Chi phí xin visa Bỉ không chỉ gồm một khoản lệ phí nộp cho cơ quan xét duyệt. Với visa Schengen loại C, lệ phí tiêu chuẩn hiện là 90 EUR cho người từ 12 tuổi. Visa dài hạn loại D đã tăng lên 250 EUR từ ngày 01/07/2026. Ngoài ra, người nộp có thể phát sinh phí trung tâm tiếp nhận, bảo hiểm, dịch thuật, hợp pháp hóa và khoản đóng góp hành chính với một số diện visa D. Cùng Visa Top Ten bóc tách từng khoản để dự trù ngân sách chính xác hơn.
Chi phí xin visa Bỉ bao gồm những khoản nào?
Không có một mức tổng chi phí cố định áp dụng cho tất cả đương đơn. Số tiền phụ thuộc loại visa, độ tuổi và giấy tờ cần chuẩn bị.
Thông thường, ngân sách có thể gồm:
| Khoản chi phí | Khi nào phát sinh? | Tính chất |
| Lệ phí visa | Khi nộp đơn | Bắt buộc nếu không thuộc diện miễn |
| Phí trung tâm tiếp nhận | Khi nộp qua đơn vị tiếp nhận hồ sơ | Theo biểu phí hiện hành |
| Khoản đóng góp hành chính | Một số hồ sơ visa D | Tùy diện |
| Bảo hiểm du lịch | Chủ yếu với visa Schengen | Theo gói bảo hiểm |
| Dịch thuật | Khi tài liệu cần dịch | Theo số lượng tài liệu |
| Hợp pháp hóa | Khi diện hồ sơ yêu cầu | Theo từng tài liệu |
| Ảnh, photocopy, chuyển phát | Khi sử dụng | Phát sinh thực tế |
| Dịch vụ hỗ trợ | Nếu lựa chọn đơn vị dịch vụ | Không phải lệ phí nhà nước |
Do đó, khi hỏi visa Bỉ bao nhiêu tiền?, cần xác định trước bạn xin visa C hay D.

Lệ phí visa Bỉ ngắn hạn loại C
Visa C là visa Schengen dành cho thời gian lưu trú không quá 90 ngày trong mỗi giai đoạn 180 ngày. Nhóm này thường áp dụng cho du lịch, công tác hoặc thăm thân ngắn hạn.
Mức lệ phí tiêu chuẩn hiện hành:
| Đối tượng | Lệ phí |
| Người từ 12 tuổi | 90 EUR |
| Trẻ từ 6 đến dưới 12 tuổi | 45 EUR |
| Trẻ dưới 6 tuổi | Miễn lệ phí |
Mức 90 EUR được áp dụng cho lệ phí Schengen tiêu chuẩn. Số tiền thực tế bằng VND có thể thay đổi do tỷ giá áp dụng tại thời điểm nộp.
Điều quan trọng là mục đích du lịch, công tác hay thăm thân không tự động tạo ba mức lệ phí lãnh sự khác nhau. Vì vậy, visa du lịch Bỉ, visa công tác Bỉ và visa thăm thân Bỉ ngắn hạn thường cùng thuộc visa C. Điểm khác nhau nằm chủ yếu ở bộ giấy tờ chứng minh mục đích chuyến đi.
Ví dụ, nếu sang Bỉ để gặp đối tác, tham dự hội nghị hoặc thực hiện hoạt động kinh doanh ngắn hạn, bạn có thể xem visa công tác Bỉ để chuẩn bị hồ sơ phù hợp với mục đích chuyến đi.
Ngoài lệ phí visa, đương đơn nộp qua trung tâm tiếp nhận còn cần tính phí dịch vụ theo biểu phí đang áp dụng tại thời điểm đặt lịch và nộp hồ sơ.

Lệ phí visa Bỉ dài hạn loại D
Visa D dành cho trường hợp lưu trú tại Bỉ trên 90 ngày. Nhóm này gồm nhiều mục đích như học tập, làm việc hoặc đoàn tụ gia đình.
Từ 01/07/2026, lệ phí xử lý visa D của Bỉ đã tăng từ 180 EUR lên 250 EUR.
| Loại visa | Lệ phí xử lý |
| Visa C tiêu chuẩn – người từ 12 tuổi | 90 EUR |
| Visa C – trẻ 6 đến dưới 12 tuổi | 45 EUR |
| Visa D từ 01/07/2026 | 250 EUR |
Không nên sử dụng mức 180 EUR trong các bảng chi phí visa D mới sau ngày 30/06/2026.
Đặc biệt, 250 EUR chưa chắc là toàn bộ chi phí của visa D.
Một số diện còn phải đóng thêm contribution fee, tức khoản đóng góp hành chính cho Cơ quan Di trú Bỉ. Khoản này được chuyển riêng và có mức khác nhau tùy căn cứ cư trú.
Ví dụ, năm 2026, hồ sơ học tại cơ sở giáo dục đại học công lập/được công nhận thuộc diện áp dụng có mức đóng góp 251 EUR. Một số trường hợp học tại cơ sở không được công nhận có mức 242 EUR.
Nếu mục đích là học trên 90 ngày, bạn nên xem hướng dẫn visa du học Bỉ để xác định đúng diện trước khi tính ngân sách.

Khoản đóng góp hành chính của visa D là gì?
Khoản đóng góp hành chính không phải lệ phí visa 250 EUR. Đây là khoản phí riêng áp dụng cho một số hồ sơ cư trú dài hạn. Người nộp hoặc bên thứ ba có thể thực hiện thanh toán vào tài khoản của Cơ quan Di trú Bỉ.
Điểm cần đặc biệt lưu ý là bằng chứng thanh toán có thể là thành phần bắt buộc của hồ sơ.
Nếu thuộc diện phải đóng nhưng không xuất trình được chứng từ thanh toán khi nộp, hồ sơ có thể bị coi là không hợp lệ để tiếp nhận.
Một số mức tham khảo áp dụng cho hồ sơ từ 01/01/2026 gồm:
| Trường hợp | Khoản đóng góp |
| Du học tại cơ sở giáo dục đại học được công nhận thuộc diện áp dụng | 251 EUR |
| Một số trường hợp học tại cơ sở không được công nhận | 242 EUR |
| Đoàn tụ gia đình thuộc các nhóm áp dụng | 218 EUR |
| Một số diện thẻ nghề nghiệp | 242 EUR |
Không nên tự áp một mức cho tất cả visa D. Một số trường hợp được miễn hoặc chịu mức khác. Đặc biệt, được miễn lệ phí visa không đồng nghĩa tự động được miễn khoản đóng góp hành chính.
Các chi phí phát sinh khi làm visa Bỉ
Ngoài các khoản phí chính thức, quá trình chuẩn bị hồ sơ có thể phát sinh thêm chi phí.
Bảo hiểm du lịch
Visa Schengen yêu cầu bảo hiểm y tế du lịch đáp ứng điều kiện áp dụng. Giá bảo hiểm phụ thuộc số ngày, độ tuổi và quyền lợi của gói. Vì vậy, không nên đưa một mức bảo hiểm cố định cho mọi hồ sơ.
Dịch thuật
Một số giấy tờ có thể cần dịch theo yêu cầu của diện visa. Chi phí tăng theo số trang và loại tài liệu. Hồ sơ dài hạn thường có khả năng phát sinh nhiều tài liệu hơn.
Hợp pháp hóa giấy tờ
Một số giấy tờ hộ tịch hoặc tài liệu sử dụng cho hồ sơ dài hạn có thể phải thực hiện thủ tục hợp pháp hóa phù hợp.
Khám sức khỏe
Một số hồ sơ visa dài hạn yêu cầu giấy chứng nhận y tế. Đại sứ quán Bỉ tại Việt Nam có danh sách bác sĩ và cơ sở được chấp thuận.
Chi phí tiện ích
Đương đơn cũng có thể phát sinh phí ảnh, photocopy, in tài liệu, chuyển phát hoặc dịch vụ bổ sung tại trung tâm tiếp nhận. Các khoản này cần được tách khỏi lệ phí visa khi tính tổng ngân sách.

Hồ sơ ảnh hưởng thế nào đến chi phí xin visa Bỉ?
Hồ sơ càng phức tạp, số tài liệu cần dịch, chứng nhận hoặc hợp pháp hóa càng có thể tăng. Do đó, nên xác định checklist đúng ngay từ đầu.
| Nhóm giấy tờ | Yêu cầu cần chú ý | Ảnh hưởng đến chi phí |
| Hộ chiếu | Đúng điều kiện của diện visa | Có thể phát sinh chi phí làm hộ chiếu mới nếu không đạt |
| Ảnh | Đúng tiêu chuẩn yêu cầu | Ảnh sai có thể phải chụp lại |
| Đơn xin visa | Khai đúng diện và thông tin | Sai diện có thể gây lãng phí chi phí chuẩn bị |
| Bảo hiểm | Phù hợp thời gian và phạm vi chuyến đi | Thời gian chuyến đi ảnh hưởng giá bảo hiểm |
| Công việc | Tài liệu phù hợp tình trạng nghề nghiệp | Có thể phát sinh dịch thuật |
| Tài chính | Chứng minh nguồn lực phù hợp | Phát sinh phí sao kê/chứng nhận tùy trường hợp |
| Hộ tịch | Khai sinh, kết hôn hoặc tài liệu liên quan | Có thể cần dịch và hợp pháp hóa |
| Thư mời | Phù hợp diện công tác/thăm thân | Có thể phát sinh thủ tục phía người mời |
| Hồ sơ học tập | Giấy nhập học và tài liệu theo diện | Có thể phát sinh dịch thuật, chứng nhận |
| Giấy chứng nhận y tế | Khi visa D yêu cầu | Có thêm chi phí khám |
Nếu cần xác định chính xác giấy tờ phải chuẩn bị, bạn có thể xem hồ sơ xin visa Bỉ trước khi thực hiện dịch thuật hoặc hợp pháp hóa.
Trường hợp nào có thể được miễn lệ phí visa?
Không phải tất cả đương đơn đều phải trả mức phí tiêu chuẩn. Với visa Schengen, trẻ dưới 6 tuổi thuộc nhóm được miễn lệ phí. Một số nhóm khác cũng có thể được miễn theo quy định và điều kiện cụ thể.
Ví dụ, quy định có các trường hợp miễn liên quan đến:
- Một số thành viên gia đình của công dân EU hoặc Thụy Sĩ.
- Nhà nghiên cứu đáp ứng điều kiện quy định.
- Một số người tham gia hoạt động của tổ chức phi lợi nhuận.
- Các trường hợp miễn khác theo quy định áp dụng.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ ba khái niệm: Miễn lệ phí visa ≠ miễn phí dịch vụ tiếp nhận ≠ miễn khoản đóng góp hành chính.
Đại sứ quán Bỉ tại Việt Nam nêu rõ: người được miễn handling fee (lệ phí xử lý visa) không mặc nhiên được miễn contribution fee của visa D.
Vì vậy, không nên tính tổng chi phí bằng 0 chỉ vì thuộc một nhóm miễn lệ phí. Đương đơn cần đối chiếu đúng diện, độ tuổi và căn cứ miễn tại thời điểm nộp hồ sơ.
Phí xin visa Bỉ có được hoàn lại nếu bị từ chối?
Thông thường, lệ phí xử lý visa không được hoàn lại chỉ vì hồ sơ bị từ chối. Đại sứ quán Bỉ tại Việt Nam cũng nêu rõ lệ phí visa không hoàn lại.
Với khoản đóng góp hành chính của visa D, khoản này cũng không được hoàn lại khi visa bị từ chối trong trường hợp quy định áp dụng.
Điều này khiến việc nộp lại hồ sơ có thể làm tổng chi phí tăng đáng kể.
Ví dụ, người xin visa D có thể đã chi cho:
- Lệ phí xử lý visa.
- Khoản đóng góp hành chính nếu áp dụng.
- Dịch thuật và hợp pháp hóa.
- Giấy chứng nhận y tế.
- Di chuyển và các thủ tục khác.
Nếu bị từ chối rồi nộp lại mà không xử lý nguyên nhân, nhiều khoản có thể phát sinh lần nữa.
Trường hợp đã nhận quyết định không cấp visa, nên đọc kỹ lý do trước khi tái nộp. Bạn có thể tham khảo rớt visa Bỉ phải làm sao để xác định hướng xử lý thay vì nộp lại ngay bộ hồ sơ cũ.

Cách dự trù tổng chi phí xin visa Bỉ
Để tránh nhầm giữa “lệ phí” và “tổng chi phí”, nên tính theo công thức: Tổng chi phí = lệ phí visa + phí tiếp nhận + khoản đóng góp nếu có + chi phí hồ sơ + dịch vụ tùy chọn.
Với visa C, phần cố định dễ xác định nhất là lệ phí 90 EUR đối với người lớn. Tuy nhiên, tổng số tiền cuối cùng còn phụ thuộc hồ sơ.
Với visa D, cần kiểm tra ít nhất hai khoản độc lập: Lệ phí visa D 250 EUR + contribution fee nếu diện của bạn thuộc trường hợp phải đóng.
Sau đó mới cộng các khoản liên quan đến giấy tờ.
Đồng thời, không nên quy đổi EUR sang VND bằng một tỷ giá cố định cũ. Đại sứ quán Bỉ tại Việt Nam cho biết tỷ giá áp dụng được xác định bởi Bộ Ngoại giao Bỉ và có thể thay đổi.
Vì vậy, bảng chi phí bằng VND chỉ nên được xem là mức tham khảo nếu chưa có biểu phí chính thức tại thời điểm nộp.
Lưu ý để hạn chế chi phí phát sinh không cần thiết
Khi chuẩn bị hồ sơ, nên tránh những lỗi trực tiếp khiến bạn phải làm lại hoặc thanh toán thêm:
- Không dịch toàn bộ giấy tờ trước khi xác định checklist: nhiều tài liệu có thể không cần dùng.
- Không dùng mức visa D 180 EUR sau 01/07/2026: mức xử lý tiêu chuẩn đã thay đổi thành 250 EUR.
- Không nhầm contribution fee với lệ phí visa: đây là hai khoản độc lập.
- Không chuyển sai số tiền: Đại sứ quán cảnh báo giao dịch nhầm có thể không được hoàn lại.
- Không mặc định miễn lệ phí visa đồng nghĩa miễn mọi khoản phí.
- Không sử dụng dịch vụ tùy chọn chỉ với mục đích “xét nhanh”: dịch vụ tiện ích không thay đổi thẩm quyền quyết định visa.
- Không mua vé không hoàn hủy để chứng minh hồ sơ mạnh hơn: việc mua vé không bảo đảm visa được cấp.
- Không nộp lại nguyên hồ sơ đã bị từ chối: lệ phí mới và các khoản chuẩn bị lại có thể làm chi phí tăng đáng kể.

Kết luận
Chi phí xin visa Bỉ phụ thuộc loại visa và hồ sơ của từng người. Visa Schengen C hiện có lệ phí tiêu chuẩn 90 EUR cho người từ 12 tuổi và 45 EUR cho trẻ từ 6 đến dưới 12 tuổi. Visa D đã tăng lên 250 EUR từ 01/07/2026 và một số diện còn phải đóng khoản đóng góp hành chính riêng.
Nếu chưa xác định được diện visa hoặc các khoản cần thanh toán, bạn có thể liên hệ Visa Top Ten: 0983.644.678 để kiểm tra hồ sơ và tư vấn dịch vụ visa Bỉ trọn gói.
Câu hỏi thường gặp
Tại Việt Nam, mức phí được quy đổi theo tỷ giá áp dụng của cơ quan có thẩm quyền. Đại sứ quán Bỉ cho biết tỷ giá được Bộ Ngoại giao Bỉ xác định và có thể thay đổi. Vì vậy, cần kiểm tra số tiền VND hiện hành trước khi thanh toán.
Tùy độ tuổi và loại visa. Với visa Schengen C, trẻ từ 6 đến dưới 12 tuổi chịu mức 45 EUR. Trẻ dưới 6 tuổi được miễn lệ phí visa theo biểu phí tiêu chuẩn.
Đối với visa Schengen tiêu chuẩn, lệ phí không được xác định đơn giản theo số lần nhập cảnh được cấp. Cơ quan xét duyệt quyết định thời hạn và số lần nhập cảnh dựa trên hồ sơ và quy định áp dụng.
Có. Lệ phí xử lý được thanh toán trong quá trình nộp hồ sơ theo hướng dẫn. Với một số visa D, bằng chứng đã đóng contribution fee còn phải được chuẩn bị trước khi nộp đơn.
Thông thường, một hồ sơ mới được xem là một lần nộp mới. Đương đơn cần thanh toán các khoản áp dụng cho hồ sơ đó, trừ khi thuộc diện miễn theo quy định.



