Chi phí xin visa Bồ Đào Nha không chỉ có lệ phí thị thực. Người nộp hồ sơ có thể cần trả thêm phí trung tâm tiếp nhận, bảo hiểm, dịch thuật và các dịch vụ tùy chọn. Mức phí cũng khác giữa visa Schengen ngắn hạn và visa quốc gia dài hạn. Cùng Visa Top Ten cập nhật từng khoản phí để dự trù ngân sách phù hợp trước khi nộp hồ sơ.
Chi phí xin visa Bồ Đào Nha hiện nay bao nhiêu?
Nếu đang tìm câu trả lời cho Visa Bồ Đào Nha bao nhiêu tiền, trước tiên cần xác định loại thị thực. Chi phí của visa Schengen ngắn hạn không giống visa quốc gia dành cho lưu trú dài hạn.
Đối với hồ sơ Schengen nộp tại Việt Nam, mức đang được công bố như sau:
| Đối tượng | Lệ phí visa | Mức VND đang hiển thị |
| Từ 12 tuổi trở lên | 90 EUR | 2.800.000 VND |
| Trẻ từ 6 đến dưới 12 tuổi | 45 EUR | 1.400.000 VND |
| Trẻ dưới 6 tuổi | Miễn phí | 0 VND |
| Phí dịch vụ VFS | 28,13 EUR | 863.000 VND |
Lưu ý: Mức quy đổi VND có thể thay đổi theo tỷ giá. Vì vậy, nên kiểm tra lại trước ngày nộp hồ sơ.
Lệ phí visa Bồ Đào Nha ngắn hạn được tính thế nào?
Visa Schengen loại C áp dụng cho các chuyến đi ngắn hạn. Thời gian lưu trú tối đa theo quy tắc chung là 90 ngày trong bất kỳ giai đoạn 180 ngày nào.
Ủy ban châu Âu hiện công bố lệ phí chung là 90 EUR cho người lớn và 45 EUR cho trẻ từ 6 đến 12 tuổi. Một số nhóm đủ điều kiện có thể được miễn lệ phí.
Tại Việt Nam, VFS đang hiển thị mức tương ứng:
- Người từ 12 tuổi: 90 EUR – khoảng 2.800.000 VND.
- Trẻ từ 6 đến dưới 12 tuổi: 45 EUR – khoảng 1.400.000 VND.
- Trẻ dưới 6 tuổi: miễn lệ phí thị thực.
- Phí dịch vụ VFS: 28,13 EUR – khoảng 863.000 VND.
Các mức này có thể áp dụng cho mục đích du lịch, thăm thân hoặc công tác ngắn hạn nếu thuộc diện Schengen C.
Nếu chuyến đi nhằm tham quan, nghỉ dưỡng, bạn có thể xem thêm visa du lịch Bồ Đào Nha để xác định đúng hồ sơ theo mục đích.

Phí VFS có phải là lệ phí visa không?
Không. Đây là hai khoản khác nhau. Lệ phí thị thực là khoản phí liên quan đến việc xử lý đơn xin visa. Phí dịch vụ VFS là phí của trung tâm tiếp nhận hồ sơ.
VFS tại Việt Nam hiện công bố phí dịch vụ là 28,13 EUR, tương đương khoảng 863.000 VND. Phí đã bao gồm các loại thuế áp dụng.
Một điểm cần lưu ý là người được miễn lệ phí thị thực vẫn có thể phải thanh toán phí dịch vụ VFS.
Ngoài phí tiếp nhận bắt buộc, trung tâm có thể cung cấp các dịch vụ tùy chọn. Ví dụ có thể gồm chụp ảnh, photocopy, hỗ trợ điền đơn, chuyển phát hoặc dịch vụ cao cấp.
Những dịch vụ này không đồng nghĩa hồ sơ được ưu tiên xét duyệt hoặc dễ được cấp visa hơn.
Đặc biệt, không nên lấy bảng giá VFS của Bồ Đào Nha tại một quốc gia khác để tính cho người nộp tại Việt Nam. Mức phí và mô hình tiếp nhận có thể khác nhau theo từng thị trường.
Chi phí visa dài hạn Bồ Đào Nha có giống visa Schengen không?
Không. Người sang Bồ Đào Nha để học tập, làm việc hoặc cư trú dài hạn cần xác định đúng loại visa quốc gia trước khi tính chi phí. Một số mức phí đang được Chính phủ Bồ Đào Nha công bố gồm:
| Loại visa | Lệ phí tham khảo | Nguồn áp dụng |
| Visa cư trú học tập, trao đổi, thực tập hoặc tình nguyện | 90 EUR | Chính phủ Bồ Đào Nha |
| Visa cư trú làm việc phụ thuộc | 90 EUR | Chính phủ Bồ Đào Nha |
| Visa cư trú hoạt động độc lập/khởi nghiệp | 90 EUR | Chính phủ Bồ Đào Nha |
| Visa tạm trú cho lao động phụ thuộc hoặc độc lập | 75 EUR | Chính phủ Bồ Đào Nha |
Mức 90 EUR đối với visa cư trú học tập được Chính phủ Bồ Đào Nha công bố cho diện học tập, trao đổi sinh viên, thực tập nghề nghiệp hoặc tình nguyện. Một số người nhận học bổng của Nhà nước Bồ Đào Nha thuộc trường hợp được miễn phí theo quy định của diện này.
Visa tạm trú dành cho một số hoạt động nghề nghiệp hiện có mức 75 EUR.
Nếu mục đích chính là học tập dài hạn, bạn nên xem hướng dẫn visa du học Bồ Đào Nha để xác định đúng diện trước khi tính tổng ngân sách.

Ngoài lệ phí visa còn phát sinh những khoản nào?
Tổng tiền thực tế thường cao hơn lệ phí visa và phí VFS. Mức chênh lệch phụ thuộc hồ sơ của từng người.
Các khoản thường cần dự trù gồm:
| Khoản chi | Có bắt buộc không? | Mức phí |
| Lệ phí visa | Có, trừ diện được miễn | Theo loại visa |
| Phí VFS | Theo nơi và hình thức tiếp nhận | Theo biểu phí hiện hành |
| Bảo hiểm du lịch | Bắt buộc với hồ sơ Schengen | Theo hãng, tuổi và số ngày |
| Ảnh visa | Khi chưa có ảnh đạt chuẩn | Theo đơn vị chụp |
| Dịch thuật | Tùy giấy tờ và checklist | Theo số trang |
| Công chứng/chứng thực | Khi hồ sơ yêu cầu | Theo tài liệu |
| Chuyển phát | Không bắt buộc nếu có lựa chọn khác | Theo dịch vụ |
| Dịch vụ hỗ trợ hồ sơ | Không bắt buộc | Theo đơn vị cung cấp |
Không nên cộng một mức “dịch thuật trọn gói” cố định cho mọi hồ sơ. Một người làm công ăn lương có bộ giấy tờ khác chủ doanh nghiệp hoặc người được tài trợ. Số trang cần dịch càng nhiều thì chi phí hoàn thiện hồ sơ càng dễ tăng.

Hồ sơ có ảnh hưởng đến chi phí xin visa Bồ Đào Nha không?
Có, nhưng ảnh hưởng chủ yếu đến chi phí chuẩn bị hồ sơ, không làm thay đổi lệ phí thị thực tiêu chuẩn chỉ vì hồ sơ dày hơn.
Ví dụ, chủ doanh nghiệp có thể cần xử lý nhiều tài liệu hơn người làm công ăn lương. Người được tài trợ cũng có thể phải chuẩn bị thêm giấy tờ của bên tài trợ.
| Nhóm hồ sơ | Giấy tờ thường cần kiểm tra | Khả năng phát sinh chi phí |
| Nhân thân | Hộ chiếu, giấy tờ hộ tịch | Sao chụp, dịch/chứng thực nếu yêu cầu |
| Công việc | Hợp đồng, xác nhận việc làm | Dịch thuật tùy hồ sơ |
| Doanh nghiệp | Đăng ký kinh doanh, tài liệu liên quan | Có thể nhiều trang cần xử lý |
| Tài chính | Sao kê, chứng từ nguồn thu | Thường ít chi phí nếu có sẵn |
| Chuyến đi | Lưu trú, hành trình | Có thể phát sinh đặt chỗ |
| Bảo hiểm | Hợp đồng/chứng nhận bảo hiểm | Phát sinh phí mua bảo hiểm |
| Thư mời | Hồ sơ người mời và quan hệ | Có thể cần thêm tài liệu hỗ trợ |
Vì vậy, trước khi tính tổng ngân sách, nên lập checklist hồ sơ xin visa Bồ Đào Nha. Cách này giúp xác định tài liệu nào thực sự cần dịch hoặc chứng thực.
Chi phí có khác giữa du lịch, công tác và thăm thân không?
Nếu cùng thuộc visa Schengen C, lệ phí thị thực cơ bản không tăng chỉ vì đổi mục đích từ du lịch sang công tác hoặc thăm thân.
Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở hồ sơ và bên chịu chi phí.
Với chuyến công tác, doanh nghiệp có thể chi trả vé máy bay, khách sạn, bảo hiểm hoặc các khoản liên quan. Hồ sơ khi đó cần thể hiện rõ trách nhiệm tài chính. Nếu sang Bồ Đào Nha làm việc ngắn hạn, bạn có thể xem visa công tác Bồ Đào Nha để xác định giấy tờ của doanh nghiệp và bên mời.
Với chuyến thăm thân, người mời có thể hỗ trợ nơi ở hoặc một phần chi phí. Trường hợp này cần thống nhất thông tin tài trợ với tài liệu tài chính.
Như vậy, lệ phí visa có thể giống nhau nhưng tổng ngân sách chuẩn bị hồ sơ chưa chắc giống nhau.
Có trường hợp nào được miễn lệ phí visa Bồ Đào Nha?
Có. Với visa Schengen, EU quy định một số nhóm được miễn lệ phí. Trẻ dưới 6 tuổi là trường hợp phổ biến nhất. Ngoài ra còn có một số nhóm học sinh, sinh viên, nghiên cứu viên hoặc người tham gia hoạt động nhất định nếu đáp ứng điều kiện.
Tuy nhiên, miễn lệ phí visa không đồng nghĩa miễn mọi chi phí.
Người nộp vẫn có thể phải thanh toán:
- Phí dịch vụ của trung tâm tiếp nhận.
- Bảo hiểm du lịch nếu thuộc diện yêu cầu.
- Dịch thuật hoặc xử lý giấy tờ.
- Chi phí đi lại để nộp hồ sơ.
- Dịch vụ tùy chọn nếu chủ động sử dụng.
VFS tại Việt Nam cũng lưu ý người được miễn lệ phí thị thực vẫn phải trả phí dịch vụ VFS khi nộp qua trung tâm.
Với visa quốc gia, chính sách miễn phí phụ thuộc từng diện. Vì vậy, không nên lấy chính sách miễn của visa Schengen áp dụng cho visa dài hạn.

Lệ phí visa có được hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối?
Thông thường không. Trang VFS áp dụng tại Việt Nam nêu rõ lệ phí và phí dịch vụ đã thanh toán không được hoàn lại.
Nếu hồ sơ bị từ chối và bạn quyết định nộp đơn mới, các khoản phí của hồ sơ mới có thể phát sinh lại.
Ngoài lệ phí, những khoản đã sử dụng như dịch thuật, công chứng, bảo hiểm hoặc dịch vụ hỗ trợ cũng không mặc nhiên được hoàn lại.
Nếu từng rớt visa Bồ Đào Nha, nên đọc kỹ lý do từ chối trước khi nộp lại. Không nên chỉ bổ sung tiền trong tài khoản hoặc nộp lại nguyên bộ hồ sơ cũ nếu vấn đề nằm ở mục đích chuyến đi, tính nhất quán hoặc giấy tờ chứng minh.
Kinh nghiệm dự trù chi phí để tránh phát sinh không cần thiết
Khi lập ngân sách, nên tách khoản bắt buộc và khoản tùy chọn. Một số lỗi cụ thể cần tránh gồm:
- Quên cộng phí VFS: Lệ phí visa và phí trung tâm tiếp nhận là hai khoản riêng.
- Quy đổi EUR quá sớm: Số tiền VND được cập nhật theo tỷ giá và có thể thay đổi.
- Mua dịch vụ VFS không cần thiết: Chỉ chọn chuyển phát, hỗ trợ điền đơn hoặc dịch vụ cao cấp khi thực sự cần.
- Dịch toàn bộ tài liệu trước khi kiểm tra checklist: Có thể phát sinh tiền cho giấy tờ không cần nộp.
- Nhầm phí visa C với visa quốc gia: Visa dài hạn có biểu phí riêng theo từng diện.
- Đặt vé không hoàn hủy quá sớm: Có thể gây tổn thất nếu lịch trình phải thay đổi.
- Không tính chi phí nộp lại: Nếu hồ sơ bị từ chối, lần nộp mới có thể phát sinh lại nhiều khoản.

Kết luận
Chi phí xin visa Bồ Đào Nha cần được tính theo đúng loại visa và nơi nộp hồ sơ. Với visa Schengen tại Việt Nam, mức hiện hiển thị là 90 EUR cho người từ 12 tuổi, 45 EUR cho trẻ từ 6 đến dưới 12 tuổi và miễn lệ phí với trẻ dưới 6 tuổi. Visa quốc gia dài hạn có biểu phí riêng theo mục đích. Vì vậy, hãy xác định đúng diện trước khi lập ngân sách.
Nếu chưa rõ trường hợp của mình cần đóng khoản nào hoặc cần tư vấn dịch vụ visa Bồ Đào Nha trọn gói, bạn có thể liên hệ Visa Top Ten: 0983.644.678 để được hỗ trợ chi tiết!
Câu hỏi thường gặp
Tại VFS Việt Nam, biểu phí hiện hiển thị cả EUR và VND. Mức VND được tính theo tỷ giá hiện hành và có thể cập nhật. Đương đơn nên kiểm tra lại biểu phí trước ngày hẹn.
Không nên thanh toán cho bên thứ ba chỉ để “mua lịch hẹn” nếu việc đặt lịch chính thức không yêu cầu khoản đó. Hãy thực hiện qua kênh tiếp nhận được chỉ định và kiểm tra rõ khoản phí trước khi thanh toán.
Không. Lệ phí xin visa và khả năng tài chính cho chuyến đi là hai vấn đề khác nhau. Hồ sơ Schengen cần chứng minh đủ nguồn lực cho thời gian lưu trú, nơi ở và hành trình phù hợp với hoàn cảnh thực tế.
Không mặc định. Phí dịch vụ của đơn vị hỗ trợ là khoản riêng. Khi so sánh báo giá, cần hỏi rõ giá đã bao gồm lệ phí thị thực, phí VFS, dịch thuật, bảo hiểm và các khoản phát sinh hay chưa.

