Chi phí xin visa Ba Lan 2026: Lệ phí và chi phí phát sinh

Chi phí xin visa Ba Lan không chỉ gồm lệ phí nộp hồ sơ. Tổng ngân sách còn có thể phát sinh từ bảo hiểm, dịch thuật, công chứng, ảnh và chi phí đi lại. Với visa Schengen C, bảng phí lãnh sự hiện hành tại Việt Nam đang ghi 2.490.000 VNĐ cho hồ sơ thông thường. Visa quốc gia D hiện được niêm yết 5.520.000 VNĐ. Bài viết dưới đây giúp bạn phân biệt từng khoản và chủ động dự trù trước khi nộp hồ sơ.

Chi phí xin visa Ba Lan gồm những khoản nào?

Trước khi tính tổng ngân sách, cần phân biệt lệ phí lãnh sự và chi phí chuẩn bị hồ sơ.

Lệ phí lãnh sự là khoản thu khi cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận và xử lý đơn visa. Đây là khoản bắt buộc nếu hồ sơ thuộc diện phải nộp phí.

Các khoản còn lại phụ thuộc tình trạng từng hồ sơ. Có người chỉ cần chuẩn bị bản dịch và bảo hiểm. Có người phải phát sinh thêm công chứng hoặc giấy tờ chứng minh mục đích chuyến đi.

Vì vậy, không nên hiểu một con số duy nhất là toàn bộ chi phí xin visa. Có thể chia ngân sách thành các nhóm:

  • Lệ phí xin visa.
  • Phí bảo hiểm du lịch.
  • Phí dịch thuật và chứng thực.
  • Phí chụp ảnh.
  • Chi phí di chuyển để nộp hồ sơ.
  • Chi phí bổ sung giấy tờ nếu phát sinh.
  • Phí dịch vụ nếu sử dụng đơn vị hỗ trợ.

Trong đó, lệ phí lãnh sự là khoản có mức niêm yết chính thức. Những khoản còn lại không có một mức chung cho mọi hồ sơ.

Các khoản chi phí xin visa Ba Lan
Các khoản chi phí xin visa Ba Lan

Lệ phí visa Ba Lan 2026 bao nhiêu?

Theo bảng phí lãnh sự hiện hành của Ba Lan tại Việt Nam, mức thu được niêm yết bằng VNĐ. Hồ sơ visa Schengen và visa quốc gia D có mức phí khác nhau.

Loại visaĐối tượngLệ phí hiện hành
Schengen CHồ sơ thông thường2.490.000 VNĐ
Schengen CTrẻ từ 6–12 tuổi1.250.000 VNĐ
Schengen CTrẻ dưới 6 tuổiMiễn phí theo diện miễn lệ phí
Quốc gia DHồ sơ visa quốc gia5.520.000 VNĐ
Xem xét lại visa quốc gia DHồ sơ đề nghị xem xét lại5.520.000 VNĐ

Bảng phí chính thức cũng quy định việc thu phí bằng tiền mặt Việt Nam đồng.

Lưu ý: Lệ phí có thể thay đổi tùy từng thời điểm. Do đó, người nộp nên kiểm tra lại mức thu ngay trước ngày nộp hồ sơ. 

Lệ phí visa không được hoàn lại chỉ vì hồ sơ bị từ chối.

Visa Ba Lan bao nhiêu tiền theo từng mục đích?

Cách tính phí nên dựa vào loại visa, không chỉ dựa vào mục đích chuyến đi. Các chuyến đi ngắn hạn như du lịch, công tác hoặc thăm thân thường thuộc visa Schengen C nếu đáp ứng điều kiện của loại visa này.

Vì vậy:

  • Visa du lịch Ba Lan: thường thuộc nhóm Schengen C nếu chuyến đi ngắn hạn.
  • Visa công tác Ba Lan: thường thuộc nhóm Schengen C nếu công tác trong thời gian ngắn.
  • Visa thăm thân Ba Lan: có thể thuộc Schengen C nếu đáp ứng điều kiện lưu trú ngắn hạn.
  • Visa du học Ba Lan: nếu học tập dài hạn, hồ sơ thường thuộc visa quốc gia D.

Điểm này rất quan trọng khi tính chi phí. Không nên lấy mức phí của visa Schengen C để áp dụng cho mọi mục đích. Visa D có biểu phí riêng.

Ngoài ra, mục đích chuyến đi còn quyết định bộ hồ sơ chứng minh. Nếu bạn đang chuẩn bị hồ sơ cho chuyến đi du lịch, có thể tham khảo visa du lịch Ba Lan để xem tổng quan về điều kiện, giấy tờ và cách chuẩn bị hồ sơ theo mục đích này. 

Hồ sơ công tác có thể cần thư mời doanh nghiệp. Hồ sơ thăm thân cần giấy tờ về quan hệ và người mời. Hồ sơ du học cần giấy nhập học và tài liệu liên quan.

Do đó, phí lãnh sự có thể cố định theo loại visa nhưng tổng chi phí chuẩn bị hồ sơ lại khác nhau.

Tìm hiểu lệ phí visa Ba Lan theo từng mục đích
Tìm hiểu lệ phí visa Ba Lan theo từng mục đích

Chi phí xin visa Ba Lan ngoài lệ phí lãnh sự

Lệ phí lãnh sự chưa phản ánh toàn bộ ngân sách cần chuẩn bị. Khoản phát sinh phổ biến nhất là dịch thuật và chứng thực. Một số giấy tờ tiếng Việt phải được dịch sang tiếng Anh hoặc tiếng Ba Lan theo yêu cầu của cơ quan tiếp nhận.

Bảo hiểm du lịch cũng là khoản cần tính. Với visa Schengen, bảo hiểm phải có giá trị trên toàn khu vực Schengen và mức bảo hiểm tối thiểu là 30.000 EUR.

Ngoài ra còn có:

  • Chụp ảnh visa đúng kích thước.
  • Sao y hoặc chứng thực giấy tờ.
  • Dịch giấy tờ cá nhân.
  • Chi phí di chuyển đến nơi nộp hồ sơ.
  • Chi phí in ấn và sao chụp.
  • Chi phí bổ sung giấy tờ nếu lãnh sự yêu cầu.
  • Phí dịch vụ nếu thuê đơn vị hỗ trợ.

Không phải hồ sơ nào cũng phát sinh tất cả các khoản trên. Vì vậy, khi lập ngân sách, nên tách phí bắt buộc và phí tùy trường hợp. Cách này giúp tránh nhầm giữa lệ phí visa và giá dịch vụ.

Hồ sơ ảnh hưởng thế nào đến chi phí xin visa Ba Lan?

Hồ sơ càng phức tạp thì chi phí chuẩn bị có thể càng cao. Theo checklist chính thức, người xin visa Schengen cần chuẩn bị nhiều nhóm giấy tờ về nhân thân, tài chính, chỗ ở, phương tiện và mục đích chuyến đi.

Giấy tờYêu cầu cụ thểẢnh hưởng đến chi phí
Tờ khai visaĐiền trên e-Konsulat, in và kýThường không phát sinh phí riêng
Ảnh visa3,5 × 4,5 cm, ảnh màu, nền trắng, ảnh mới; khuôn mặt chiếm 70–80%Có thể phát sinh phí chụp lại nếu ảnh sai chuẩn
Hộ chiếuCấp trong 10 năm gần nhất, còn hạn ít nhất 6 tháng sau ngày dự kiến trở về, tối thiểu 2 trang trốngCó thể phát sinh chi phí làm hộ chiếu nếu chưa đáp ứng
Bản sao hộ chiếuSao trang thông tin cá nhân và ảnhPhát sinh chi phí sao chụp nếu cần
Bảo hiểmCó giá trị toàn Schengen, mức tối thiểu 30.000 EURCó phí mua bảo hiểm
Hộ khẩu/xác nhận cư trúBản sao chứng thực theo yêu cầu, giấy tờ tiếng Việt cần dịchCó thể phát sinh phí chứng thực và dịch
Sao kê ngân hàngThể hiện giao dịch trong 3 tháng gần nhấtCó thể phát sinh phí ngân hàng tùy nơi cấp
Hồ sơ công việcBảng lương, hợp đồng lao động, xác nhận công việc hoặc giấy tờ doanh nghiệpCó thể phát sinh phí sao y, dịch
Chứng minh chỗ ởĐặt phòng, thư mời hoặc giấy tờ tương đươngChi phí phụ thuộc cách chứng minh
Vé khứ hồiGiấy tờ về phương tiện di chuyển theo yêu cầuCó thể phát sinh chi phí nếu mua vé
Hồ sơ mục đích chuyến điTài liệu du lịch, công tác, thăm thân hoặc mục đích tương ứngCó thể cần dịch hoặc chứng thực thêm

Đặc biệt, giấy tờ được cấp tại Việt Nam có thể cần dịch sang tiếng Anh hoặc tiếng Ba Lan. Đây là lý do cùng một loại visa nhưng tổng chi phí chuẩn bị của mỗi người không giống nhau.

Nếu bạn muốn kiểm tra đầy đủ từng loại giấy tờ trước khi dự trù ngân sách, có thể xem tổng quan hồ sơ xin visa Ba Lan để tham khảo tổng quan các giấy tờ và yêu cầu cần chuẩn bị.

Tìm hiểu hồ sơ ảnh hưởng thế nào đến chi phí xin visa Ba Lan
Tìm hiểu hồ sơ ảnh hưởng thế nào đến chi phí xin visa Ba Lan

Chi phí visa du học Ba Lan có gì khác?

Visa du học dài hạn thường liên quan đến visa quốc gia D. Theo hướng dẫn của Ba Lan, hồ sơ visa D dành cho mục đích học tập cần có tài liệu chứng minh việc học tại Ba Lan. Tùy trường hợp, hồ sơ có thể gồm giấy nhập học, giấy xác nhận tiếp tục học, chứng minh đã thanh toán học phí hoặc giấy tờ học bổng.

Ngoài lệ phí visa D, người học có thể phải chuẩn bị thêm:

  • Phí dịch thuật hồ sơ học tập.
  • Phí chứng thực giấy tờ.
  • Bảo hiểm.
  • Giấy tờ chứng minh tài chính.
  • Chi phí đi lại khi nộp hồ sơ.
  • Các giấy tờ liên quan đến trường học.

Vì vậy, chi phí visa du học không nên được tính bằng riêng lệ phí lãnh sự.

Một khoản khác cũng cần lưu ý là học phí. Học phí của trường không phải lệ phí visa và được xử lý theo thỏa thuận giữa sinh viên với cơ sở giáo dục.

Nếu mục đích chuyến đi của bạn là học tập dài hạn, bạn có thể tìm hiểu hướng dẫn visa du học Ba Lan để xem tổng quan trước khi dự trù chi phí.

Những trường hợp được miễn hoặc giảm lệ phí visa

Không phải mọi người nộp hồ sơ đều phải trả cùng một mức phí. Đối với visa Schengen, Ba Lan quy định một số nhóm được miễn lệ phí. Nhóm này gồm trẻ dưới 6 tuổi, một số học sinh, sinh viên, nghiên cứu sinh đi học tập hoặc đào tạo, nhà nghiên cứu thuộc diện quy định, đại diện tổ chức phi thương mại dưới 25 tuổi tham gia một số sự kiện và thành viên gia đình của công dân EU/EEA hoặc Thụy Sĩ.

Điều kiện miễn phí phụ thuộc từng trường hợp. Do đó, không nên tự áp dụng miễn phí chỉ vì thuộc một nhóm nghề nghiệp hoặc độ tuổi.

Nếu cho rằng mình thuộc diện được miễn, nên kiểm tra đúng điều kiện tại thời điểm nộp hồ sơ. Ngoài ra, chính sách miễn phí không đồng nghĩa với việc các khoản như dịch thuật, bảo hiểm hoặc đi lại cũng được miễn.

Khi nào chi phí xin visa Ba Lan có thể tăng?

Có một số tình huống khiến ngân sách thực tế cao hơn dự kiến.

  • Ảnh không đạt chuẩn: phải chụp lại trước khi nộp.
  • Giấy tờ tiếng Việt cần dịch: phát sinh thêm phí dịch thuật.
  • Bản sao chưa đúng yêu cầu: phải chứng thực lại.
  • Hồ sơ có nhiều giấy tờ: tổng phí dịch và sao y tăng theo số lượng.
  • Tài chính phức tạp: có thể cần bổ sung thêm giấy tờ chứng minh nguồn tiền.
  • Hồ sơ công tác: có thể cần dịch thêm thư mời hoặc tài liệu doanh nghiệp.
  • Hồ sơ thăm thân: có thể phát sinh thêm giấy tờ chứng minh quan hệ.
  • Hồ sơ du học: số lượng giấy tờ học tập và tài chính thường nhiều hơn.
  • Lãnh sự yêu cầu bổ sung: có thể phát sinh thêm chi phí sao y hoặc dịch thuật.

Điểm quan trọng là không có một bảng giá cố định cho toàn bộ các khoản phát sinh. Vì vậy, báo giá dịch vụ hoặc dự toán cá nhân cần tách từng khoản thay vì gộp thành một con số khó kiểm tra.

Trường hợp cần lưu ý khiến chi phí xin visa Ba Lan tăng
Trường hợp cần lưu ý khiến chi phí xin visa Ba Lan tăng

Có nên thuê dịch vụ để giảm chi phí xin visa Ba Lan?

Thuê dịch vụ không làm thay đổi lệ phí lãnh sự.

Đây là hai khoản hoàn toàn khác nhau. Nếu tự chuẩn bị, người nộp chủ yếu chịu các khoản bắt buộc và chi phí chuẩn bị hồ sơ thực tế.

Nếu sử dụng dịch vụ, sẽ có thêm phí dịch vụ của đơn vị hỗ trợ. Mức phí này không phải lệ phí do Chính phủ Ba Lan quy định.

Đại sứ quán Ba Lan tại Việt Nam cũng lưu ý rằng cơ quan ngoại giao không hợp tác với các công ty bên ngoài trong việc xét duyệt visa. Việc sử dụng trung gian không tạo ra quyền được ưu tiên. Quyết định visa thuộc thẩm quyền của lãnh sự.

Vì vậy, nếu thuê dịch vụ, nên yêu cầu báo giá tách rõ:

  • Lệ phí lãnh sự.
  • Phí dịch thuật.
  • Phí chứng thực.
  • Phí bảo hiểm.
  • Phí dịch vụ.
  • Các khoản phát sinh nếu có.

Cách này giúp kiểm soát tổng ngân sách và tránh hiểu nhầm giữa giá dịch vụ với chi phí visa chính thức.

Lưu ý khi dự trù chi phí xin visa Ba Lan

Một số tình huống cụ thể cần kiểm tra trước khi nộp:

  • Thấy mức phí trẻ em khác nhau: ưu tiên kiểm tra bảng phí lãnh sự mới nhất vì các trang hướng dẫn có thể cập nhật không đồng thời.
  • Tính cả phí dịch vụ vào lệ phí visa: hai khoản này không giống nhau.
  • Chỉ chuẩn bị đúng tiền lệ phí: có thể thiếu ngân sách cho bảo hiểm, dịch thuật và chứng thực.
  • Hồ sơ du học nhưng tính theo phí Schengen: cần xác định visa D trước khi dự toán.
  • Mua vé không hoàn hủy quá sớm: hồ sơ visa có thể bị từ chối hoặc yêu cầu xử lý thêm.
  • Nộp hồ sơ tại sai cơ quan: cần kiểm tra khu vực lãnh sự trước khi đăng ký.
Lưu ý giúp tối ưu chi phí xin visa Ba Lan
Lưu ý giúp tối ưu chi phí xin visa Ba Lan

Cập nhật nơi nộp hồ sơ và phí visa Ba Lan tại Việt Nam

Địa điểm nộp hồ sơ phụ thuộc loại visa và khu vực cư trú. Đại sứ quán Ba Lan tại Hà Nội tiếp nhận hồ sơ theo thẩm quyền lãnh sự. Với visa Schengen, Tổng Lãnh sự quán Hungary tại TP.HCM đại diện Ba Lan cho một số địa phương phía Nam theo danh sách được công bố.

Visa D được nộp tại Phòng Lãnh sự của Đại sứ quán Ba Lan ở Hà Nội.

Visa Schengen C yêu cầu đăng ký trước trên hệ thống e-Konsulat và nộp hồ sơ trực tiếp. Hồ sơ có thể được nộp sớm nhất 6 tháng trước chuyến đi và theo nguyên tắc không muộn hơn 15 ngày lịch trước ngày dự kiến khởi hành.

Do đó, chi phí không phải yếu tố duy nhất cần kiểm tra. Người nộp cần xác định đúng loại visa, cơ quan tiếp nhận và bộ hồ sơ trước khi chuẩn bị ngân sách.

Kết luận

Chi phí xin visa Ba Lan cần được tính theo loại visa và tình trạng hồ sơ. Ngoài lệ phí, bạn nên dự trù thêm bảo hiểm, dịch thuật, chứng thực, ảnh và chi phí đi lại. Hồ sơ càng nhiều giấy tờ thì chi phí chuẩn bị có thể càng khác nhau.

Nếu cần kiểm tra loại visa, hồ sơ và các khoản chi phí trước khi nộp hoặc tư vấn dịch vụ visa Ba Lan trọn gói, bạn có thể liên hệ Visa Top Ten: 0983.644.678 để được hỗ trợ chi tiết! 

Câu hỏi thường gặp

Không. Theo hướng dẫn của cơ quan lãnh sự Ba Lan, lệ phí nộp hồ sơ không được hoàn lại dù kết quả cấp visa là gì.

Tại Việt Nam, phí lãnh sự được thu bằng tiền Việt Nam đồng. Vì vậy, không nên tự quy đổi từ mức phí EUR trên nguồn khác để chuẩn bị khoản thanh toán.

Không nên. Ngoài lệ phí, hồ sơ có thể cần bảo hiểm, dịch thuật, chứng thực, ảnh và các giấy tờ bổ sung. Tổng chi phí thực tế phụ thuộc từng hồ sơ.

Nên kiểm tra trực tiếp bảng phí lãnh sự và hướng dẫn visa mới nhất của Ba Lan tại Việt Nam ngay trước ngày nộp. Điều này đặc biệt cần thiết khi các trang hướng dẫn có thể cập nhật lệch thời điểm.

Sử dụng Dịch vụ làm VISA Ba Lan của VISA TOP TEN ngay để được hỗ trợ làm visa từ A-Z, cam kết tỷ lệ đậu lên đến 98,6%!

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN VISA BA LAN