ sơ thăm thân có nhiều giấy tờ chứng minh quan hệ có thể phát sinh phí dịch thuật. Trong khi đó, hồ sơ du lịch đơn giản có thể ít khoản này hơn.
Nếu cần kiểm tra danh mục theo từng trường hợp, bạn có thể tìm hiểu hồ sơ xin visa Hy Lạp.

Cách tính tổng chi phí xin visa Hy Lạp thực tế
Để tránh thiếu ngân sách, người xin visa nên lập dự toán theo từng khoản.
Công thức đơn giản: Tổng chi phí = Lệ phí lãnh sự + Phí chuẩn bị hồ sơ + Phí bảo hiểm + Phí di chuyển + Phí dịch vụ tùy chọn.
Dự toán cho một người trưởng thành
Giả sử một người Việt Nam xin visa Schengen để du lịch Hy Lạp. Người này cần chuẩn bị:
| Hạng mục | Ngân sách |
| Lệ phí lãnh sự | 90 EUR |
| Bảo hiểm du lịch | Theo báo giá thực tế |
| Ảnh thị thực | Nếu cần chụp mới |
| Dịch thuật | Theo giấy tờ phải dịch |
| Sao chụp hồ sơ | Theo số lượng tài liệu |
| Đi lại | Theo nơi cư trú |
| Tư vấn dịch vụ | Không bắt buộc |
Trong trường hợp này, 90 EUR là khoản lệ phí xác định được theo mức tiêu chuẩn. Các khoản khác cần có báo giá hoặc thông tin cụ thể mới tính được tổng tiền. Ví dụ, nếu tỷ giá thu phí giả định là 31.000 VND/EUR, lệ phí 90 EUR tương đương 2.790.000 đồng.
Đây chỉ là phép tính minh họa, không phải tỷ giá thu phí được xác nhận tại thời điểm nộp.
Dự toán cho gia đình có trẻ nhỏ
Gia đình có trẻ em cần tính lệ phí theo từng thành viên, không nhân đồng loạt mức 90 EUR. Đặc biệt, cần kiểm tra chính sách miễn phí cho trẻ dưới 12 tuổi đang được cơ quan Hy Lạp áp dụng.
Ngoài ra, bảo hiểm và chi phí di chuyển có thể tính riêng cho mỗi người.
Việc lập bảng dự toán theo từng thành viên sẽ giúp gia đình kiểm soát ngân sách chính xác hơn.
Trường hợp nào được miễn hoặc giảm lệ phí visa Hy Lạp?
Không phải tất cả đương đơn đều phải nộp mức lệ phí tiêu chuẩn. Theo quy định Schengen và bảng phí do Hy Lạp công bố, một số trường hợp có thể được miễn lệ phí nếu đáp ứng điều kiện.
Các nhóm cần lưu ý gồm:
- Trẻ em thuộc độ tuổi được miễn theo quy định áp dụng.
- Một số thành viên gia đình công dân EU hoặc Thụy Sĩ đáp ứng điều kiện pháp lý.
- Học sinh, sinh viên và giáo viên đi cùng trong chuyến học tập có tổ chức đủ điều kiện.
- Nhà nghiên cứu tham gia hoạt động nghiên cứu khoa học theo quy định.
- Một số người tham dự sự kiện của tổ chức phi lợi nhuận đáp ứng điều kiện về tuổi và mục đích.
- Người mang hộ chiếu ngoại giao hoặc công vụ thuộc diện được miễn.
Việc miễn lệ phí không đồng nghĩa miễn toàn bộ chi phí chuẩn bị hồ sơ. Đương đơn vẫn có thể cần mua bảo hiểm, dịch thuật hoặc chi trả các khoản phát sinh khác.
Bạn cũng cần phân biệt miễn lệ phí visa với miễn yêu cầu xin visa. Đây là hai chính sách khác nhau.
Tự xin visa Hy Lạp hay sử dụng dịch vụ tiết kiệm hơn?
Tự chuẩn bị hồ sơ thường giúp giảm khoản phí tư vấn. Tuy nhiên, người xin visa cần chủ động kiểm tra toàn bộ giấy tờ và yêu cầu lãnh sự.
Ngược lại, sử dụng dịch vụ sẽ phát sinh thêm chi phí hỗ trợ. Mức phí tùy phạm vi công việc và đơn vị cung cấp.
| Tiêu chí | Tự xin visa | Sử dụng dịch vụ |
| Lệ phí lãnh sự | Theo quy định | Theo quy định |
| Phí tư vấn | Không có | Theo báo giá |
| Chuẩn bị hồ sơ | Tự thực hiện | Có hỗ trợ |
| Kiểm tra giấy tờ | Tự đối chiếu | Theo phạm vi dịch vụ |
| Dịch thuật | Tự tìm đơn vị | Có thể được hỗ trợ |
| Quyết định cấp visa | Cơ quan lãnh sự | Cơ quan lãnh sự |
Người có hồ sơ đơn giản, quen thủ tục và đủ thời gian có thể lựa chọn tự chuẩn bị. Để hạn chế sai sót và chi phí phát sinh, bạn có thể tham khảo hướng dẫn tự xin visa Hy Lạp trước khi thực hiện.
Trường hợp hồ sơ phức tạp, cần xử lý nhiều tài liệu hoặc từng bị từ chối visa có thể cân nhắc hỗ trợ chuyên môn.
Dù chọn phương án nào, không đơn vị dịch vụ nào có quyền bảo đảm kết quả xét duyệt.
Kinh nghiệm hạn chế chi phí phát sinh khi xin visa Hy Lạp
Một số sai sót có thể khiến đương đơn phải chỉnh sửa giấy tờ, đặt lại dịch vụ hoặc phát sinh chi phí không cần thiết. Những tình huống cần tránh gồm:
- Dịch toàn bộ giấy tờ trước khi kiểm tra yêu cầu: Có thể tốn tiền cho tài liệu không cần nộp.
- Mua vé máy bay không hoàn hủy quá sớm: Nếu lịch trình thay đổi, chi phí có thể mất hoàn toàn.
- Mua bảo hiểm thiếu ngày lưu trú: Phải điều chỉnh hoặc mua lại để đáp ứng yêu cầu.
- Dùng ảnh visa không đúng tiêu chuẩn: Có thể phải chụp lại khi nộp hồ sơ.
- Nộp sai loại thị thực: Hồ sơ có thể không phù hợp mục đích chuyến đi.
- Dùng bảng phí của trung tâm đã ngừng hoạt động: Dẫn đến dự toán sai ngân sách.
- Không kiểm tra thông tin trên thư mời: Sai tên, ngày đi hoặc mục đích có thể khiến hồ sơ cần chỉnh sửa.
- Chuẩn bị hồ sơ sát ngày khởi hành: Nếu cần bổ sung, chi phí thay đổi lịch trình có thể tăng.
Đặc biệt, không nên chi tiền để mua giấy tờ tài chính giả hoặc xác nhận công việc không đúng thực tế. Những tài liệu này có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho kết quả xét duyệt và lịch sử xin visa.

Kết luận
Chi phí xin visa Hy Lạp năm 2026 có mức lệ phí Schengen tiêu chuẩn là 90 EUR cho người từ 12 tuổi. Với visa dài hạn, mức phí phụ thuộc từng diện. Tổng ngân sách còn bao gồm bảo hiểm, giấy tờ và các khoản phát sinh thực tế. Để tránh dự toán thiếu hoặc chi tiền không cần thiết, bạn nên kiểm tra mức thu chính thức trước khi nộp hồ sơ.
Nếu cần hỗ trợ đánh giá giấy tờ và dự trù chi phí theo từng trường hợp, bạn có thể liên hệ Visa Top Ten: 0983.644.678 để được tư vấn dịch vụ visa Hy Lạp cho từng trường hợp.
Câu hỏi thường gặp
Đối với visa Schengen loại C thông thường, lệ phí không tự động tăng theo số lần nhập cảnh được cấp. Quyết định cấp một lần hay nhiều lần thuộc thẩm quyền cơ quan xét duyệt.
Người từng được cấp visa Schengen vẫn áp dụng mức lệ phí theo độ tuổi và diện miễn giảm hiện hành. Lịch sử visa không mặc nhiên giúp giảm phí.
Thông thường, lệ phí xét duyệt không được hoàn nếu visa bị từ chối. Một số trường hợp hồ sơ không được tiếp nhận hợp lệ có thể được xử lý theo quy định riêng.
Không có một công thức chung áp dụng cho mọi hồ sơ. Cơ quan xét duyệt đánh giá khả năng tài chính dựa trên thời gian lưu trú, mục đích chuyến đi và hoàn cảnh đương đơn.
Không nên mặc định phải mua vé đã thanh toán toàn bộ. Đương đơn cần kiểm tra yêu cầu về đặt chỗ hoặc lịch trình và tránh cam kết chi phí không hoàn lại quá sớm.
Thông thường, hồ sơ xin visa mới sẽ phát sinh lệ phí xét duyệt mới, trừ khi đương đơn thuộc diện miễn. Khoản phí đã nộp cho hồ sơ trước không được tự động chuyển sang lần nộp sau.

