Chi phí xin visa Hà Lan không chỉ gồm lệ phí thị thực. Người nộp hồ sơ còn cần thanh toán phí VFS và chuẩn bị một số khoản như bảo hiểm, dịch thuật hoặc đi lại. Với hồ sơ Schengen ngắn hạn tại Việt Nam, lệ phí hiện là 90 EUR/người lớn, chưa gồm phí VFS. Bài viết dưới đây cập nhật từng khoản để bạn dễ dự trù ngân sách trước khi nộp hồ sơ.
Chi phí xin visa Hà Lan gồm những khoản nào?
Nếu xin visa Hà Lan ngắn hạn tại Việt Nam, bạn cần phân biệt giữa lệ phí thị thực và chi phí dịch vụ.
Lệ phí thị thực được thu theo biểu phí của Chính phủ Hà Lan. Khoản này áp dụng cho hồ sơ Schengen thuộc diện phải đóng phí.
Ngoài ra, người nộp hồ sơ tại VFS Global phải trả phí dịch vụ của trung tâm tiếp nhận. Đây là khoản riêng, không phải lệ phí lãnh sự.
Bên cạnh hai khoản bắt buộc trên, hồ sơ có thể phát sinh thêm chi phí. Mức thực tế phụ thuộc vào tình trạng giấy tờ và nhu cầu của từng người.
Các khoản thường gặp gồm:
- Lệ phí visa Schengen.
- Phí dịch vụ VFS Global.
- Bảo hiểm du lịch quốc tế.
- Dịch thuật và công chứng giấy tờ nếu cần.
- Chi phí chụp ảnh, in ấn hoặc photocopy.
- Phí chuyển phát hộ chiếu nếu sử dụng.
- Chi phí đi lại đến trung tâm tiếp nhận.
- Phí dịch vụ nếu thuê đơn vị hỗ trợ hồ sơ.
Do đó, không nên chỉ lấy lệ phí visa để tính ngân sách. Một hồ sơ tự chuẩn bị có thể có tổng chi phí khác đáng kể so với hồ sơ sử dụng dịch vụ hỗ trợ.

Lệ phí visa Hà Lan 2026 mới nhất
Theo biểu phí lãnh sự Hà Lan áp dụng tại Việt Nam năm 2026, visa Schengen có ba mức chính theo độ tuổi.
| Đối tượng | Lệ phí Schengen |
| Người lớn | 90 EUR |
| Trẻ từ 6 đến 11 tuổi | 45 EUR |
| Trẻ dưới 6 tuổi | Miễn phí |
Mức phí trên áp dụng cho visa Schengen thông thường. Khi thanh toán bằng tiền Việt, số tiền thực tế phụ thuộc tỷ giá được áp dụng tại thời điểm thanh toán.
Vì vậy, không nên cố định lệ phí 90 EUR thành một mức VND duy nhất trong thời gian dài.
Một số trường hợp đặc biệt có thể được miễn lệ phí. Ví dụ, thành viên gia đình thuộc diện được hưởng cơ chế tạo thuận lợi về thị thực khi đi cùng hoặc thăm thành viên EU/EEA hoặc Thụy Sĩ có thể đủ điều kiện miễn phí visa.
Tuy nhiên, miễn lệ phí visa không đồng nghĩa với miễn toàn bộ chi phí nộp hồ sơ. Nếu nộp qua VFS Global, người thuộc diện miễn lệ phí vẫn có thể phải trả phí dịch vụ của trung tâm. Đây là điểm cần kiểm tra trước khi lập ngân sách.
Phí dịch vụ VFS Global khi xin visa Hà Lan
VFS Global là trung tâm tiếp nhận hồ sơ visa Hà Lan tại Việt Nam. Người nộp hồ sơ Schengen tại đây phải trả phí dịch vụ riêng.
Mức VFS Global đang công bố cho hồ sơ Hà Lan là:
| Khoản phí | Mức hiện tại |
| Phí dịch vụ VFS Global | 19 EUR/hồ sơ |
| Quy đổi được VFS công bố | 581.000 VND/hồ sơ |
Khoản phí này đã bao gồm VAT theo thông tin VFS Global.
Phí VFS được thu ngoài lệ phí thị thực. Vì vậy, với một người lớn thuộc diện đóng phí, riêng hai khoản chính đã là 109 EUR trước khi tính bảo hiểm và các chi phí hồ sơ khác.
VFS cũng cung cấp nhiều dịch vụ tiện ích tùy chọn. Chẳng hạn, người nộp có thể sử dụng dịch vụ chuyển phát hoặc một số tiện ích tại trung tâm. Các dịch vụ này không nên cộng mặc định vào chi phí xin visa mà chỉ tính khi bạn thực sự sử dụng.
Một lưu ý quan trọng khác là phí VFS có thể không được hoàn lại trong một số tình huống. Chọn sai nhóm visa cũng có thể khiến người nộp mất phí dịch vụ đã thanh toán. Vì vậy, hãy kiểm tra đúng loại hồ sơ trước khi đặt lịch.

Chi phí bảo hiểm khi xin visa Hà Lan
Bảo hiểm du lịch là một khoản cần dự trù khi xin visa Schengen Hà Lan. Theo yêu cầu của Hà Lan, bảo hiểm phải có phạm vi áp dụng trên toàn bộ khu vực Schengen và bao phủ toàn bộ thời gian lưu trú.
Mức bảo hiểm y tế tối thiểu phải đạt 30.000 EUR. Phạm vi bảo hiểm cần bao gồm các chi phí y tế phù hợp. Trong đó có điều trị khẩn cấp, nhập viện và hồi hương y tế.
Giá mua bảo hiểm không có một mức cố định. Chi phí thường phụ thuộc vào:
- Số ngày lưu trú.
- Độ tuổi người được bảo hiểm.
- Mức quyền lợi.
- Phạm vi bảo hiểm.
- Điều kiện của từng công ty bảo hiểm.
Do đó, không nên đưa một con số cố định vào ngân sách cho mọi hồ sơ. Bạn nên mua gói đáp ứng đúng yêu cầu Schengen trước khi nộp hồ sơ.
Nếu muốn kiểm soát chi phí, hãy so sánh quyền lợi giữa các gói trước khi thanh toán. Đặc biệt, không nên chỉ chọn gói rẻ nhất nếu giấy chứng nhận không thể hiện đầy đủ thông tin cần thiết.
Chi phí dịch thuật, công chứng và chuẩn bị giấy tờ
Không phải hồ sơ nào cũng có cùng chi phí giấy tờ. Nếu hồ sơ có nhiều tài liệu bằng tiếng Việt, bạn có thể phát sinh chi phí dịch thuật theo yêu cầu của checklist. Một số giấy tờ còn cần được chuẩn bị theo hình thức phù hợp trước khi nộp.
Các khoản có thể phát sinh gồm:
- Dịch thuật giấy tờ sang tiếng Anh.
- Công chứng hoặc chứng thực bản dịch.
- Sao y giấy tờ.
- In biểu mẫu.
- Chụp ảnh theo tiêu chuẩn.
- Photocopy hộ chiếu và giấy tờ liên quan.
- Chi phí xin lại giấy tờ nếu hồ sơ thiếu.
Mức chi phí phụ thuộc số lượng tài liệu. Ví dụ, hồ sơ có nhiều giấy tờ chứng minh công việc và tài chính sẽ có chi phí chuẩn bị khác hồ sơ đơn giản. Bạn nên rà soát hồ sơ xin visa Hà Lan trước khi dịch thuật. Cách này giúp hạn chế việc dịch thừa tài liệu không cần thiết.
Với giấy tờ quan trọng, hãy đối chiếu checklist dành đúng mục đích chuyến đi. Không nên áp dụng nguyên một bộ hồ sơ của visa du lịch cho hồ sơ công tác hoặc thăm thân.
Tổng chi phí xin visa Hà Lan tự túc khoảng bao nhiêu?
Để dễ hình dung, có thể chia ngân sách thành hai nhóm.
Nhóm bắt buộc:
- Lệ phí Schengen: 90 EUR/người lớn.
- Phí VFS Global: 19 EUR/hồ sơ.
Như vậy, người lớn thông thường cần tính tối thiểu 109 EUR cho hai khoản này.
Nhóm phát sinh:
- Bảo hiểm du lịch.
- Dịch thuật và công chứng.
- Ảnh và photocopy.
- Chuyển phát hộ chiếu.
- Đi lại đến VFS.
- Dịch vụ hỗ trợ hồ sơ nếu có.
Vì vậy, tổng ngân sách thực tế không thể quy thành một mức cố định cho mọi người.
Ví dụ, người đã có sẵn giấy tờ tiếng Anh và tự chuẩn bị hồ sơ sẽ có ít khoản phát sinh hơn. Ngược lại, người ở tỉnh xa có thể phải tính thêm chi phí di chuyển và lưu trú. Nếu thuê dịch vụ, cần tách rõ lệ phí nhà nước, phí VFS và phí dịch vụ của đơn vị hỗ trợ. Ba khoản này có bản chất khác nhau.
Khi hỏi visa Hà Lan bao nhiêu tiền, bạn nên yêu cầu báo giá theo từng khoản thay vì chỉ hỏi một con số tổng. Cách này giúp hạn chế hiểu nhầm về những khoản đã bao gồm hoặc chưa bao gồm.

Chi phí xin visa Hà Lan theo thời gian lưu trú và mục đích
Chi phí xin visa Hà Lan phụ thuộc vào thời gian lưu trú và mục đích chuyến đi. Có thể chia hồ sơ thành hai nhóm chính: visa ngắn hạn Schengen và visa dài hạn.
Nếu đi Hà Lan ngắn hạn dưới 90 ngày
Nếu mục đích là du lịch, công tác hoặc thăm thân, thời gian lưu trú không quá 90 ngày trong 180 ngày, hồ sơ thuộc nhóm visa Schengen ngắn hạn.
Lệ phí thị thực áp dụng theo biểu phí Schengen hiện hành. Ngoài lệ phí, bạn có thể phát sinh phí VFS, bảo hiểm, dịch thuật và các khoản chuẩn bị hồ sơ khác.
Dù mục đích khác nhau, các hồ sơ cùng thuộc nhóm Schengen ngắn hạn sẽ không tự động có mức lệ phí khác nhau. Chi phí chuẩn bị giấy tờ mới là phần có thể thay đổi đáng kể.
Nếu đi du lịch, bạn có thể xem hướng dẫn visa du lịch Hà Lan để biết thêm về hồ sơ và các khoản chi phí liên quan. Với mục đích công tác hoặc thăm thân, giấy tờ cần chuẩn bị cũng có thể phát sinh thêm chi phí tùy trường hợp.
Nếu lưu trú Hà Lan dài hạn trên 90 ngày
Nếu sang Hà Lan để học tập, làm việc hoặc cư trú dài hạn, bạn không nên áp dụng mức phí của visa Schengen ngắn hạn.
Hồ sơ dài hạn có thể liên quan đến giấy phép cư trú (residence permit) và, tùy trường hợp, thị thực nhập cảnh dài hạn (MVV). Mức phí phụ thuộc vào mục đích cư trú và loại thủ tục cụ thể.
Nếu mục đích là học tập, bạn có thể xem tổng quan visa du học Hà Lan để hiểu rõ hơn về loại hồ sơ và các khoản phí liên quan.
Với diện làm việc hoặc cư trú theo gia đình, mức phí cần được kiểm tra theo đúng diện cư trú. Không nên lấy mức 90 EUR của visa Schengen làm căn cứ cho các hồ sơ dài hạn.
Do đó, trước khi tính tổng chi phí, hãy xác định thời gian lưu trú, mục đích chuyến đi và loại thủ tục cần nộp.

Những trường hợp có thể được miễn hoặc giảm lệ phí
Không phải mọi người nộp visa Hà Lan đều phải trả cùng một mức phí.
- Trẻ dưới 6 tuổi thuộc diện miễn lệ phí Schengen.
- Trẻ từ 6 đến 11 tuổi áp dụng mức 45 EUR.
Ngoài ra, một số nhóm đối tượng có thể được miễn lệ phí theo quy định. Ví dụ gồm một số học sinh, sinh viên đi phục vụ mục đích học tập; nhà nghiên cứu; hoặc người thuộc một số chương trình, nhóm đối tượng được quy định cụ thể.
Thành viên gia đình EU/EEA hoặc Thụy Sĩ thuộc diện tạo thuận lợi về thị thực cũng có thể đủ điều kiện miễn lệ phí.
Tuy nhiên, cần phân biệt: Miễn lệ phí visa ≠ miễn toàn bộ chi phí hồ sơ.
Nếu hồ sơ được nộp thông qua VFS Global, phí dịch vụ trung tâm vẫn có thể được áp dụng. Do đó, hãy kiểm tra đúng trường hợp của mình trước khi dự trù ngân sách.
Kinh nghiệm xin visa Hà Lan tối ưu chi phí
Muốn kiểm soát chi phí, bạn nên tập trung vào những khoản có thể tránh phát sinh lại.
- Kiểm tra đúng loại visa trước khi đặt lịch: Chọn sai nhóm hồ sơ có thể khiến bạn phải đặt lại lịch và mất phí dịch vụ.
- Rà soát checklist trước khi dịch: Không dịch toàn bộ giấy tờ nếu chưa xác định tài liệu cần nộp.
- Kiểm tra hồ sơ trước khi thanh toán: Sai thông tin trên biểu mẫu có thể làm phát sinh thời gian và chi phí sửa hồ sơ.
- Không mua dịch vụ tiện ích nếu không cần: Phí VFS cơ bản khác với các dịch vụ cộng thêm.
- Kiểm tra bảo hiểm trước khi mua: Gói bảo hiểm phải đáp ứng mức và phạm vi bảo hiểm Schengen.
- Chuẩn bị giấy tờ sớm: Tránh phải xin lại giấy tờ do tài liệu hết hạn hoặc không đúng yêu cầu.
- Tự đặt lịch nếu có thể: NetherlandsWorldwide cũng khuyến nghị người nộp tránh các khoản chi không cần thiết khi đặt lịch.
- Tách phí dịch vụ khỏi phí visa: Khi thuê đơn vị hỗ trợ, hãy yêu cầu bảng báo giá chi tiết.
Quan trọng nhất là không nên tiết kiệm bằng cách bỏ qua giấy tờ bắt buộc. Một bộ hồ sơ thiếu tài liệu có thể dẫn đến yêu cầu bổ sung hoặc ảnh hưởng kết quả xét duyệt.

Chi phí có được hoàn lại nếu rớt visa Hà Lan không?
Đây là khoản người nộp cần tính trước khi thanh toán. Lệ phí visa Schengen không được hoàn lại chỉ vì hồ sơ bị từ chối. Phí dịch vụ VFS cũng là khoản riêng và có quy định riêng về hoàn phí. Do đó, bạn không nên xem lệ phí như khoản “đặt cọc” để được xét duyệt.
Thanh toán phí chỉ là một bước trong quy trình. Kết quả visa vẫn phụ thuộc vào việc cơ quan có thẩm quyền đánh giá hồ sơ. Nếu bị từ chối, quyết định sẽ nêu lý do và hướng dẫn về quyền khiếu nại theo quy định. Nếu nộp lại, bạn có thể tiếp tục phát sinh lệ phí mới.
Vì vậy, trước khi nộp hồ sơ, hãy kiểm tra kỹ mục đích chuyến đi, giấy tờ cá nhân, tài chính và các tài liệu chứng minh liên quan.
Kết luận
Chi phí xin visa Hà Lan 2026 cần được tính từ nhiều khoản, không chỉ lệ phí thị thực. Với hồ sơ Schengen thông thường, người lớn hiện chịu lệ phí 90 EUR và phí VFS 19 EUR. Các khoản bảo hiểm, dịch thuật, đi lại và dịch vụ bổ sung sẽ tùy từng hồ sơ.
Bạn nên kiểm tra biểu phí và checklist mới nhất trước khi thanh toán. Nếu cần rà soát hồ sơ hay tư vấn dịch vụ visa Hà Lan trọn gói, hãy liên hệ Visa Top Ten: 0983.644.678 để được hỗ trợ chi tiết nhất!
Câu hỏi thường gặp
Lệ phí Schengen cơ bản không được tính đơn giản theo số lần nhập cảnh. Mức phí phụ thuộc nhóm thị thực và đối tượng nộp hồ sơ. Điều kiện cấp visa một lần hay nhiều lần được xét riêng.
Tại Việt Nam, biểu phí lãnh sự được công bố bằng EUR nhưng có thể thanh toán bằng VND theo tỷ giá áp dụng tại thời điểm thanh toán. VFS cũng công bố mức phí dịch vụ bằng cả EUR và VND.
Không nhất thiết. Bạn có thể sử dụng hợp đồng bảo hiểm hiện có nếu đáp ứng đầy đủ yêu cầu về phạm vi Schengen, thời gian hiệu lực và mức bảo hiểm y tế tối thiểu.
Không phải tất cả trẻ vị thành niên đều được miễn phí. Trẻ dưới 6 tuổi được miễn lệ phí Schengen. Trẻ từ 6 đến 11 tuổi áp dụng mức 45 EUR.
VFS Global công bố phí dịch vụ theo hồ sơ. Khi nộp nhiều hồ sơ, cần kiểm tra mức phí áp dụng cho từng hồ sơ tại thời điểm đặt lịch.
Việc bổ sung giấy tờ không đồng nghĩa luôn phát sinh một khoản phí lãnh sự mới. Tuy nhiên, bạn có thể phát sinh chi phí dịch thuật, in ấn, chuyển phát hoặc đi lại tùy trường hợp.


