Chi phí xin visa Đan Mạch không chỉ gồm lệ phí visa. Người nộp hồ sơ tại Việt Nam còn có thể phải trả phí dịch vụ VFS và các khoản liên quan đến dịch thuật, giấy tờ hoặc dịch vụ bổ sung. Với visa Schengen ngắn hạn, lệ phí tiêu chuẩn hiện là 90 EUR/người từ 12 tuổi. Trẻ từ 6 đến dưới 12 tuổi áp dụng mức 45 EUR. VFS tại Việt Nam hiện thu 19 EUR phí dịch vụ cho mỗi hồ sơ. Nếu bạn đang chuẩn bị hồ sơ, hãy xem bảng phí dưới đây để dự trù ngân sách sát hơn.
Chi phí xin visa Đan Mạch gồm những khoản nào?
Tùy mục đích chuyến đi, tổng chi phí có thể gồm nhiều khoản khác nhau. Với visa Schengen ngắn hạn, người nộp thường cần tính:
- Lệ phí visa.
- Phí dịch vụ VFS.
- Chi phí dịch thuật và hợp pháp hóa giấy tờ nếu thuộc trường hợp cần thực hiện.
- Chi phí chụp ảnh.
- Phí di chuyển đến trung tâm tiếp nhận.
- Chi phí dịch vụ bổ sung nếu lựa chọn tại VFS.
- Chi phí bảo hiểm du lịch.
- Các khoản phát sinh khác tùy hồ sơ.
Đại sứ quán Đan Mạch tại Việt Nam xác nhận hồ sơ visa và giấy phép cư trú được nộp qua Trung tâm tiếp nhận hồ sơ VFS. Người nộp phải trả thêm phí dịch vụ cho trung tâm này. Vì vậy, không nên hiểu lệ phí visa là toàn bộ chi phí xin thị thực.

Lệ phí visa Đan Mạch ngắn hạn năm 2026
Visa Đan Mạch ngắn hạn thuộc nhóm visa Schengen loại C. Loại visa này áp dụng cho các chuyến đi tối đa 90 ngày. Mức phí tiêu chuẩn hiện được công bố như sau:
| Đối tượng | Lệ phí visa |
| Người từ 12 tuổi trở lên | 90 EUR |
| Trẻ từ 6 đến dưới 12 tuổi | 45 EUR |
| Trẻ dưới 6 tuổi | Miễn phí |
Mức phí trên là phí visa, chưa bao gồm phí dịch vụ VFS.
Nguồn phí lãnh sự của Đan Mạch hiện công bố mức 90 EUR cho visa ngắn hạn và 45 EUR cho trẻ từ 6 đến 11 tuổi. Trẻ dưới 6 tuổi thuộc diện miễn phí visa.
Do tỷ giá quy đổi có thể thay đổi, không nên cố định số tiền Việt Nam trong bài như một mức phí lãnh sự bất biến.
Khi thanh toán, người nộp nên kiểm tra mức phí hiển thị trên hệ thống chính thức tại thời điểm tạo hồ sơ.
Phí dịch vụ VFS Đan Mạch tại Việt Nam
Ngoài lệ phí visa, người nộp hồ sơ tại Việt Nam phải trả phí dịch vụ VFS. Theo VFS Global, từ ngày 01/07/2025, phí dịch vụ VFS cho hồ sơ Đan Mạch tại Việt Nam được điều chỉnh lên 19 EUR/hồ sơ.
Đây là khoản phí riêng với lệ phí visa. Có thể hình dung chi phí cơ bản như sau:
| Khoản phí | Người lớn từ 12 tuổi | Trẻ 6–11 tuổi | Trẻ dưới 6 tuổi |
| Lệ phí visa | 90 EUR | 45 EUR | Miễn phí |
| Phí dịch vụ VFS | 19 EUR | 19 EUR | 19 EUR |
| Tổng phí cơ bản | 109 EUR | 64 EUR | 19 EUR |
Bảng trên chỉ phản ánh lệ phí visa và phí VFS. Các khoản như dịch thuật, bảo hiểm, di chuyển hoặc dịch vụ bổ sung chưa được tính.
VFS cũng lưu ý phí dịch vụ có thể được thu theo quy định hiện hành của trung tâm. Người nộp nên kiểm tra mức phí tại thời điểm đặt lịch.

Visa Đan Mạch bao nhiêu tiền? Cập nhật từng diện
Câu hỏi Visa Đan Mạch bao nhiêu tiền? không có một đáp án duy nhất cho mọi trường hợp.
Nếu là visa Schengen ngắn hạn, mức phí lãnh sự phụ thuộc chủ yếu vào độ tuổi. Tuy nhiên, tổng ngân sách còn thay đổi theo loại hồ sơ và các giấy tờ cần chuẩn bị.
Visa du lịch Đan Mạch
Với người đi du lịch, mức lệ phí visa cơ bản vẫn là 90 EUR nếu từ 12 tuổi. Ngoài ra, bạn có thể phát sinh chi phí cho:
- Bảo hiểm du lịch.
- Dịch thuật giấy tờ.
- Ảnh hồ sơ.
- Di chuyển đến VFS.
- Các dịch vụ bổ sung nếu sử dụng.
Nếu mục đích chính là nghỉ dưỡng, tham quan hoặc khám phá Đan Mạch, bạn nên xem hướng dẫn visa du lịch Đan Mạch để xác định đúng hồ sơ.
Visa công tác Đan Mạch
Hồ sơ công tác ngắn hạn cũng thuộc nhóm visa Schengen nếu đáp ứng điều kiện tương ứng. Lệ phí visa cơ bản không tự động tăng chỉ vì mục đích là công tác.
Tuy nhiên, hồ sơ có thể cần thêm:
- Thư mời từ đối tác.
- Tài liệu về doanh nghiệp.
- Chứng minh mục đích chuyến đi.
- Tài liệu thể hiện đơn vị chi trả chi phí.
Bạn có thể tham khảo visa công tác Đan Mạch để biết thêm nhóm giấy tờ cần chuẩn bị.
Visa thăm thân Đan Mạch
Hồ sơ thăm thân cũng có thể phát sinh các khoản chi phí chuẩn bị giấy tờ.
Ví dụ:
- Dịch giấy tờ quan hệ.
- Dịch thư mời hoặc tài liệu liên quan.
- Sao y hoặc chứng thực nếu cần.
- Chi phí đi lại khi nộp hồ sơ.
Bạn nên kiểm tra visa thăm thân Đan Mạch nếu chuyến đi có mục đích gặp người thân hoặc bạn bè tại Đan Mạch.

Chi phí visa Đan Mạch dài hạn có gì khác?
Không nên áp dụng mức 90 EUR của visa Schengen cho tất cả hồ sơ đến Đan Mạch. Nếu sang Đan Mạch để học tập, làm việc hoặc cư trú dài hạn, bạn có thể phải nộp phí xử lý hồ sơ giấy phép cư trú cho cơ quan di trú.
Theo mức phí 2026 của SIRI:
| Nhóm hồ sơ | Phí xử lý năm 2026 |
| Hồ sơ lao động | 6.810 DKK |
| Hồ sơ du học | 3.060 DKK |
| Gia đình đi cùng người lao động/nghiên cứu/sinh viên | 3.080 DKK |
| Au pair và thực tập | 4.305 DKK |
| Một số hồ sơ khởi nghiệp | 3.060 DKK |
Mức phí trên áp dụng cho các nhóm hồ sơ thuộc phạm vi xử lý của SIRI và được cập nhật cho năm 2026.
Do đó, người chuẩn bị visa du học Đan Mạch cần phân biệt visa ngắn hạn với giấy phép cư trú dành cho chương trình học dài hạn.
Tương tự, người sang làm việc không nên lấy mức 90 EUR của Schengen làm tổng chi phí cho hồ sơ cư trú lao động.
Hồ sơ ảnh hưởng đến chi phí xin visa như thế nào?
Hồ sơ đầy đủ không có nghĩa là bạn được miễn các khoản phí bắt buộc. Tuy nhiên, hồ sơ thiếu hoặc sai có thể làm phát sinh chi phí bổ sung.
| Giấy tờ | Yêu cầu cần chú ý | Ảnh hưởng đến chi phí |
| Hộ chiếu | Thông tin phải khớp đơn | Có thể phải xử lý lại nếu sai |
| Đơn xin visa | Điền đúng mục đích chuyến đi | Sai thông tin có thể phải chỉnh sửa |
| Ảnh | Đúng tiêu chuẩn | Có thể phải chụp lại |
| Chứng minh tài chính | Thông tin rõ ràng, nhất quán | Có thể cần bổ sung tài liệu |
| Chứng minh công việc | Thể hiện công việc hiện tại | Có thể cần dịch thêm |
| Lịch trình | Phù hợp chuyến đi | Có thể phải điều chỉnh booking |
| Đặt phòng | Khớp lịch trình | Có thể phát sinh phí thay đổi |
| Bảo hiểm | Đáp ứng yêu cầu Schengen | Phải mua đúng thời gian |
| Thư mời | Phù hợp mục đích | Có thể cần tài liệu bổ sung |
| Giấy tờ quan hệ | Áp dụng với hồ sơ thăm thân | Có thể phát sinh dịch thuật |
| Giấy tờ tiếng Việt | Theo yêu cầu phải dịch sang tiếng Anh | Phát sinh phí dịch thuật |
Đại sứ quán Đan Mạch tại Việt Nam yêu cầu tài liệu tiếng Việt trong hồ sơ phải được dịch sang tiếng Anh và hợp pháp hóa theo quy định, ngoại trừ hộ chiếu.
Nếu muốn dự toán chính xác hơn, bạn nên kiểm tra trước hồ sơ xin visa Đan Mạch theo đúng mục đích chuyến đi.
Những khoản chi phí có thể phát sinh
Ngoài hai khoản bắt buộc phổ biến là lệ phí visa và phí VFS, một số hồ sơ có thể phát sinh chi phí khác.
Dịch thuật giấy tờ
Giấy tờ tiếng Việt cần dịch theo yêu cầu. Chi phí phụ thuộc số lượng tài liệu và đơn vị thực hiện. Hồ sơ càng nhiều giấy tờ, ngân sách dịch thuật càng tăng.
Hợp pháp hóa hoặc chứng thực
Không phải giấy tờ nào cũng phát sinh khoản này. Chi phí phụ thuộc loại tài liệu và yêu cầu cụ thể của hồ sơ. Do đó, không nên đưa một mức giá cố định cho mọi trường hợp.
Bảo hiểm du lịch
Hồ sơ Schengen cần đáp ứng yêu cầu về bảo hiểm du lịch. Mức phí phụ thuộc:
- Thời gian chuyến đi.
- Phạm vi bảo hiểm.
- Độ tuổi.
- Quyền lợi bảo hiểm.
Di chuyển đến VFS
Người ở xa Hà Nội hoặc TP.HCM cần tính thêm chi phí đi lại. Đây là khoản thường bị bỏ quên khi dự toán ngân sách.
Dịch vụ bổ sung tại VFS
VFS có cung cấp một số dịch vụ tùy chọn. Các dịch vụ này không nên cộng mặc định vào chi phí visa cơ bản. Người nộp chỉ phát sinh khoản tiền tương ứng nếu lựa chọn sử dụng.

Tự xin visa Đan Mạch có tiết kiệm hơn không?
Tự xin visa Đan Mạch có thể giúp bạn không phải trả phí dịch vụ của một đơn vị tư vấn bên ngoài. Tuy nhiên, bạn vẫn phải trả các khoản bắt buộc như:
- Lệ phí visa hoặc phí xử lý hồ sơ.
- Phí dịch vụ VFS.
- Dịch thuật nếu cần.
- Bảo hiểm.
- Các khoản giấy tờ khác.
Tự nộp hồ sơ không đồng nghĩa với việc mọi chi phí đều thấp hơn.
Nếu hồ sơ phức tạp, việc chuẩn bị sai có thể khiến bạn phải dịch lại tài liệu hoặc điều chỉnh một số giấy tờ.
Vì vậy, nên cân nhắc giữa khả năng tự chuẩn bị và mức độ phức tạp của hồ sơ.
Chi phí xin visa Đan Mạch có được hoàn lại không?
Không nên mặc định rằng lệ phí sẽ được hoàn lại nếu visa bị từ chối. Lệ phí visa và phí dịch vụ là các khoản riêng. Việc thanh toán phí không đồng nghĩa hồ sơ chắc chắn được cấp visa.
Với hồ sơ cư trú, SIRI cũng quy định phí phải được thanh toán đúng theo loại hồ sơ. Hồ sơ chỉ được xử lý sau khi khoản phí cần thiết được đăng ký là đã thanh toán hợp lệ.
Nếu hồ sơ bị từ chối, người nộp nên kiểm tra thông báo quyết định để biết quyền khiếu nại hoặc lựa chọn tiếp theo. Không nên tự động nộp lại hồ sơ ngay mà chưa xác định nguyên nhân.
Nếu đang quan tâm đến vấn đề này, bạn có thể xem thêm rớt visa Đan Mạch phải làm sao để tìm hiểu nguyên nhân và hướng xử lý.
Kinh nghiệm kiểm soát chi phí khi xin visa Đan Mạch
Một số trường hợp cụ thể có thể giúp hạn chế chi phí phát sinh:
- Đã có lịch trình rõ: Không nên đặt nhiều dịch vụ không hoàn tiền trước khi có kết quả visa.
- Có nhiều giấy tờ tiếng Việt: Gom hồ sơ trước khi dịch để tránh dịch nhiều lần.
- Hồ sơ thăm thân: Kiểm tra giấy tờ quan hệ trước khi đem đi dịch.
- Hồ sơ công tác: Kiểm tra thông tin doanh nghiệp Việt Nam và đối tác Đan Mạch có thống nhất không.
- Hồ sơ du lịch: Đối chiếu ngày nghỉ phép, vé dự kiến và lịch trình.
- Hồ sơ có trẻ em: Kiểm tra đúng nhóm tuổi để áp dụng mức phí tương ứng.
- Hồ sơ cư trú: Không sử dụng mức phí Schengen để dự toán ngân sách.
- Thanh toán phí: Kiểm tra đúng loại hồ sơ trước khi thanh toán.
- Sử dụng dịch vụ VFS: Chỉ chọn dịch vụ bổ sung khi thực sự cần.
- Hồ sơ phức tạp: Nên kiểm tra giấy tờ trước khi dịch và nộp để tránh làm lại.

Kết luận
Chi phí xin visa Đan Mạch phụ thuộc vào loại hồ sơ và mục đích lưu trú. Nếu cần kiểm tra tổng chi phí theo trường hợp cụ thể, bạn có thể tham khảo dịch vụ Visa Đan Mạch hoặc liên hệ Visa Top Ten: 0983.644.678 để được tư vấn loại hồ sơ, giấy tờ và các khoản cần chuẩn bị trước khi nộp.
Câu hỏi thường gặp
Phương thức và số tiền thanh toán thực tế phụ thuộc hệ thống thanh toán tại thời điểm nộp hồ sơ. Bạn nên kiểm tra số tiền được hiển thị khi thực hiện thủ tục chính thức.
Không. Đây là hai khoản riêng. Lệ phí visa thuộc hồ sơ visa, còn phí VFS là phí dịch vụ của trung tâm tiếp nhận hồ sơ. VFS Việt Nam hiện công bố phí dịch vụ Đan Mạch là 19 EUR.
Không phải mọi khoản đều được miễn. Trẻ dưới 6 tuổi được miễn lệ phí visa theo biểu phí Schengen. Phí dịch vụ VFS và các khoản chuẩn bị hồ sơ cần được kiểm tra riêng.
Lệ phí visa Schengen không được tính đơn giản theo số ngày lưu trú. Mức phí cơ bản phụ thuộc vào nhóm người nộp và loại hồ sơ. Các khoản khác như bảo hiểm lại có thể thay đổi theo thời gian chuyến đi.
Không nên xác định mức phí chỉ dựa vào việc visa được cấp một lần hay nhiều lần. Lệ phí được áp dụng theo loại hồ sơ và quy định tại thời điểm nộp.
