Chi phí xin visa Bulgaria gồm lệ phí thị thực và các khoản chuẩn bị hồ sơ. Visa C có lệ phí thông thường 90 EUR, trong khi visa D áp dụng mức 100 EUR hoặc 200 EUR tùy căn cứ pháp lý. Nếu nộp qua trung tâm tiếp nhận, người xin visa còn có thể phải trả phí dịch vụ. Cùng Visa Top Ten tìm hiểu bảng phí và cách dự trù ngân sách phù hợp trước khi nộp hồ sơ.
Chi phí xin visa Bulgaria mới nhất năm 2026
Visa Bulgaria bao nhiêu tiền? Mức phí phụ thuộc loại thị thực, độ tuổi, căn cứ xin visa và phương thức tiếp nhận hồ sơ.
Theo thông tin từ Bộ Ngoại giao Bulgaria, lệ phí được quy định như sau:
| Loại visa | Lệ phí chính thức | Mục đích phổ biến |
| Visa A – Quá cảnh sân bay | 90 EUR | Quá cảnh sân bay khi thuộc diện cần visa |
| Visa C – Ngắn hạn | 90 EUR | Du lịch, công tác, thăm thân |
| Visa D – Theo Điều 15(1) | 100 EUR | Các trường hợp lưu trú dài hạn phù hợp |
| Visa D – Theo Điều 15(2) | 200 EUR | Các trường hợp cư trú theo căn cứ pháp lý tương ứng |
Lưu ý: Các mức trên là lệ phí thị thực thông thường, chưa bao gồm chi phí chuẩn bị giấy tờ hoặc dịch vụ tiếp nhận.
Bulgaria đã trở thành thành viên đầy đủ của khu vực Schengen từ ngày 01/01/2025. Vì vậy, visa C được áp dụng theo cơ chế thị thực Schengen. Visa D vẫn là thị thực quốc gia, với mức phí xác định theo pháp luật Bulgaria.

Lệ phí xin visa Bulgaria theo từng diện
Mục đích nhập cảnh quyết định loại thị thực cần chuẩn bị. Đây cũng là yếu tố quan trọng khi xác định lệ phí phải nộp.
Chi phí visa du lịch Bulgaria
Visa du lịch Bulgaria ngắn hạn thường thuộc loại C, với lệ phí 90 EUR cho người lớn. Mức này áp dụng cho việc tiếp nhận và xét duyệt hồ sơ, không bao gồm vé máy bay, khách sạn hoặc chi phí sinh hoạt.
Người xin visa du lịch còn cần dự trù bảo hiểm, ảnh chân dung và các giấy tờ liên quan. Nếu cần tìm hiểu điều kiện nhập cảnh và lịch trình phù hợp, bạn có thể xem visa du lịch Bulgaria.
Chi phí visa công tác Bulgaria
Visa công tác ngắn hạn thường áp dụng lệ phí 90 EUR. Ngoài khoản này, người nộp có thể phát sinh chi phí chuẩn bị thư mời, xác nhận công việc hoặc dịch thuật.
Một số chi phí có thể được doanh nghiệp chi trả theo chính sách nội bộ.
Nếu dự định tham dự hội nghị, gặp đối tác hoặc thực hiện hoạt động kinh doanh ngắn hạn, bạn có thể tham khảo visa công tác Bulgaria để tìm hiểu điều kiện và hồ sơ cần chuẩn bị.
Chi phí visa thăm thân Bulgaria
Thăm thân ngắn hạn thường thuộc visa C, với lệ phí thông thường 90 EUR. Người nộp có thể cần chuẩn bị giấy tờ chứng minh quan hệ, thư mời và tài liệu về nơi lưu trú.
Nếu mục đích là đoàn tụ gia đình để cư trú lâu dài, mức phí có thể khác.
Một số thành viên gia đình công dân Bulgaria hoặc EU được miễn lệ phí theo điều kiện pháp luật. Không phải mọi trường hợp có người thân tại Bulgaria đều được miễn phí.
Để xác định giấy tờ phù hợp với mục đích thăm người thân, bạn có thể xem thêm hướng dẫn visa thăm thân Bulgaria trước khi dự trù chi phí.
Chi phí visa du học Bulgaria
Du học dài hạn thường cần visa D. Lệ phí có thể là 100 EUR hoặc 200 EUR, tùy căn cứ pháp lý áp dụng. Không nên mặc định tất cả hồ sơ du học đều có mức phí giống nhau.
Ngoài lệ phí visa, người học có thể phải chi trả cho giấy tờ học tập, dịch thuật, hợp pháp hóa và bảo hiểm.
Các khoản này khác với học phí và sinh hoạt phí tại Bulgaria. Để xác định giấy tờ theo chương trình học, bạn có thể xem tổng quan visa du học Bulgaria.

Tổng chi phí xin visa Bulgaria gồm những khoản nào?
Lệ phí thị thực chỉ là một phần ngân sách. Tổng số tiền cần chuẩn bị có thể cao hơn, tùy từng hồ sơ.
| Khoản chi phí | Mức phí hoặc cách xác định |
| Lệ phí visa C | 90 EUR |
| Lệ phí visa D | 100 EUR hoặc 200 EUR |
| Phí dịch vụ VFS Global | 40 EUR nếu áp dụng theo kênh tiếp nhận |
| Ảnh visa | Theo giá cơ sở chụp ảnh |
| Dịch thuật, công chứng | Theo số lượng và loại tài liệu |
| Hợp pháp hóa giấy tờ | Theo thủ tục và biểu phí áp dụng |
| Bảo hiểm | Theo thời hạn và phạm vi bảo hiểm |
| Chuyển phát hộ chiếu | Theo dịch vụ lựa chọn, nếu có |
| Đi lại và lưu trú để nộp hồ sơ | Theo địa điểm cư trú và lịch hẹn |
| Dịch vụ hỗ trợ hồ sơ | Theo báo giá của đơn vị cung cấp |
Không phải hồ sơ nào cũng phát sinh tất cả các khoản trên. Đặc biệt, phí VFS chỉ nên tính khi hồ sơ được tiếp nhận qua trung tâm có áp dụng khoản phí này.
Các khoản dịch thuật, bảo hiểm và chuyển phát không có mức giá thống nhất cho mọi người nộp.
Công thức dự trù: Tổng chi phí = Lệ phí visa + Phí tiếp nhận (nếu có) + Chi phí giấy tờ + Dịch vụ bổ sung (nếu sử dụng).
Cách tính này giúp phân biệt rõ khoản bắt buộc và khoản tùy chọn.
Phí dịch vụ VFS Global xin visa Bulgaria tại Việt Nam
Theo bảng phí được VFS Global công bố cho Bulgaria tại Việt Nam, phí dịch vụ tiếp nhận là 40 EUR.
Ngoài phí tiếp nhận, VFS có thể cung cấp các dịch vụ bổ sung như chuyển phát hoặc hỗ trợ tại trung tâm.
Người nộp cần phân biệt:
- Lệ phí visa: Khoản thu phục vụ việc xét duyệt thị thực.
- Phí dịch vụ VFS: Khoản thu cho hoạt động tiếp nhận và xử lý hành chính tại trung tâm.
- Dịch vụ tùy chọn: Khoản phát sinh khi người nộp chủ động sử dụng.
Phí VFS không đồng nghĩa với phí dịch vụ tư vấn visa của một doanh nghiệp du lịch. Trước khi thanh toán, cần kiểm tra biểu phí, địa điểm tiếp nhận và phương thức thanh toán hiện hành.
Không nên sử dụng mức quy đổi VND cũ để dự trù chính xác cho ngày nộp hồ sơ trong tương lai.

Hồ sơ ảnh hưởng thế nào đến chi phí xin visa Bulgaria?
Một số giấy tờ cần dịch thuật, công chứng hoặc hợp pháp hóa trước khi sử dụng. Nếu chuẩn bị sai, người nộp có thể phải thực hiện lại và phát sinh chi phí.
| Giấy tờ | Yêu cầu cần kiểm tra | Ảnh hưởng đến chi phí |
| Hộ chiếu | Còn hạn phù hợp, có ít nhất 2 trang trống, cấp trong 10 năm gần nhất | Có thể phải làm hộ chiếu mới |
| Đơn xin visa | Đúng mẫu, thông tin chính xác và đầy đủ | Có thể phát sinh chi phí hỗ trợ khai đơn |
| Ảnh chân dung | Ảnh màu 3,5 × 4,5 cm, đáp ứng tiêu chuẩn lãnh sự | Phải chụp lại nếu ảnh không đạt |
| Chứng minh công việc | Giấy xác nhận việc làm, đăng ký kinh doanh hoặc tài liệu tương ứng | Có thể cần dịch thuật |
| Chứng minh tài chính | Sao kê, xác nhận số dư hoặc tài liệu phù hợp | Có thể phát sinh phí ngân hàng |
| Thư mời | Đúng mục đích và hình thức được yêu cầu | Có thể phát sinh phí chứng thực hoặc gửi giấy tờ |
| Giấy tờ quan hệ | Giấy khai sinh, kết hôn hoặc tài liệu liên quan | Có thể cần dịch thuật, hợp pháp hóa |
| Giấy tờ học tập | Thư tiếp nhận và tài liệu theo diện du học | Có thể phát sinh phí chuẩn bị, xác nhận |
| Bảo hiểm | Phạm vi và thời hạn đáp ứng quy định | Phí phụ thuộc gói bảo hiểm |
| Giấy tờ cư trú, lao động | Văn bản theo căn cứ visa D | Có thể phát sinh phí hành chính riêng |
Danh mục trên mang tính tổng quan. Không phải mọi diện visa đều yêu cầu toàn bộ giấy tờ. Ví dụ, người xin visa du lịch không cần chuẩn bị thư tiếp nhận học tập. Ngược lại, hồ sơ du học dài hạn có thể yêu cầu thêm tài liệu chuyên biệt.
Trước khi thanh toán phí dịch thuật hoặc hợp pháp hóa, cần xác định chính xác tài liệu phải sử dụng.
Bạn có thể tìm hiểu thêm hồ sơ xin visa Bulgaria để hạn chế chuẩn bị thừa giấy tờ.
Những trường hợp được miễn hoặc giảm lệ phí visa Bulgaria
Không phải mọi người nộp hồ sơ đều phải trả mức phí thông thường. Theo quy định Schengen, trẻ dưới 6 tuổi được miễn lệ phí visa ngắn hạn.
Đối với trẻ từ 6 đến dưới 12 tuổi, mức phí chung Schengen là 45 EUR.
Vì vậy, người nộp tại Việt Nam cần xác nhận mức thu thực tế với cơ quan tiếp nhận trước khi thanh toán.
Một số trường hợp khác có thể được miễn phí theo điều kiện pháp luật, chẳng hạn:
- Thành viên gia đình công dân EU đáp ứng quy định về quyền tự do di chuyển.
- Người thuộc diện miễn phí theo thỏa thuận hoặc quy định riêng.
- Một số trường hợp học tập, nghiên cứu hoặc hoạt động được pháp luật cho phép miễn lệ phí.
Việc miễn lệ phí thị thực không nhất thiết đồng nghĩa miễn toàn bộ phí dịch vụ tiếp nhận. Người nộp cũng cần xuất trình giấy tờ chứng minh đủ điều kiện hưởng miễn phí.

Xin visa Bulgaria bị từ chối có được hoàn phí không?
Theo Bộ Ngoại giao Bulgaria, lệ phí đã thu không được hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối cấp visa. Điều này có nghĩa người nộp vẫn phải chịu lệ phí xét duyệt, dù kết quả không được chấp thuận.
Phí dịch vụ VFS và các dịch vụ bổ sung đã sử dụng cũng có chính sách không hoàn lại theo điều kiện áp dụng.
Cần phân biệt ba tình huống:
- Visa bị từ chối: Lệ phí xét duyệt đã thu không được hoàn lại.
- Người nộp tự hủy kế hoạch: Việc hoàn phí phụ thuộc loại khoản thu và điều kiện dịch vụ.
- Hồ sơ chưa được tiếp nhận: Cần hỏi đơn vị thu phí về khả năng hoàn tiền hoặc chuyển lịch.
Nếu nộp hồ sơ mới sau khi bị từ chối, người xin visa thường phải thanh toán lệ phí cho lần nộp mới. Vì vậy, nên kiểm tra nguyên nhân từ chối trước khi quyết định nộp lại.
Tự xin visa Bulgaria có tiết kiệm chi phí hơn không?
Tự xin visa có thể giúp giảm khoản phí hỗ trợ hồ sơ từ đơn vị dịch vụ. Tuy nhiên, người nộp vẫn cần thanh toán lệ phí thị thực và các khoản bắt buộc khác.
Việc tự chuẩn bị phù hợp khi bạn có thể kiểm tra tài liệu, hoàn thiện biểu mẫu và theo dõi yêu cầu từ nơi tiếp nhận.
Ngược lại, một số hồ sơ có nhiều giấy tờ nước ngoài hoặc cần xử lý thủ tục phức tạp. Trong những trường hợp này, người nộp có thể cân nhắc dịch vụ hỗ trợ để giảm công việc chuẩn bị.
Lưu ý: Sử dụng dịch vụ không đồng nghĩa tăng tỷ lệ được cấp visa hoặc bảo đảm thời gian xét duyệt.
Để tìm hiểu cách thực hiện, bạn có thể tham khảo hướng dẫn tự xin visa Bulgaria.
Lưu ý giúp tối ưu chi phí xin visa Bulgaria
Các khoản phát sinh thường đến từ việc chuẩn bị sai tài liệu, sử dụng dịch vụ không cần thiết hoặc thay đổi kế hoạch sau khi thanh toán. Dưới đây là những tình huống cần tránh:
- Chọn sai diện visa: Xin visa C trong khi mục đích là cư trú dài hạn. Cần xác định loại visa trước khi trả phí.
- Dịch thuật toàn bộ giấy tờ: Dịch cả tài liệu không nằm trong yêu cầu. Nên kiểm tra danh mục trước khi đặt dịch vụ.
- Ảnh không đúng tiêu chuẩn: Dùng ảnh cũ, sai kích thước hoặc không đáp ứng yêu cầu. Có thể phải chụp lại.
- Bảo hiểm không phù hợp: Mua gói thiếu phạm vi hoặc thời hạn bảo hiểm. Có thể phải điều chỉnh hoặc mua mới.
- Đặt vé không hoàn hủy: Thanh toán vé máy bay trước khi có kết quả, sau đó phát sinh phí đổi vé.
- Thư mời sai thông tin: Ngày lưu trú hoặc tên người được mời không chính xác. Có thể phải xin cấp lại.
- Không kiểm tra phí VFS: Nhầm phí dịch vụ tiếp nhận với lệ phí visa hoặc dịch vụ tùy chọn.
- Không hỏi rõ báo giá: Sử dụng dịch vụ hỗ trợ nhưng chưa xác định khoản nào đã bao gồm.
- Nộp lại khi chưa khắc phục lỗi: Hồ sơ mới vẫn có vấn đề tương tự, dẫn đến nguy cơ mất thêm lệ phí.
- Chuẩn bị quá sát ngày đi: Phải đổi lịch trình, khách sạn hoặc vé máy bay khi kết quả chưa có.

Kết luận
Chi phí xin visa Bulgaria năm 2026 phụ thuộc loại thị thực và các khoản chuẩn bị hồ sơ. Visa C có lệ phí thông thường 90 EUR, trong khi visa D áp dụng mức 100 EUR hoặc 200 EUR theo căn cứ pháp lý. Ngoài lệ phí chính thức, người nộp cần dự trù phí tiếp nhận, dịch thuật, bảo hiểm và những khoản phát sinh phù hợp.
Nếu cần kiểm tra diện visa, dự toán chi phí theo hồ sơ thực tế hoặc tư vấn dịch vụ visa Bulgaria trọn gói, bạn hãy liên hệ Visa Top Ten: 0983.644.678 để được hỗ trợ chi tiết!
Câu hỏi thường gặp
Visa C nhiều lần nhập cảnh thường áp dụng cùng mức lệ phí xét duyệt thông thường. Việc được cấp một hay nhiều lần nhập cảnh phụ thuộc kết quả đánh giá hồ sơ.
Đơn vị tiền tệ thanh toán phụ thuộc nơi tiếp nhận. Tại trung tâm VFS ở Việt Nam, bảng phí có thể được quy đổi sang VND theo tỷ giá áp dụng. Cần kiểm tra trước ngày nộp.
Không. Lệ phí visa không tự động bao gồm bảo hiểm. Người nộp cần chuẩn bị bảo hiểm đáp ứng yêu cầu của diện thị thực, trừ trường hợp được miễn theo quy định.
Không. Lệ phí thị thực và yêu cầu chứng minh tài chính là hai vấn đề khác nhau. Số tiền cần chứng minh phụ thuộc mục đích, thời gian lưu trú và quy định áp dụng.
Không nhất thiết. Người được miễn lệ phí thị thực vẫn có thể phải trả phí tiếp nhận hoặc dịch vụ bổ sung. Cần kiểm tra điều kiện miễn phí với nơi tiếp nhận hồ sơ.
